Czech Republic Ceska Fotbalova Liga ·
Trinec vs Slovacko II
Trinec
Slovacko II
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Trinec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Slovacko II
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Trinec | Slovacko II |
|---|---|---|
| Sân nhà của Trinec | 3 | 0 |
| Sân nhà của Slovacko II | 4 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/25 | Slovacko II 0-5 TrinecHT 0-2 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 1 | T | Tài | 4.9 / 4.25 / 1.47 | 4-3 |
| 21/05/25 | Trinec 5-1 Slovacko IIHT 4-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 1.5 | T | Tài | 1.32 / 4.95 / 6.1 | 3-4 |
| 11/09/24 | Slovacko II 0-2 TrinecHT 0-2 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2 / 3.65 / 2.88 | 4-4 |
| 30/03/24 | Trinec 2-0 Slovacko IIHT 2-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 27/08/23 | Slovacko II 2-3 TrinecHT 0-2 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 26/05/13 | Slovacko II 1-2 TrinecHT 1-2 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/10/12 | Trinec 7-0 Slovacko IIHT 5-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 0.5/1 | T | Tài | 1.65 / 3.3 / 3.45 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trinec. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Trinec
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 14 | 41.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 2.94% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
Slovacko II
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.76% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
So sánh theo vòng
| Trinec BT-BB | % thắng | Slovacko II BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-13 | 70% | 27-39 | 30% |
| Vòng 19 | 37-13 | 68% | 25-32 | 32% |
| Vòng 18 | 37-11 | 72% | 24-30 | 33% |
| Vòng 17 | 35-10 | 71% | 22-29 | 29% |
| Vòng 16 | 33-10 | 69% | 20-26 | 31% |
| Vòng 15 | 31-10 | 67% | 19-24 | 33% |
| Vòng 14 | 31-10 | 71% | 18-21 | 36% |
| Vòng 13 | 27-10 | 69% | 18-21 | 38% |
| Vòng 12 | 25-9 | 67% | 17-18 | 42% |
| Vòng 11 | 23-8 | 64% | 17-16 | 45% |
| Vòng 10 | 19-8 | 60% | 17-13 | 50% |
| Vòng 9 | 17-7 | 56% | 16-13 | 44% |
| Vòng 8 | 14-7 | 50% | 14-12 | 38% |
| Vòng 7 | 13-7 | 43% | 10-12 | 29% |
| Vòng 6 | 10-7 | 33% | 8-11 | 17% |
| Vòng 5 | 9-5 | 40% | 7-10 | 20% |
| Vòng 4 | 8-5 | 25% | 6-10 | 0% |
| Vòng 3 | 7-4 | 33% | 5-8 | 0% |
| Vòng 2 | 6-3 | 50% | 4-6 | 0% |
| Vòng 1 | 3-3 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Trinec
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11-2-3 | 68.8% | 6-9 | 37.5% |
| Sân nhà | 10 | 9-0-1 | 90% | 3-6 | 30% |
| Sân khách | 6 | 2-2-2 | 33.3% | 3-3 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7-1-8 | 43.8% | 7-9 | 43.8% |
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 4-6 | 40% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Trinec trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Slovacko II
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6-2-13 | 28.6% | 8-8 | 38.1% |
| Sân nhà | 14 | 2-0-12 | 14.3% | 5-7 | 35.7% |
| Sân khách | 7 | 4-2-1 | 57.1% | 3-1 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7-1-13 | 33.3% | 11-10 | 52.4% |
| Sân nhà | 14 | 4-0-10 | 28.6% | 6-8 | 42.9% |
| Sân khách | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 5-2 | 71.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Slovacko II trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Trinec
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Unicov 3-3 TrinecHT 3-3 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 09/05/26 | Trinec 3-0 PolankaHT 2-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 02/05/26 | Vrchovina 1-1 TrinecHT 0-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 29/04/26 | Hodonin Sardice 1-1 TrinecHT 0-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.61 / 3.35 / 2.14 | 6-3 |
| 25/04/26 | Trinec 1-0 FC VsetinHT 0-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 19/04/26 | Brno B 2-1 TrinecHT 1-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 0.5/1 | B | H | 4.2 / 4 / 1.58 | 4-6 |
| 11/04/26 | Trinec 3-0 Hranice KUNZHT 0-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 2.5/3 | T | Xỉu | 1.04 / 9.5 / 18 | 4-6 |
| 04/04/26 | MFK Karvina B 0-1 TrinecHT 0-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 28/03/26 | Trinec 3-0 HlucinHT 1-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 2.5 | T | Xỉu | 1.09 / 7.8 / 14 | 8-3 |
| 21/03/26 | Zlin B 1-2 TrinecHT 0-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.83 / 3.75 / 2 | 8-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trinec. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Slovacko II
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slovacko II. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Trinec
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 5 | 5 | 3 | 19 | 24 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11 | 19 |
| Sân khách | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 9 | 10 | 3 | 2 | 8 | 7 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 7 | 7 | 1 | 2 | 6 | 6 | 5 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 6 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
Slovacko II
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 7 | 4 | 4 | 1 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 |
| Sân khách | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 10 | 4 | 2 | 3 | 3 | 5 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 7 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 7 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Trinec ghi bàn | thủng lưới | Slovacko II ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.9% | 14.3% | 5.9% | 17.6% |
| 16-30' | 14.7% | 7.1% | 35.3% | 5.9% |
| 31-45' | 14.7% | 35.7% | 17.6% | 23.5% |
| 46-60' | 17.6% | 14.3% | 23.5% | 5.9% |
| 61-75' | 14.7% | 7.1% | 11.8% | 23.5% |
| 76-90+' | 26.5% | 7.1% | 5.9% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Trinec ghi bàn | thủng lưới | Slovacko II ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.8% | 12.1% | 19.4% | 11.8% |
| 16-30' | 11.8% | 9.1% | 27.8% | 5.9% |
| 31-45' | 20.4% | 27.3% | 13.9% | 25.5% |
| 46-60' | 20.4% | 12.1% | 13.9% | 17.6% |
| 61-75' | 16.1% | 15.2% | 13.9% | 19.6% |
| 76-90+' | 17.2% | 15.2% | 11.1% | 15.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.