Bundesliga ·
TSG Hoffenheim vs Union Berlin
TSG Hoffenheim
Union Berlin
Diễn biến
- 22’ 1 - 0 I. Bebou
- 35’ D. Leite Roughing
- 36’ 2 - 0 A. Kramaric (pen.) Penalty
- 39’ J. Haberer Phạm lỗi
- 45+4’ 2 - 1 D. Doekhi Kiến tạo: C. Trimmel
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 79’ T. Baumgartl Kéo người
- 81’ G. Promel Phạm lỗi
- 86’ J. Roussillon Roughing
- 87’ S. Becker Kéo người
- 90’ 3 - 1 A. Kramaric Kiến tạo: M. Dabbur
- 90+1’ A. Kramaric Unsportsmanlike conduct
- 90+5’ 3 - 2 A. Laidouni Kiến tạo: T. Baumgartl
- 90+8’ M. Dabbur Phạm lỗi
- 90+8’ A. Stiller Unsportsmanlike conduct
- 90+9’ 4 - 2 M. Dabbur Kiến tạo: A. Kramaric
- Hết giờ · 4 - 2
Thống kê
Đội hình
- 1 Oliver Baumann
- 5 Ozan Kabak
- 23 John Anthony Brooks
- 25 Kevin Akpoguma ↓
- 20 Finn Ole Becker
- 6 Grischa Promel
- 8 Dennis Geiger ↓
- 11 Jose Angel Esmoris Tasende
- 9 Ihlas Bebou
- 14 Christoph Baumgartner ↓
- 27 Andrej Kramaric
- 6 Ermin Bicakcic ↑
- Sebastian Rudy ↑
- Munas Dabbur ↑
- 9 Kasper Dolberg
- Jacob Bruun Larsen
- 6 Angelo Stiller
- 37 Luca Philipp
- 7 Umut Tohumcu
- 8 Tom Bischof
HLV: Christian Ilzer
- 1 Frederik Ronnow
- 4 Diogo Leite ↓
- 5 Danilho Doekhi
- 3 Paul Jaeckel ↓
- 26 Jerome Roussillon
- 19 Janik Haberer ↓
- 8 Khedira Rani
- 2 Morten Thorsby ↓
- 28 Christopher Trimmel ↓
- 27 Sheraldo Becker
- 17 Kevin Behrens
- 18 Josip Juranovic ↑
- Timo Baumgartl ↑
- 40 Jamie Leweling ↑
- 93 Aissa Laidouni ↑
- 9 Theoson Jordan Siebatcheu ↑
- 22 Lennart Grill
- 11 Sven Michel
- Niko Gieselmann
- Milos Pantovic
HLV: Mauro Lustrinelli
Lực lượng
TSG Hoffenheim
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oliver Baumann
- 34Vladimir Coufal
- 5Ozan Kabak
- 21Albian Hajdari
- 13Bernardo Fernandes da Silva Junior
- 8Patrick Wimmer
- 18Wouter Burger
- 7Leon Avdullahu
- 14Adam Daghim
- 10Adam Hlozek
- 20Bambase Conte
Dự bị trận trước
- 29Natnael Abraha
- 17Nathan De Cat
- 15Valentin Gendrey
- 2Robin Hranac
- 27Andrej Kramaric
- 32Cajetan Lenz
- 9Max Moerstedt
- 37Luca Philipp
- 39Mats Rots
Union Berlin
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ | Chấn thương bàn chân |
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Matheo Raab
- 15Tom Rothe
- 4Zeno Van Den Bosch
- 14Leopold Querfeld
- 18Josip Juranovic
- 6Aljoscha Kemlein
- 13Andras Schafer
- 8Khedira Rani
- 20Michel Aebischer
- 29Emmanuel Latte Lath
- 27Marin Ljubicic
Dự bị trận trước
- 9Livan Burcu
- 49Linus Güther
- 19Janik Haberer
- 11Woo-Yeong Jeong
- 25Carl Klaus
- 17Derrick Kohn
- 21Tim Skarke
- 28Christopher Trimmel
- 2Felix Uduokhai
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | TSG Hoffenheim | Union Berlin |
|---|---|---|
| Sân nhà của TSG Hoffenheim | 1 | 1 |
| Sân nhà của Union Berlin | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/23 | Union Berlin 3-1 TSG HoffenheimHT 0-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.25 / 3.2 / 3.55 | 9-4 |
| 15/01/22 | Union Berlin 2-1 TSG HoffenheimHT 1-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.91 / 3.45 / 2.44 | 0-8 |
| 22/08/21 | TSG Hoffenheim 2-2 Union BerlinHT 2-1 · German Bundesliga | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.65 / 4.5 | 6-5 |
| 28/02/21 | Union Berlin 1-1 TSG HoffenheimHT 1-1 · German Bundesliga | 0 | H | Xỉu | 2.61 / 3.4 / 2.75 | 3-4 |
| 02/11/20 | TSG Hoffenheim 1-3 Union BerlinHT 0-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.85 / 3.7 | 3-6 |
| 20/06/20 | TSG Hoffenheim 4-0 Union BerlinHT 3-0 · German Bundesliga | 1/1.5 | T | Tài | 1.42 / 5.1 / 7.1 | 6-4 |
| 17/12/19 | Union Berlin 0-2 TSG HoffenheimHT 0-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.42 / 3.45 / 2.95 | 6-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
TSG Hoffenheim
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 9 | 28.1% |
| Hòa | 5 | 15.6% |
| Thua | 18 | 56.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 43 | 1.34 |
| Bàn thua (TB/trận) | 54 | 1.69 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Hòa | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
Union Berlin
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 17 | 53.1% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua | 7 | 21.9% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 48 | 1.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 34 | 1.06 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
So sánh theo vòng
| TSG Hoffenheim BT-BB | % thắng | Union Berlin BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-38 | 25% | 25-22 | 40% |
| Vòng 19 | 24-37 | 21% | 23-21 | 37% |
| Vòng 18 | 22-35 | 22% | 21-20 | 33% |
| Vòng 17 | 21-32 | 24% | 19-19 | 29% |
| Vòng 16 | 19-30 | 25% | 19-19 | 31% |
| Vòng 15 | 18-26 | 27% | 19-19 | 33% |
| Vòng 14 | 17-23 | 29% | 16-18 | 29% |
| Vòng 13 | 15-18 | 31% | 16-15 | 31% |
| Vòng 12 | 14-15 | 33% | 16-15 | 33% |
| Vòng 11 | 14-14 | 36% | 13-12 | 36% |
| Vòng 10 | 14-13 | 40% | 12-11 | 40% |
| Vòng 9 | 14-12 | 44% | 12-8 | 44% |
| Vòng 8 | 13-10 | 50% | 10-8 | 38% |
| Vòng 7 | 10-9 | 43% | 7-8 | 29% |
| Vòng 6 | 8-8 | 33% | 7-6 | 33% |
| Vòng 5 | 6-8 | 20% | 6-4 | 40% |
| Vòng 4 | 5-7 | 25% | 5-3 | 50% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 4-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.84 0 1.02 | 1.02 0/0.5 0.84 |
| 1.14 0/0.5 0.72 | 1.3 0.5 0.56 | |
| 0.6 -0/0.5 1.26 | 0.72 0 1.14 | |
| Crown | 0.8 0 1.08 | 0.97 0/0.5 0.92 |
| 1.11 0/0.5 0.78 | 0.68 0 1.26 | |
| 1.44 0.5 0.57 | 1.3 0.5 0.66 | |
| 0.59 -0/0.5 1.4 | 0.5 -0/0.5 1.66 | |
| Bet365 | 0.81 0 1.09 | 0.98 0/0.5 0.92 |
| 1.07 0/0.5 0.72 | 0.67 0 1.15 | |
| 0.55 -0/0.5 1.37 | 1.3 0.5 0.6 | |
| 0.42 -0.5 1.75 | 1.6 0.5/1 0.47 | |
| YSB | 0.87 0 1.07 | 0.98 0/0.5 0.98 |
| 1.21 0/0.5 0.76 | 0.7 0 1.34 | |
| 0.66 -0/0.5 1.37 | 1.34 0.5 0.7 | |
| 1.5 0.5 0.6 | 0.52 -0/0.5 1.8 | |
| BetVictor | 1.05 0/0.5 0.83 | 1 0/0.5 0.88 |
| 0.75 0 1.18 | 0.65 0 1.18 | |
| 1.3 0.5 0.65 | 1.2 0.5 0.63 | |
| 0.55 -0/0.5 1.55 | 0.5 -0/0.5 1.5 | |
| Mansion88 | 0.98 -0/0.5 0.92 | 0.71 0 1.29 |
| 1.17 0/0.5 0.75 | 1 0/0.5 0.94 | |
| 0.64 -0/0.5 1.35 | 0.52 -0/0.5 1.72 | |
| 1.51 0.5 0.58 | 1.38 0.5 0.66 | |
| Interwetten | 0.8 0 0.95 | 0.77 0 0.95 |
| 1.6 0.5 0.5 | 1.5 0.5 0.53 | |
| 0.43 -0.5 1.85 | 0.43 -0.5 1.8 | |
| 3.3 1 0.2 | 2.95 1 0.22 | |
| 10BET | 0.73 0 0.97 | 1.05 0/0.5 0.82 |
| 1 0/0.5 0.71 | 0.73 0 1.19 | |
| 1.27 0.5 0.55 | 1.38 0.5 0.62 | |
| 0.55 -0/0.5 1.28 | 0.54 -0/0.5 1.58 | |
| 188BET | 0.81 0 1.09 | 0.96 0/0.5 0.98 |
| 1.12 0/0.5 0.79 | 0.65 0 1.4 | |
| 1.47 0.5 0.58 | 1.26 0.5 0.73 | |
| 0.6 -0/0.5 1.42 | 0.49 -0/0.5 1.81 | |
| 12BET | 0.98 -0/0.5 0.92 | 1.01 0/0.5 0.93 |
| 1.17 0/0.5 0.75 | 0.72 0 1.28 | |
| 0.64 -0/0.5 1.35 | 1.33 0.5 0.69 | |
| 1.51 0.5 0.58 | 0.52 -0/0.5 1.72 | |
| Wanbet | 0.98 -0/0.5 0.92 | 1.08 0/0.5 0.86 |
| 1.19 0/0.5 0.76 | 0.78 0 1.19 | |
| 0.66 -0/0.5 1.35 | 1.31 0.5 0.7 | |
| 1.47 0.5 0.6 | 0.53 -0/0.5 1.69 | |
| 18BET | 0.93 -0/0.5 0.87 | 0.98 0/0.5 0.89 |
| 0.74 -0.5 1.09 | 0.66 0 1.27 | |
| 1.38 0 0.58 | 1.3 0.5 0.65 | |
| Pinnacle | 0.92 0 0.89 | 1.08 0/0.5 0.85 |
| 0.65 -0/0.5 1.24 | 0.73 0 1.24 | |
| 1.27 0/0.5 0.63 | 1.41 0.5 0.64 | |
| Nhà cái #48 | 0.78 0 0.99 | 1.01 0/0.5 0.81 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.87 2.5 0.93 | 1 2.5 0.8 |
| 1.07 2.5/3 0.73 | 1.2 2.5/3 0.6 | |
| 0.67 2/2.5 1.13 | 0.74 2/2.5 1.06 | |
| Crown | 0.92 2.5 0.94 | 1.08 2.5 0.82 |
| 1.19 2.5/3 0.72 | 0.82 2/2.5 1.08 | |
| 0.71 2/2.5 1.2 | 1.37 2.5/3 0.62 | |
| 1.56 3 0.52 | 0.54 2 1.54 | |
| Ladbrokes | 0.85 2.5 0.85 | 0.95 2.5 0.75 |
| 0.28 1.5 2.4 | 0.3 1.5 2.2 | |
| 2.1 3.5 0.33 | 2.4 3.5 0.28 | |
| 0.06 0.5 9 | 0.06 0.5 8 | |
| Bet365 | 0.96 2.5 0.94 | 1.08 2.5 0.82 |
| 0.67 2/2.5 1.15 | 0.77 2/2.5 1.02 | |
| 1.15 2.5/3 0.67 | 1.3 2.5/3 0.6 | |
| 1.6 3 0.47 | 0.52 2 1.42 | |
| William Hill | 0.8 2.5 0.91 | 1 2.5 0.73 |
| YSB | 0.93 2.5 0.99 | 1.1 2.5 0.84 |
| 1.15 2.5/3 0.78 | 1.41 2.5/3 0.64 | |
| 0.7 2/2.5 1.27 | 0.84 2/2.5 1.1 | |
| 1.5 3 0.57 | 0.56 2 1.6 | |
| BetVictor | 0.87 2.5 1.02 | 1.08 2.5 0.83 |
| 1.13 2.5/3 0.78 | 0.75 2/2.5 1.02 | |
| 0.63 2/2.5 1.38 | 1.3 2.5/3 0.58 | |
| 1.55 3 0.55 | 0.5 2 1.5 | |
| Mansion88 | 0.93 2.5/3 0.95 | 1.03 2.5 0.89 |
| 0.89 2.5 0.99 | 0.79 2/2.5 1.14 | |
| 0.66 2/2.5 1.28 | 1.29 2.5/3 0.69 | |
| 0.51 2 1.63 | 0.54 2 1.61 | |
| Interwetten | 0.83 2.5 0.9 | 0.95 2.5 0.8 |
| 2.05 3.5 0.35 | 2.35 3.5 0.3 | |
| 0.27 1.5 2.75 | 0.3 1.5 2.4 | |
| 5 4.5 0.12 | 6 4.5 0.09 | |
| 10BET | 0.79 2.5 0.86 | 1.01 2.5 0.82 |
| 1.01 2.5/3 0.67 | 0.76 2/2.5 1.09 | |
| 0.58 2/2.5 1.16 | 1.3 2.5/3 0.63 | |
| 1.39 3 0.48 | 1.68 3 0.49 | |
| 188BET | 0.93 2.5 0.97 | 1.09 2.5 0.83 |
| 1.2 2.5/3 0.73 | 0.83 2/2.5 1.09 | |
| 0.72 2/2.5 1.21 | 1.4 2.5/3 0.63 | |
| 1.58 3 0.53 | 0.55 2 1.58 | |
| 12BET | 0.93 2.5/3 0.95 | 1.07 2.5 0.85 |
| 1.11 2.5/3 0.78 | 0.82 2/2.5 1.11 | |
| 0.66 2/2.5 1.28 | 1.35 2.5/3 0.66 | |
| 0.51 2 1.63 | 0.54 2 1.61 | |
| Wanbet | 0.94 2.5/3 0.96 | 1.07 2.5 0.85 |
| 1.12 2.5/3 0.79 | 0.83 2/2.5 1.09 | |
| 0.7 2/2.5 1.25 | 1.35 2.5/3 0.66 | |
| 1.61 3 0.52 | 0.59 2 1.49 | |
| 18BET | 0.89 2.5/3 0.91 | 0.81 2/2.5 1.06 |
| 0.72 2.5 1.12 | 0.79 2/2.5 1.08 | |
| 1.21 3 0.67 | 1.34 2.5/3 0.63 | |
| Pinnacle | 0.88 2.5 0.92 | 1.08 2.5 0.84 |
| 1.1 2.5/3 0.72 | 0.81 2/2.5 1.1 | |
| 0.65 2/2.5 1.21 | 1.38 2.5/3 0.64 | |
| Nhà cái #48 | 0.83 2.5 0.87 | 0.85 2.5 0.85 |
| 1.07 2.5/3 0.67 | 1.1 2.5/3 0.65 | |
| 1.9 3.5 0.35 | 1.95 3.5 0.34 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Macauslot | 2.4 3.38 2.55 | 2.3 3.38 2.65 |
| Crown | 2.4 3.65 2.78 | 2.3 3.4 3.2 |
| Ladbrokes | 2.45 3.3 2.8 | 2.25 3.25 3.2 |
| SNAI | 2.5 3.45 2.7 | 2.5 3.45 2.7 |
| Bet365 | 2.45 3.4 2.8 | 2.37 3.5 2.9 |
| William Hill | 2.45 3.4 2.8 | 2.3 3.3 3.1 |
| YSB | 2.6 3.6 2.7 | 2.25 3.4 3.3 |
| BetVictor | 2.3 3.5 2.8 | 2.3 3.4 3.13 |
| Mansion88 | 2.35 3.55 2.61 | 2.36 3.4 3 |
| Interwetten | 2.6 3.15 2.85 | 2.45 3.4 2.85 |
| 10BET | 2.3 3.4 2.6 | 2.3 3.4 3.15 |
| 188BET | 2.4 3.65 2.78 | 2.25 3.4 3.25 |
| 12BET | 2.35 3.55 2.61 | 2.33 3.4 3.05 |
| Wanbet | 2.93 3.61 2.07 | 2.39 3.53 2.94 |
| 18BET | 3.05 3.5 2.05 | 2.35 3.4 3.1 |
| Pinnacle | 2.64 3.44 2.59 | 2.42 3.45 3.14 |
| Nhà cái #48 | 2.34 3.15 2.6 | 2.18 3.15 2.83 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.85 0 0.95 | 0.75 0 1.05 |
| 1.3 0/0.5 0.5 | 1.3 0/0.5 0.5 | |
| Crown | 0.83 0 1.05 | 0.78 0 1.11 |
| 1.44 0/0.5 0.57 | 1.39 0/0.5 0.6 | |
| Bet365 | 0.83 0 1.03 | 0.75 0 1.13 |
| YSB | 0.91 0 0.99 | 1.39 0/0.5 0.63 |
| 1.5 0/0.5 0.54 | 0.8 0 1.13 | |
| Mansion88 | 0.88 0 1 | 0.78 0 1.13 |
| 1.49 0/0.5 0.55 | 1.4 0/0.5 0.61 | |
| 0.51 -0/0.5 1.63 | 0.46 -0/0.5 1.78 | |
| Interwetten | 0.8 0 0.95 | 0.8 0 0.95 |
| 2.15 0.5 0.33 | 2.1 0.5 0.35 | |
| 0.3 -0.5 2.35 | 0.3 -0.5 2.35 | |
| 10BET | 0.7 0 0.93 | 0.75 0 1.06 |
| 1.24 0/0.5 0.51 | 1.39 0/0.5 0.56 | |
| 0.41 -0/0.5 1.54 | 0.43 -0/0.5 1.82 | |
| 188BET | 0.84 0 1.04 | 0.79 0 1.12 |
| 1.47 0/0.5 0.56 | 1.38 0/0.5 0.62 | |
| 12BET | 0.88 0 1 | 0.78 0 1.13 |
| 1.49 0/0.5 0.55 | 1.4 0/0.5 0.61 | |
| 0.51 -0/0.5 1.63 | 0.46 -0/0.5 1.78 | |
| Wanbet | 0.89 0 1.01 | 0.77 0 1.14 |
| 1.51 0/0.5 0.56 | 1.4 0/0.5 0.61 | |
| 0.51 -0/0.5 1.63 | 0.45 -0/0.5 1.81 | |
| 18BET | 0.7 -0/0.5 1.15 | 0.75 0 1.12 |
| 1.26 0 0.64 | 1.4 0/0.5 0.59 | |
| 0.48 -0.5 1.65 | 0.44 -0/0.5 1.84 | |
| Pinnacle | 0.91 0 0.89 | 0.81 0 1.11 |
| 0.5 -0/0.5 1.57 | 1.49 0/0.5 0.6 | |
| 1.59 0/0.5 0.49 | 0.46 -0/0.5 1.89 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.86 1 0.94 | 0.5 0.5/1 1.3 |
| 1.06 1/1.5 0.74 | 0.9 1 0.9 | |
| Crown | 0.92 1 0.94 | 0.96 1 0.92 |
| 0.6 0.5/1 1.38 | 0.6 0.5/1 1.37 | |
| Bet365 | 0.93 1 0.93 | 1.03 1 0.83 |
| William Hill | 0.36 0.5 2 | 0.36 0.5 2 |
| YSB | 0.92 1 0.96 | 0.97 1 0.93 |
| 1.39 1/1.5 0.59 | 0.62 0.5/1 1.39 | |
| Mansion88 | 0.76 1 1.13 | 0.97 1 0.93 |
| 1.38 1/1.5 0.6 | 0.56 0.5/1 1.51 | |
| 0.56 0.5/1 1.51 | 1.51 1/1.5 0.56 | |
| Interwetten | 1.6 1.5 0.45 | 1.8 1.5 0.43 |
| 0.35 0.5 2.05 | 0.37 0.5 1.95 | |
| 5 2.5 0.1 | 5.25 2.5 0.09 | |
| 10BET | 0.72 1 0.85 | 0.86 1 0.87 |
| 1.16 1/1.5 0.52 | 1.35 1/1.5 0.55 | |
| 0.46 0.5/1 1.32 | 0.55 0.5/1 1.36 | |
| 188BET | 0.93 1 0.95 | 0.96 1 0.94 |
| 0.61 0.5/1 1.36 | 0.61 0.5/1 1.4 | |
| 12BET | 0.76 1 1.13 | 0.96 1 0.94 |
| 1.38 1/1.5 0.6 | 0.56 0.5/1 1.51 | |
| 1.4 1/1.5 0.61 | 1.51 1/1.5 0.56 | |
| Wanbet | 0.77 1 1.14 | 1.05 1 0.85 |
| 1.4 1/1.5 0.61 | 0.62 0.5/1 1.38 | |
| 0.59 0.5/1 1.44 | 1.53 1/1.5 0.55 | |
| 18BET | 1.11 1/1.5 0.73 | 0.96 1 0.88 |
| 0.66 1 1.22 | 0.56 0.5/1 1.46 | |
| 1.55 1.5 0.51 | 1.49 1/1.5 0.55 | |
| Pinnacle | 0.84 1 0.97 | 0.96 1 0.94 |
| 1.35 1/1.5 0.58 | 0.59 0.5/1 1.5 | |
| 0.51 0.5/1 1.51 | 1.52 1/1.5 0.58 | |
| Nhà cái #48 | 1.6 1.5 0.43 | 1.6 1.5 0.43 |
| 1.17 1/1.5 0.61 | 1.2 1/1.5 0.59 | |
| 2.25 1.5/2 0.28 | 2.25 1.5/2 0.28 |
Xu hướng TSG Hoffenheim
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 9-4-19 | 28.1% | 16-13 | 50% |
| Sân nhà | 16 | 4-2-10 | 25% | 9-5 | 56.2% |
| Sân khách | 16 | 5-2-9 | 31.2% | 7-8 | 43.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 8-7-17 | 25% | 16-12 | 50% |
| Sân nhà | 16 | 4-2-10 | 25% | 9-6 | 56.2% |
| Sân khách | 16 | 4-5-7 | 25% | 7-6 | 43.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của TSG Hoffenheim trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Union Berlin
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 20-1-11 | 62.5% | 15-17 | 46.9% |
| Sân nhà | 16 | 11-1-4 | 68.8% | 8-8 | 50% |
| Sân khách | 16 | 9-0-7 | 56.2% | 7-9 | 43.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 11-8-13 | 34.4% | 11-12 | 34.4% |
| Sân nhà | 16 | 7-2-7 | 43.8% | 5-6 | 31.2% |
| Sân khách | 16 | 4-6-6 | 25% | 6-6 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Union Berlin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước TSG Hoffenheim
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/23 | VfL Wolfsburg 2-1 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Xỉu | 1.99 / 3.95 / 3.5 | 3-7 |
| 06/05/23 | TSG Hoffenheim 3-1 Eintracht FrankfurtHT 3-0 · German Bundesliga | 0 | T | Tài | 2.47 / 3.75 / 2.69 | 1-11 |
| 29/04/23 | RB Leipzig 1-0 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga | 1.5 | T | Xỉu | 1.39 / 5.5 / 7.2 | 7-1 |
| 22/04/23 | TSG Hoffenheim 1-3 FC KolnHT 0-2 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.36 / 3.5 / 3.05 | 2-5 |
| 15/04/23 | Bayern Munchen 1-1 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.19 / 8.2 / 12.5 | 13-4 |
| 09/04/23 | TSG Hoffenheim 2-0 Schalke 04HT 1-0 · German Bundesliga | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.75 / 3.75 | 9-8 |
| 02/04/23 | Werder Bremen 1-2 TSG HoffenheimHT 0-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | H | 2.13 / 3.7 / 3.3 | 1-6 |
| 18/03/23 | TSG Hoffenheim 3-1 Hertha BerlinHT 2-0 · German Bundesliga | 0.5 | T | Tài | 1.94 / 3.75 / 3.85 | 8-9 |
| 12/03/23 | SC Freiburg 2-1 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Tài | 1.86 / 3.65 / 4.3 | 2-2 |
| 04/03/23 | FSV Mainz 05 1-0 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Xỉu | 1.96 / 3.75 / 3.85 | 11-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Union Berlin
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/23 | Union Berlin 4-2 SC FreiburgHT 3-0 · German Bundesliga | 0.5 | T | Tài | 2.08 / 3.1 / 4.2 | 1-7 |
| 06/05/23 | Augsburg 1-0 Union BerlinHT 0-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.25 / 2.33 | 3-7 |
| 29/04/23 | Union Berlin 0-0 Bayer LeverkusenHT 0-0 · German Bundesliga | 0 | H | Xỉu | 2.78 / 3.3 / 2.63 | 6-4 |
| 23/04/23 | Borussia Monchengladbach 0-1 Union BerlinHT 0-0 · German Bundesliga | 0 | T | Xỉu | 2.53 / 3.35 / 2.85 | 2-2 |
| 16/04/23 | Union Berlin 1-1 VfL BochumHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.77 / 3.7 / 4.85 | 5-7 |
| 08/04/23 | Borussia Dortmund 2-1 Union BerlinHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Tài | 1.68 / 3.95 / 5.2 | 8-0 |
| 04/04/23 | Eintracht Frankfurt 2-0 Union BerlinHT 2-0 · Germany Cup | 0.5 | B | Xỉu | 1.87 / 3.4 / 4.65 | 6-6 |
| 01/04/23 | Union Berlin 3-0 VfB StuttgartHT 0-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.1 / 3.9 | 3-5 |
| 19/03/23 | Union Berlin 2-0 Eintracht FrankfurtHT 0-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | H | 2.3 / 3.05 / 3.55 | 3-7 |
| 16/03/23 | Saint Gilloise 3-0 Union BerlinHT 1-0 · UEFA Europa League | 0/0.5 | B | Tài | 3.25 / 2.99 / 2.44 | 0-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
TSG Hoffenheim
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 14 | 5 | 5 | 1 | 21 | 22 |
| Sân nhà | 3 | 7 | 2 | 3 | 1 | 12 | 12 |
| Sân khách | 4 | 7 | 3 | 2 | 0 | 9 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 7 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 5 | 6 | 5 | 5 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 2 | 0 | 3 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 4 | 4 | 2 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Union Berlin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 9 | 10 | 3 | 2 | 19 | 29 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 7 | 3 | 1 | 13 | 16 |
| Sân khách | 5 | 7 | 3 | 0 | 1 | 6 | 13 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 0 | 6 | 7 | 2 | 3 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 3 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 7 | 3 | 3 | 5 | 5 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới | Union Berlin ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.4% | 21% | 4.3% | 18.8% |
| 16-30' | 10.2% | 14.5% | 6.5% | 18.8% |
| 31-45' | 22.4% | 19.4% | 23.9% | 18.8% |
| 46-60' | 20.4% | 11.3% | 17.4% | 21.9% |
| 61-75' | 10.2% | 11.3% | 26.1% | 9.4% |
| 76-90+' | 10.2% | 16.1% | 19.6% | 9.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới | Union Berlin ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.1% | 17.6% | 12.5% | 18.4% |
| 16-30' | 10.1% | 16.5% | 6.9% | 12.2% |
| 31-45' | 24.7% | 20.9% | 20.8% | 24.5% |
| 46-60' | 15.7% | 9.9% | 15.3% | 20.4% |
| 61-75' | 7.9% | 14.3% | 19.4% | 10.2% |
| 76-90+' | 14.6% | 15.4% | 20.8% | 12.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
TSG Hoffenheim
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Sebastian Rudy | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ tấn công | |
| 39 | Tom Bischof | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Munas Dabbur | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | |
| 19 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ trái | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn |
Union Berlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Sheraldo Becker | Hộ công | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ trái | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ phải | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | |
| 45 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Niko Gieselmann | Hậu vệ trái | |
| 40 | Jamie Leweling | Hộ công | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
TSG Hoffenheim
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 32 | 9-5-18 | 43-54 | 32 | 28.1% |
| Sân nhà | 15 | 16 | 6-2-8 | 24-27 | 20 | 37.5% |
| Sân khách | 12 | 16 | 3-3-10 | 19-27 | 12 | 18.8% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 8-8 | 7 | 33.3% |
Union Berlin
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 32 | 17-8-7 | 48-34 | 59 | 53.1% |
| Sân nhà | 4 | 16 | 10-6-0 | 29-11 | 36 | 62.5% |
| Sân khách | 6 | 16 | 7-2-7 | 19-23 | 23 | 43.8% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-2-2 | 7-6 | 8 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng