Latvian Higher League ·
BFC Daugavpils vs Super Nova
BFC Daugavpils
Super Nova
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
BFC Daugavpils
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Janis Beks
- 37Glebs Mihalcovs
- 5Papa
- 20Ceti Junior Tchibinda
- 6Nikita Barkovskis
- 10Edgars Ivanovs
- 4William Mukwelle
- 11Joel Yakubu
- 19Ervins Pinaskins
- 9Abdoul Kader Traore
- 3Doukumo Ayebadiepreye
Dự bị trận trước
- 77Rinalds Aizups
- 66Kirils Bujanovs
- 97Daniel Kivinda
- 27Maksims Kopilovs
- 58Vladislavs Razumejevs
- 42Alims Saveljevs
- 85Roberts Voitkevics
Super Nova
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 90Davis Viljams Veisbuks
- 3Rikuto Iida
- 16Kristaps Romanovs
- 25Marcis Oss
- 5Jegors Cirulis
- 24Ralfs Sitjakovs
- 6Eduards Emsis
- 15Raivis Kirss
- 8Ivans Patrikejevs
- 9Bamba
- 10Valerijs Lizunovs
Dự bị trận trước
- 29Aram Baghdasaryan
- 17Georgijs Bombans
- 7Agris Glaudans
- 19Alens Grikovs
- 20Ibrahima Ndiaye
- 27Ndiaye Pathe
- 31Toms Petrovics
- 22Kristers Skadmanis
- 21Milans Tihonovics
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | BFC Daugavpils | Super Nova |
|---|---|---|
| Sân nhà của BFC Daugavpils | 3 | 0 |
| Sân nhà của Super Nova | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/22 | Super Nova 1-0 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 21/06/22 | BFC Daugavpils 1-0 Super NovaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1 | H | Xỉu | 1.35 / 4.3 / 5.7 | 10-2 |
| 19/04/22 | Super Nova 0-0 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.1 / 2.05 | 4-13 |
| 03/11/18 | BFC Daugavpils 4-0 Super NovaHT 1-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/09/18 | Super Nova 1-2 BFC DaugavpilsHT 0-1 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 10-4 |
| 21/04/18 | BFC Daugavpils 3-0 Super NovaHT 1-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BFC Daugavpils. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
BFC Daugavpils
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 8 | 24.2% |
| Hòa | 6 | 18.2% |
| Thua | 19 | 57.6% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 26 | 0.79 |
| Bàn thua (TB/trận) | 63 | 1.91 |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 13 | 36.11% |
Super Nova
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 4 | 12.1% |
| Hòa | 6 | 18.2% |
| Thua | 23 | 69.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 21 | 0.64 |
| Bàn thua (TB/trận) | 73 | 2.21 |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Hòa | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 18 | 50% |
So sánh theo vòng
| BFC Daugavpils BT-BB | % thắng | Super Nova BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-42 | 20% | 15-46 | 20% |
| Vòng 19 | 17-40 | 21% | 15-43 | 21% |
| Vòng 18 | 14-38 | 17% | 14-42 | 22% |
| Vòng 17 | 13-38 | 12% | 14-41 | 24% |
| Vòng 16 | 12-38 | 6% | 14-40 | 25% |
| Vòng 15 | 12-34 | 7% | 14-38 | 27% |
| Vòng 14 | 12-32 | 7% | 13-36 | 29% |
| Vòng 13 | 11-30 | 8% | 13-34 | 31% |
| Vòng 12 | 10-25 | 8% | 13-33 | 33% |
| Vòng 11 | 9-23 | 9% | 11-32 | 27% |
| Vòng 10 | 8-21 | 10% | 8-30 | 20% |
| Vòng 9 | 8-17 | 11% | 5-28 | 11% |
| Vòng 8 | 8-16 | 13% | 4-28 | 0% |
| Vòng 7 | 5-14 | 0% | 4-21 | 0% |
| Vòng 6 | 5-12 | 0% | 4-18 | 0% |
| Vòng 5 | 5-12 | 0% | 2-16 | 0% |
| Vòng 4 | 4-9 | 0% | 2-13 | 0% |
| Vòng 3 | 3-8 | 0% | 1-9 | 0% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 1-7 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Bet365 | 1.05 0.5/1 0.75 | 0.83 0.5 0.98 |
| BetVictor | 0.9 0.5 0.89 | 0.87 1 0.91 |
| 1.15 0.5/1 0.67 | 1.13 1/1.5 0.68 | |
| 0.65 0/0.5 1.15 | 0.65 0.5/1 1.18 | |
| Mansion88 | 0.82 0.5 1 | 0.52 0.5 1.47 |
| 12BET | 0.82 0.5 1 | 0.54 0.5 1.42 |
| Wanbet | 0.83 0.5 0.97 | 0.52 0.5 1.47 |
| 18BET | 0.78 0/0.5 0.95 | 0.84 0.5/1 0.9 |
| 1.01 0.5 0.69 | 1.11 1 0.67 | |
| 1.38 0.5/1 0.5 | 0.6 0.5 1.22 | |
| Pinnacle | 0.93 1 0.75 | 0.85 1 0.89 |
| 0.66 0.5/1 0.99 | 1.09 1/1.5 0.67 | |
| 1.19 1/1.5 0.54 | 0.64 0.5/1 1.13 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Bet365 | 0.93 2.5/3 0.88 | 0.83 2.5/3 0.98 |
| William Hill | 0.62 2.5 1.2 | 0.73 2.5 1 |
| BetVictor | 0.95 2.5/3 0.83 | 0.98 3 0.78 |
| 0.73 2.5 1.02 | 0.75 2.5/3 1.05 | |
| 1.28 3 0.58 | 1.25 3/3.5 0.6 | |
| Mansion88 | 0.76 2.5/3 1.04 | 0.79 2.5/3 1.03 |
| Interwetten | 0.7 2.5 0.95 | 0.6 2.5 1.1 |
| 1.8 3.5 0.35 | 1.45 3.5 0.45 | |
| 0.22 1.5 2.6 | 0.17 1.5 3.1 | |
| 3.8 4.5 0.12 | 3.1 4.5 0.17 | |
| 12BET | 0.76 2.5/3 1.04 | 0.86 2.5/3 0.96 |
| Wanbet | 0.86 2.5/3 0.94 | 0.79 2.5/3 1.03 |
| 18BET | 0.77 2.5 0.96 | 0.91 2.5/3 0.84 |
| 0.98 2.5/3 0.72 | 0.72 2.5 1.03 | |
| 0.55 2/2.5 1.27 | 1.22 3 0.6 | |
| Pinnacle | 0.81 2.5/3 0.85 | 0.98 3 0.77 |
| 0.62 2.5 1.04 | 0.72 2.5/3 1.01 | |
| 1.05 3 0.61 | 1.24 3/3.5 0.58 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| SNAI | 1.83 3.45 3.7 | 1.83 3.45 3.7 |
| Bet365 | 1.75 3.5 3.75 | 1.8 3.5 3.6 |
| William Hill | 1.65 3.6 4.33 | 1.85 3.3 3.7 |
| BetVictor | 1.75 3.5 4 | 1.57 3.5 3.75 |
| Mansion88 | 1.82 3.5 3.5 | 1.52 3.9 4.9 |
| Interwetten | 1.63 3.85 4.5 | 1.9 3.45 3.65 |
| 12BET | 1.82 3.5 3.5 | 1.54 3.8 4.85 |
| Wanbet | 1.76 3.55 3.7 | 1.51 3.89 4.89 |
| 18BET | 2 3.4 3.1 | 1.69 3.8 4.5 |
| Pinnacle | 1.52 3.66 4.46 | 1.53 3.99 4.95 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Bet365 | 0.98 0/0.5 0.83 | 0.98 0/0.5 0.83 |
| 12BET | 0.9 0/0.5 0.94 | 0.9 0/0.5 0.94 |
| Wanbet | 0.95 0/0.5 0.85 | 0.9 0/0.5 0.94 |
| 18BET | 1.1 0/0.5 0.64 | 0.8 0/0.5 0.94 |
| 0.56 0 1.18 | 1.2 0.5 0.61 | |
| 1.58 0.5 0.41 | 1.78 0.5/1 0.4 | |
| Pinnacle | 0.7 0/0.5 0.91 | 1.05 0.5 0.72 |
| 1.05 0.5 0.55 | 0.67 0/0.5 1.08 | |
| 0.32 0 1.4 | 1.5 0.5/1 0.47 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Bet365 | 0.7 1 1.1 | 1.08 1/1.5 0.73 |
| William Hill | 0.29 0.5 2.5 | 0.33 0.5 2.25 |
| Interwetten | 1.45 1.5 0.45 | 1.3 1.5 0.5 |
| 0.35 0.5 1.8 | 0.33 0.5 1.9 | |
| Wanbet | 1.08 1/1.5 0.72 | 1.06 1/1.5 0.76 |
| 18BET | 0.68 1 1.04 | 0.71 1 1.07 |
| 1.12 1/1.5 0.6 | 1.14 1/1.5 0.64 | |
| 1.58 1.5 0.41 | 1.56 1.5 0.46 | |
| Pinnacle | 0.63 1 0.97 | 1 1/1.5 0.76 |
| 1.05 1/1.5 0.55 | 0.58 1 1.24 | |
| 1.44 1.5 0.29 | 1.37 1.5 0.52 |
Xu hướng BFC Daugavpils
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 13-1-17 | 41.9% | 15-16 | 48.4% |
| Sân nhà | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 6-8 | 42.9% |
| Sân khách | 17 | 5-1-11 | 29.4% | 9-8 | 52.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 11-6-14 | 35.5% | 7-17 | 22.6% |
| Sân nhà | 14 | 7-1-6 | 50% | 3-8 | 21.4% |
| Sân khách | 17 | 4-5-8 | 23.5% | 4-9 | 23.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của BFC Daugavpils trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Super Nova
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 17-0-14 | 54.8% | 16-14 | 51.6% |
| Sân nhà | 16 | 6-0-10 | 37.5% | 10-5 | 62.5% |
| Sân khách | 15 | 11-0-4 | 73.3% | 6-9 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 13-4-12 | 44.8% | 15-10 | 51.7% |
| Sân nhà | 16 | 5-4-7 | 31.2% | 7-7 | 43.8% |
| Sân khách | 13 | 8-0-5 | 61.5% | 8-3 | 61.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Super Nova trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước BFC Daugavpils
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/22 | BFC Daugavpils 1-1 FK Spartaks JurmalaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0 | H | Xỉu | 2.31 / 3.65 / 2.43 | --- |
| 16/10/22 | Riga FC 4-0 BFC DaugavpilsHT 2-0 · Latvian Higher League | 2.5 | B | Tài | 1.09 / 7.7 / 14 | 11-5 |
| 09/10/22 | BFC Daugavpils 2-3 FK LiepajaHT 1-2 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 02/10/22 | BFC Daugavpils 1-1 FK ValmieraHT 1-1 · Latvian Higher League | 2/2.5 | T | Xỉu | 13 / 7.3 / 1.1 | 1-5 |
| 27/09/22 | FK Rigas Futbola skola 3-1 BFC DaugavpilsHT 1-1 · Latvian Higher League | 2 | H | Tài | 1.14 / 6.3 / 12 | 6-3 |
| 10/09/22 | BFC Daugavpils 0-0 Tukums-2000HT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5 | B | Xỉu | 1.88 / 3.25 / 3.55 | 7-3 |
| 05/09/22 | FK Auda Riga 2-0 BFC DaugavpilsHT 1-0 · Latvian Higher League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.39 / 4.25 / 6 | 8-9 |
| 27/08/22 | BFC Daugavpils 3-2 Metta/LU RigaHT 2-2 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 3.65 / 3.85 | 8-6 |
| 20/08/22 | Super Nova 1-0 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 15/08/22 | BFC Daugavpils 0-4 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League | 1.5 | B | Tài | 7 / 4.95 / 1.29 | 3-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BFC Daugavpils. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Super Nova
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/22 | Super Nova 0-4 FK Rigas Futbola skolaHT 0-2 · Latvian Higher League | 2.5/3 | B | Tài | 16.5 / 9.2 / 1.05 | 6-9 |
| 16/10/22 | Super Nova 1-3 FK Spartaks JurmalaHT 1-2 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Tài | 2.77 / 3.55 / 2.09 | 7-2 |
| 08/10/22 | Tukums-2000 2-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 30/09/22 | Super Nova 1-4 Riga FCHT 1-2 · Latvian Higher League | 2.5 | B | Tài | 15 / 7.9 / 1.08 | 1-12 |
| 18/09/22 | FK Auda Riga 3-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 1.5/2 | B | H | 1.13 / 6.6 / 12 | 4-1 |
| 11/09/22 | Super Nova 2-2 FK LiepajaHT 1-0 · Latvian Higher League | 1/1.5 | T | Tài | 7.9 / 4.95 / 1.26 | 1-12 |
| 04/09/22 | Super Nova 0-3 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0 | B | Tài | 2.26 / 3.55 / 2.52 | 5-8 |
| 27/08/22 | FK Valmiera 7-0 Super NovaHT 3-0 · Latvian Higher League | 3 | B | Tài | 1.04 / 10 / 17.5 | 11-4 |
| 20/08/22 | Super Nova 1-0 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 07/08/22 | FK Rigas Futbola skola 2-3 Super NovaHT 1-1 · Latvian Higher League | 2.5 | T | Tài | 1.11 / 6.5 / 10.5 | 14-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
BFC Daugavpils
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 3 | 2 | 0 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 |
| Sân khách | 9 | 7 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 4 | 5 | 6 | 1 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 3 | 4 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 1 | 0 | 8 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 |
Super Nova
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 2 | 0 | 6 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 2 | 4 | 8 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | BFC Daugavpils ghi bàn | thủng lưới | Super Nova ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 5.5% | 25% | 10.1% |
| 16-30' | 12.5% | 14.5% | 15% | 10.1% |
| 31-45' | 20.8% | 18.2% | 15% | 21.7% |
| 46-60' | 12.5% | 18.2% | 15% | 15.9% |
| 61-75' | 16.7% | 16.4% | 15% | 17.4% |
| 76-90+' | 25% | 27.3% | 15% | 24.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | BFC Daugavpils ghi bàn | thủng lưới | Super Nova ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 5.9% | 28.6% | 12% |
| 16-30' | 11.1% | 14.7% | 14.3% | 10.7% |
| 31-45' | 22.2% | 16.2% | 14.3% | 21.3% |
| 46-60' | 11.1% | 19.1% | 14.3% | 14.7% |
| 61-75' | 14.8% | 16.2% | 14.3% | 17.3% |
| 76-90+' | 25.9% | 27.9% | 14.3% | 24% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
BFC Daugavpils
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 33 | 8-6-19 | 26-63 | 30 | 24.2% |
| Sân nhà | 7 | 15 | 5-5-5 | 16-22 | 20 | 33.3% |
| Sân khách | 8 | 18 | 3-1-14 | 10-41 | 10 | 16.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 0-3-3 | 5-12 | 3 | 0% |
Super Nova
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 33 | 4-6-23 | 21-73 | 18 | 12.1% |
| Sân nhà | 10 | 17 | 2-3-12 | 11-39 | 9 | 11.8% |
| Sân khách | 9 | 16 | 2-3-11 | 10-34 | 9 | 12.5% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 0-1-5 | 4-18 | 1 | 0% |