Poland Liga 1 ·
Stal Rzeszow vs Stal Mielec
Stal Rzeszow
Stal Mielec
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Stal Rzeszow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Svyatoslav Vanivskyi
- 2Patryk Warczak
- 39Marcin Kaczor
- 3Vladislav Krasovskiy
- 77Ksawery Kukulka
- 47Oliwier Madej
- 7Karol Lysiak
- 31Sebastien Thill
- 9Kacper Masiak
- 10Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
- 25Filip Wolski
Dự bị trận trước
- 55Jakub Kaczowka
- 5Mateusz Leniart
- 15Szymon Pukala
- 41Wojciech Brzek
- 50Frederick Wolff
- 4Michal Synos
- 42Jakub Sadowski
- 45Radoslaw Bieniaszewski
- 44Mikolaj Jaskot
Stal Mielec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Michal Matys
- 5Hubert Matynia
- 44Israel Puerto Pineda
- 2Dominik Szala
- 20Bartosz Szeliga
- 18Piotr Wlazlo
- 24Chema Núñez
- 78Kamil Cybulski
- 32Fryderyk Gerbowski
- 11Kamil Odolak
- 71Jakub Kowalski
Dự bị trận trước
- 88Daniel Lukic
- 70Yegor Tsykalo
- 90Pawel Kruszelnicki
- 30Jakub Malek
- 33Adrian Bukowski
- 99Maciej Gostomski
- 22Matija Kavcic
- 15Marvin Senger
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 17 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Stal Rzeszow | Stal Mielec |
|---|---|---|
| Sân nhà của Stal Rzeszow | 2 | 0 |
| Sân nhà của Stal Mielec | 3 | 10 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Stal Mielec 3-1 Stal RzeszowHT 2-1 · Poland Liga 1 | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.85 / 3.4 | 4-7 |
| 27/09/25 | Stal Rzeszow 3-2 Stal MielecHT 1-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.07 / 3.55 / 2.8 | 5-6 |
| 12/07/24 | Stal Mielec 5-0 Stal RzeszowHT 2-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.75 / 3.65 / 3.3 | --- |
| 17/11/23 | Stal Mielec 1-1 Stal RzeszowHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/07/23 | Stal Mielec 3-2 Stal RzeszowHT 2-0 · International Club Friendly | 1 | H | Tài | 1.58 / 3.9 / 4.3 | 4-5 |
| 24/03/23 | Stal Mielec 1-1 Stal RzeszowHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | T | Xỉu | 1.59 / 3.7 / 4.5 | 1-3 |
| 25/11/22 | Stal Mielec 1-0 Stal RzeszowHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.73 / 3.9 / 3.5 | 4-8 |
| 10/07/21 | Stal Mielec 5-1 Stal RzeszowHT 4-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 07/02/20 | Stal Mielec 1-3 Stal RzeszowHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/02/20 | Stal Mielec 1-3 Stal RzeszowHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stal Rzeszow. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Stal Rzeszow
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Stal Mielec
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Stal Rzeszow BT-BB | % thắng | Stal Mielec BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-48 | 20% | 33-40 | 40% |
| Vòng 19 | 25-45 | 21% | 33-36 | 42% |
| Vòng 18 | 24-44 | 22% | 33-31 | 44% |
| Vòng 17 | 21-43 | 18% | 31-26 | 47% |
| Vòng 16 | 20-39 | 19% | 30-25 | 50% |
| Vòng 15 | 20-38 | 20% | 29-23 | 53% |
| Vòng 14 | 19-36 | 21% | 27-23 | 50% |
| Vòng 13 | 18-35 | 23% | 23-23 | 46% |
| Vòng 12 | 15-33 | 17% | 22-21 | 50% |
| Vòng 11 | 14-28 | 18% | 19-20 | 45% |
| Vòng 10 | 14-27 | 20% | 17-19 | 40% |
| Vòng 9 | 13-24 | 22% | 14-18 | 33% |
| Vòng 8 | 13-22 | 25% | 13-16 | 38% |
| Vòng 7 | 12-20 | 29% | 11-13 | 43% |
| Vòng 6 | 11-18 | 33% | 11-12 | 50% |
| Vòng 5 | 9-17 | 20% | 10-11 | 60% |
| Vòng 4 | 8-12 | 25% | 7-10 | 50% |
| Vòng 3 | 5-9 | 33% | 3-9 | 33% |
| Vòng 2 | 5-5 | 50% | 2-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Stal Rzeszow
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stal Rzeszow trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Stal Mielec
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stal Mielec trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Stal Rzeszow
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Arka Gdynia 4-0 Stal RzeszowHT 1-0 · Poland Liga 1 | 0.5/1 | B | Tài | 1.61 / 3.8 / 4.25 | 4-10 |
| 25/07/26 | Stal Rzeszow 1-5 Chrobry GlogowHT 0-1 · Poland Liga 1 | 0 | B | Tài | 2.25 / 3.65 / 2.5 | 7-1 |
| 18/07/26 | Stal Rzeszow 2-2 Rukh VynnykyHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 14/07/26 | Korona Kielce 0-0 Stal RzeszowHT 0-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.5 / 4.2 / 4 | 2-3 |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow 1-3 GKS KatowiceHT 1-2 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 4.05 / 4 / 1.53 | --- |
| 04/07/26 | Stal Rzeszow 4-2 Gornik LecznaHT 1-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.06 / 3.5 / 2.62 | 7-4 |
| 27/06/26 | Widzew lodz 4-0 Stal RzeszowHT 1-0 · International Club Friendly | 1.5/2 | B | Tài | 1.18 / 5.5 / 8.4 | 3-0 |
| 24/05/26 | GKS Tychy 3-3 Stal RzeszowHT 1-1 · Poland Liga 1 | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.7 / 3.1 | 6-3 |
| 16/05/26 | Stal Rzeszow 1-5 KS Wieczysta KrakowHT 1-3 · Poland Liga 1 | 1/1.5 | B | Tài | 4.95 / 4.5 / 1.38 | 4-4 |
| 10/05/26 | Pogon Siedlce 1-2 Stal RzeszowHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0.5 | T | H | 2.02 / 3.6 / 3.05 | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stal Rzeszow. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Stal Mielec
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Stal Mielec 3-3 Podbeskidzie Bielsko-BialaHT 3-0 · Poland Liga 1 | 0 | H | Tài | 2.18 / 3.6 / 2.62 | 1-6 |
| 29/07/26 | Stal Mielec 0-3 Anorthosis Famagusta FCHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice 1-2 Stal MielecHT 0-1 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.65 / 2.8 | 2-5 |
| 17/07/26 | Stal Mielec 3-4 Avia SwidnikHT 3-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 17/07/26 | Stal Mielec 2-2 JKS JaroslawHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.53 / 4.35 / 3.75 | 11-3 |
| 11/07/26 | Stal Mielec 1-4 Puszcza NiepolomiceHT 1-0 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.27 / 3.4 / 2.4 | 6-2 |
| 04/07/26 | Stal Mielec 1-0 Sandecja Nowy SaczHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/07/26 | Stal Mielec 1-5 Podhale Nowy TargHT 0-3 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Tài | 1.71 / 3.95 / 3.55 | 2-6 |
| 24/05/26 | Stal Mielec 4-1 Polonia BytomHT 2-0 · Poland Liga 1 | 0 | T | Tài | 2.35 / 3.85 / 2.42 | 7-3 |
| 15/05/26 | Pogon Siedlce 1-3 Stal MielecHT 1-1 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 3.45 / 3.45 / 1.91 | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stal Mielec. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Stal Rzeszow
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Stal Mielec
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cầu thủ
Stal Rzeszow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Stal Mielec
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.