Belgian Pro League ·
KVSK Lommel vs Anderlecht
KVSK Lommel
23:00
16/01/2027
Anderlecht
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
KVSK Lommel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Matthias Pieklak
- 2Jason van Duiven
- 3Timothy Eyoma
- 8Nicolas Rommens
- 4Shawn Adewoye
- 15Lucas Schoofs
- 44Isaiah Dada-Mascoll
- 7Juho Talvitie
- 10Tom Reyners
- 11Stredair Appuah
- 9Don-Angelo Konadu
Dự bị trận trước
- 60Lars Beirinckx
- 46Niek Corthouts
- 47Tristan Gooijer
- 22Djordje Gordic
- 1Nikola Ivezic
- 12Elijah Odede
- 73Alexander Reumers
- 17Emile Vandecraen
- 33Rik Vercauteren
Anderlecht
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Colin Coosemans
- 79Ali Maamar
- 50Kais Barry
- 27Leo Petrot
- 6Ludwig Augustinsson
- 55Marco Kana
- 30Ilias Koutsoupias
- 18Lukas Ambros
- 14Danylo Sikan
- 10Marten Winkler
- 21Tawfik Bentayeb
Dự bị trận trước
- 19Thelo Aasgaard
- 8Amane Romeo
- 11Oliver Antman
- 91Adriano Bertaccini
- 9Mihajlo Cvetkovic
- 83Tristan Degreef
- 32Justin Heekeren
- 2Zoumana Keita
- 53Noa Cobiella
- 49Jayden Onia Seke
- 5Oleg Reabciuk
- 29Mario Stroeykens
Phong độ
KVSK Lommel
5 trận gần nhất
10/10/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
1 - 3
KVSK Lommel
T
27/09/26Belgian Cup
KV Diksmuide Oostende
0 - 2
KVSK Lommel
T
20/09/26Belgian Pro League
KVSK Lommel
0 - 0
Mechelen
H
13/09/26Belgian Pro League
Saint Gilloise
5 - 0
KVSK Lommel
B
05/09/26Belgian Pro League
KVSK Lommel
0 - 1
Club Brugge
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Anderlecht
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 50% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| KVSK Lommel BT-BB | % thắng | Anderlecht BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-28 | 55% | 32-19 | 65% |
| Vòng 19 | 30-27 | 53% | 31-14 | 68% |
| Vòng 18 | 27-26 | 50% | 31-14 | 72% |
| Vòng 17 | 24-25 | 47% | 28-12 | 71% |
| Vòng 16 | 21-23 | 44% | 27-12 | 69% |
| Vòng 15 | 21-23 | 47% | 26-11 | 73% |
| Vòng 14 | 17-21 | 43% | 23-10 | 71% |
| Vòng 13 | 16-20 | 46% | 22-10 | 69% |
| Vòng 12 | 15-15 | 50% | 20-9 | 67% |
| Vòng 11 | 13-14 | 45% | 17-7 | 64% |
| Vòng 10 | 13-10 | 50% | 17-6 | 70% |
| Vòng 9 | 11-9 | 44% | 14-6 | 67% |
| Vòng 8 | 10-8 | 50% | 11-6 | 63% |
| Vòng 7 | 10-7 | 57% | 11-3 | 71% |
| Vòng 6 | 6-7 | 50% | 10-3 | 67% |
| Vòng 5 | 5-7 | 40% | 10-3 | 80% |
| Vòng 4 | 5-6 | 50% | 9-3 | 75% |
| Vòng 3 | 5-1 | 67% | 8-1 | 100% |
| Vòng 2 | 5-1 | 100% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
KVSK Lommel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Jason van Duiven | Hậu vệ phải | |
| 15 | Lucas Schoofs | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Nicolas Rommens | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Juho Talvitie | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | |
| 3 | Timothy Eyoma | Trung vệ | |
| 22 | Djordje Gordic | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Matthias Pieklak | Thủ môn | |
| 10 | Tom Reyners | Tiền đạo cánh phải | |
| 47 | Tristan Gooijer | Hậu vệ phải | |
| 44 | Isaiah Dada-Mascoll | Tiền vệ phòng ngự | |
| 46 | Niek Corthouts | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Stredair Appuah | Tiền đạo cánh phải |
Anderlecht
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | |
| 18 | Lukas Ambros | Tiền vệ tấn công | |
| 30 | Ilias Koutsoupias | Tiền vệ trung tâm | |
| 50 | Kais Barry | Trung vệ | |
| 21 | Tawfik Bentayeb | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Leo Petrot | Trung vệ | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Marten Winkler | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Oliver Antman | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ trái | |
| 79 | Ali Maamar | Hậu vệ phải | |
| 55 | Marco Kana | Tiền vệ phòng ngự |