Norway Adeccoligaen ·
Stabaek vs Bryne
Stabaek
Bryne
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 22 Marius Amundsen Ulla
- 2 Fillip Riise
- 4 Nicolai Naess
- 5 Jorgen Skjelvik
- 29 Karsten Ekorness
- 6 Aleksa Matic
- 7 Oscar Solnordal
- 23 William Nicolai Wendt
- 24 Jacob Hanstad
- 8 Magnus Lankhof-Dahlby
- 10 Sebastian Olderheim
- 33 Axel Aamodt
- 10 Oskar Boesen
- 16 Andreas Hoven
- 1 Kimi Lokkevik
- 19 Marius Lundemo
- 34 Lucas Myklebust
- Oskar Daehli Oppedal
- 9 Alagie Sanyang
- 15 Olav Lilleoren Veum
HLV: Robert Bradley
- 1 Magnus Rugland Ree
- 3 Patrick Andre Wik
- 15 Kristoffer Hay
- 16 Dadi Dodou Gaye
- 14 Anders Molund
- 19 Nicklas Strunck Jakobsen
- 29 Martin Lye
- 8 Lars Sodal
- 10 Kristian Haland
- 11 Alfred Scriven
- 18 Duarte Moreira
- 12 Jan de Boer
- Jacob Haahr Steffensen
- 9 Sjur Torgersen Jonassen
- 28 Jaran Ostrem
- 6 Remi Andre Svindland
- 42 Hakon Tveit
HLV: Ole Kevin Knappen
Lực lượng
Stabaek
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 14 | Eirik Lereng | Trung vệ | Chấn thương bàn chân |
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Marius Amundsen Ulla
- 2Fillip Riise
- 15Olav Lilleoren Veum
- 4Nicolai Naess
- 29Karsten Ekorness
- 8Magnus Lankhof-Dahlby
- 7Oscar Solnordal
- 23William Nicolai Wendt
- 24Jacob Hanstad
- 6Aleksa Matic
- 33Axel Aamodt
Dự bị trận trước
- 28Danilo dos Santos Jonker
- 16Andreas Hoven
- 14Eirik Lereng
- 31Alfred Lie
- 1Kimi Lokkevik
- 20Gottfrid Rapp
- 9Alagie Sanyang
Bryne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Magnus Rugland Ree
- 3Patrick Andre Wik
- 5Jacob Haahr Steffensen
- 15Kristoffer Hay
- 16Dadi Dodou Gaye
- 29Martin Lye
- 6Remi Andre Svindland
- 19Nicklas Strunck Jakobsen
- 14Anders Molund
- 10Kristian Haland
- 18Luka Fajfric
Dự bị trận trước
- 12Jan de Boer
- 2Sander Fjelldalselv
- 9Sjur Torgersen Jonassen
- 28Jaran Ostrem
- 17Lasse Qvigstad
- 42Hakon Tveit
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 12 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Stabaek | Bryne |
|---|---|---|
| Sân nhà của Stabaek | 3 | 0 |
| Sân nhà của Bryne | 3 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/24 | Bryne 3-0 StabaekHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.75 / 2.85 | 5-5 |
| 08/05/24 | Stabaek 5-1 BryneHT 1-0 · Norway NM Cupen | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.8 / 2.73 | 1-7 |
| 06/04/24 | Stabaek 1-0 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 2.04 / 3.6 / 3 | 2-5 |
| 12/03/23 | Stabaek 5-0 BryneHT 1-0 · Norway NM Cupen | 1/1.5 | T | Tài | 1.43 / 4.65 / 6 | 4-5 |
| 05/09/22 | Stabaek 2-2 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1.5 | B | Tài | 1.31 / 5.1 / 6.9 | 8-3 |
| 26/05/22 | Bryne 0-0 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 3 / 3.45 / 2.09 | 5-6 |
| 02/09/13 | Bryne 1-2 StabaekHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.04 / 3.4 / 3.2 | --- |
| 04/05/13 | Stabaek 2-2 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 1.95 / 3.4 / 3.4 | --- |
| 03/03/06 | Bryne 1-0 StabaekHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 3.65 / 3.25 / 1.85 | --- |
| 17/07/05 | Bryne 0-1 StabaekHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.3 / 3.1 / 2.55 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stabaek. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Stabaek
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 41.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 3 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.33% |
Bryne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20.83% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 29.17% |
| Hòa | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
So sánh theo vòng
| Stabaek BT-BB | % thắng | Bryne BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 42-27 | 50% | 32-35 | 35% |
| Vòng 19 | 39-26 | 47% | 30-34 | 32% |
| Vòng 18 | 37-22 | 50% | 30-33 | 33% |
| Vòng 17 | 32-20 | 47% | 29-32 | 35% |
| Vòng 16 | 31-18 | 50% | 27-30 | 38% |
| Vòng 15 | 30-18 | 47% | 25-28 | 40% |
| Vòng 14 | 29-17 | 50% | 22-26 | 36% |
| Vòng 13 | 27-14 | 54% | 21-24 | 38% |
| Vòng 12 | 25-14 | 50% | 18-20 | 42% |
| Vòng 11 | 24-12 | 55% | 18-17 | 45% |
| Vòng 10 | 20-12 | 50% | 16-14 | 50% |
| Vòng 9 | 18-10 | 56% | 16-13 | 56% |
| Vòng 8 | 15-8 | 50% | 15-11 | 63% |
| Vòng 7 | 11-8 | 43% | 12-8 | 71% |
| Vòng 6 | 10-8 | 33% | 9-6 | 67% |
| Vòng 5 | 9-6 | 40% | 5-4 | 60% |
| Vòng 4 | 7-4 | 50% | 5-1 | 75% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 5-0 | 100% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Stabaek
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6-1-5 | 50% | 7-4 | 58.3% |
| Sân nhà | 5 | 4-0-1 | 80% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 4-2 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 6-6 | 50% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 3-4 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stabaek trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Bryne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 7-4 | 58.3% |
| Sân nhà | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6-1-5 | 50% | 3-6 | 25% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 2-2 | 33.3% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 1-4 | 16.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bryne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Stabaek
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Strommen 1-0 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.8 / 4.2 / 1.62 | 5-8 |
| 14/06/26 | Stabaek 3-1 Egersunds IKHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.55 / 4.4 / 4.35 | 7-1 |
| 30/05/26 | Moss 2-2 StabaekHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.81 / 3.95 / 2.04 | 7-4 |
| 25/05/26 | Stabaek 2-0 KongsvingerHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 4.15 / 2.48 | 7-6 |
| 20/05/26 | Sogndal 2-2 StabaekHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | H | Tài | 2.5 / 4 / 2.22 | 9-16 |
| 16/05/26 | Stabaek 1-2 RaufossHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.34 / 5 / 6.3 | 12-3 |
| 10/05/26 | Sandnes Ulf 0-1 StabaekHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 2.99 / 3.7 / 1.99 | 9-4 |
| 01/05/26 | Lyn Oslo 0-4 StabaekHT 0-3 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 3.05 / 3.8 / 1.97 | 10-9 |
| 26/04/26 | Stabaek 3-2 HaugesundHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.13 / 4 / 2.62 | 5-5 |
| 19/04/26 | Odd Grenland 2-2 StabaekHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.18 / 3.85 / 2.62 | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stabaek. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bryne
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Bryne 1-0 Asane FotballHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 4.9 / 6 | 7-4 |
| 14/06/26 | Lyn Oslo 0-3 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.69 / 3.55 / 2.24 | 7-7 |
| 31/05/26 | Bryne 1-0 HoddHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.61 / 4.15 / 4.2 | 9-4 |
| 25/05/26 | Stromsgodset 1-0 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.44 / 4.65 / 5.1 | 3-7 |
| 20/05/26 | Raufoss 3-0 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.77 / 3.6 / 2.17 | 7-4 |
| 16/05/26 | Bryne 4-2 StrommenHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.63 / 3.95 / 4.3 | 7-2 |
| 10/05/26 | Moss 2-3 BryneHT 0-3 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.5 / 2.66 | 11-3 |
| 01/05/26 | Bryne 3-3 SogndalHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.6 / 3 | 5-4 |
| 25/04/26 | Bryne 1-2 Odd GrenlandHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.7 / 2.69 | 2-1 |
| 19/04/26 | Egersunds IK 1-0 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.4 / 2.86 | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bryne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Stabaek
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 4 | 2 | 2 | 11 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 8 |
| Sân khách | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 6 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 3 | 1 | 3 | 5 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Bryne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Stabaek ghi bàn | thủng lưới | Bryne ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 31.3% | 20% | 20% | 0% |
| 16-30' | 12.5% | 15% | 20% | 23.1% |
| 31-45' | 18.8% | 5% | 0% | 7.7% |
| 46-60' | 31.3% | 20% | 0% | 15.4% |
| 61-75' | 0% | 10% | 40% | 23.1% |
| 76-90+' | 0% | 20% | 0% | 30.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Stabaek ghi bàn | thủng lưới | Bryne ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.4% | 11.3% | 17.2% | 9.5% |
| 16-30' | 10.2% | 20.8% | 10.3% | 21.4% |
| 31-45' | 16.3% | 3.8% | 6.9% | 9.5% |
| 46-60' | 18.4% | 17% | 13.8% | 16.7% |
| 61-75' | 12.2% | 13.2% | 27.6% | 19% |
| 76-90+' | 14.3% | 24.5% | 17.2% | 21.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.