Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
St. Pauli
3-4-1-2
Hậu vệ
-
4
David Nemeth
-
6
Marcus Mathisen
-
15
Tomoya Ando
Tiền vệ
-
11
Arkadiusz Pyrka
-
8
Eric Smith
-
20
Matias Rasmussen
-
23
Louis Oppie
Tiền đạo
-
19
Martijn Kaars
-
18
Taichi Hara
Dự bị
-
24
Conor Metcalfe
-
9
Abdoulie Ceesay
-
7
Youssoupha Niang
-
33
Dimitar Mitov
-
21
Lars Ritzka
-
25
Adam Dzwigala
-
16
Joeru Fujita
-
22
Samuel Klein
-
14
Erik Ahlstrand
HLV: Alexander Blessin
Kaiserslautern
3-4-3
Hậu vệ
-
14
Jacob Rasmussen
-
4
Maxwell Gyamfi
-
33
Jan Elvedi
Tiền vệ
-
22
Mika Haas
-
8
Semih Sahin
-
6
Fabian Kunze
-
26
Paul Joly
Tiền đạo
-
11
Ibrahim Kanate
-
17
Erencan Yardimci
-
7
Marlon Ritter
Dự bị
-
Thierry Fidjeu-Tazemeta
-
21
Mario Sauer
-
20
Mergim Berisha
-
37
Leon Robinson
-
5
Kelven Frees
-
Enis Kamga
-
3
Alex Murphy
-
41
David Schramm
-
2
Simon Asta
HLV: Torsten Lieberknecht
Lực lượng
St. Pauli
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 28 | Mathias Pereira Lage | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
|---|
| 23 | Giisli Thordarson | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ben Alexander Voll
- 15Tomoya Ando
- 6Marcus Mathisen
- 4David Nemeth
- 23Louis Oppie
- 20Matias Rasmussen
- 8Eric Smith
- 11Arkadiusz Pyrka
- 10Branimir Hrgota
- 18Taichi Hara
- 19Martijn Kaars
Dự bị trận trước
- 24Conor Metcalfe
- 9Abdoulie Ceesay
- 7Youssoupha Niang
- 33Dimitar Mitov
- 21Lars Ritzka
- 25Adam Dzwigala
- 16Joeru Fujita
- 22Samuel Klein
- 14Erik Ahlstrand
Kaiserslautern
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ phải | Chấn thương lưng |
|---|
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ tấn công | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 9 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | Chấn thương gót chân Achilles |
|---|
| 43 | Owen Gibs | Tiền vệ tấn công | Pubic inflammation |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Julian Krahl
- 33Jan Elvedi
- 4Maxwell Gyamfi
- 14Jacob Rasmussen
- 26Paul Joly
- 6Fabian Kunze
- 8Semih Sahin
- 22Mika Haas
- 7Marlon Ritter
- 17Erencan Yardimci
- 11Ibrahim Kanate
Dự bị trận trước
- 39Thierry Fidjeu-Tazemeta
- 21Mario Sauer
- 20Mergim Berisha
- 37Leon Robinson
- 5Kelven Frees
- 40Enis Kamga
- 3Alex Murphy
- 41David Schramm
- 2Simon Asta
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 26 lần gặp nhau
11St. Pauli thắng
3Hòa
12Kaiserslautern thắng
| Số trận thắng | St. Pauli | Kaiserslautern |
|---|
| Sân nhà của St. Pauli | 6 | 5 |
|---|
| Sân nhà của Kaiserslautern | 5 | 7 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả6T 3H 1B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 2 · Thua 2
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng St. Pauli
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của St. Pauli trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kaiserslautern
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kaiserslautern trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước St. Pauli
Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu6 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kaiserslautern
Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu1 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kaiserslautern. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
St. Pauli thắng42.31%
Hòa11.54%
Kaiserslautern thắng46.15%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
St. Pauli
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Kaiserslautern
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | St. Pauli ghi bàn | thủng lưới | Kaiserslautern ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 15.4% | 8.7% | 29.4% | 13.6% |
|---|
| 16-30' | 7.7% | 8.7% | 8.8% | 13.6% |
|---|
| 31-45' | 23.1% | 21.7% | 8.8% | 13.6% |
|---|
| 46-60' | 15.4% | 34.8% | 14.7% | 18.2% |
|---|
| 61-75' | 7.7% | 13% | 11.8% | 9.1% |
|---|
| 76-90+' | 23.1% | 8.7% | 17.6% | 18.2% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
St. Pauli
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
7.17.17.56.916.366.276.235.955.17.07
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ phải | 7.8 |
|---|
| 18 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 7.5 |
|---|
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trung tâm | 7.2 |
|---|
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 7.2 |
|---|
| 1 | Ben Alexander Voll | Thủ môn | 7.1 |
|---|
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ trái | 7 |
|---|
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 17 | Scott Banks | Tiền đạo cánh phải | 6.8 |
|---|
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ tấn công | 6.5 |
|---|
| 6 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 22 | Samuel Klein | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 5.8 |
|---|
Kaiserslautern
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
88.18.57.648.26.324.825.378.56.89
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 8.1 |
|---|
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 7.7 |
|---|
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 7.2 |
|---|
| 14 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ trái | 7.1 |
|---|
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ tấn công | 7.1 |
|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ tấn công | 6.9 |
|---|
| 39 | Thierry Fidjeu-Tazemeta | Tiền đạo cánh phải | 6.8 |
|---|
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 17 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 6.7 |
|---|
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ phải | 6.6 |
|---|
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 6.5 |
|---|
| 11 | Ibrahim Kanate | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 20 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|