Poland Liga 1 ·
Miedz Legnica vs Stal Mielec
Miedz Legnica
22:00
17/10/2026
Stal Mielec
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Miedz Legnica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 72Ivan Lucic
- 3Mateusz Grudzinski
- 14Kamil Drygas
- 99Bartosz Kwiecien
- 78Cezary Polak
- 8Jakob Serafin
- 27Juliusz Letniowski
- 11Gleb Kuchko
- 98Kamil Antonik
- 18Asier Cordoba Querejeta
- 95Marcel Mansfeld
Dự bị trận trước
- 7Mateusz Bochnak
- 80Zvonimir Petrovic
- 21Daniel Stanclik
- 5Adnan Kovacevic
- 15Milos Jovicic
- 44Jakub Wrabel
- 59Patryk Stepinski
- 23Erdal Rakip
- 88Szymon Paczek
Stal Mielec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Michal Matys
- 5Hubert Matynia
- 44Israel Puerto Pineda
- 2Dominik Szala
- 20Bartosz Szeliga
- 18Piotr Wlazlo
- 24Chema Núñez
- 78Kamil Cybulski
- 32Fryderyk Gerbowski
- 11Kamil Odolak
- 71Jakub Kowalski
Dự bị trận trước
- 88Daniel Lukic
- 70Yegor Tsykalo
- 90Pawel Kruszelnicki
- 30Jakub Malek
- 33Adrian Bukowski
- 99Maciej Gostomski
- 22Matija Kavcic
- 15Marvin Senger
Phong độ
Miedz Legnica
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Zaglebie Lubin
1 - 0
Miedz Legnica
B
20/09/26Poland Liga 1
Miedz Legnica
2 - 3
Stal Rzeszow
B
13/09/26Poland Liga 1
Lechia Gdansk
2 - 1
Miedz Legnica
B
05/09/26Poland Liga 1
Miedz Legnica
1 - 1
Chrobry Glogow
H
03/09/26Poland Cup
Miedz Legnica
0 - 1
Chrobry Glogow
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Stal Mielec
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Miedz Legnica BT-BB | % thắng | Stal Mielec BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-26 | 40% | 33-40 | 40% |
| Vòng 19 | 21-25 | 42% | 33-36 | 42% |
| Vòng 18 | 21-25 | 44% | 33-31 | 44% |
| Vòng 17 | 19-24 | 41% | 31-26 | 47% |
| Vòng 16 | 17-21 | 44% | 30-25 | 50% |
| Vòng 15 | 16-20 | 47% | 29-23 | 53% |
| Vòng 14 | 15-19 | 50% | 27-23 | 50% |
| Vòng 13 | 13-18 | 46% | 23-23 | 46% |
| Vòng 12 | 13-16 | 50% | 22-21 | 50% |
| Vòng 11 | 13-14 | 55% | 19-20 | 45% |
| Vòng 10 | 12-14 | 50% | 17-19 | 40% |
| Vòng 9 | 11-14 | 44% | 14-18 | 33% |
| Vòng 8 | 10-12 | 50% | 13-16 | 38% |
| Vòng 7 | 8-11 | 43% | 11-13 | 43% |
| Vòng 6 | 6-11 | 33% | 11-12 | 50% |
| Vòng 5 | 6-8 | 40% | 10-11 | 60% |
| Vòng 4 | 6-6 | 50% | 7-10 | 50% |
| Vòng 3 | 5-6 | 33% | 3-9 | 33% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 2-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Miedz Legnica ghi bàn | thủng lưới | Stal Mielec ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.1% | 14.3% | 7.7% | 10.5% |
| 16-45' | 15.4% | 28.6% | 30.8% | 15.8% |
| 46-60' | 7.7% | 7.1% | 0% | 5.3% |
| 61-75' | 15.4% | 35.7% | 23.1% | 21.1% |
| 76-90+' | 15.4% | 7.1% | 30.8% | 21.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Miedz Legnica
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Stal Mielec
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.