GHQT Cấp CLB ·
Stade Payerne vs Bavois
Stade Payerne
Bavois
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Stade Payerne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Bavois
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Stade Payerne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Bavois
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 60% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 2 | 40% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 1.2 |
| Bàn thua (TB/trận) | 10 | 2 |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 27.59% |
| Hòa | 7 | 24.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 17.24% |
So sánh theo vòng
| Stade Payerne BT-BB | % thắng | Bavois BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 1-10 | 0% | 34-43 | 35% |
| Vòng 19 | 1-10 | 0% | 34-38 | 37% |
| Vòng 18 | 1-10 | 0% | 33-29 | 39% |
| Vòng 17 | 1-10 | 0% | 32-26 | 41% |
| Vòng 16 | 1-10 | 0% | 30-24 | 44% |
| Vòng 15 | 1-10 | 0% | 28-21 | 47% |
| Vòng 14 | 1-10 | 0% | 28-21 | 50% |
| Vòng 13 | 1-10 | 0% | 26-21 | 46% |
| Vòng 12 | 1-10 | 0% | 26-18 | 50% |
| Vòng 11 | 1-10 | 0% | 25-16 | 55% |
| Vòng 10 | 1-10 | 0% | 24-16 | 50% |
| Vòng 9 | 1-10 | 0% | 22-14 | 56% |
| Vòng 8 | 1-10 | 0% | 21-11 | 63% |
| Vòng 7 | 1-10 | 0% | 18-10 | 57% |
| Vòng 6 | 1-10 | 0% | 16-9 | 50% |
| Vòng 5 | 1-10 | 0% | 12-6 | 40% |
| Vòng 4 | 1-10 | 0% | 11-5 | 50% |
| Vòng 3 | 1-10 | 0% | 11-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 9-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 6-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Stade Payerne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stade Payerne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Stade Payerne
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Biel Bienne 2-0 Stade PayerneHT 1-0 · International Club Friendly | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.21 / 5.3 / 7.1 | 9-0 |
| 23/11/25 | Stade Payerne 2-1 FC Prishtina BernHT 1-0 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
| 15/11/25 | FC Martigny Sports 1-1 Stade PayerneHT 0-1 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/11/25 | Stade Payerne 2-1 FC Amical Saint-PrexHT 1-1 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/11/25 | Servette U21 2-0 Stade PayerneHT 1-0 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 25/10/25 | Stade Payerne 2-4 La Sarraz-EclepensHT 1-2 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/10/25 | La Chaux-de-Fonds 4-1 Stade PayerneHT 2-1 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 7-9 |
| 04/10/25 | Stade Payerne 0-1 FC Sion U21HT 0-1 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 6-6 |
| 27/09/25 | Meyrin 0-3 Stade PayerneHT 0-1 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/25 | Monthey 2-0 Stade PayerneHT 2-0 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stade Payerne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bavois
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | SC Cham 0-2 BavoisHT 0-0 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 08/11/25 | Bavois 1-3 KreuzlingenHT 0-3 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 01/11/25 | Lausanne SportsU21 1-4 BavoisHT 0-1 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 25/10/25 | Bavois 3-0 SchaffhausenHT 0-0 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 19/10/25 | Lugano U21 1-1 BavoisHT 0-1 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 11/10/25 | Bavois 3-2 Biel BienneHT 1-1 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 04/10/25 | Grand Saconnex 1-3 BavoisHT 1-0 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 27/09/25 | Young Boys U21 0-2 BavoisHT 0-1 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/25 | Bavois 3-2 FC ParadisoHT 0-1 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/09/25 | Basuli B team 1-4 BavoisHT 1-0 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bavois. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Stade Payerne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bavois
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Stade Payerne ghi bàn | thủng lưới | Bavois ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-60' | 0% | 33.3% | 9.4% | 7% |
| 61-75' | 100% | 33.3% | 25% | 18.6% |
| 76-90+' | 0% | 33.3% | 15.6% | 27.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Stade Payerne ghi bàn | thủng lưới | Bavois ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-60' | 0% | 33.3% | 7.9% | 6.3% |
| 61-75' | 100% | 33.3% | 23.7% | 16.7% |
| 76-90+' | 0% | 33.3% | 15.8% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
Bavois
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 3-0-2 | 6-10 | 9 | 60% |
| Sân nhà | 4 | 3 | 2-0-1 | 4-4 | 6 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 2 | 1-0-1 | 2-6 | 3 | 50% |