Norway Adeccoligaen ·
Strommen vs Odd Grenland
Strommen
1
Odd Grenland
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Knut Andre Skjaerstein
- 13 Adrian Solberg
- 4 Maximilian Balatoni
- 2 Sindre Engja Rindal
- 5 Simon Sharif
- 8 Kodjo Somesi
- 6 Simen Beck
- 24 Marcus Paulsen
- 11 Markus Waehler
- 9 Nikolai Jakobsen Hristov
- 14 Julian Kristengard
- 18 Luka Fajfric
- 7 Henrik Kristiansen
- 1 Mads Kristiansen
- 21 Ludvig Navik
- Sverre Nilsen
- 21 Tochukwu Joseph Ogboji
- 19 Rogne
- 98 Thomas Lillo
- 1 Hansen S.
- 13 Samuel Skjeldal
- 6 Jakob Vadstrup
- 5 Hans Christian Bonnesen
- 18 Syver Aas
- 22 Kasper Nygaard Andersen
- 7 Filip Ronningen Jorgensen
- 8 Daniel Soderberg
- 28 Faniel Temesgen Tewelde
- 9 Sanel Bojadzic
- 10 Villads Rasmussen
- 17 Godwill Fabio Ambrose
- 29 Jonathan Engen
- 11 Casper Glenna
- 14 Julian Gunnerod
- Hinrik Hardarson
- 23 Noah Akogyeram-Fjeldberg
- 12 Idar Lysgard
- 26 Zakaria Mugeese
- 15 Oliver Skau
HLV: Knut Ronningene
Lực lượng
Strommen
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 3 | Cameron Crestani | Tiền vệ phòng ngự | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Knut Andre Skjaerstein
- 98Thomas Lillo
- 2Sindre Engja Rindal
- 13Adrian Solberg
- 5Simon Sharif
- 8Kodjo Somesi
- 3Cameron Crestani
- 6Simen Beck
- 24Marcus Paulsen
- 18Luka Fajfric
- 9Nikolai Jakobsen Hristov
Dự bị trận trước
- 14Julian Kristengard
- 7Henrik Kristiansen
- 1Mads Kristiansen
- 25Pontus Lindgren
- 23Sverre Nilsen
- 16Anders Johannessen Nord
- 21Tochukwu Joseph Ogboji
- 19Rogne
- 11Markus Waehler
Odd Grenland
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 3 | Josef Baccay | Hậu vệ trái | Đứt dây chằng |
| 26 | Zakaria Mugeese | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
| 16 | Mukhtar Adamu | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hansen S.
- 13Samuel Skjeldal
- 6Jakob Vadstrup
- 5Hans Christian Bonnesen
- 18Syver Aas
- 22Kasper Nygaard Andersen
- 8Daniel Soderberg
- 7Filip Ronningen Jorgensen
- 28Faniel Temesgen Tewelde
- 9Sanel Bojadzic
- 10Villads Rasmussen
Dự bị trận trước
- 17Godwill Fabio Ambrose
- 29Jonathan Engen
- 14Julian Gunnerod
- 20Hinrik Hardarson
- 23Noah Akogyeram-Fjeldberg
- 12Idar Lysgard
- 26Zakaria Mugeese
- 15Oliver Skau
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Strommen | Odd Grenland |
|---|---|---|
| Sân nhà của Strommen | 0 | 0 |
| Sân nhà của Odd Grenland | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Odd Grenland 2-1 StrommenHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 27/08/25 | Strommen 2-2 Odd GrenlandHT 1-1 · Norway NM Cupen | 0.5/1 | T | Tài | 4.1 / 4.25 / 1.55 | 2-9 |
| 17/01/14 | Odd Grenland 2-0 StrommenHT 1-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.45 / 4.1 / 6 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Strommen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Strommen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 29.17% |
Odd Grenland
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 29.17% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 6 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Strommen BT-BB | % thắng | Odd Grenland BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-45 | 30% | 37-25 | 60% |
| Vòng 19 | 24-44 | 26% | 35-25 | 58% |
| Vòng 18 | 23-42 | 28% | 34-21 | 61% |
| Vòng 17 | 23-39 | 29% | 33-21 | 59% |
| Vòng 16 | 20-38 | 25% | 31-21 | 56% |
| Vòng 15 | 19-36 | 27% | 29-20 | 53% |
| Vòng 14 | 18-36 | 21% | 27-19 | 50% |
| Vòng 13 | 18-33 | 23% | 23-19 | 46% |
| Vòng 12 | 13-29 | 17% | 20-18 | 42% |
| Vòng 11 | 11-27 | 18% | 18-16 | 45% |
| Vòng 10 | 11-24 | 20% | 16-15 | 40% |
| Vòng 9 | 10-22 | 22% | 15-15 | 33% |
| Vòng 8 | 8-18 | 25% | 14-15 | 25% |
| Vòng 7 | 8-11 | 29% | 12-12 | 29% |
| Vòng 6 | 8-10 | 33% | 10-8 | 33% |
| Vòng 5 | 6-7 | 40% | 7-7 | 20% |
| Vòng 4 | 4-5 | 50% | 4-7 | 0% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 3-5 | 0% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Strommen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5-0-9 | 35.7% | 8-5 | 57.1% |
| Sân nhà | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 5-1 | 71.4% |
| Sân khách | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 3-4 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5-1-8 | 35.7% | 6-8 | 42.9% |
| Sân nhà | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 3-4 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Strommen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Odd Grenland
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-2-5 | 50% | 9-5 | 64.3% |
| Sân nhà | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 4-2 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8-1-5 | 57.1% | 6-7 | 42.9% |
| Sân nhà | 8 | 6-0-2 | 75% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 3-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Odd Grenland trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Strommen
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Raufoss 1-0 StrommenHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Xỉu | 2.59 / 3.65 / 2.27 | 6-10 |
| 27/06/26 | Strommen 3-2 MossHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.21 / 4.05 / 2.48 | 4-4 |
| 21/06/26 | Strommen 1-0 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.8 / 4.2 / 1.62 | 5-8 |
| 14/06/26 | Sandnes Ulf 2-0 StrommenHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 3.65 / 2.88 | 7-2 |
| 07/06/26 | Ranheim IL 2-2 StrommenHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Tài | 1.41 / 4.8 / 4.95 | 7-4 |
| 31/05/26 | Strommen 2-3 SogndalHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.44 / 3.95 / 2.3 | 6-1 |
| 25/05/26 | Lyn Oslo 1-0 StrommenHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.77 / 3.95 / 3.55 | 2-4 |
| 20/05/26 | Strommen 0-7 HaugesundHT 0-3 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.9 / 3.85 / 2.02 | 4-3 |
| 16/05/26 | Bryne 4-2 StrommenHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.63 / 3.95 / 4.3 | 7-2 |
| 10/05/26 | Strommen 1-2 HoddHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 1.92 / 3.55 / 3.35 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Strommen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Odd Grenland
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Odd Grenland 1-3 HaugesundHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.38 / 4.1 / 2.23 | 5-5 |
| 27/06/26 | Stromsgodset 2-2 Odd GrenlandHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Tài | 1.47 / 4.85 / 4.7 | 11-4 |
| 21/06/26 | Odd Grenland 0-0 HoddHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.39 / 4.85 / 5.6 | 7-2 |
| 14/06/26 | Asane Fotball 2-1 Odd GrenlandHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 1 | B | Xỉu | 4.35 / 4.35 / 1.57 | 1-11 |
| 30/05/26 | Odd Grenland 3-0 Lyn OsloHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.72 / 4.05 / 3.7 | 5-8 |
| 25/05/26 | Odd Grenland 3-1 Ranheim ILHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 4.1 / 2.6 | 9-6 |
| 20/05/26 | Kongsvinger 4-2 Odd GrenlandHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 1.84 / 3.95 / 3.3 | 4-6 |
| 16/05/26 | Odd Grenland 2-3 MossHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 1 | B | Tài | 1.58 / 4.3 / 4.3 | 3-7 |
| 11/05/26 | Egersunds IK 0-1 Odd GrenlandHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.24 / 3.65 / 2.64 | 6-3 |
| 01/05/26 | Odd Grenland 1-0 RaufossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | H | Xỉu | 1.49 / 4.45 / 4.9 | 7-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Odd Grenland. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Strommen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 1 | 1 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Odd Grenland
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 5 | 3 | 1 | 13 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 |
| Sân khách | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 4 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Strommen ghi bàn | thủng lưới | Odd Grenland ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.5% | 20% | 0% | 20% |
| 16-30' | 5.3% | 0% | 0% | 20% |
| 31-45' | 21.1% | 20% | 12.5% | 10% |
| 46-60' | 26.3% | 10% | 37.5% | 15% |
| 61-75' | 15.8% | 30% | 12.5% | 20% |
| 76-90+' | 5.3% | 0% | 25% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Strommen ghi bàn | thủng lưới | Odd Grenland ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 21.7% | 12.9% | 14.6% |
| 16-30' | 14.1% | 6.5% | 9.7% | 20.8% |
| 31-45' | 21.9% | 32.6% | 6.5% | 16.7% |
| 46-60' | 12.5% | 10.9% | 29% | 10.4% |
| 61-75' | 15.6% | 15.2% | 19.4% | 16.7% |
| 76-90+' | 12.5% | 6.5% | 16.1% | 14.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.