Bundesliga ·

TSG Hoffenheim vs Union Berlin

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
4 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Union Berlin Union Berlin

Diễn biến

  1. 22’ 1 - 0 I. Bebou
  2. 35’ D. Leite Roughing
  3. 36’ 2 - 0 A. Kramaric (pen.) Penalty
  4. 39’ J. Haberer Phạm lỗi
  5. 45+4’ 2 - 1 D. Doekhi Kiến tạo: C. Trimmel
  6. Hết hiệp 1 · 2 - 1
  7. 79’ T. Baumgartl Kéo người
  8. 81’ G. Promel Phạm lỗi
  9. 86’ J. Roussillon Roughing
  10. 87’ S. Becker Kéo người
  11. 90’ 3 - 1 A. Kramaric Kiến tạo: M. Dabbur
  12. 90+1’ A. Kramaric Unsportsmanlike conduct
  13. 90+5’ 3 - 2 A. Laidouni Kiến tạo: T. Baumgartl
  14. 90+8’ M. Dabbur Phạm lỗi
  15. 90+8’ A. Stiller Unsportsmanlike conduct
  16. 90+9’ 4 - 2 M. Dabbur Kiến tạo: A. Kramaric
  17. Hết giờ · 4 - 2

Thống kê

42%Kiểm soát bóng58%
10Tổng số cú sút18
5Sút trúng đích3
3Sút ra ngoài10
2Sút bị chặn5
1Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
2Cứu thua2
382Số đường chuyền487
290Chuyền chính xác394
76%Tỷ lệ chuyền chính xác81%

Đội hình

TSG Hoffenheim 3-4-3
Thủ môn
  • 1 Oliver Baumann
Hậu vệ
  • 5 Ozan Kabak
  • 23 John Anthony Brooks
  • 25 Kevin Akpoguma ↓
Tiền vệ
  • 20 Finn Ole Becker
  • 6 Grischa Promel
  • 8 Dennis Geiger ↓
  • 11 Jose Angel Esmoris Tasende
Tiền đạo
  • 9 Ihlas Bebou
  • 14 Christoph Baumgartner ↓
  • 27 Andrej Kramaric
Dự bị
  • 6 Ermin Bicakcic ↑
  • Sebastian Rudy ↑
  • Munas Dabbur ↑
  • 9 Kasper Dolberg
  • Jacob Bruun Larsen
  • 6 Angelo Stiller
  • 37 Luca Philipp
  • 7 Umut Tohumcu
  • 8 Tom Bischof

HLV: Christian Ilzer

Union Berlin 3-5-2
Thủ môn
  • 1 Frederik Ronnow
Hậu vệ
  • 4 Diogo Leite ↓
  • 5 Danilho Doekhi
  • 3 Paul Jaeckel ↓
Tiền vệ
  • 26 Jerome Roussillon
  • 19 Janik Haberer ↓
  • 8 Khedira Rani
  • 2 Morten Thorsby ↓
  • 28 Christopher Trimmel ↓
Tiền đạo
  • 27 Sheraldo Becker
  • 17 Kevin Behrens
Dự bị
  • 18 Josip Juranovic ↑
  • Timo Baumgartl ↑
  • 40 Jamie Leweling ↑
  • 93 Aissa Laidouni ↑
  • 9 Theoson Jordan Siebatcheu ↑
  • 22 Lennart Grill
  • 11 Sven Michel
  • Niko Gieselmann
  • Milos Pantovic

HLV: Mauro Lustrinelli

Lực lượng

TSG Hoffenheim

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Oliver Baumann
  • 34Vladimir Coufal
  • 5Ozan Kabak
  • 21Albian Hajdari
  • 13Bernardo Fernandes da Silva Junior
  • 8Patrick Wimmer
  • 18Wouter Burger
  • 7Leon Avdullahu
  • 14Adam Daghim
  • 10Adam Hlozek
  • 20Bambase Conte

Dự bị trận trước

  • 29Natnael Abraha
  • 17Nathan De Cat
  • 15Valentin Gendrey
  • 2Robin Hranac
  • 27Andrej Kramaric
  • 32Cajetan Lenz
  • 9Max Moerstedt
  • 37Luca Philipp
  • 39Mats Rots

Union Berlin

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
13Andras SchaferTiền vệChấn thương bàn chân

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31Matheo Raab
  • 15Tom Rothe
  • 4Zeno Van Den Bosch
  • 14Leopold Querfeld
  • 18Josip Juranovic
  • 6Aljoscha Kemlein
  • 13Andras Schafer
  • 8Khedira Rani
  • 20Michel Aebischer
  • 29Emmanuel Latte Lath
  • 27Marin Ljubicic

Dự bị trận trước

  • 9Livan Burcu
  • 49Linus Güther
  • 19Janik Haberer
  • 11Woo-Yeong Jeong
  • 25Carl Klaus
  • 17Derrick Kohn
  • 21Tim Skarke
  • 28Christopher Trimmel
  • 2Felix Uduokhai

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 7 lần gặp nhau

2TSG Hoffenheim thắng
2Hòa
3Union Berlin thắng
Số trận thắngTSG HoffenheimUnion Berlin
Sân nhà của TSG Hoffenheim11
Sân nhà của Union Berlin12

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận7
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
21/01/23Union Berlin 3-1 TSG HoffenheimHT 0-1 · German Bundesliga0/0.5BTài2.25 / 3.2 / 3.559-4
15/01/22Union Berlin 2-1 TSG HoffenheimHT 1-1 · German Bundesliga0/0.5BTài2.91 / 3.45 / 2.440-8
22/08/21TSG Hoffenheim 2-2 Union BerlinHT 2-1 · German Bundesliga0.5BTài1.83 / 3.65 / 4.56-5
28/02/21Union Berlin 1-1 TSG HoffenheimHT 1-1 · German Bundesliga0HXỉu2.61 / 3.4 / 2.753-4
02/11/20TSG Hoffenheim 1-3 Union BerlinHT 0-0 · German Bundesliga0.5BTài1.96 / 3.85 / 3.73-6
20/06/20TSG Hoffenheim 4-0 Union BerlinHT 3-0 · German Bundesliga1/1.5TTài1.42 / 5.1 / 7.16-4
17/12/19Union Berlin 0-2 TSG HoffenheimHT 0-0 · German Bundesliga0/0.5TXỉu2.42 / 3.45 / 2.956-1

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

TSG Hoffenheim

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng928.1%
Hòa515.6%
Thua1856.3%
Bàn thắng (TB/trận)431.34
Bàn thua (TB/trận)541.69

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 20.59%
Thắng cách biệt 1 bàn3 8.82%
Hòa6 17.65%
Thua cách biệt 1 bàn9 26.47%
Thua cách biệt từ 2 bàn9 26.47%

Union Berlin

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1753.1%
Hòa825%
Thua721.9%
Bàn thắng (TB/trận)481.5
Bàn thua (TB/trận)341.06

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn9 26.47%
Thắng cách biệt 1 bàn9 26.47%
Hòa8 23.53%
Thua cách biệt 1 bàn3 8.82%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 14.71%

So sánh theo vòng

TSG Hoffenheim
BT-BB
% thắngUnion Berlin
BT-BB
% thắng
Vòng 2027-3825%25-2240%
Vòng 1924-3721%23-2137%
Vòng 1822-3522%21-2033%
Vòng 1721-3224%19-1929%
Vòng 1619-3025%19-1931%
Vòng 1518-2627%19-1933%
Vòng 1417-2329%16-1829%
Vòng 1315-1831%16-1531%
Vòng 1214-1533%16-1533%
Vòng 1114-1436%13-1236%
Vòng 1014-1340%12-1140%
Vòng 914-1244%12-844%
Vòng 813-1050%10-838%
Vòng 710-943%7-829%
Vòng 68-833%7-633%
Vòng 56-820%6-440%
Vòng 45-725%5-350%
Vòng 34-433%4-333%
Vòng 24-350%4-350%
Vòng 11-20%4-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.84 0 1.021.02 0/0.5 0.84
1.14 0/0.5 0.721.3 0.5 0.56
0.6 -0/0.5 1.260.72 0 1.14
Crown0.8 0 1.080.97 0/0.5 0.92
1.11 0/0.5 0.780.68 0 1.26
1.44 0.5 0.571.3 0.5 0.66
0.59 -0/0.5 1.40.5 -0/0.5 1.66
Bet3650.81 0 1.090.98 0/0.5 0.92
1.07 0/0.5 0.720.67 0 1.15
0.55 -0/0.5 1.371.3 0.5 0.6
0.42 -0.5 1.751.6 0.5/1 0.47
YSB0.87 0 1.070.98 0/0.5 0.98
1.21 0/0.5 0.760.7 0 1.34
0.66 -0/0.5 1.371.34 0.5 0.7
1.5 0.5 0.60.52 -0/0.5 1.8
BetVictor1.05 0/0.5 0.831 0/0.5 0.88
0.75 0 1.180.65 0 1.18
1.3 0.5 0.651.2 0.5 0.63
0.55 -0/0.5 1.550.5 -0/0.5 1.5
Mansion880.98 -0/0.5 0.920.71 0 1.29
1.17 0/0.5 0.751 0/0.5 0.94
0.64 -0/0.5 1.350.52 -0/0.5 1.72
1.51 0.5 0.581.38 0.5 0.66
Interwetten0.8 0 0.950.77 0 0.95
1.6 0.5 0.51.5 0.5 0.53
0.43 -0.5 1.850.43 -0.5 1.8
3.3 1 0.22.95 1 0.22
10BET0.73 0 0.971.05 0/0.5 0.82
1 0/0.5 0.710.73 0 1.19
1.27 0.5 0.551.38 0.5 0.62
0.55 -0/0.5 1.280.54 -0/0.5 1.58
188BET0.81 0 1.090.96 0/0.5 0.98
1.12 0/0.5 0.790.65 0 1.4
1.47 0.5 0.581.26 0.5 0.73
0.6 -0/0.5 1.420.49 -0/0.5 1.81
12BET0.98 -0/0.5 0.921.01 0/0.5 0.93
1.17 0/0.5 0.750.72 0 1.28
0.64 -0/0.5 1.351.33 0.5 0.69
1.51 0.5 0.580.52 -0/0.5 1.72
Wanbet0.98 -0/0.5 0.921.08 0/0.5 0.86
1.19 0/0.5 0.760.78 0 1.19
0.66 -0/0.5 1.351.31 0.5 0.7
1.47 0.5 0.60.53 -0/0.5 1.69
18BET0.93 -0/0.5 0.870.98 0/0.5 0.89
0.74 -0.5 1.090.66 0 1.27
1.38 0 0.581.3 0.5 0.65
Pinnacle0.92 0 0.891.08 0/0.5 0.85
0.65 -0/0.5 1.240.73 0 1.24
1.27 0/0.5 0.631.41 0.5 0.64
Nhà cái #480.78 0 0.991.01 0/0.5 0.81

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.87 2.5 0.931 2.5 0.8
1.07 2.5/3 0.731.2 2.5/3 0.6
0.67 2/2.5 1.130.74 2/2.5 1.06
Crown0.92 2.5 0.941.08 2.5 0.82
1.19 2.5/3 0.720.82 2/2.5 1.08
0.71 2/2.5 1.21.37 2.5/3 0.62
1.56 3 0.520.54 2 1.54
Ladbrokes0.85 2.5 0.850.95 2.5 0.75
0.28 1.5 2.40.3 1.5 2.2
2.1 3.5 0.332.4 3.5 0.28
0.06 0.5 90.06 0.5 8
Bet3650.96 2.5 0.941.08 2.5 0.82
0.67 2/2.5 1.150.77 2/2.5 1.02
1.15 2.5/3 0.671.3 2.5/3 0.6
1.6 3 0.470.52 2 1.42
William Hill0.8 2.5 0.911 2.5 0.73
YSB0.93 2.5 0.991.1 2.5 0.84
1.15 2.5/3 0.781.41 2.5/3 0.64
0.7 2/2.5 1.270.84 2/2.5 1.1
1.5 3 0.570.56 2 1.6
BetVictor0.87 2.5 1.021.08 2.5 0.83
1.13 2.5/3 0.780.75 2/2.5 1.02
0.63 2/2.5 1.381.3 2.5/3 0.58
1.55 3 0.550.5 2 1.5
Mansion880.93 2.5/3 0.951.03 2.5 0.89
0.89 2.5 0.990.79 2/2.5 1.14
0.66 2/2.5 1.281.29 2.5/3 0.69
0.51 2 1.630.54 2 1.61
Interwetten0.83 2.5 0.90.95 2.5 0.8
2.05 3.5 0.352.35 3.5 0.3
0.27 1.5 2.750.3 1.5 2.4
5 4.5 0.126 4.5 0.09
10BET0.79 2.5 0.861.01 2.5 0.82
1.01 2.5/3 0.670.76 2/2.5 1.09
0.58 2/2.5 1.161.3 2.5/3 0.63
1.39 3 0.481.68 3 0.49
188BET0.93 2.5 0.971.09 2.5 0.83
1.2 2.5/3 0.730.83 2/2.5 1.09
0.72 2/2.5 1.211.4 2.5/3 0.63
1.58 3 0.530.55 2 1.58
12BET0.93 2.5/3 0.951.07 2.5 0.85
1.11 2.5/3 0.780.82 2/2.5 1.11
0.66 2/2.5 1.281.35 2.5/3 0.66
0.51 2 1.630.54 2 1.61
Wanbet0.94 2.5/3 0.961.07 2.5 0.85
1.12 2.5/3 0.790.83 2/2.5 1.09
0.7 2/2.5 1.251.35 2.5/3 0.66
1.61 3 0.520.59 2 1.49
18BET0.89 2.5/3 0.910.81 2/2.5 1.06
0.72 2.5 1.120.79 2/2.5 1.08
1.21 3 0.671.34 2.5/3 0.63
Pinnacle0.88 2.5 0.921.08 2.5 0.84
1.1 2.5/3 0.720.81 2/2.5 1.1
0.65 2/2.5 1.211.38 2.5/3 0.64
Nhà cái #480.83 2.5 0.870.85 2.5 0.85
1.07 2.5/3 0.671.1 2.5/3 0.65
1.9 3.5 0.351.95 3.5 0.34

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
Macauslot2.4 3.38 2.552.3 3.38 2.65
Crown2.4 3.65 2.782.3 3.4 3.2
Ladbrokes2.45 3.3 2.82.25 3.25 3.2
SNAI2.5 3.45 2.72.5 3.45 2.7
Bet3652.45 3.4 2.82.37 3.5 2.9
William Hill2.45 3.4 2.82.3 3.3 3.1
YSB2.6 3.6 2.72.25 3.4 3.3
BetVictor2.3 3.5 2.82.3 3.4 3.13
Mansion882.35 3.55 2.612.36 3.4 3
Interwetten2.6 3.15 2.852.45 3.4 2.85
10BET2.3 3.4 2.62.3 3.4 3.15
188BET2.4 3.65 2.782.25 3.4 3.25
12BET2.35 3.55 2.612.33 3.4 3.05
Wanbet2.93 3.61 2.072.39 3.53 2.94
18BET3.05 3.5 2.052.35 3.4 3.1
Pinnacle2.64 3.44 2.592.42 3.45 3.14
Nhà cái #482.34 3.15 2.62.18 3.15 2.83

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.85 0 0.950.75 0 1.05
1.3 0/0.5 0.51.3 0/0.5 0.5
Crown0.83 0 1.050.78 0 1.11
1.44 0/0.5 0.571.39 0/0.5 0.6
Bet3650.83 0 1.030.75 0 1.13
YSB0.91 0 0.991.39 0/0.5 0.63
1.5 0/0.5 0.540.8 0 1.13
Mansion880.88 0 10.78 0 1.13
1.49 0/0.5 0.551.4 0/0.5 0.61
0.51 -0/0.5 1.630.46 -0/0.5 1.78
Interwetten0.8 0 0.950.8 0 0.95
2.15 0.5 0.332.1 0.5 0.35
0.3 -0.5 2.350.3 -0.5 2.35
10BET0.7 0 0.930.75 0 1.06
1.24 0/0.5 0.511.39 0/0.5 0.56
0.41 -0/0.5 1.540.43 -0/0.5 1.82
188BET0.84 0 1.040.79 0 1.12
1.47 0/0.5 0.561.38 0/0.5 0.62
12BET0.88 0 10.78 0 1.13
1.49 0/0.5 0.551.4 0/0.5 0.61
0.51 -0/0.5 1.630.46 -0/0.5 1.78
Wanbet0.89 0 1.010.77 0 1.14
1.51 0/0.5 0.561.4 0/0.5 0.61
0.51 -0/0.5 1.630.45 -0/0.5 1.81
18BET0.7 -0/0.5 1.150.75 0 1.12
1.26 0 0.641.4 0/0.5 0.59
0.48 -0.5 1.650.44 -0/0.5 1.84
Pinnacle0.91 0 0.890.81 0 1.11
0.5 -0/0.5 1.571.49 0/0.5 0.6
1.59 0/0.5 0.490.46 -0/0.5 1.89

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.86 1 0.940.5 0.5/1 1.3
1.06 1/1.5 0.740.9 1 0.9
Crown0.92 1 0.940.96 1 0.92
0.6 0.5/1 1.380.6 0.5/1 1.37
Bet3650.93 1 0.931.03 1 0.83
William Hill0.36 0.5 20.36 0.5 2
YSB0.92 1 0.960.97 1 0.93
1.39 1/1.5 0.590.62 0.5/1 1.39
Mansion880.76 1 1.130.97 1 0.93
1.38 1/1.5 0.60.56 0.5/1 1.51
0.56 0.5/1 1.511.51 1/1.5 0.56
Interwetten1.6 1.5 0.451.8 1.5 0.43
0.35 0.5 2.050.37 0.5 1.95
5 2.5 0.15.25 2.5 0.09
10BET0.72 1 0.850.86 1 0.87
1.16 1/1.5 0.521.35 1/1.5 0.55
0.46 0.5/1 1.320.55 0.5/1 1.36
188BET0.93 1 0.950.96 1 0.94
0.61 0.5/1 1.360.61 0.5/1 1.4
12BET0.76 1 1.130.96 1 0.94
1.38 1/1.5 0.60.56 0.5/1 1.51
1.4 1/1.5 0.611.51 1/1.5 0.56
Wanbet0.77 1 1.141.05 1 0.85
1.4 1/1.5 0.610.62 0.5/1 1.38
0.59 0.5/1 1.441.53 1/1.5 0.55
18BET1.11 1/1.5 0.730.96 1 0.88
0.66 1 1.220.56 0.5/1 1.46
1.55 1.5 0.511.49 1/1.5 0.55
Pinnacle0.84 1 0.970.96 1 0.94
1.35 1/1.5 0.580.59 0.5/1 1.5
0.51 0.5/1 1.511.52 1/1.5 0.58
Nhà cái #481.6 1.5 0.431.6 1.5 0.43
1.17 1/1.5 0.611.2 1/1.5 0.59
2.25 1.5/2 0.282.25 1.5/2 0.28

Xu hướng TSG Hoffenheim

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng329-4-1928.1%16-1350%
Sân nhà164-2-1025%9-556.2%
Sân khách165-2-931.2%7-843.8%
6 trận gần nhất · kèoTTBTTB66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng328-7-1725%16-1250%
Sân nhà164-2-1025%9-656.2%
Sân khách164-5-725%7-643.8%
6 trận gần nhất · kèoTHBBTB33.3%
Tài/XỉuHXỉuTàiXỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của TSG Hoffenheim trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Union Berlin

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3220-1-1162.5%15-1746.9%
Sân nhà1611-1-468.8%8-850%
Sân khách169-0-756.2%7-943.8%
6 trận gần nhất · kèoBBTHBT33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3211-8-1334.4%11-1234.4%
Sân nhà167-2-743.8%5-631.2%
Sân khách164-6-625%6-637.5%
6 trận gần nhất · kèoBTHHHT33.3%
Tài/XỉuHHXỉuXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Union Berlin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước TSG Hoffenheim

Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
13/05/23VfL Wolfsburg 2-1 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga0.5BXỉu1.99 / 3.95 / 3.53-7
06/05/23TSG Hoffenheim 3-1 Eintracht FrankfurtHT 3-0 · German Bundesliga0TTài2.47 / 3.75 / 2.691-11
29/04/23RB Leipzig 1-0 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga1.5TXỉu1.39 / 5.5 / 7.27-1
22/04/23TSG Hoffenheim 1-3 FC KolnHT 0-2 · German Bundesliga0/0.5BTài2.36 / 3.5 / 3.052-5
15/04/23Bayern Munchen 1-1 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga2/2.5TXỉu1.19 / 8.2 / 12.513-4
09/04/23TSG Hoffenheim 2-0 Schalke 04HT 1-0 · German Bundesliga0.5TXỉu1.97 / 3.75 / 3.759-8
02/04/23Werder Bremen 1-2 TSG HoffenheimHT 0-0 · German Bundesliga0/0.5TH2.13 / 3.7 / 3.31-6
18/03/23TSG Hoffenheim 3-1 Hertha BerlinHT 2-0 · German Bundesliga0.5TTài1.94 / 3.75 / 3.858-9
12/03/23SC Freiburg 2-1 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga0.5BTài1.86 / 3.65 / 4.32-2
04/03/23FSV Mainz 05 1-0 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga0.5BXỉu1.96 / 3.75 / 3.8511-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Union Berlin

Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
13/05/23Union Berlin 4-2 SC FreiburgHT 3-0 · German Bundesliga0.5TTài2.08 / 3.1 / 4.21-7
06/05/23Augsburg 1-0 Union BerlinHT 0-0 · German Bundesliga0/0.5BXỉu3.25 / 3.25 / 2.333-7
29/04/23Union Berlin 0-0 Bayer LeverkusenHT 0-0 · German Bundesliga0HXỉu2.78 / 3.3 / 2.636-4
23/04/23Borussia Monchengladbach 0-1 Union BerlinHT 0-0 · German Bundesliga0TXỉu2.53 / 3.35 / 2.852-2
16/04/23Union Berlin 1-1 VfL BochumHT 1-0 · German Bundesliga0.5/1BXỉu1.77 / 3.7 / 4.855-7
08/04/23Borussia Dortmund 2-1 Union BerlinHT 1-0 · German Bundesliga0.5/1BTài1.68 / 3.95 / 5.28-0
04/04/23Eintracht Frankfurt 2-0 Union BerlinHT 2-0 · Germany Cup0.5BXỉu1.87 / 3.4 / 4.656-6
01/04/23Union Berlin 3-0 VfB StuttgartHT 0-0 · German Bundesliga0/0.5TTài2.16 / 3.1 / 3.93-5
19/03/23Union Berlin 2-0 Eintracht FrankfurtHT 0-0 · German Bundesliga0/0.5TH2.3 / 3.05 / 3.553-7
16/03/23Saint Gilloise 3-0 Union BerlinHT 1-0 · UEFA Europa League0/0.5BTài3.25 / 2.99 / 2.440-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

TSG Hoffenheim thắng34.41%
Hòa28.76%
Union Berlin thắng36.83%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

TSG Hoffenheim

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng7145512122
Sân nhà372311212
Sân khách47320910

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng6013440113
Sân nhà400222006
Sân khách201122017

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2356554265
Sân nhà1233312234
Sân khách1123242031

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2344241032
Sân nhà1222111021
Sân khách1122130011

Union Berlin

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng8910321929
Sân nhà327311316
Sân khách57301613

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng810672305
Sân nhà510350200
Sân khách300322105

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5227335588
Sân nhà3126114254
Sân khách2101221334

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5203204242
Sân nhà3103103020
Sân khách2100101222

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútTSG Hoffenheim
ghi bàn
thủng lướiUnion Berlin
ghi bàn
thủng lưới
1-15'18.4%21%4.3%18.8%
16-30'10.2%14.5%6.5%18.8%
31-45'22.4%19.4%23.9%18.8%
46-60'20.4%11.3%17.4%21.9%
61-75'10.2%11.3%26.1%9.4%
76-90+'10.2%16.1%19.6%9.4%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútTSG Hoffenheim
ghi bàn
thủng lướiUnion Berlin
ghi bàn
thủng lưới
1-15'19.1%17.6%12.5%18.4%
16-30'10.1%16.5%6.9%12.2%
31-45'24.7%20.9%20.8%24.5%
46-60'15.7%9.9%15.3%20.4%
61-75'7.9%14.3%19.4%10.2%
76-90+'14.6%15.4%20.8%12.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

TSG Hoffenheim

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.25điểm trung bình
5.757.666.145.98.367.317.297.175.787.54

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
16Sebastian RudyTiền vệ phòng ngự7
23John Anthony BrooksTrung vệ6.9
9Ihlas BebouTiền đạo cắm6.5
14Christoph BaumgartnerTiền vệ tấn công6.4
39Tom BischofTiền vệ tấn công6.3
27Andrej KramaricTiền đạo cắm6.3
6Grischa PromelTiền vệ trung tâm6.2
10Munas DabburTiền đạo cắm6.2
29Robert SkovTiền vệ phải6.1
19Kasper DolbergTiền đạo cắm6.1
20Finn Ole BeckerTiền vệ trung tâm6.1
11Jose Angel Esmoris TasendeHậu vệ trái6
25Kevin AkpogumaTrung vệ6
5Ozan KabakTrung vệ5.9
1Oliver BaumannThủ môn5.8

Union Berlin

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.84điểm trung bình
6.686.016.747.327.546.938.388.275.67.11

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
27Sheraldo BeckerHộ công10
17Kevin BehrensTiền đạo cắm8.2
31Robin KnocheTrung vệ7.8
4Diogo LeiteTrung vệ7.4
20Aissa LaidouniTiền vệ trung tâm6.9
2Morten ThorsbyTiền vệ trung tâm6.8
1Frederik RonnowThủ môn6.7
13Andras SchaferTiền vệ trung tâm6.5
26Jerome RoussillonHậu vệ trái6.4
28Christopher TrimmelHậu vệ phải6.4
19Janik HabererTiền vệ trung tâm6.3
8Khedira RaniTiền vệ phòng ngự6.2
45Theoson Jordan SiebatcheuTiền đạo cắm6.1
23Niko GieselmannHậu vệ trái6
40Jamie LewelingHộ công5.9
5Danilho DoekhiTrung vệ5.8

BXH

Thứ hạng hai đội

TSG Hoffenheim

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng14329-5-1843-543228.1%
Sân nhà15166-2-824-272037.5%
Sân khách12163-3-1019-271218.8%
6 trận gần nhất-62-1-38-8733.3%

Union Berlin

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng43217-8-748-345953.1%
Sân nhà41610-6-029-113662.5%
Sân khách6167-2-719-232343.8%
6 trận gần nhất-62-2-27-6833.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕