Hạng nhất Pháp ·
Metz vs Nantes
Metz
01:00
10/04/2027
Nantes
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Metz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jonathan Fischer
- 3Florian Miguel
- 5Jean Ruiz
- 42Cristian Castro Devenish
- 70Bouna Sarr
- 18Believe Munongo
- 8Jessy Deminguet
- 38Hamza Kadamani
- 10Teji Savanier
- 9Giorgi Abuashvili
- 11Pape Moussa Fall
Dự bị trận trước
- 88Abdoulaye Agne Ba
- 22Nathan Mbala
- 33Abdourahmane Mbodj
- 4Urie-Michel Mboula
- 6Nampalys Mendy
- 98Idris Mohamed
- 21Jahyann Pandore
- 39Bryan Song
- 61Pape Sy
Nantes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Maxime Dupe
- 24Frederic Guilbert
- 5Lucas Perrin
- 4Saidou Sow
- 13Fode Doucoure
- 44Balthazar Pierret
- 28Ibrahima Sissoko
- 26Ryad Hachem
- 37Ignatius Kpene Ganago
- 27Thomas Robinet
- 20Mathieu Cafaro
Dự bị trận trước
- 98Kelvin Amian Adou
- 30Patrick Carlgren
- 75Amine Cherni
- 7Antoine Joujou
- 8Johann Lepenant
- 8Johann Lepenant
- 19Louis Leroux
- 19Louis Leroux
- 17Dehmaine Assoumani
- 17Dehmaine Assoumani
- 78Tylel Tati
- 23Wilitty Younoussa
Phong độ
Metz
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 4 | 57.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Nantes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Metz BT-BB | % thắng | Nantes BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-29 | 35% | 27-27 | 25% |
| Vòng 19 | 35-25 | 37% | 25-24 | 26% |
| Vòng 18 | 34-24 | 39% | 25-24 | 28% |
| Vòng 17 | 33-22 | 41% | 25-24 | 29% |
| Vòng 16 | 33-18 | 44% | 24-23 | 31% |
| Vòng 15 | 33-18 | 47% | 24-20 | 33% |
| Vòng 14 | 28-16 | 43% | 23-18 | 36% |
| Vòng 13 | 27-14 | 46% | 20-18 | 31% |
| Vòng 12 | 26-13 | 50% | 20-17 | 33% |
| Vòng 11 | 24-12 | 45% | 15-17 | 27% |
| Vòng 10 | 18-12 | 40% | 15-16 | 30% |
| Vòng 9 | 14-11 | 33% | 14-15 | 33% |
| Vòng 8 | 11-10 | 25% | 14-14 | 38% |
| Vòng 7 | 10-7 | 29% | 9-13 | 29% |
| Vòng 6 | 8-6 | 17% | 9-12 | 33% |
| Vòng 5 | 8-6 | 20% | 8-10 | 40% |
| Vòng 4 | 7-5 | 25% | 6-5 | 50% |
| Vòng 3 | 6-4 | 33% | 3-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Metz
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Teji Savanier | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Jean Ruiz | Trung vệ | |
| 8 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Abdourahmane Mbodj | Tiền vệ | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | |
| 21 | Jahyann Pandore | Tiền đạo | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ phải | |
| 3 | Florian Miguel | Hậu vệ trái | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Tiền đạo cánh trái | |
| 38 | Hamza Kadamani | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Pape Moussa Fall | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Believe Munongo | Tiền vệ trung tâm |
Nantes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Ryad Hachem | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | |
| 30 | Patrick Carlgren | Thủ môn | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ phải | |
| 13 | Fode Doucoure | Hậu vệ phải | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ phải | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | |
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Wilitty Younoussa | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Saidou Sow | Trung vệ |