Estonia Champions League ·
Trans Narva vs Parnu JK Vaprus
Trans Narva
1
Parnu JK Vaprus
Diễn biến
- 10’ 1 - 0 P. Kabore Kiến tạo: Eriks Santos
- 14’ S. Agaptsev Thẻ vàng
- 45+1’ 1 - 1 M. Villota
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 46’ 2 - 1 P. Kabore
- 50’ S. Burjanadze Thẻ vàng
- 60’ P. Kabore Thẻ vàng
- 63’ A. Filatov Thẻ vàng
- 65’ T. Pajo Thẻ vàng
- 70’ K. Kauber Thẻ vàng
- 72’ 3 - 1 P. Kabore Kiến tạo: J. Doke
- 78’ A. Ivanyushin Thẻ vàng
- 81’ S. Agaptsev Thẻ vàng thứ hai
- 85’ 4 - 1 P. Kabore (pen.) Penalty
- 90+2’ Thẻ vàng
- 90+2’ Thẻ vàng
- 90+4’ 4 - 2 S. Kapper
- Hết giờ · 4 - 2
Thống kê
Đội hình
- 88 Aleksei Matrossov
- 25 Shalva Burjanadze
- 5 Cristian Campagna
- 12 Eriks de Souza Santos Pereira
- 4 Aleksandr Ivanyushin
- 22 Jegor Zuravljov ↓
- 14 Aleksander Filatov ↓
- 8 Stanislav Agaptsev
- 80 Sten Jakob Viidas ↓
- 10 Pierre Kabore ↓
- 11 Mykhailo Kozhushko ↓
- 2 Dmytro Bondar
- 9 Josue Yayra Doke ↑
- 19 Irie Bi Sehi Elysee ↑
- 77 Jose Freitas Correia ↑
- 13 Oleg Gonsevich
- 23 Aleksandr Jegorov ↑
- Aleksandr Kraizmer
- 29 Viktor Kudryashov ↑
- 20 Maxim Stepanov
HLV: Roman Kozhukhovskyi
- 16 Ott Nomm
- 15 Kevin Aloe
- 28 Marko Lipp ↓
- 4 Magnus Villota
- 90 Joonas Sild
- 17 Sander Kapper
- 21 Reimo Madissoo ↓
- 42 Matthias Limberg ↓
- 8 Tristan Pajo
- 7 Virgo Vallik ↓
- 20 Henri Valja ↓
- 5 Siim Aer
- 11 Kevin Kauber ↑
- 14 Rasmus Orm ↑
- 49 Marten-Chris Paalberg ↑
- Markkus Seppik ↑
- 1 Hendrik Vainu
- 10 Enrico Veensalu ↑
HLV: Igor Prins
Lực lượng
Trans Narva
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Iker Venteo
- 4Aleksandr Ivanyushin
- 16Sergei Kondrattsev
- 5Cristian Campagna
- 14Aleksander Filatov
- 22Jegor Zuravljov
- 8Stanislav Agaptsev
- 48Wisdom Awusi
- 7Murad Valiyev
- 9Josue Yayra Doke
- 3Tomas Berardozzi
Dự bị trận trước
- 88Arnas Besigirskis
- 19Irie Bi Sehi Elysee
- 10Ahmad Gero
- 44Danil Geveller
- 70John Imeh
- 23Aleksandr Jegorov
- 66Emilis Petkus
- 39Denis Polyakov
- 17Artjom Skinjov
- 6German Slein
- 1Mark Zahharov
Parnu JK Vaprus
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Ott Nomm
- 43Markkus Seppik
- 28Marko Lipp
- 15Kevin Aloe
- 20Henri Valja
- 90Joonas Sild
- 8Tristan Pajo
- 10Sten Jakob Viidas
- 14Rasmus Orm
- 17Sander Kapper
- 42Matthias Limberg
Dự bị trận trước
- 5Siim Aer
- 11Kevin Kauber
- 19Ako Korre
- 66Uku Nomm
- 9Joosep Poder
- 12Markkus Ristimets
- 1Hendrik Vainu
- 7Virgo Vallik
- 4Magnus Villota
- 24Mathias Villota
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Trans Narva | Parnu JK Vaprus |
|---|---|---|
| Sân nhà của Trans Narva | 4 | 2 |
| Sân nhà của Parnu JK Vaprus | 5 | 4 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trans Narva. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Trans Narva
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.22% |
Parnu JK Vaprus
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
So sánh theo vòng
| Trans Narva BT-BB | % thắng | Parnu JK Vaprus BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-21 | 50% | 25-26 | 35% |
| Vòng 19 | 31-19 | 53% | 25-23 | 37% |
| Vòng 18 | 30-19 | 50% | 22-22 | 33% |
| Vòng 17 | 29-18 | 53% | 20-22 | 29% |
| Vòng 16 | 26-18 | 50% | 20-21 | 31% |
| Vòng 15 | 23-15 | 53% | 19-20 | 33% |
| Vòng 14 | 23-13 | 57% | 16-20 | 29% |
| Vòng 13 | 20-12 | 54% | 14-20 | 23% |
| Vòng 12 | 20-12 | 58% | 13-18 | 25% |
| Vòng 11 | 18-10 | 64% | 13-15 | 27% |
| Vòng 10 | 15-9 | 60% | 12-12 | 30% |
| Vòng 9 | 15-7 | 67% | 11-12 | 22% |
| Vòng 8 | 14-7 | 63% | 10-10 | 25% |
| Vòng 7 | 11-7 | 57% | 5-10 | 14% |
| Vòng 6 | 11-6 | 67% | 4-9 | 17% |
| Vòng 5 | 10-6 | 60% | 4-8 | 20% |
| Vòng 4 | 8-5 | 50% | 2-6 | 25% |
| Vòng 3 | 7-3 | 67% | 2-5 | 33% |
| Vòng 2 | 5-2 | 50% | 1-3 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Trans Narva
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 5-3 | 55.6% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 4 | 4-0-0 | 100% | 3-0 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 3-6 | 33.3% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 0-5 | 0% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Trans Narva trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Parnu JK Vaprus
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 4-3 | 44.4% |
| Sân nhà | 5 | 1-0-4 | 20% | 3-0 | 60% |
| Sân khách | 4 | 4-0-0 | 100% | 1-3 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 5 | 1-0-4 | 20% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-3 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Parnu JK Vaprus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Trans Narva
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trans Narva. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Parnu JK Vaprus
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Parnu JK Vaprus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Trans Narva
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Parnu JK Vaprus
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Trans Narva ghi bàn | thủng lưới | Parnu JK Vaprus ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18% | 6.1% | 11.8% | 9.5% |
| 16-30' | 10% | 15.2% | 17.6% | 23.8% |
| 31-45' | 10% | 18.2% | 23.5% | 19% |
| 46-60' | 20% | 27.3% | 15.7% | 19% |
| 61-75' | 16% | 12.1% | 9.8% | 14.3% |
| 76-90+' | 20% | 9.1% | 19.6% | 7.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Trans Narva ghi bàn | thủng lưới | Parnu JK Vaprus ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.5% | 6.3% | 11.1% | 8.3% |
| 16-30' | 13.8% | 14.3% | 13.9% | 26.4% |
| 31-45' | 17.2% | 19% | 18.1% | 19.4% |
| 46-60' | 19.5% | 22.2% | 16.7% | 16.7% |
| 61-75' | 14.9% | 12.7% | 12.5% | 13.9% |
| 76-90+' | 18.4% | 15.9% | 20.8% | 8.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.