Estonia Champions League ·

Trans Narva vs Parnu JK Vaprus

Trans Narva Trans Narva
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus

Diễn biến

  1. 45’ M. Kaos Thẻ vàng
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  3. 74’ K. Egwu Thẻ vàng
  4. 90+4’ H. Valja Thẻ vàng
  5. Hết giờ · 0 - 0

Thống kê

52%Kiểm soát bóng48%
16Tổng số cú sút6
5Sút trúng đích3
11Sút ra ngoài3
7Phạt góc6
1Thẻ vàng2

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Trans Narva

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Iker Venteo
  • 4Aleksandr Ivanyushin
  • 16Sergei Kondrattsev
  • 5Cristian Campagna
  • 14Aleksander Filatov
  • 22Jegor Zuravljov
  • 8Stanislav Agaptsev
  • 48Wisdom Awusi
  • 7Murad Valiyev
  • 9Josue Yayra Doke
  • 3Tomas Berardozzi

Dự bị trận trước

  • 88Arnas Besigirskis
  • 19Irie Bi Sehi Elysee
  • 10Ahmad Gero
  • 44Danil Geveller
  • 70John Imeh
  • 23Aleksandr Jegorov
  • 66Emilis Petkus
  • 39Denis Polyakov
  • 17Artjom Skinjov
  • 6German Slein
  • 1Mark Zahharov

Parnu JK Vaprus

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 16Ott Nomm
  • 43Markkus Seppik
  • 28Marko Lipp
  • 15Kevin Aloe
  • 20Henri Valja
  • 90Joonas Sild
  • 8Tristan Pajo
  • 10Sten Jakob Viidas
  • 14Rasmus Orm
  • 17Sander Kapper
  • 42Matthias Limberg

Dự bị trận trước

  • 5Siim Aer
  • 11Kevin Kauber
  • 19Ako Korre
  • 66Uku Nomm
  • 9Joosep Poder
  • 12Markkus Ristimets
  • 1Hendrik Vainu
  • 7Virgo Vallik
  • 4Magnus Villota
  • 24Mathias Villota

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

11Trans Narva thắng
2Hòa
7Parnu JK Vaprus thắng
Số trận thắngTrans NarvaParnu JK Vaprus
Sân nhà của Trans Narva63
Sân nhà của Parnu JK Vaprus54

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 0H 6B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 5 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trans Narva. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Trans Narva

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn4 11.11%
Hòa12 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn5 13.89%
Thua cách biệt từ 2 bàn9 25%

Parnu JK Vaprus

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn5 13.89%
Hòa8 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn9 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn10 27.78%

So sánh theo vòng

Trans Narva
BT-BB
% thắngParnu JK Vaprus
BT-BB
% thắng
Vòng 2023-4925%18-3025%
Vòng 1921-4626%15-2921%
Vòng 1821-4328%15-2622%
Vòng 1719-4324%12-2418%
Vòng 1617-4219%12-2319%
Vòng 1517-4120%11-2220%
Vòng 1416-3821%11-2121%
Vòng 1315-3523%11-2123%
Vòng 1215-3025%11-2125%
Vòng 1115-2927%9-2118%
Vòng 1015-2830%9-2020%
Vòng 912-2622%9-1922%
Vòng 88-2613%9-1625%
Vòng 78-2014%9-1329%
Vòng 68-1717%9-1233%
Vòng 58-1220%6-1020%
Vòng 46-120%5-825%
Vòng 33-80%4-533%
Vòng 21-60%3-250%
Vòng 11-10%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Bet3651 0/0.5 0.80.9 0/0.5 0.9
1.07 0.5 0.720.7 0/0.5 1
0.67 0 1.151.15 0.5/1 0.62
0.55 -0/0.5 1.370.5 0 1.4
William Hill0.84 0/0.5 0.820.76 0/0.5 1
YSB0.92 0/0.5 0.90.75 0/0.5 1.05
BetVictor0.9 0/0.5 0.890.98 0.5 0.82
1.14 0.5 0.660.72 0/0.5 1.04
0.61 0 1.231.25 0.5/1 0.6
Mansion880.69 0 1.050.79 0/0.5 1.05
12BET0.69 0 1.050.77 0/0.5 1.07
Wanbet0.89 0 0.890.88 0/0.5 0.94
1.13 0/0.5 0.661.12 0.5 0.71
18BET0.81 0 0.910.98 0.5 0.79
0.96 0/0.5 0.770.78 0/0.5 0.99
0.61 -0/0.5 1.21.28 0.5/1 0.6
Pinnacle0.85 0/0.5 0.930.99 0.5 0.87
1.07 0.5 0.70.75 0/0.5 1.11
0.58 0 1.281.29 0.5/1 0.64
1.36 0.5/1 0.530.49 0 1.61

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Ladbrokes0.6 2.5 1.20.8 2.5 0.91
0.2 1.5 3.20.25 1.5 2.6
1.5 3.5 0.481.87 3.5 0.36
0.04 0.5 8.50.04 0.5 8.5
Bet3651.03 3/3.5 0.780.97 2.5/3 0.82
- - -0.75 2.5 0.95
- - -1.2 3 0.6
- - -0.55 2/2.5 1.3
YSB0.83 2.5 0.970.78 2.5 1.03
BetVictor0.84 2.5 0.960.97 2.5/3 0.83
1.03 2.5/3 0.750.76 2.5 1.01
0.62 2/2.5 1.231.27 3 0.6
Mansion880.74 3 10.79 2.5 1.03
Interwetten1.05 3.5 0.650.7 2.5 0.95
10BET0.88 3/3.5 0.760.91 2.5/3 0.77
0.67 3 0.990.73 2.5 0.96
1.09 3.5 0.611.21 3 0.57
0.53 2.5/3 1.240.53 2/2.5 1.29
12BET0.74 3 10.8 2.5 1.02
Wanbet0.93 3/3.5 0.830.85 2.5 0.95
0.68 3 1.081.07 2.5/3 0.73
18BET0.96 3/3.5 0.770.98 2.5/3 0.79
0.67 3 1.110.77 2.5 1
1.2 3.5 0.610.59 2/2.5 1.3
Pinnacle0.79 3 0.981 2.5/3 0.84
1 3/3.5 0.750.79 2.5 1.02
0.61 2.5/3 1.211.31 3 0.62
1.2 3.5 0.60.57 2/2.5 1.35

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
Ladbrokes2.05 3.6 2.82.1 3.3 3
SNAI2.15 3.8 2.72.15 3.8 2.7
Bet3652.1 4.5 2.381.9 3.6 3.2
William Hill2.05 3.6 2.92.05 3.3 3.1
YSB2.1 3.1 2.91.98 3.3 3.2
BetVictor2.1 3.3 2.91.91 3.4 3.3
Mansion882.04 3.35 31.92 3.4 3.25
Interwetten2.15 3.95 2.72 3.5 3.3
10BET2.08 3.8 2.651.98 3.35 3.35
12BET2.04 3.35 31.9 3.4 3.3
Wanbet2.4 3.7 2.42.11 3.39 2.99
18BET2.25 4.4 2.352.05 3.6 3.35
Pinnacle2.08 3.55 2.972 3.58 3.51

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Bet3650.78 0 1.031.1 0/0.5 0.7
YSB0.66 0 1.191.1 0/0.5 0.7
Mansion880.67 0 1.21.07 0/0.5 0.77
12BET0.67 0 1.21.06 0/0.5 0.78
Wanbet0.89 0 0.891.17 0/0.5 0.67
1.35 0/0.5 0.520.61 0 1.26
18BET0.82 0 0.911.05 0/0.5 0.72
1.2 0/0.5 0.610.57 0 1.31
0.52 -0/0.5 1.41.63 0.5 0.45
Pinnacle1.08 0/0.5 0.71.06 0/0.5 0.78
0.61 0 1.180.56 0 1.41
1.48 0.5 0.481.52 0.5 0.51
0.39 -0/0.5 1.730.34 -0/0.5 2.11

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Bet3650.93 1/1.5 0.880.75 1 1.05
YSB0.81 1 0.990.78 1 1.03
Mansion880.81 1 1.010.74 1 1.08
12BET0.81 1 1.010.74 1 1.08
Wanbet0.8 1/1.5 0.960.82 1 0.98
1.13 1.5 0.641.28 1/1.5 0.58
18BET0.72 1/1.5 1.020.71 1 1.06
1.11 1.5 0.671.19 1/1.5 0.63
1.51 1.5/2 0.480.46 0.5/1 1.61
Pinnacle0.83 1/1.5 0.910.72 1 1.15
1.16 1.5 0.621.16 1/1.5 0.68
0.46 1 1.531.57 1.5 0.48
1.6 1.5/2 0.420.46 0.5/1 1.68

Xu hướng Trans Narva

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng20-0-20%2-0100%
Sân khách20-0-20%2-0100%
2 trận gần nhất · kèoBB0%
Tài/XỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng20-0-20%2-0100%
Sân khách20-0-20%2-0100%
2 trận gần nhất · kèoBB0%
Tài/XỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Trans Narva trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Parnu JK Vaprus

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng62-0-433.3%4-166.7%
Sân nhà42-0-250%3-075%
Sân khách20-0-20%1-150%
6 trận gần nhất · kèoBBTBBT33.3%
Tài/XỉuHXỉuTàiTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng62-0-433.3%3-150%
Sân nhà42-0-250%3-175%
Sân khách20-0-20%0-00%
6 trận gần nhất · kèoTBTBBB33.3%
Tài/XỉuXỉuHTàiHTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Parnu JK Vaprus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Trans Narva

Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 7 · Thua 2
Tài / Xỉu3 Tài · 0 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trans Narva. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Parnu JK Vaprus

Kết quả3T 1H 6B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 3 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 1 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Parnu JK Vaprus. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Trans Narva thắng42.86%
Hòa22.86%
Parnu JK Vaprus thắng34.29%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Trans Narva

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2000000
Sân nhà0000000
Sân khách2000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000000002
Sân nhà000000000
Sân khách000000002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0002001302
Sân nhà0002000201
Sân khách0000001101

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0002001100
Sân nhà0002000100
Sân khách0000001000

Parnu JK Vaprus

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2310023
Sân nhà1210022
Sân khách1100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000102003
Sân nhà000102001
Sân khách000000002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0200011122
Sân nhà0200001112
Sân khách0000010010

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0200011011
Sân nhà0200001001
Sân khách0000010010

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútTrans Narva
ghi bàn
thủng lướiParnu JK Vaprus
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.8%17.5%13.9%13%
16-30'5.9%7.9%13.9%23.9%
31-45'14.7%20.6%5.6%10.9%
46-60'17.6%12.7%16.7%19.6%
61-75'38.2%14.3%16.7%13%
76-90+'8.8%15.9%27.8%10.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútTrans Narva
ghi bàn
thủng lướiParnu JK Vaprus
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.2%20.5%9.6%14.3%
16-30'6.1%10.2%13.5%22.9%
31-45'18.4%17%13.5%10%
46-60'16.3%14.8%19.2%17.1%
61-75'40.8%13.6%13.5%15.7%
76-90+'8.2%14.8%26.9%14.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕