Latvian Higher League ·

Tukums-2000 vs Riga FC

Tukums-2000 Tukums-2000
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Riga FC Riga FC

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Tukums-2000 5-3-2
Thủ môn
  • 12 Alekss Kuprins
Hậu vệ
  • 16 Kristaps Klavins
  • 88 Martins Stals
  • 6 Kristers Volkovs
  • 8 Rudolfs Reingolcs
  • 21 Davis Valmiers
Tiền vệ
  • 10 Bogdans Samoilovs
  • 5 Jun Toba
  • 4 Kaspars Anmanis
Tiền đạo
  • 27 Ruslans Deruzinskis
  • 17 Maksym Derkach
Dự bị
  • 18 Davis Calbergs
  • 25 Helvijs Joksts
  • 31 Daniels Kaira
  • Rudolfs Melkis
  • 19 Daniels Radzenieks
  • 29 Koyo Shigema
  • 22 Emils Sprukts
  • 30 Marcis Susts
  • 35 Martins Velika

HLV: Kristaps Dislers

Riga FC 4-2-3-1
Thủ môn
  • 12 Kenan Piric
Hậu vệ
  • 17 Andres Salazar
  • 5 Karl Gameni Wassom
  • 34 Antonijs Cernomordijs
  • 23 Maksims Tonisevs
Tiền vệ
  • 22 Meissa Diop
  • 99 Caio Ferreira
  • 18 Salah MHand
Tiền vệ
  • 8 Iago Siqueira Augusto
  • 40 Ahmed Ankrah
Tiền đạo
  • 10 Reginaldo Oliveira
Dự bị
  • 3 Abner
  • 23 Raki Aouani
  • Mohamed Badamosi
  • 13 Raivis Jurkovskis
  • 28 Eriks Maurs-Boks
  • 12 Frenks Davids Orols
  • 15 Samuel Lopes Robalo Pedro
  • 6 Coli Saco
  • 25 Abdulrahman Taiwo

HLV: Adrian Gula

Lực lượng

Tukums-2000

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Alekss Kuprins
  • 21Davis Valmiers
  • 8Rudolfs Reingolcs
  • 6Kristers Volkovs
  • 88Martins Stals
  • 16Kristaps Klavins
  • 4Kaspars Anmanis
  • 5Jun Toba
  • 10Bogdans Samoilovs
  • 17Maksym Derkach
  • 27Ruslans Deruzinskis

Dự bị trận trước

  • 18Davis Calbergs
  • 25Helvijs Joksts
  • 31Daniels Kaira
  • 28Rudolfs Melkis
  • 19Daniels Radzenieks
  • 29Koyo Shigema
  • 22Emils Sprukts
  • 30Marcis Susts
  • 35Martins Velika

Riga FC

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
14Renars VarslavansTiền vệ tấn côngĐứt dây chằng
9Anthony ContrerasTiền đạo cắmChấn thương đầu gối
4Orlando Moises Galo CalderonTiền vệ phòng ngựChấn thương đầu gối

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Kenan Piric
  • 23Maksims Tonisevs
  • 34Antonijs Cernomordijs
  • 5Karl Gameni Wassom
  • 17Andres Salazar
  • 40Ahmed Ankrah
  • 8Iago Siqueira Augusto
  • 18Salah MHand
  • 99Caio Ferreira
  • 22Meissa Diop
  • 10Reginaldo Oliveira

Dự bị trận trước

  • 3Abner
  • 7Raki Aouani
  • 19Mohamed Badamosi
  • 13Raivis Jurkovskis
  • 28Eriks Maurs-Boks
  • 91Frenks Davids Orols
  • 15Samuel Lopes Robalo Pedro
  • 6Coli Saco
  • 25Abdulrahman Taiwo

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 27 lần gặp nhau

1Tukums-2000 thắng
2Hòa
24Riga FC thắng
Số trận thắngTukums-2000Riga FC
Sân nhà của Tukums-2000112
Sân nhà của Riga FC012

Lịch sử đối đầu

Kết quả0T 2H 8B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
18/07/26Riga FC 3-1 Tukums-2000HT 0-1 · Latvian Higher League2/2.5TTài1.12 / 7.9 / 12.58-2
20/05/26Tukums-2000 1-3 Riga FCHT 1-2 · Latvian Higher League1.5/2BTài8.2 / 5.8 / 1.244-9
09/04/26Riga FC 3-3 Tukums-2000HT 2-1 · Latvian Higher League2/2.5TTài1.08 / 7.3 / 117-3
24/10/25Riga FC 0-0 Tukums-2000HT 0-0 · Latvian Higher League3TXỉu1.04 / 11.5 / 2011-5
03/08/25Tukums-2000 0-1 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League2/2.5TXỉu11 / 7.2 / 1.156-11
12/07/25Riga FC 4-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvia Cup---- / - / -10-3
31/05/25Riga FC 3-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League2.5/3BXỉu1.05 / 10.5 / 18.56-0
13/04/25Tukums-2000 0-3 Riga FCHT 0-2 · Latvian Higher League2.5BXỉu15.5 / 8.3 / 1.094-4
27/10/24Riga FC 10-1 Tukums-2000HT 4-1 · Latvian Higher League3BTài1.04 / 10 / 16.510-1
04/08/24Tukums-2000 0-5 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League2.5BTài12.5 / 7.4 / 1.072-16

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tukums-2000. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Tukums-2000

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 32 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 6.25%
Thắng cách biệt 1 bàn3 9.38%
Hòa9 28.13%
Thua cách biệt 1 bàn8 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn10 31.25%

Riga FC

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 32 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn18 56.25%
Thắng cách biệt 1 bàn5 15.63%
Hòa7 21.88%
Thua cách biệt 1 bàn2 6.25%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Tukums-2000
BT-BB
% thắngRiga FC
BT-BB
% thắng
Vòng 2033-4020%50-1880%
Vòng 1931-3821%47-1779%
Vòng 1830-3722%43-1678%
Vòng 1729-3524%41-1482%
Vòng 1624-3519%38-1381%
Vòng 1518-3413%35-1380%
Vòng 1417-3314%33-1379%
Vòng 1314-3015%29-1277%
Vòng 1213-2717%27-1175%
Vòng 1112-2418%23-1173%
Vòng 1012-2120%23-1180%
Vòng 911-2022%21-1178%
Vòng 89-1913%18-1175%
Vòng 78-1514%18-986%
Vòng 66-1217%15-783%
Vòng 55-1020%12-580%
Vòng 44-725%9-475%
Vòng 33-533%6-267%
Vòng 22-250%5-0100%
Vòng 12-1100%1-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Tukums-2000

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3114-4-1345.2%17-1054.8%
Sân nhà169-2-556.2%7-643.8%
Sân khách155-2-833.3%10-466.7%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBB16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiHXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3112-5-1438.7%17-1154.8%
Sân nhà165-4-731.2%9-656.2%
Sân khách157-1-746.7%8-553.3%
6 trận gần nhất · kèoTBHBTB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tukums-2000 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Riga FC

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3116-3-1251.6%19-1061.3%
Sân nhà168-1-750%10-562.5%
Sân khách158-2-553.3%9-560%
6 trận gần nhất · kèoTBBBBB16.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3117-2-1254.8%18-1358.1%
Sân nhà168-2-650%9-756.2%
Sân khách159-0-660%9-660%
6 trận gần nhất · kèoTBBTBT50%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Riga FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Tukums-2000

Kết quả2T 1H 7B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tukums-2000. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Riga FC

Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 2 · Thua 7
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
03/10/26Aris Limassol 1-2 Riga FCHT 1-2 · International Club Friendly---- / - / ----
19/09/26Jelgava 0-1 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League1.5BXỉu8.1 / 5.4 / 1.261-4
15/09/26Super Nova 0-1 Riga FCHT 0-0 · Latvian Higher League2BXỉu11.5 / 6.8 / 1.150-11
11/09/26Riga FC 2-2 FK Auda RigaHT 1-0 · Latvian Higher League1.5BTài1.28 / 5.1 / 6.85-3
07/09/26Riga FC 1-1 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League2/2.5BXỉu1.11 / 7.8 / 146-3
03/09/26FK Rigas Futbola skola 2-3 Riga FCHT 1-1 · Latvia Cup0TTài2.36 / 3.35 / 2.55-5
31/08/26FK Liepaja 3-2 Riga FCHT 2-1 · Latvian Higher League1/1.5BTài6.4 / 4.9 / 1.352-9
27/08/26Riga FC 2-1 KI KlaksvikHT 0-0 · UEFA Conference League1.5BTài1.29 / 5 / 8.110-0
23/08/26FK Rigas Futbola skola 3-3 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League0HTài2.48 / 3.4 / 2.484-3
20/08/26KI Klaksvik 0-0 Riga FCHT 0-0 · UEFA Conference League0/0.5BXỉu3.05 / 3.45 / 2.0710-5

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Riga FC. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Tukums-2000 thắng3.7%
Hòa7.41%
Riga FC thắng88.89%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Tukums-2000

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng5175222123
Sân nhà194021216
Sân khách4812097

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng2222451310
Sân nhà210232114
Sân khách012013026

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng23556132512
Sân nhà2144111248
Sân khách0211502014

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2244412034
Sân nhà2034011022
Sân khách0210401012

Riga FC

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng157994343
Sân nhà024462323
Sân khách133532020

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng1730420122
Sân nhà920210110
Sân khách810210012

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5127118388717
Sân nhà2546624548
Sân khách3735214339

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng51052101312
Sân nhà2431101310
Sân khách3621000002

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútTukums-2000
ghi bàn
thủng lướiRiga FC
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.5%18.5%0%25%
16-45'37.5%7.4%0%25%
46-60'12.5%18.5%0%25%
61-75'6.3%7.4%33.3%25%
76-90+'18.8%14.8%33.3%0%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Tukums-2000

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.17.67.165.55.77.27.35.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
6Kristers VolkovsTiền vệ trung tâm7.7
25Helvijs JokstsTrung vệ7.7
4Kaspars AnmanisTiền vệ trung tâm7.4
28Rudolfs MelkisHậu vệ phải7.3
5Jun TobaTiền vệ tấn công7.2
16Kristaps KlavinsTiền vệ phải7.2
8Rudolfs ReingolcsTrung vệ7.1
10Bogdans SamoilovsTiền vệ tấn công7.1
21Davis ValmiersHậu vệ phải7
29Koyo ShigemaTiền vệ6.8
27Ruslans DeruzinskisTiền đạo cắm6.8
88Martins StalsTrung vệ6.7
17Maksym DerkachHậu vệ trái6.6
30Marcis SustsTrung vệ6.4
22Emils SpruktsTiền đạo6.4
12Alekss KuprinsThủ môn6.1

Riga FC

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.4điểm trung bình
6.76.95.85.954.96.576.97.1

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
40Ahmed AnkrahTiền vệ phòng ngự8.4
8Iago Siqueira AugustoTiền vệ tấn công8.3
21Baba MusahTrung vệ8
5Karl Gameni WassomTiền vệ phòng ngự7.7
23Maksims TonisevsHậu vệ phải7.6
7Raki AouaniTiền đạo cánh trái7.5
4Orlando Moises Galo CalderonTiền vệ phòng ngự7
99Caio FerreiraTiền đạo cánh phải7
18Salah MHandTiền vệ trung tâm6.9
13Raivis JurkovskisHậu vệ phải6.9
91Frenks Davids OrolsThủ môn6.7
19Mohamed BadamosiTiền đạo cắm6.2

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕