Latvian Higher League ·
Super Nova vs BFC Daugavpils
Super Nova
1
BFC Daugavpils
Diễn biến
- 33’ W. Fofana Thẻ vàng
- 45’ 0 - 1 F. P. Konate Kiến tạo: W. Fofana
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 49’ D. Cucurs Thẻ vàng
- 58’ M. Tihonovics Thẻ vàng
- 64’ J. Minins Thẻ vàng
- 83’ 1 - 1 R. Nakamura
- 84’ M. Tihonovics Thẻ vàng thứ hai
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
Đội hình
- 90 Davis Viljams Veisbuks
- 95 Milans Tihonovics
- 44 Lenards Berzins
- 4 Andris Deklavs
- 2 Kristers Oto Augusts
- 21 Rudolfs Zengis
- 19 Kristers Cudars
- 24 Ralfs Sitjakovs ↓
- 80 Ralfs Maslovs ↓
- 27 Agris Glaudans ↓
- 17 Dmytro Sula ↓
- Georgijs Bombans ↑
- 16 Kristaps Klavins
- 71 Artem Marchuk ↑
- Ryuga Nakamura ↑
- Deins Polis
- 22 Kristers Skadmanis
- 22 Emils Sprukts ↑
- 6 Davies Vikriguez
- Tomass Zants ↑
HLV: Maksims Rafalskis
- 1 Janis Beks
- 37 Glebs Mihalcovs
- 20 Ceti Junior Tchibinda
- 5 Aleksejs Kudelkins
- 33 Davis Cucurs ↓
- 27 Valerijs Lizunovs
- 10 Wally Fofana ↓
- 97 Jevgenijs Minins
- 21 Toumani Diakite
- 24 Edgars Ivanovs
- 29 Faycal Konate ↓
- 6 Nikita Barkovskis
- 66 Kirils Bujanovs
- 30 Boubou Diallo ↑
- 20 Artem Harzha
- 27 Maksims Kopilovs
- Shunsuke Murakami ↑
- 1 Jurijs Saveljevs
- 8 Raivis Skrebels ↑
HLV: Kirils Kurbatov
Lực lượng
Super Nova
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 90Davis Viljams Veisbuks
- 5Jegors Cirulis
- 25Marcis Oss
- 16Kristaps Romanovs
- 3Rikuto Iida
- 9Bamba
- 8Ivans Patrikejevs
- 24Ralfs Sitjakovs
- 15Raivis Kirss
- 6Eduards Emsis
- 10Valerijs Lizunovs
Dự bị trận trước
- 2Kristers Oto Augusts
- 29Aram Baghdasaryan
- 17Georgijs Bombans
- 7Agris Glaudans
- 27Ndiaye Pathe
- 31Toms Petrovics
- 22Kristers Skadmanis
- 21Milans Tihonovics
- 18Mikus Vasilevskis
BFC Daugavpils
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Janis Beks
- 8Raivis Skrebels
- 5Papa
- 20Ceti Junior Tchibinda
- 37Glebs Mihalcovs
- 11Joel Yakubu
- 10Edgars Ivanovs
- 4William Mukwelle
- 9Abdoul Kader Traore
- 97Daniel Kivinda
- 3Doukumo Ayebadiepreye
Dự bị trận trước
- 77Rinalds Aizups
- 6Nikita Barkovskis
- 66Kirils Bujanovs
- 27Maksims Kopilovs
- 34Ziad Ouled-Haj-Mhand
- 19Ervins Pinaskins
- 58Vladislavs Razumejevs
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Super Nova | BFC Daugavpils |
|---|---|---|
| Sân nhà của Super Nova | 2 | 3 |
| Sân nhà của BFC Daugavpils | 0 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/25 | Super Nova 4-1 BFC DaugavpilsHT 3-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.25 / 2.81 | 2-6 |
| 15/04/25 | BFC Daugavpils 1-1 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.22 / 3.25 / 2.93 | 0-8 |
| 23/09/23 | Super Nova 0-1 BFC DaugavpilsHT 0-1 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 05/07/23 | BFC Daugavpils 2-0 Super NovaHT 0-0 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 14/05/23 | Super Nova 0-4 BFC DaugavpilsHT 0-3 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.3 / 2 | 5-8 |
| 01/04/23 | BFC Daugavpils 3-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.45 / 2.71 | --- |
| 29/10/22 | BFC Daugavpils 1-1 Super NovaHT 0-0 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/08/22 | Super Nova 1-0 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 21/06/22 | BFC Daugavpils 1-0 Super NovaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1 | H | Xỉu | 1.35 / 4.3 / 5.7 | 10-2 |
| 19/04/22 | Super Nova 0-0 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.25 / 3.1 / 2.05 | 4-13 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Super Nova
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 2.78% |
| Hòa | 14 | 38.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
BFC Daugavpils
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Super Nova BT-BB | % thắng | BFC Daugavpils BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-26 | 20% | 31-36 | 40% |
| Vòng 19 | 21-25 | 21% | 27-34 | 37% |
| Vòng 18 | 20-24 | 22% | 25-34 | 33% |
| Vòng 17 | 19-22 | 24% | 25-34 | 35% |
| Vòng 16 | 17-20 | 25% | 25-33 | 38% |
| Vòng 15 | 16-15 | 27% | 24-28 | 40% |
| Vòng 14 | 14-15 | 21% | 24-27 | 43% |
| Vòng 13 | 13-14 | 23% | 23-26 | 46% |
| Vòng 12 | 12-13 | 25% | 22-26 | 42% |
| Vòng 11 | 12-13 | 27% | 21-22 | 45% |
| Vòng 10 | 11-12 | 30% | 20-21 | 50% |
| Vòng 9 | 7-11 | 22% | 18-19 | 56% |
| Vòng 8 | 6-9 | 25% | 17-17 | 63% |
| Vòng 7 | 5-6 | 29% | 14-15 | 57% |
| Vòng 6 | 5-4 | 33% | 13-8 | 67% |
| Vòng 5 | 4-3 | 40% | 12-7 | 80% |
| Vòng 4 | 4-2 | 50% | 11-7 | 75% |
| Vòng 3 | 3-2 | 33% | 7-5 | 67% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Super Nova
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12-2-10 | 50% | 7-16 | 29.2% |
| Sân nhà | 13 | 5-0-8 | 38.5% | 4-8 | 30.8% |
| Sân khách | 11 | 7-2-2 | 63.6% | 3-8 | 27.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9-3-12 | 37.5% | 8-8 | 33.3% |
| Sân nhà | 13 | 6-2-5 | 46.2% | 5-4 | 38.5% |
| Sân khách | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 3-4 | 27.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Super Nova trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng BFC Daugavpils
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14-0-10 | 58.3% | 10-13 | 41.7% |
| Sân nhà | 12 | 9-0-3 | 75% | 4-7 | 33.3% |
| Sân khách | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 6-6 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13-2-9 | 54.2% | 9-9 | 37.5% |
| Sân nhà | 12 | 8-0-4 | 66.7% | 5-3 | 41.7% |
| Sân khách | 12 | 5-2-5 | 41.7% | 4-6 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của BFC Daugavpils trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Super Nova
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | Super Nova 0-0 GrobinaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0 | H | Xỉu | 2.66 / 3.3 / 2.38 | 3-8 |
| 20/07/25 | Jelgava 1-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.56 / 3.8 / 4.6 | 10-0 |
| 12/07/25 | JDFS Alberts 1-3 Super NovaHT 1-2 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 06/07/25 | Super Nova 1-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Xỉu | 1.85 / 3.7 / 3.45 | 2-6 |
| 01/07/25 | Super Nova 0-1 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.15 / 3.75 / 1.69 | 5-8 |
| 27/06/25 | Super Nova 1-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1 | B | Xỉu | 1.55 / 3.9 / 5 | 9-4 |
| 22/06/25 | Riga FC 2-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 2.5 | T | Xỉu | 1.04 / 10.5 / 21 | 11-1 |
| 17/06/25 | Super Nova 1-3 FK LiepajaHT 0-3 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Tài | 2.85 / 3.25 / 2.27 | 8-6 |
| 14/06/25 | FK Rigas Futbola skola 2-1 Super NovaHT 1-1 · Latvian Higher League | 2 | T | H | 1.14 / 6.3 / 12 | 7-3 |
| 01/06/25 | Super Nova 4-1 BFC DaugavpilsHT 3-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.25 / 2.81 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước BFC Daugavpils
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/25 | BFC Daugavpils 2-0 JelgavaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0 | T | Xỉu | 2.57 / 3.4 / 2.29 | 2-6 |
| 20/07/25 | FK Auda Riga 1-3 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | 1/1.5 | T | Tài | 1.32 / 4.75 / 6.5 | 11-3 |
| 17/07/25 | BFC Daugavpils 2-4 Vllaznia ShkoderHT 2-2 · UEFA Conference League | 0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.35 / 1.95 | 4-5 |
| 13/07/25 | Saldus SS/Leevon 2-4 BFC DaugavpilsHT 0-1 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 3-8 |
| 10/07/25 | Vllaznia Shkoder 0-1 BFC DaugavpilsHT 0-0 · UEFA Conference League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.36 / 4.25 / 6.6 | 7-0 |
| 06/07/25 | Riga FC 1-1 BFC DaugavpilsHT 0-1 · Latvian Higher League | 2.5 | T | Xỉu | 1.12 / 7.9 / 12.5 | 12-2 |
| 30/06/25 | BFC Daugavpils 1-7 FK Rigas Futbola skolaHT 1-2 · Latvian Higher League | 1.5/2 | B | Tài | 9.1 / 6 / 1.17 | 3-9 |
| 26/06/25 | BFC Daugavpils 3-2 GrobinaHT 1-2 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Tài | 2.01 / 3.5 / 2.96 | 5-4 |
| 21/06/25 | BFC Daugavpils 1-2 Tukums-2000HT 0-2 · Latvian Higher League | 1 | B | H | 1.53 / 4.1 / 4.5 | 7-2 |
| 17/06/25 | Metta/LU Riga 2-2 BFC DaugavpilsHT 1-2 · Latvian Higher League | 0.5 | B | Tài | 3.4 / 3.5 / 1.93 | 7-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BFC Daugavpils. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Super Nova
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 12 | 3 | 0 | 2 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 8 | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 |
| Sân khách | 4 | 4 | 3 | 0 | 0 | 2 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
BFC Daugavpils
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 11 | 6 | 3 | 1 | 15 | 21 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 3 | 2 | 1 | 10 | 11 |
| Sân khách | 2 | 6 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 5 | 4 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Super Nova ghi bàn | thủng lưới | BFC Daugavpils ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 15.2% | 23.3% | 9.6% |
| 16-30' | 10.3% | 18.2% | 4.7% | 11.5% |
| 31-45' | 20.7% | 27.3% | 14% | 21.2% |
| 46-60' | 13.8% | 15.2% | 14% | 15.4% |
| 61-75' | 13.8% | 9.1% | 16.3% | 17.3% |
| 76-90+' | 24.1% | 12.1% | 20.9% | 21.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Super Nova ghi bàn | thủng lưới | BFC Daugavpils ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.2% | 18.2% | 19.4% | 10.5% |
| 16-30' | 10.5% | 14.3% | 8.1% | 13.7% |
| 31-45' | 21.1% | 26% | 17.7% | 17.9% |
| 46-60' | 13.2% | 10.4% | 14.5% | 13.7% |
| 61-75' | 10.5% | 11.7% | 16.1% | 17.9% |
| 76-90+' | 26.3% | 16.9% | 19.4% | 22.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.