Latvian Higher League ·
Tukums-2000 vs Riga FC
Tukums-2000
Riga FC
Diễn biến
- 39’ 0 - 1 Reginaldo Ramires (pen.) Penalty
- 45’ D. Rogovs Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 64’ B. Pena Thẻ vàng
- 65’ 0 - 2 Reginaldo Ramires Kiến tạo: O. Niang
- 71’ 0 - 3 B. Pena Kiến tạo: M. Jojic
- 75’ 0 - 4 O. Niang Kiến tạo: Reginaldo Ramires
- 81’ 0 - 5 A. Contreras Kiến tạo: E. Daskevics
- 84’ K. Kauselis Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 5
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Tukums-2000
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Alekss Kuprins
- 8Rudolfs Reingolcs
- 25Helvijs Joksts
- 6Kristers Volkovs
- 16Kristaps Klavins
- 4Kaspars Anmanis
- 5Jun Toba
- 17Maksym Derkach
- 10Bogdans Samoilovs
- 21Davis Valmiers
- 27Ruslans Deruzinskis
Dự bị trận trước
- 31Daniels Kaira
- 34Marko Kere
- 28Rudolfs Melkis
- 19Daniels Radzenieks
- 29Koyo Shigema
- 22Emils Sprukts
- 88Martins Stals
- 30Marcis Susts
- 35Martins Velika
Riga FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 91Frenks Davids Orols
- 23Maksims Tonisevs
- 21Baba Musah
- 5Karl Gameni Wassom
- 13Raivis Jurkovskis
- 4Orlando Moises Galo Calderon
- 40Ahmed Ankrah
- 7Raki Aouani
- 8Iago Siqueira Augusto
- 18Salah MHand
- 19Mohamed Badamosi
Dự bị trận trước
- 3Abner
- 99Caio Ferreira
- 22Meissa Diop
- 28Eriks Maurs-Boks
- 15Samuel Lopes Robalo Pedro
- 6Coli Saco
- 17Andres Salazar
- 25Abdulrahman Taiwo
- 1Krisjanis Zviedris
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 17 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Tukums-2000 | Riga FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Tukums-2000 | 1 | 8 |
| Sân nhà của Riga FC | 0 | 8 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/24 | Riga FC 3-0 Tukums-2000HT 2-0 · Latvian Higher League | 2.5 | B | Xỉu | 1.08 / 9.1 / 16.5 | 9-1 |
| 16/04/24 | Tukums-2000 2-1 Riga FCHT 0-0 · Latvian Higher League | 2/2.5 | T | Tài | 13 / 6.7 / 1.12 | 2-10 |
| 06/10/23 | Riga FC 4-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League | 3 | B | H | 1.04 / 10 / 17 | 5-3 |
| 23/07/23 | Tukums-2000 0-6 Riga FCHT 0-3 · Latvian Higher League | 2.5 | B | Tài | 15.5 / 8.4 / 1.07 | 1-11 |
| 21/05/23 | Riga FC 5-1 Tukums-2000HT 2-0 · Latvian Higher League | 3 | B | Tài | 1.02 / 11 / 21 | 10-1 |
| 10/04/23 | Tukums-2000 0-2 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League | 2/2.5 | T | Xỉu | 16.5 / 7.3 / 1.08 | 4-11 |
| 06/11/22 | Tukums-2000 0-2 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League | 2.5 | T | Xỉu | 15.5 / 8.1 / 1.07 | --- |
| 28/08/22 | Riga FC 3-1 Tukums-2000HT 2-0 · Latvian Higher League | 2.5/3 | T | Tài | 1.02 / 11 / 21 | 7-1 |
| 18/06/22 | Tukums-2000 0-1 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League | 2.5 | T | Xỉu | 19 / 9.2 / 1.04 | 2-10 |
| 23/04/22 | Riga FC 1-0 Tukums-2000HT 0-0 · Latvian Higher League | 3 | T | Xỉu | 1.01 / 11.5 / 21 | 8-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tukums-2000. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Tukums-2000
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 13 | 36.11% |
Riga FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 18 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Hòa | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Tukums-2000 BT-BB | % thắng | Riga FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-44 | 15% | 50-15 | 70% |
| Vòng 19 | 17-39 | 16% | 48-14 | 68% |
| Vòng 18 | 15-38 | 11% | 47-12 | 72% |
| Vòng 17 | 15-36 | 12% | 45-12 | 71% |
| Vòng 16 | 14-34 | 13% | 43-11 | 69% |
| Vòng 15 | 14-34 | 13% | 42-10 | 73% |
| Vòng 14 | 12-33 | 7% | 41-9 | 79% |
| Vòng 13 | 11-29 | 8% | 36-8 | 77% |
| Vòng 12 | 10-27 | 8% | 34-8 | 75% |
| Vòng 11 | 9-26 | 9% | 31-8 | 73% |
| Vòng 10 | 9-25 | 10% | 26-8 | 70% |
| Vòng 9 | 9-22 | 11% | 24-6 | 78% |
| Vòng 8 | 8-18 | 13% | 18-6 | 75% |
| Vòng 7 | 7-12 | 14% | 17-6 | 71% |
| Vòng 6 | 5-11 | 0% | 15-4 | 83% |
| Vòng 5 | 5-11 | 0% | 12-4 | 80% |
| Vòng 4 | 4-9 | 0% | 9-4 | 75% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 3-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 2-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-4 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Tukums-2000
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10-2-12 | 41.7% | 13-11 | 54.2% |
| Sân nhà | 12 | 6-1-5 | 50% | 7-5 | 58.3% |
| Sân khách | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 6-6 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8-6-10 | 33.3% | 8-11 | 33.3% |
| Sân nhà | 12 | 5-4-3 | 41.7% | 2-6 | 16.7% |
| Sân khách | 12 | 3-2-7 | 25% | 6-5 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tukums-2000 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Riga FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11-1-12 | 45.8% | 11-12 | 45.8% |
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 4-8 | 33.3% |
| Sân khách | 12 | 6-0-6 | 50% | 7-4 | 58.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14-0-10 | 58.3% | 7-14 | 29.2% |
| Sân nhà | 12 | 6-0-6 | 50% | 4-7 | 33.3% |
| Sân khách | 12 | 8-0-4 | 66.7% | 3-7 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Riga FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Tukums-2000
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/24 | Tukums-2000 1-4 FK Rigas Futbola skolaHT 1-1 · Latvian Higher League | 2.5/3 | B | Tài | 15.5 / 9.1 / 1.08 | 8-2 |
| 22/07/24 | Metta/LU Riga 0-0 Tukums-2000HT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.75 / 3.05 | 3-5 |
| 14/07/24 | Tukums-2000 2-3 FK ValmieraHT 0-2 · Latvia Cup | 2 | T | Tài | 7.7 / 6 / 1.21 | 5-8 |
| 08/07/24 | Grobina 2-1 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League | 0 | B | Tài | 2.39 / 3.45 / 2.54 | 4-6 |
| 03/07/24 | Tukums-2000 1-2 BFC DaugavpilsHT 0-1 · Latvian Higher League | 0 | B | Tài | 2.63 / 3.5 / 2.31 | 13-5 |
| 26/06/24 | Jelgava 0-0 Tukums-2000HT 0-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.02 / 3.55 / 3.1 | 5-7 |
| 20/06/24 | Tukums-2000 2-1 FK LiepajaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Tài | 3.15 / 3.7 / 1.95 | 2-9 |
| 14/06/24 | FK Valmiera 6-1 Tukums-2000HT 6-0 · Latvian Higher League | 2 | B | Tài | 1.13 / 6.6 / 12 | 6-2 |
| 02/06/24 | Tukums-2000 1-4 FK Auda RigaHT 0-2 · Latvian Higher League | 1 | B | Tài | 6.4 / 4.05 / 1.39 | 2-9 |
| 29/05/24 | Riga FC 3-0 Tukums-2000HT 2-0 · Latvian Higher League | 2.5 | B | Xỉu | 1.08 / 9.1 / 16.5 | 9-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tukums-2000. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Riga FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/24 | Riga FC 1-0 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | 2.5 | B | Xỉu | 1.09 / 8.4 / 15.5 | 13-3 |
| 24/07/24 | Riga FC 1-0 Slask WroclawHT 1-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.84 / 3.2 / 2.19 | 9-5 |
| 19/07/24 | Riga FC 6-1 JelgavaHT 4-0 · Latvian Higher League | 3 | T | Tài | 1.05 / 9.9 / 17.5 | 7-3 |
| 13/07/24 | FK Ventspils 0-3 Riga FCHT 0-1 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 07/07/24 | FK Liepaja 0-3 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League | 1.5/2 | T | H | 9 / 5.1 / 1.18 | 4-6 |
| 02/07/24 | FK Valmiera 2-2 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League | 0.5 | B | Tài | 3.45 / 3.65 / 1.86 | 8-3 |
| 26/06/24 | Riga FC 1-0 FK Auda RigaHT 1-0 · Latvian Higher League | 1.5 | B | Xỉu | 1.3 / 5 / 7.7 | 7-3 |
| 22/06/24 | Grobina 0-6 Riga FCHT 0-4 · Latvian Higher League | 2/2.5 | T | Tài | 13 / 7.5 / 1.12 | 1-9 |
| 16/06/24 | FK Rigas Futbola skola 2-2 Riga FCHT 1-0 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.5 / 3.45 | 6-5 |
| 02/06/24 | Riga FC 5-0 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 2.5/3 | T | Tài | 1.07 / 8.3 / 15 | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Riga FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Tukums-2000
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 10 | 5 | 1 | 0 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 5 | 4 | 0 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 5 | 5 | 1 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 2 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 |
Riga FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 9 | 8 | 2 | 5 | 25 | 32 |
| Sân nhà | 0 | 5 | 3 | 1 | 3 | 11 | 18 |
| Sân khách | 0 | 4 | 5 | 1 | 2 | 14 | 14 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 1 | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 4 | 3 | 5 | 5 | 8 | 7 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 5 | 3 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 3 | 3 | 1 | 3 | 4 | 2 | 3 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Tukums-2000 ghi bàn | thủng lưới | Riga FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 3.4% | 11.7% | 22.1% | 20% |
| 16-30' | 10.3% | 20% | 10.3% | 0% |
| 31-45' | 10.3% | 16.7% | 16.2% | 0% |
| 46-60' | 20.7% | 16.7% | 22.1% | 35% |
| 61-75' | 27.6% | 10% | 19.1% | 30% |
| 76-90+' | 13.8% | 25% | 5.9% | 15% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Tukums-2000 ghi bàn | thủng lưới | Riga FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.8% | 10.6% | 20.4% | 15% |
| 16-30' | 15.8% | 20.2% | 11.1% | 7.5% |
| 31-45' | 8.8% | 21.2% | 19.4% | 7.5% |
| 46-60' | 17.5% | 15.4% | 14.8% | 27.5% |
| 61-75' | 21.1% | 12.5% | 13.9% | 22.5% |
| 76-90+' | 15.8% | 19.2% | 13.9% | 15% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.