Estonia Champions League ·

Trans Narva vs Parnu JK Vaprus

Trans Narva Trans Narva 1
4 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus

Diễn biến

  1. 10’ 1 - 0 P. Kabore Kiến tạo: Eriks Santos
  2. 14’ S. Agaptsev Thẻ vàng
  3. 45+1’ 1 - 1 M. Villota
  4. Hết hiệp 1 · 1 - 1
  5. 46’ 2 - 1 P. Kabore
  6. 50’ S. Burjanadze Thẻ vàng
  7. 60’ P. Kabore Thẻ vàng
  8. 63’ A. Filatov Thẻ vàng
  9. 65’ T. Pajo Thẻ vàng
  10. 70’ K. Kauber Thẻ vàng
  11. 72’ 3 - 1 P. Kabore Kiến tạo: J. Doke
  12. 78’ A. Ivanyushin Thẻ vàng
  13. 81’ S. Agaptsev Thẻ vàng thứ hai
  14. 85’ 4 - 1 P. Kabore (pen.) Penalty
  15. 90+2’ Thẻ vàng
  16. 90+2’ Thẻ vàng
  17. 90+4’ 4 - 2 S. Kapper
  18. Hết giờ · 4 - 2

Thống kê

48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng số cú sút12
7Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài10
2Phạt góc7
8Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0

Đội hình

Trans Narva 3-3-2-2
Thủ môn
  • 88 Aleksei Matrossov
Hậu vệ
  • 25 Shalva Burjanadze
  • 5 Cristian Campagna
  • 12 Eriks de Souza Santos Pereira
Tiền vệ
  • 4 Aleksandr Ivanyushin
  • 22 Jegor Zuravljov ↓
  • 14 Aleksander Filatov ↓
Tiền vệ
  • 8 Stanislav Agaptsev
  • 80 Sten Jakob Viidas ↓
Tiền đạo
  • 10 Pierre Kabore ↓
  • 11 Mykhailo Kozhushko ↓
Dự bị
  • 2 Dmytro Bondar
  • 9 Josue Yayra Doke ↑
  • 19 Irie Bi Sehi Elysee ↑
  • 77 Jose Freitas Correia ↑
  • 13 Oleg Gonsevich
  • 23 Aleksandr Jegorov ↑
  • Aleksandr Kraizmer
  • 29 Viktor Kudryashov ↑
  • 20 Maxim Stepanov

HLV: Roman Kozhukhovskyi

Parnu JK Vaprus 4-3-3
Thủ môn
  • 16 Ott Nomm
Hậu vệ
  • 15 Kevin Aloe
  • 28 Marko Lipp ↓
  • 4 Magnus Villota
  • 90 Joonas Sild
Tiền vệ
  • 17 Sander Kapper
  • 21 Reimo Madissoo ↓
  • 42 Matthias Limberg ↓
Tiền đạo
  • 8 Tristan Pajo
  • 7 Virgo Vallik ↓
  • 20 Henri Valja ↓
Dự bị
  • 5 Siim Aer
  • 11 Kevin Kauber ↑
  • 14 Rasmus Orm ↑
  • 49 Marten-Chris Paalberg ↑
  • Markkus Seppik ↑
  • 1 Hendrik Vainu
  • 10 Enrico Veensalu ↑

HLV: Igor Prins

Lực lượng

Trans Narva

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Iker Venteo
  • 4Aleksandr Ivanyushin
  • 16Sergei Kondrattsev
  • 5Cristian Campagna
  • 14Aleksander Filatov
  • 22Jegor Zuravljov
  • 8Stanislav Agaptsev
  • 48Wisdom Awusi
  • 7Murad Valiyev
  • 9Josue Yayra Doke
  • 3Tomas Berardozzi

Dự bị trận trước

  • 88Arnas Besigirskis
  • 19Irie Bi Sehi Elysee
  • 10Ahmad Gero
  • 44Danil Geveller
  • 70John Imeh
  • 23Aleksandr Jegorov
  • 66Emilis Petkus
  • 39Denis Polyakov
  • 17Artjom Skinjov
  • 6German Slein
  • 1Mark Zahharov

Parnu JK Vaprus

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 16Ott Nomm
  • 43Markkus Seppik
  • 28Marko Lipp
  • 15Kevin Aloe
  • 20Henri Valja
  • 90Joonas Sild
  • 8Tristan Pajo
  • 10Sten Jakob Viidas
  • 14Rasmus Orm
  • 17Sander Kapper
  • 42Matthias Limberg

Dự bị trận trước

  • 5Siim Aer
  • 11Kevin Kauber
  • 19Ako Korre
  • 66Uku Nomm
  • 9Joosep Poder
  • 12Markkus Ristimets
  • 1Hendrik Vainu
  • 7Virgo Vallik
  • 4Magnus Villota
  • 24Mathias Villota

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

9Trans Narva thắng
5Hòa
6Parnu JK Vaprus thắng
Số trận thắngTrans NarvaParnu JK Vaprus
Sân nhà của Trans Narva42
Sân nhà của Parnu JK Vaprus54

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trans Narva. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Trans Narva

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn8 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn7 19.44%
Hòa6 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn7 19.44%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 22.22%

Parnu JK Vaprus

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn8 22.22%
Hòa7 19.44%
Thua cách biệt 1 bàn8 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 19.44%

So sánh theo vòng

Trans Narva
BT-BB
% thắngParnu JK Vaprus
BT-BB
% thắng
Vòng 2033-2150%25-2635%
Vòng 1931-1953%25-2337%
Vòng 1830-1950%22-2233%
Vòng 1729-1853%20-2229%
Vòng 1626-1850%20-2131%
Vòng 1523-1553%19-2033%
Vòng 1423-1357%16-2029%
Vòng 1320-1254%14-2023%
Vòng 1220-1258%13-1825%
Vòng 1118-1064%13-1527%
Vòng 1015-960%12-1230%
Vòng 915-767%11-1222%
Vòng 814-763%10-1025%
Vòng 711-757%5-1014%
Vòng 611-667%4-917%
Vòng 510-660%4-820%
Vòng 48-550%2-625%
Vòng 37-367%2-533%
Vòng 25-250%1-350%
Vòng 14-0100%0-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Trans Narva

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng96-1-266.7%5-355.6%
Sân nhà52-1-240%2-340%
Sân khách44-0-0100%3-075%
6 trận gần nhất · kèoTHTBTT66.7%
Tài/XỉuHXỉuTàiTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng95-0-455.6%3-633.3%
Sân nhà53-0-260%0-50%
Sân khách42-0-250%3-175%
6 trận gần nhất · kèoTTBBTT66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Trans Narva trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Parnu JK Vaprus

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng95-0-455.6%4-344.4%
Sân nhà51-0-420%3-060%
Sân khách44-0-0100%1-325%
6 trận gần nhất · kèoTTBBTB50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng93-1-533.3%4-544.4%
Sân nhà51-0-420%3-260%
Sân khách42-1-150%1-325%
6 trận gần nhất · kèoTBBBHB16.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Parnu JK Vaprus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Trans Narva

Kết quả6T 0H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trans Narva. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Parnu JK Vaprus

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Parnu JK Vaprus. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Trans Narva thắng45%
Hòa25%
Parnu JK Vaprus thắng30%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Trans Narva

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2231178
Sân nhà2200124
Sân khách0031054

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng400101012
Sân nhà200001002
Sân khách200100010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1132012322
Sân nhà0011010121
Sân khách1121002201

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1121001210
Sân nhà0011000110
Sân khách1110001100

Parnu JK Vaprus

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng3410165
Sân nhà2210022
Sân khách1200143

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng201110004
Sân nhà001010003
Sân khách200100001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2103121002
Sân nhà1001111000
Sân khách1102010002

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2101101001
Sân nhà1001101000
Sân khách1100000001

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútTrans Narva
ghi bàn
thủng lướiParnu JK Vaprus
ghi bàn
thủng lưới
1-15'18%6.1%11.8%9.5%
16-30'10%15.2%17.6%23.8%
31-45'10%18.2%23.5%19%
46-60'20%27.3%15.7%19%
61-75'16%12.1%9.8%14.3%
76-90+'20%9.1%19.6%7.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútTrans Narva
ghi bàn
thủng lướiParnu JK Vaprus
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.5%6.3%11.1%8.3%
16-30'13.8%14.3%13.9%26.4%
31-45'17.2%19%18.1%19.4%
46-60'19.5%22.2%16.7%16.7%
61-75'14.9%12.7%12.5%13.9%
76-90+'18.4%15.9%20.8%8.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕