Czech Republic Gambrinus Liga ·
Teplice vs Slovan Liberec
Teplice
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Slovan Liberec
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
08/12/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
3 - 0
Teplice
B
10/08/24Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
2 - 1
Slovan Liberec
T
12/05/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
1 - 2
Teplice
T
05/05/24Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
2 - 0
Slovan Liberec
T
03/03/24Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
2 - 0
Slovan Liberec
T
23/09/23Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
3 - 3
Teplice
H
12/11/22Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
2 - 1
Slovan Liberec
T
06/08/22Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
5 - 1
Teplice
B
02/04/22Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
0 - 1
Teplice
T
30/10/21Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
1 - 2
Slovan Liberec
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
11Teplice thắng
3Hòa
6Slovan Liberec thắng
| Số trận thắng | Teplice | Slovan Liberec |
|---|---|---|
| Sân nhà của Teplice | 8 | 2 |
| Sân nhà của Slovan Liberec | 3 | 4 |
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
38%Kiểm soát bóng62%
9Tổng số cú sút18
4Sút trúng đích6
2Sút ra ngoài6
3Sút bị chặn6
3Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi23
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
251Số đường chuyền414
165Chuyền chính xác335
66%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
Đội hình
Teplice
3-4-1-2
Thủ môn
- 29 Matous Trmal
Hậu vệ
- 34 Nojus Audinis
- 17 Denis Halinsky
- 28 Dalibor Vecerka
Tiền vệ
- 3 Josef Svanda ↓
- 6 Michal Bilek
- 37 Daniel Marecek ↓
- 35 Matej Radosta ↓
Tiền vệ
- 20 Daniel Trubac
Tiền đạo
- 46 John Auta
- 11 Matyas Kozak ↓
Dự bị
- 26 Daniel Danihel
- 11 Jan Fortelny ↑
- 5 Jakub Jakubko
- 19 Robert Jukl ↑
- 14 Ladislav Krejci
- 1 Richard Ludha
- 23 Lukas Marecek
- 27 Matej Naprstek
- Matej Pulkrab ↑
- Matej Riznic ↑
- 16 Yegor Tsykalo
HLV: Zdenko Frtala
Slovan Liberec
3-4-1-2
Thủ môn
- 40 Tomas Koubek
Hậu vệ
- 16 Ange NGuessan
- 32 Simon Gabriel
- 26 Lukas Masopust
Tiền vệ
- 19 Michal Hlavaty ↓
Tiền vệ
- 27 Aziz Abdu Kayondo ↓
- 20 Ermin Mahmic
- 12 Vojtech Stransky ↓
- 24 Patrik Dulay ↓
Tiền đạo
- 9 Lukas Masek ↓
- 99 Raimonds Krollis
Dự bị
- 22 Toumani Diakite
- 5 Petr Hodous
- 21 Marek Icha ↑
- Petr Julis
- 18 Josef Kozeluh ↑
- 1 Ivan Krajcirik
- 21 Lukas Letenay ↑
- 3 Jan Mikula
- 2 Dominik Plechaty
- 7 Afolabi Soliu ↑
- 20 Filip Spatenka ↑
HLV: Branislav Fodrek
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
