Czech Republic Gambrinus Liga ·
Slovan Liberec vs Teplice
Slovan Liberec
3 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Teplice
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
10/08/24Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
2 - 1
Slovan Liberec
B
12/05/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
1 - 2
Teplice
B
05/05/24Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
2 - 0
Slovan Liberec
B
03/03/24Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
2 - 0
Slovan Liberec
B
23/09/23Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
3 - 3
Teplice
H
12/11/22Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
2 - 1
Slovan Liberec
B
06/08/22Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
5 - 1
Teplice
T
02/04/22Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
0 - 1
Teplice
B
30/10/21Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
1 - 2
Slovan Liberec
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
6Slovan Liberec thắng
3Hòa
11Teplice thắng
| Số trận thắng | Slovan Liberec | Teplice |
|---|---|---|
| Sân nhà của Slovan Liberec | 4 | 3 |
| Sân nhà của Teplice | 2 | 8 |
Diễn biến
- 20’ 1 - 0 A. Ghali Kiến tạo: D. Preisler
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 47’ A. Ghali Ngáng chân
- 56’ S. Eneme Roughing
- 78’ 2 - 0 M. Hlavaty Kiến tạo: A. Ghali
- 90+2’ 3 - 0 D. Visinsky (pen.) Penalty
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
44%Kiểm soát bóng56%
13Tổng số cú sút11
5Sút trúng đích4
8Sút ra ngoài7
3Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
332Số đường chuyền418
Đội hình
Slovan Liberec
3-4-3
Thủ môn
- 31 Hugo Jan Backovsky
Hậu vệ
- 2 Dominik Plechaty
- 13 Adam Sevinsky
- 3 Jan Mikula
Tiền vệ
- 25 Abubakar Ghali
- 6 Ivan Varfolomeev
- 19 Michal Hlavaty ↓
- 20 Dominik Preisler
Tiền đạo
- 9 Santiago Eneme ↓
- 10 Lubomir Tupta ↓
- 11 Christian Frydek ↓
Dự bị
- 24 Patrik Dulay
- 17 Denis Halinsky ↑
- 27 Aziz Abdu Kayondo
- Olaf Kok
- 18 Josef Kozeluh
- 1 Ivan Krajcirik
- 21 Lukas Letenay ↑
- 28 Benjamin Nyarko
- 13 Marios Pourzitidis ↑
- Michael Rabusic
- 9 Denis Visinsky ↑
HLV: Branislav Fodrek
Teplice
3-4-1-2
Thủ môn
- 33 Richard Ludha
Hậu vệ
- 18 Nemanja Micevic
- 28 Jan Knapik
- 16 Yegor Tsykalo
Tiền vệ
- 20 Daniel Trubac
Tiền vệ
- 15 Jaroslav Harustak
- 19 Robert Jukl ↓
- 6 Michal Bilek ↓
- 3 Josef Svanda ↓
Tiền đạo
- 12 Mohamed Yasser ↓
- 10 Filip Horsky ↓
Dự bị
- Nojus Audinis
- Matej Cechal
- 21 Jakub Emmer
- 12 Abdallah Gningue ↑
- Jakub Hora ↑
- 2 Albert Labik
- 1 Ludek Nemecek
- 35 Matej Radosta ↑
- 13 Richard Sedlacek ↑
- 22 Laco Takacs ↑
- 14 Tadeas Vachousek
HLV: Zdenko Frtala
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
