Hạng nhất Pháp ·
Stade Lavallois MFC vs Metz
Stade Lavallois MFC
01:00
03/04/2027
Metz
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Stade Lavallois MFC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Mamadou Samassa
- 35Layousse Samb
- 18Ababacar Moustapha Lo
- 24Sidi Bane
- 23Esteban Mouton
- 32Yanis Court
- 21Alessio Beaudouin
- 6Sam Sanna
- 31Mathis Houdayer
- 20Ethan Clavreul
- 28Aboubakary Kante
Dự bị trận trước
- 3William Bianda
- 27Alpha Diallo
- 22Jules Gaudin
- 7Chafik Gourichy
- 1Maxime Hautbois
- 5Julien Maggiotti
- 14Cyril Mandouki
- 33Sacha Mellier
- 29Mamadou Sidibe
Metz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jonathan Fischer
- 3Florian Miguel
- 5Jean Ruiz
- 42Cristian Castro Devenish
- 70Bouna Sarr
- 18Believe Munongo
- 8Jessy Deminguet
- 38Hamza Kadamani
- 10Teji Savanier
- 9Giorgi Abuashvili
- 11Pape Moussa Fall
Dự bị trận trước
- 88Abdoulaye Agne Ba
- 22Nathan Mbala
- 33Abdourahmane Mbodj
- 4Urie-Michel Mboula
- 6Nampalys Mendy
- 98Idris Mohamed
- 21Jahyann Pandore
- 39Bryan Song
- 61Pape Sy
Phong độ
Stade Lavallois MFC
5 trận gần nhất
10/10/26France Ligue 2
Pau FC
3 - 2
Stade Lavallois MFC
B
03/10/26International Club Friendly
Stade Lavallois MFC
1 - 0
Rennes
T
19/09/26France Ligue 2
Stade Lavallois MFC
1 - 1
Sochaux
H
12/09/26France Ligue 2
Dijon
3 - 2
Stade Lavallois MFC
B
05/09/26France Ligue 2
Stade Lavallois MFC
1 - 2
Red Star FC 93
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
Metz
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 4 | 57.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Stade Lavallois MFC BT-BB | % thắng | Metz BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-32 | 30% | 39-29 | 35% |
| Vòng 19 | 28-32 | 32% | 35-25 | 37% |
| Vòng 18 | 28-28 | 33% | 34-24 | 39% |
| Vòng 17 | 26-27 | 29% | 33-22 | 41% |
| Vòng 16 | 25-26 | 31% | 33-18 | 44% |
| Vòng 15 | 24-26 | 27% | 33-18 | 47% |
| Vòng 14 | 23-24 | 29% | 28-16 | 43% |
| Vòng 13 | 22-23 | 31% | 27-14 | 46% |
| Vòng 12 | 17-23 | 25% | 26-13 | 50% |
| Vòng 11 | 15-19 | 27% | 24-12 | 45% |
| Vòng 10 | 13-18 | 20% | 18-12 | 40% |
| Vòng 9 | 12-16 | 22% | 14-11 | 33% |
| Vòng 8 | 9-15 | 13% | 11-10 | 25% |
| Vòng 7 | 8-14 | 14% | 10-7 | 29% |
| Vòng 6 | 7-11 | 17% | 8-6 | 17% |
| Vòng 5 | 5-10 | 0% | 8-6 | 20% |
| Vòng 4 | 4-9 | 0% | 7-5 | 25% |
| Vòng 3 | 4-6 | 0% | 6-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Stade Lavallois MFC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Mathis Houdayer | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Ababacar Moustapha Lo | Trung vệ | |
| 7 | Chafik Gourichy | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Esteban Mouton | Hậu vệ phải | |
| 11 | Trevis Dago | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Ethan Clavreul | Tiền đạo cánh trái | |
| 34 | Amine Moussaoui | ||
| 1 | Maxime Hautbois | Thủ môn | |
| 6 | Sam Sanna | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Sidi Bane | Trung vệ | |
| 28 | Aboubakary Kante | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Jules Gaudin | Hậu vệ trái | |
| 21 | Alessio Beaudouin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 35 | Layousse Samb | Hậu vệ trái |
Metz
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Teji Savanier | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Jean Ruiz | Trung vệ | |
| 8 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Abdourahmane Mbodj | Tiền vệ | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | |
| 21 | Jahyann Pandore | Tiền đạo | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ phải | |
| 3 | Florian Miguel | Hậu vệ trái | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Tiền đạo cánh trái | |
| 38 | Hamza Kadamani | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Pape Moussa Fall | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Believe Munongo | Tiền vệ trung tâm |