Iceland Division 1 ·
UMF Njardvik vs Vestri
UMF Njardvik
Vestri
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
UMF Njardvik
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Vestri
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marvin Darri Steinarsson
- 45Gudmundur Pall Einarsson
- 3Edson Eduardo
- 13Albert Johannsson
- 22Elmar Atli Gardarsson
- 7Jacob Stensson
- 11Johannes Selven
- 14Birkir Eydal
- 18Marino Hagbardsson
- 77Sergine Fall
- 19Emmanuel Agyemang Duah
Dự bị trận trước
- 6Ibrahima Balde
- 29Konstantin Chesmedzhiev
- 4Fatai Gbadamosi
- 10Thordur Gunnar Hafthorsson
- 17Gunnar Jonas Hauksson
- 23Breki Hermannsson
- 27Albin Morfelt
- 12Thibang Sindile Theophilus Phete
- 33Benedikt Johann Snaedal
- 15Gudmundur Arnar Svavarsson
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | UMF Njardvik | Vestri |
|---|---|---|
| Sân nhà của UMF Njardvik | 4 | 0 |
| Sân nhà của Vestri | 3 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Vestri 0-3 UMF NjardvikHT 0-3 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | T | H | 2.82 / 3.6 / 2.13 | 6-4 |
| 12/08/23 | UMF Njardvik 2-0 VestriHT 1-0 · Iceland Division 1 | 0 | T | Xỉu | 2.45 / 3.65 / 2.39 | 2-7 |
| 03/06/23 | Vestri 2-0 UMF NjardvikHT 2-0 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 3.6 / 2.85 | --- |
| 25/01/19 | UMF Njardvik 2-1 VestriHT 1-0 · Iceland Championship B | 0.5/1 | T | Xỉu | 2.01 / 3.75 / 2.97 | 2-12 |
| 02/09/17 | UMF Njardvik 3-1 VestriHT 2-0 · Iceland Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/06/17 | Vestri 2-4 UMF NjardvikHT 0-2 · Iceland Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/09/16 | Vestri 2-3 UMF NjardvikHT 1-1 · Iceland Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/07/16 | UMF Njardvik 2-1 VestriHT 1-0 · Iceland Division 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.15 / 3.3 / 2.6 | 3-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UMF Njardvik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
UMF Njardvik
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 25% |
| Hòa | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
Vestri
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.64% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 22.73% |
| Hòa | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 4.55% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 45.45% |
So sánh theo vòng
| UMF Njardvik BT-BB | % thắng | Vestri BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-30 | 50% | 27-45 | 35% |
| Vòng 19 | 30-30 | 47% | 27-41 | 37% |
| Vòng 18 | 28-29 | 44% | 26-41 | 33% |
| Vòng 17 | 28-26 | 47% | 25-40 | 35% |
| Vòng 16 | 23-24 | 44% | 25-38 | 38% |
| Vòng 15 | 22-24 | 40% | 21-35 | 33% |
| Vòng 14 | 22-22 | 43% | 21-31 | 36% |
| Vòng 13 | 22-22 | 46% | 19-30 | 31% |
| Vòng 12 | 20-22 | 42% | 16-25 | 33% |
| Vòng 11 | 18-17 | 45% | 16-22 | 36% |
| Vòng 10 | 18-15 | 50% | 15-22 | 30% |
| Vòng 9 | 18-15 | 56% | 10-21 | 22% |
| Vòng 8 | 15-15 | 50% | 10-20 | 25% |
| Vòng 7 | 14-13 | 57% | 7-18 | 14% |
| Vòng 6 | 9-12 | 50% | 5-18 | 0% |
| Vòng 5 | 8-10 | 60% | 4-17 | 0% |
| Vòng 4 | 7-10 | 50% | 4-17 | 0% |
| Vòng 3 | 7-8 | 67% | 4-14 | 0% |
| Vòng 2 | 6-8 | 50% | 2-9 | 0% |
| Vòng 1 | 1-4 | 0% | 2-6 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng UMF Njardvik
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5-2-9 | 31.2% | 4-11 | 25% |
| Sân nhà | 8 | 4-2-2 | 50% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 8 | 1-0-7 | 12.5% | 1-6 | 12.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6-5-5 | 37.5% | 5-11 | 31.2% |
| Sân nhà | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 8 | 3-3-2 | 37.5% | 2-6 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của UMF Njardvik trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Vestri
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6-2-8 | 37.5% | 6-8 | 37.5% |
| Sân nhà | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 4-3 | 50% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 2-5 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6-3-7 | 37.5% | 8-8 | 50% |
| Sân nhà | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 6-2 | 75% |
| Sân khách | 8 | 3-3-2 | 37.5% | 2-6 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vestri trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước UMF Njardvik
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | KFR Aegir 0-1 UMF NjardvikHT 0-1 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | B | Xỉu | 4.45 / 4.9 / 1.49 | 2-4 |
| 24/07/26 | UMF Njardvik 3-2 HK KopavogsHT 1-1 · Iceland Division 1 | 0 | T | Tài | 2.23 / 4.15 / 2.33 | 10-4 |
| 17/07/26 | Fylkir 4-1 UMF NjardvikHT 4-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | B | Tài | 1.79 / 3.95 / 3.45 | 9-2 |
| 10/07/26 | UMF Njardvik 5-4 GrindavikHT 3-3 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 3.8 / 4 | 6-1 |
| 03/07/26 | UMF Njardvik 1-0 Throttur ReykjavikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0 | T | Xỉu | 2.71 / 3.6 / 2.21 | 15-2 |
| 26/06/26 | Afturelding 2-0 UMF NjardvikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.65 / 2.7 | 4-5 |
| 19/06/26 | UMF Njardvik 1-0 Leiknir ReykjavikHT 1-0 · Iceland Division 1 | 1 | H | Xỉu | 1.52 / 4.1 / 4.05 | 6-8 |
| 13/06/26 | Volsungur husavik 2-1 UMF NjardvikHT 0-1 · Iceland Division 1 | 1.5 | B | Xỉu | 7.3 / 5.4 / 1.28 | 6-12 |
| 05/06/26 | UMF Njardvik 5-1 IR ReykjavikHT 2-1 · Iceland Division 1 | 0.5 | T | Tài | 1.83 / 3.9 / 3.35 | 6-8 |
| 31/05/26 | UMF Njardvik 1-2 Grotta SeltjarnarnesHT 0-0 · Iceland Division 1 | 1 | B | H | 1.53 / 4.35 / 4.65 | 4-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UMF Njardvik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Vestri
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Vestri 0-3 Grotta SeltjarnarnesHT 0-2 · Iceland Division 1 | 0 | B | Xỉu | 2.22 / 4.2 / 2.43 | 12-4 |
| 30/07/26 | Vestri 1-1 FK Rigas Futbola skolaHT 1-1 · UEFA Conference League | 1.5/2 | T | Xỉu | 9 / 5.7 / 1.19 | 4-2 |
| 23/07/26 | FK Rigas Futbola skola 4-1 VestriHT 3-0 · UEFA Conference League | 3 | H | Tài | 1.03 / 10.5 / 18 | 11-1 |
| 20/07/26 | HK Kopavogs 6-2 VestriHT 4-0 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | B | Tài | 1.44 / 4.95 / 4.45 | 9-2 |
| 16/07/26 | Vestri 0-3 QarabagHT 0-2 · UEFA Europa League | 2/2.5 | B | Xỉu | 12.5 / 7.4 / 1.1 | 1-13 |
| 13/07/26 | Vestri 2-5 FylkirHT 0-5 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | B | Tài | 3.9 / 4.3 / 1.64 | 7-2 |
| 09/07/26 | Qarabag 3-0 VestriHT 2-0 · UEFA Europa League | 3/3.5 | T | Xỉu | 1.01 / 10.5 / 14 | 9-0 |
| 04/07/26 | Grindavik 0-0 VestriHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0 | H | Xỉu | 2.3 / 3.65 / 2.56 | 4-8 |
| 27/06/26 | Throttur Reykjavik 1-1 VestriHT 0-1 · Iceland Division 1 | 1 | T | Xỉu | 1.5 / 4.5 / 4.75 | 8-1 |
| 21/06/26 | Vestri 2-0 AftureldingHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.85 / 1.91 | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vestri. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
UMF Njardvik
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 6 | 1 | 2 | 2 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 5 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 1 | 3 | 3 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Vestri
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 4 | 2 | 2 | 7 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | UMF Njardvik ghi bàn | thủng lưới | Vestri ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.8% | 5.9% | 0% | 4.8% |
| 16-30' | 23.8% | 11.8% | 20% | 9.5% |
| 31-45' | 19% | 11.8% | 20% | 23.8% |
| 46-60' | 19% | 17.6% | 40% | 19% |
| 61-75' | 0% | 41.2% | 0% | 14.3% |
| 76-90+' | 23.8% | 5.9% | 0% | 28.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | UMF Njardvik ghi bàn | thủng lưới | Vestri ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 4.9% | 11.1% | 11.6% |
| 16-30' | 16.9% | 12.2% | 18.5% | 14% |
| 31-45' | 12.3% | 17.1% | 25.9% | 18.6% |
| 46-60' | 16.9% | 17.1% | 14.8% | 16.3% |
| 61-75' | 10.8% | 29.3% | 11.1% | 14% |
| 76-90+' | 16.9% | 9.8% | 7.4% | 25.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.