Iceland Division 1 ·
KFR Aegir vs UMF Njardvik
KFR Aegir
UMF Njardvik
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
KFR Aegir
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 19Nikola Kristinn Stojanovic
- 45Dajan Ponjevic
- 22Harley Bryn Willard
- 20Alfredo Sanabria
- 7Kristinn Asgeir Thorbergsson
- 15Sigurdur Oli Gudjonsson
- 24Paul Leonard Skoczylas
- 80Bjarki Joninuson
- 1Ómar Castaldo Einarsson
- 16Markus Mani Jonsson
- 50Baptiste Gateau
Dự bị trận trước
- 9Jordan Adeyemo
- 11Stefan Dabetic
- 27Marko Panic
- 21Einar Sverrisson
- 12Gabriel Thull
- 14Benedikt Vidarsson
UMF Njardvik
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | KFR Aegir | UMF Njardvik |
|---|---|---|
| Sân nhà của KFR Aegir | 2 | 4 |
| Sân nhà của UMF Njardvik | 3 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | UMF Njardvik 0-0 KFR AegirHT 0-0 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.47 / 4.65 / 4.9 | 9-4 |
| 16/07/23 | KFR Aegir 1-0 UMF NjardvikHT 1-0 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.46 / 3.9 / 2.29 | 3-4 |
| 11/05/23 | UMF Njardvik 2-2 KFR AegirHT 1-2 · Iceland Division 1 | 1 | T | Tài | 1.52 / 4.45 / 4.6 | 4-5 |
| 26/08/22 | KFR Aegir 1-3 UMF NjardvikHT 1-2 · Iceland Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/06/22 | UMF Njardvik 6-0 KFR AegirHT 4-0 · Iceland Division 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.57 / 4.15 / 4.15 | --- |
| 23/02/20 | UMF Njardvik 8-0 KFR AegirHT 5-0 · Iceland League Cup B | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 10/08/16 | KFR Aegir 1-3 UMF NjardvikHT 0-1 · Iceland Division 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.05 / 3.4 / 2.7 | 15-3 |
| 30/05/16 | UMF Njardvik 4-1 KFR AegirHT 1-1 · Iceland Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/09/15 | KFR Aegir 4-2 UMF NjardvikHT 0-1 · Iceland Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/07/15 | UMF Njardvik 0-3 KFR AegirHT 0-2 · Iceland Division 2 | 0.5 | T | Tài | 1.92 / 3.3 / 3.4 | 12-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KFR Aegir. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
KFR Aegir
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.55% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 4.55% |
| Hòa | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 31.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 45.45% |
UMF Njardvik
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 25% |
| Hòa | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
So sánh theo vòng
| KFR Aegir BT-BB | % thắng | UMF Njardvik BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-49 | 25% | 33-32 | 50% |
| Vòng 19 | 30-47 | 26% | 31-31 | 47% |
| Vòng 18 | 28-47 | 22% | 31-28 | 50% |
| Vòng 17 | 21-46 | 18% | 26-26 | 47% |
| Vòng 16 | 21-43 | 19% | 25-26 | 44% |
| Vòng 15 | 20-41 | 20% | 25-24 | 47% |
| Vòng 14 | 20-40 | 21% | 25-24 | 50% |
| Vòng 13 | 18-39 | 15% | 23-24 | 46% |
| Vòng 12 | 17-37 | 17% | 21-19 | 50% |
| Vòng 11 | 17-37 | 18% | 21-17 | 55% |
| Vòng 10 | 13-36 | 10% | 21-17 | 60% |
| Vòng 9 | 10-34 | 0% | 18-17 | 56% |
| Vòng 8 | 10-31 | 0% | 17-15 | 63% |
| Vòng 7 | 10-28 | 0% | 12-14 | 57% |
| Vòng 6 | 8-25 | 0% | 11-12 | 67% |
| Vòng 5 | 7-22 | 0% | 10-12 | 60% |
| Vòng 4 | 7-22 | 0% | 10-10 | 75% |
| Vòng 3 | 6-14 | 0% | 9-10 | 67% |
| Vòng 2 | 4-10 | 0% | 4-6 | 50% |
| Vòng 1 | 1-6 | 0% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng KFR Aegir
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5-2-8 | 33.3% | 8-4 | 53.3% |
| Sân nhà | 7 | 1-1-5 | 14.3% | 4-1 | 57.1% |
| Sân khách | 8 | 4-1-3 | 50% | 4-3 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7-1-7 | 46.7% | 6-9 | 40% |
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 2-5 | 28.6% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 4-4 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KFR Aegir trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng UMF Njardvik
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5-2-8 | 33.3% | 4-10 | 26.7% |
| Sân nhà | 8 | 4-2-2 | 50% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 7 | 1-0-6 | 14.3% | 1-5 | 14.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5-5-5 | 33.3% | 5-10 | 33.3% |
| Sân nhà | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 7 | 2-3-2 | 28.6% | 2-5 | 28.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của UMF Njardvik trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước KFR Aegir
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Grotta Seltjarnarnes 6-1 KFR AegirHT 4-0 · Iceland Division 1 | 1 | B | Tài | 1.48 / 4.7 / 4.35 | 7-11 |
| 10/07/26 | KFR Aegir 3-4 HK KopavogsHT 3-4 · Iceland Division 1 | 1 | H | Tài | 4.1 / 4.7 / 1.55 | 2-5 |
| 03/07/26 | KFR Aegir 2-4 FylkirHT 1-4 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | B | Tài | 5.3 / 4.6 / 1.35 | 7-3 |
| 29/06/26 | Afturelding 8-1 KFR AegirHT 2-1 · Iceland Division 1 | 2 | B | Tài | 1.21 / 6.6 / 8.1 | 13-1 |
| 26/06/26 | Grindavik 0-0 KFR AegirHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.76 / 4.1 / 3.45 | 7-7 |
| 21/06/26 | KFR Aegir 1-3 Throttur ReykjavikHT 1-0 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | B | Tài | 5.1 / 4.9 / 1.42 | 5-8 |
| 17/06/26 | Vestri 3-2 KFR AegirHT 2-1 · Iceland Division 1 | 1 | H | Tài | 1.55 / 4.4 / 4.4 | 4-4 |
| 12/06/26 | KFR Aegir 0-3 BreidablikHT 0-2 · Iceland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/06/26 | KFR Aegir 0-3 Leiknir ReykjavikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0 | B | Xỉu | 2.3 / 3.75 / 2.39 | 1-5 |
| 31/05/26 | Volsungur husavik 2-3 KFR AegirHT 0-2 · Iceland Division 1 | 0 | T | Tài | 2.53 / 3.85 / 2.24 | 11-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KFR Aegir. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước UMF Njardvik
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Fylkir 4-1 UMF NjardvikHT 4-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | B | Tài | 1.79 / 3.95 / 3.45 | 9-2 |
| 10/07/26 | UMF Njardvik 5-4 GrindavikHT 3-3 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 3.8 / 4 | 6-1 |
| 03/07/26 | UMF Njardvik 1-0 Throttur ReykjavikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0 | T | Xỉu | 2.71 / 3.6 / 2.21 | 15-2 |
| 26/06/26 | Afturelding 2-0 UMF NjardvikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.65 / 2.7 | 4-5 |
| 19/06/26 | UMF Njardvik 1-0 Leiknir ReykjavikHT 1-0 · Iceland Division 1 | 1 | H | Xỉu | 1.52 / 4.1 / 4.05 | 6-8 |
| 13/06/26 | Volsungur husavik 2-1 UMF NjardvikHT 0-1 · Iceland Division 1 | 1.5 | B | Xỉu | 7.3 / 5.4 / 1.28 | 6-12 |
| 05/06/26 | UMF Njardvik 5-1 IR ReykjavikHT 2-1 · Iceland Division 1 | 0.5 | T | Tài | 1.83 / 3.9 / 3.35 | 6-8 |
| 31/05/26 | UMF Njardvik 1-2 Grotta SeltjarnarnesHT 0-0 · Iceland Division 1 | 1 | B | H | 1.53 / 4.35 / 4.65 | 4-4 |
| 27/05/26 | Vestri 0-3 UMF NjardvikHT 0-3 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | T | H | 2.82 / 3.6 / 2.13 | 6-4 |
| 23/05/26 | UMF Njardvik 0-0 KFR AegirHT 0-0 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.47 / 4.65 / 4.9 | 9-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UMF Njardvik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
KFR Aegir
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
UMF Njardvik
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 5 | 1 | 3 | 3 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | KFR Aegir ghi bàn | thủng lưới | UMF Njardvik ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 17.1% | 4.5% | 5.9% |
| 16-30' | 21.4% | 14.6% | 22.7% | 11.8% |
| 31-45' | 14.3% | 12.2% | 18.2% | 11.8% |
| 46-60' | 7.1% | 14.6% | 18.2% | 17.6% |
| 61-75' | 21.4% | 9.8% | 0% | 41.2% |
| 76-90+' | 35.7% | 22% | 22.7% | 5.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | KFR Aegir ghi bàn | thủng lưới | UMF Njardvik ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.7% | 13.3% | 15.4% | 4.9% |
| 16-30' | 18.6% | 13.3% | 16.9% | 12.2% |
| 31-45' | 20.9% | 9.6% | 12.3% | 17.1% |
| 46-60' | 9.3% | 18.1% | 16.9% | 17.1% |
| 61-75' | 11.6% | 12% | 10.8% | 29.3% |
| 76-90+' | 34.9% | 24.1% | 16.9% | 9.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.