Latvian Higher League ·

Super Nova vs BFC Daugavpils

Super Nova Super Nova 1
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
BFC Daugavpils BFC Daugavpils

Diễn biến

  1. 33’ W. Fofana Thẻ vàng
  2. 45’ 0 - 1 F. P. Konate Kiến tạo: W. Fofana
  3. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  4. 49’ D. Cucurs Thẻ vàng
  5. 58’ M. Tihonovics Thẻ vàng
  6. 64’ J. Minins Thẻ vàng
  7. 83’ 1 - 1 R. Nakamura
  8. 84’ M. Tihonovics Thẻ vàng thứ hai
  9. Hết giờ · 1 - 1

Thống kê

39%Kiểm soát bóng61%
6Tổng số cú sút19
3Sút trúng đích6
1Sút ra ngoài8
3Sút bị chặn5
3Phạt góc7
0Việt vị1
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
326Số đường chuyền443
247Chuyền chính xác367
76%Tỷ lệ chuyền chính xác83%

Đội hình

Super Nova 5-3-2
Thủ môn
  • 90 Davis Viljams Veisbuks
Hậu vệ
  • 95 Milans Tihonovics
  • 44 Lenards Berzins
  • 4 Andris Deklavs
  • 2 Kristers Oto Augusts
  • 21 Rudolfs Zengis
Tiền vệ
  • 19 Kristers Cudars
  • 24 Ralfs Sitjakovs ↓
  • 80 Ralfs Maslovs ↓
Tiền đạo
  • 27 Agris Glaudans ↓
  • 17 Dmytro Sula ↓
Dự bị
  • Georgijs Bombans ↑
  • 16 Kristaps Klavins
  • 71 Artem Marchuk ↑
  • Ryuga Nakamura ↑
  • Deins Polis
  • 22 Kristers Skadmanis
  • 22 Emils Sprukts ↑
  • 6 Davies Vikriguez
  • Tomass Zants ↑

HLV: Maksims Rafalskis

BFC Daugavpils 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Janis Beks
Hậu vệ
  • 37 Glebs Mihalcovs
  • 20 Ceti Junior Tchibinda
  • 5 Aleksejs Kudelkins
  • 33 Davis Cucurs ↓
Tiền vệ
  • 27 Valerijs Lizunovs
  • 10 Wally Fofana ↓
  • 97 Jevgenijs Minins
Tiền vệ
  • 21 Toumani Diakite
  • 24 Edgars Ivanovs
Tiền đạo
  • 29 Faycal Konate ↓
Dự bị
  • 6 Nikita Barkovskis
  • 66 Kirils Bujanovs
  • 30 Boubou Diallo ↑
  • 20 Artem Harzha
  • 27 Maksims Kopilovs
  • Shunsuke Murakami ↑
  • 1 Jurijs Saveljevs
  • 8 Raivis Skrebels ↑

HLV: Kirils Kurbatov

Lực lượng

Super Nova

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 90Davis Viljams Veisbuks
  • 5Jegors Cirulis
  • 25Marcis Oss
  • 16Kristaps Romanovs
  • 3Rikuto Iida
  • 9Bamba
  • 8Ivans Patrikejevs
  • 24Ralfs Sitjakovs
  • 15Raivis Kirss
  • 6Eduards Emsis
  • 10Valerijs Lizunovs

Dự bị trận trước

  • 2Kristers Oto Augusts
  • 29Aram Baghdasaryan
  • 17Georgijs Bombans
  • 7Agris Glaudans
  • 27Ndiaye Pathe
  • 31Toms Petrovics
  • 22Kristers Skadmanis
  • 21Milans Tihonovics
  • 18Mikus Vasilevskis

BFC Daugavpils

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Janis Beks
  • 8Raivis Skrebels
  • 5Papa
  • 20Ceti Junior Tchibinda
  • 37Glebs Mihalcovs
  • 11Joel Yakubu
  • 10Edgars Ivanovs
  • 4William Mukwelle
  • 9Abdoul Kader Traore
  • 97Daniel Kivinda
  • 3Doukumo Ayebadiepreye

Dự bị trận trước

  • 77Rinalds Aizups
  • 6Nikita Barkovskis
  • 66Kirils Bujanovs
  • 27Maksims Kopilovs
  • 34Ziad Ouled-Haj-Mhand
  • 19Ervins Pinaskins
  • 58Vladislavs Razumejevs

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 13 lần gặp nhau

2Super Nova thắng
3Hòa
8BFC Daugavpils thắng
Số trận thắngSuper NovaBFC Daugavpils
Sân nhà của Super Nova23
Sân nhà của BFC Daugavpils05

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 5 · Thua 2
Tài / Xỉu3 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Super Nova

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 13.89%
Thắng cách biệt 1 bàn1 2.78%
Hòa14 38.89%
Thua cách biệt 1 bàn9 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 19.44%

BFC Daugavpils

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn7 19.44%
Hòa9 25%
Thua cách biệt 1 bàn8 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 16.67%

So sánh theo vòng

Super Nova
BT-BB
% thắngBFC Daugavpils
BT-BB
% thắng
Vòng 2022-2620%31-3640%
Vòng 1921-2521%27-3437%
Vòng 1820-2422%25-3433%
Vòng 1719-2224%25-3435%
Vòng 1617-2025%25-3338%
Vòng 1516-1527%24-2840%
Vòng 1414-1521%24-2743%
Vòng 1313-1423%23-2646%
Vòng 1212-1325%22-2642%
Vòng 1112-1327%21-2245%
Vòng 1011-1230%20-2150%
Vòng 97-1122%18-1956%
Vòng 86-925%17-1763%
Vòng 75-629%14-1557%
Vòng 65-433%13-867%
Vòng 54-340%12-780%
Vòng 44-250%11-775%
Vòng 33-233%7-567%
Vòng 20-10%5-1100%
Vòng 10-00%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Super Nova

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2412-2-1050%7-1629.2%
Sân nhà135-0-838.5%4-830.8%
Sân khách117-2-263.6%3-827.3%
6 trận gần nhất · kèoTBBTBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng249-3-1237.5%8-833.3%
Sân nhà136-2-546.2%5-438.5%
Sân khách113-1-727.3%3-427.3%
6 trận gần nhất · kèoHBTTBH33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuHHXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Super Nova trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng BFC Daugavpils

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2414-0-1058.3%10-1341.7%
Sân nhà129-0-375%4-733.3%
Sân khách125-0-741.7%6-650%
6 trận gần nhất · kèoBTBTTT66.7%
Tài/XỉuHTàiTàiXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2413-2-954.2%9-937.5%
Sân nhà128-0-466.7%5-341.7%
Sân khách125-2-541.7%4-633.3%
6 trận gần nhất · kèoBBBTTT50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của BFC Daugavpils trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Super Nova

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
26/07/25Super Nova 0-0 GrobinaHT 0-0 · Latvian Higher League0HXỉu2.66 / 3.3 / 2.383-8
20/07/25Jelgava 1-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League0.5/1BXỉu1.56 / 3.8 / 4.610-0
12/07/25JDFS Alberts 1-3 Super NovaHT 1-2 · Latvia Cup---- / - / -2-7
06/07/25Super Nova 1-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League0.5TXỉu1.85 / 3.7 / 3.452-6
01/07/25Super Nova 0-1 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvian Higher League0.5/1BXỉu4.15 / 3.75 / 1.695-8
27/06/25Super Nova 1-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League1BXỉu1.55 / 3.9 / 59-4
22/06/25Riga FC 2-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League2.5TXỉu1.04 / 10.5 / 2111-1
17/06/25Super Nova 1-3 FK LiepajaHT 0-3 · Latvian Higher League0/0.5BTài2.85 / 3.25 / 2.278-6
14/06/25FK Rigas Futbola skola 2-1 Super NovaHT 1-1 · Latvian Higher League2TH1.14 / 6.3 / 127-3
01/06/25Super Nova 4-1 BFC DaugavpilsHT 3-0 · Latvian Higher League0/0.5TTài2.29 / 3.25 / 2.812-6

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước BFC Daugavpils

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BFC Daugavpils. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Super Nova thắng15.38%
Hòa23.08%
BFC Daugavpils thắng61.54%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Super Nova

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng7123021016
Sân nhà3800288
Sân khách4430028

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng310144056
Sân nhà310042012
Sân khách000102044

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1223213237
Sân nhà0213212113
Sân khách1010001124

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1221202214
Sân nhà0211201102
Sân khách1010001112

BFC Daugavpils

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng3116311521
Sân nhà153211011
Sân khách26310510

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng631212126
Sân nhà610001103
Sân khách021211023

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5510415447
Sân nhà3410202234
Sân khách2100213213

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5410313022
Sân nhà3310200011
Sân khách2100113011

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútSuper Nova
ghi bàn
thủng lướiBFC Daugavpils
ghi bàn
thủng lưới
1-15'10.3%15.2%23.3%9.6%
16-30'10.3%18.2%4.7%11.5%
31-45'20.7%27.3%14%21.2%
46-60'13.8%15.2%14%15.4%
61-75'13.8%9.1%16.3%17.3%
76-90+'24.1%12.1%20.9%21.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútSuper Nova
ghi bàn
thủng lướiBFC Daugavpils
ghi bàn
thủng lưới
1-15'13.2%18.2%19.4%10.5%
16-30'10.5%14.3%8.1%13.7%
31-45'21.1%26%17.7%17.9%
46-60'13.2%10.4%14.5%13.7%
61-75'10.5%11.7%16.1%17.9%
76-90+'26.3%16.9%19.4%22.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕