German Bundesliga 2 ·
St. Pauli vs Kaiserslautern
St. Pauli
Kaiserslautern
Diễn biến
- 34’ 1 - 0 E. Saad Kiến tạo: M. Hartel
- 43’ P. Treu Kéo người
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 50’ H. Wahl Phạm lỗi
- 55’ B. Tomiak Phạm lỗi
- 64’ 2 - 0 M. Hartel
- 73’ M. Ritter Unsportsmanlike conduct
- 73’ E. Smith Unsportsmanlike conduct
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
Đội hình
- 22 Nikola Vasilj
- 2 Manolis Saliakas ↓
- 5 Hauke Wahl
- 3 Karol Mets
- 23 Philipp Treu
- 36 Aljoscha Kemlein ↓
- 8 Eric Smith
- 10 Marcel Hartel
- 17 Oladapo Afolayan ↓
- 11 Johannes Eggestein ↓
- 26 Elias Saad ↓
- 9 Maurides Roque Junior ↑
- 21 Lars Ritzka ↑
- 14 Etienne Amenyido ↑
- 11 Carlo Boukhalfa ↑
- 25 Adam Dzwigala ↑
- 4 David Nemeth
- Andreas Albers
- Sascha Burchert
- 20 Daniel Sinani
HLV: Alexander Blessin
- 18 Julian Krahl
- 33 Jan Elvedi
- 2 Boris Tomiak
- 6 Almamy Toure
- 7 Marlon Ritter ↓
- 29 Richmond Tachie
- 15 Tymoteusz Puchacz ↓
- 20 Tobias Raschl ↓
- 26 Filip Kaloc
- 8 Jean Zimmer
- 19 Daniel Hanslik ↓
- 11 Ba-Muaka Simakala ↑
- 17 Aaron Opoku ↑
- 9 Ragnar Ache ↑
- Kenny Prince Redondo ↑
- Avdo Spahic
- Kevin Kraus
- Frank Ronstadt
- 16 Julian Niehues
- 99 Filip Stojilkovic
HLV: Torsten Lieberknecht
Lực lượng
St. Pauli
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trung tâm | Làm nhiệm vụ đội tuyển |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trung tâm | Làm nhiệm vụ đội tuyển |
| 17 | Scott Banks | Tiền đạo cánh phải | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Nikola Vasilj
- 15Tomoya Ando
- 5Hauke Wahl
- 25Adam Dzwigala
- 23Louis Oppie
- 16Joeru Fujita
- 7Jackson Irvine
- 11Arkadiusz Pyrka
- 24Conor Metcalfe
- 27Andreas Hountondji
- 19Martijn Kaars
Dự bị trận trước
- 9Abdoulie Ceesay
- 18Taichi Hara
- 20Matias Rasmussen
- 26Ricky-Jade Jones
- 3Karol Mets
- 21Lars Ritzka
- 10Daniel Sinani
- 14Fin Stevens
- 1Ben Alexander Voll
Kaiserslautern
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Julian Krahl
- 37Leon Robinson
- 4Maxwell Gyamfi
- 14Jacob Rasmussen
- 2Simon Asta
- 6Fabian Kunze
- 41David Schramm
- 13Erik Wekesser
- 15Naatan Skytta
- 7Marlon Ritter
- 19Daniel Hanslik
Dự bị trận trước
- 10Mahir Madatov
- 16Atanas Chernev
- 26Paul Joly
- 20Mergim Berisha
- 11Kenny Prince Redondo
- 25Simon Simoni
- 30Avdo Spahic
- 3Florian Kleinhansl
- 5Ji-soo Kim
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | St. Pauli | Kaiserslautern |
|---|---|---|
| Sân nhà của St. Pauli | 4 | 4 |
| Sân nhà của Kaiserslautern | 5 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/23 | Kaiserslautern 1-2 St. PauliHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 3.15 / 3.15 / 2.4 | 3-5 |
| 12/02/23 | St. Pauli 1-0 KaiserslauternHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Xỉu | 2.03 / 3.45 / 3.75 | 4-4 |
| 07/08/22 | Kaiserslautern 2-1 St. PauliHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.33 / 3.65 / 2.9 | 8-4 |
| 17/03/18 | Kaiserslautern 1-1 St. PauliHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.52 / 3.3 / 2.85 | 6-6 |
| 13/10/17 | St. Pauli 1-1 KaiserslauternHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | B | Xỉu | 1.79 / 3.45 / 4.9 | 4-3 |
| 05/05/17 | Kaiserslautern 1-2 St. PauliHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | T | Tài | 2.78 / 2.7 / 3.05 | 8-2 |
| 02/12/16 | St. Pauli 0-0 KaiserslauternHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.84 / 3 / 2.72 | 9-2 |
| 15/05/16 | St. Pauli 5-2 KaiserslauternHT 2-1 · German Bundesliga 2 | 0 | T | Tài | 2.65 / 3.55 / 2.55 | 8-4 |
| 06/12/15 | Kaiserslautern 1-2 St. PauliHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 3.35 / 3.25 | 7-2 |
| 09/05/15 | Kaiserslautern 0-2 St. PauliHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.45 / 4.5 / 7.2 | 8-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
St. Pauli
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 12 | 35.29% |
| Hòa | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.94% |
Kaiserslautern
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Hòa | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
So sánh theo vòng
| St. Pauli BT-BB | % thắng | Kaiserslautern BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-21 | 45% | 35-39 | 35% |
| Vòng 19 | 36-21 | 42% | 32-38 | 32% |
| Vòng 18 | 36-21 | 44% | 30-37 | 28% |
| Vòng 17 | 36-21 | 47% | 29-36 | 29% |
| Vòng 16 | 35-20 | 50% | 26-35 | 25% |
| Vòng 15 | 30-19 | 47% | 24-33 | 27% |
| Vòng 14 | 27-18 | 43% | 21-32 | 21% |
| Vòng 13 | 25-17 | 38% | 19-29 | 23% |
| Vòng 12 | 20-16 | 33% | 16-25 | 25% |
| Vòng 11 | 18-14 | 36% | 13-22 | 27% |
| Vòng 10 | 16-13 | 30% | 10-20 | 20% |
| Vòng 9 | 15-12 | 33% | 10-18 | 22% |
| Vòng 8 | 13-12 | 25% | 9-16 | 25% |
| Vòng 7 | 13-12 | 29% | 9-15 | 29% |
| Vòng 6 | 12-10 | 33% | 9-12 | 33% |
| Vòng 5 | 9-8 | 20% | 8-8 | 40% |
| Vòng 4 | 7-6 | 25% | 6-8 | 25% |
| Vòng 3 | 3-5 | 0% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.07 1/1.5 0.81 | 1.11 1/1.5 0.81 |
| 0.8 1 1.08 | 0.83 1 1.08 | |
| 1.33 1.5 0.63 | 1.36 1.5 0.64 | |
| 1.85 1.5/2 0.45 | 0.6 0.5/1 1.44 | |
| 0.37 0/0.5 2.17 | 1.81 1.5/2 0.46 | |
| 1.47 1.5 0.59 | 0.34 0/0.5 2.32 | |
| Macauslot | 0.97 1/1.5 0.83 | 0.78 1 1.02 |
| 1.27 1.5 0.53 | 1.06 1/1.5 0.74 | |
| 0.67 1 1.13 | 0.58 0.5/1 1.22 | |
| Crown | 0.98 1/1.5 0.9 | 1.05 1/1.5 0.85 |
| 0.71 1 1.2 | 0.8 1 1.11 | |
| 1.21 1.5 0.7 | 1.31 1.5 0.66 | |
| Bet365 | 0.98 1 0.88 | 1.05 1/1.5 0.8 |
| 1.2 1/1.5 0.65 | 0.72 1 1.07 | |
| 0.7 0.5/1 1.1 | 1.3 1.5 0.6 | |
| 0.55 0.5 1.37 | 0.55 0.5/1 1.37 | |
| William Hill | 1.01 1/1.5 0.77 | 0.76 1 1.01 |
| YSB | 1 1/1.5 0.92 | 1.07 1/1.5 0.87 |
| 0.73 1 1.22 | 0.8 1 1.15 | |
| 1.24 1.5 0.72 | 1.34 1.5 0.68 | |
| BetVictor | 0.93 1/1.5 0.8 | 1.02 1/1.5 0.8 |
| 0.68 1 1.1 | 0.73 1 1.02 | |
| 1.18 1.5 0.65 | 1.25 1.5 0.6 | |
| 0.53 0.5/1 1.4 | 0.55 0.5/1 1.3 | |
| Mansion88 | 0.78 0.5/1 1.11 | 1.07 1/1.5 0.85 |
| 0.74 1 1.16 | 0.83 1 1.09 | |
| 1.25 1.5 0.68 | 1.35 1.5 0.66 | |
| Interwetten | 0.7 1 1.1 | 0.8 1 0.9 |
| 1.2 1.5 0.63 | 1.4 1.5 0.53 | |
| 0.45 0.5 1.75 | 0.53 0.5 1.5 | |
| 188BET | 0.99 1/1.5 0.91 | 1.06 1/1.5 0.86 |
| 0.72 1 1.21 | 0.81 1 1.12 | |
| 1.23 1.5 0.71 | 1.29 1.5 0.69 | |
| 12BET | 0.78 0.5/1 1.11 | 1.07 1/1.5 0.85 |
| 0.74 1 1.16 | 0.83 1 1.09 | |
| 1.25 1.5 0.68 | 1.35 1.5 0.66 | |
| 1.47 1.5 0.6 | 0.58 0.5/1 1.51 | |
| Wanbet | 0.76 0.5/1 1.08 | 0.82 1 1.08 |
| 0.74 1 1.13 | 0.81 1 1.09 | |
| 1.21 1.5 0.68 | 1.35 1.5 0.64 | |
| 0.6 0.5/1 1.42 | 0.52 0.5 1.61 | |
| 18BET | 0.74 0.5/1 1.06 | 1.04 1/1.5 0.8 |
| 1 1 0.79 | 0.75 1 1.1 | |
| 1.32 1/1.5 0.59 | 1.32 1.5 0.62 | |
| Pinnacle | 0.93 1/1.5 0.94 | 1.1 1/1.5 0.82 |
| 1.2 1.5 0.74 | 0.79 1 1.11 | |
| 0.68 1 1.32 | 1.38 1.5 0.63 | |
| 1.57 1.5/2 0.56 | 0.61 0.5/1 1.45 | |
| Nhà cái #48 | 0.99 1/1.5 0.78 | 1.03 1/1.5 0.78 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.85 2.5/3 1.01 | 0.99 2.5/3 0.9 |
| 1.14 3 0.73 | 0.79 2.5 1.11 | |
| 0.69 2.5 1.2 | 1.33 3 0.64 | |
| 1.44 3/3.5 0.58 | 1.63 3/3.5 0.5 | |
| 0.51 2/2.5 1.61 | 0.56 2/2.5 1.49 | |
| 1.72 3.5 0.47 | 1.92 3.5 0.41 | |
| Macauslot | 0.79 2.5/3 0.91 | 0.84 2.5/3 0.86 |
| 1.06 3 0.64 | 1.06 3 0.64 | |
| 0.6 2.5 1.1 | 0.6 2.5 1.1 | |
| Crown | 0.86 2.5/3 1 | 1 2.5/3 0.88 |
| 1.09 3 0.79 | 0.79 2.5 1.09 | |
| 0.68 2.5 1.25 | 1.31 3 0.64 | |
| Ladbrokes | 0.61 2.5 1.15 | 0.61 2.5 1.15 |
| 0.2 1.5 3.25 | 0.22 1.5 3 | |
| 1.55 3.5 0.44 | 1.7 3.5 0.4 | |
| 0.04 0.5 14 | 0.04 0.5 12 | |
| Bet365 | 0.8 2.5/3 1.05 | 0.97 2.5/3 0.87 |
| 0.62 2.5 1.25 | 0.72 2.5 1.07 | |
| 1.02 3 0.77 | 1.25 3 0.62 | |
| 1.3 3/3.5 0.6 | 0.55 2/2.5 1.37 | |
| William Hill | 0.62 2.5 1.2 | 0.67 2.5 1.1 |
| YSB | 0.9 2.5/3 1.02 | 1.02 2.5/3 0.9 |
| 1.2 3 0.75 | 1.3 3 0.68 | |
| 0.72 2.5 1.24 | 0.79 2.5 1.14 | |
| BetVictor | 0.83 2.5/3 0.93 | 0.95 2.5/3 0.88 |
| 1.08 3 0.7 | 0.73 2.5 1.06 | |
| 0.67 2.5 1.15 | 1.2 3 0.63 | |
| 1.35 3/3.5 0.55 | 0.55 2/2.5 1.4 | |
| Mansion88 | 1.06 3 0.8 | 0.98 2.5/3 0.92 |
| 1.13 3 0.74 | 0.77 2.5 1.14 | |
| 0.68 2.5 1.22 | 1.31 3 0.66 | |
| Interwetten | 0.6 2.5 1.25 | 0.7 2.5 1.1 |
| 1.5 3.5 0.5 | 1.75 3.5 0.43 | |
| 3.3 4.5 0.2 | 0.22 1.5 3.2 | |
| 0.2 1.5 3.7 | 4 4.5 0.15 | |
| 10BET | 0.9 3 0.71 | 0.87 2.5/3 0.83 |
| 0.69 2.5/3 0.93 | 0.69 2.5 1.04 | |
| 1.13 3/3.5 0.56 | 1.16 3 0.62 | |
| 0.56 2.5 1.13 | 0.51 2/2.5 1.4 | |
| 188BET | 0.87 2.5/3 1.01 | 1.01 2.5/3 0.89 |
| 1.11 3 0.8 | 0.78 2.5 1.13 | |
| 0.69 2.5 1.26 | 1.31 3/3.5 0.66 | |
| 12BET | 1.06 3 0.8 | 0.98 2.5/3 0.92 |
| 1.13 3 0.74 | 0.77 2.5 1.14 | |
| 0.68 2.5 1.21 | 1.31 3 0.66 | |
| 1.44 3/3.5 0.59 | 0.55 2/2.5 1.53 | |
| Wanbet | 1.04 3 0.78 | 0.95 2.5/3 0.93 |
| 1.12 3 0.73 | 0.74 2.5 1.16 | |
| 0.7 2.5 1.16 | 1.21 3 0.7 | |
| 1.36 3/3.5 0.61 | 1.28 3/3.5 0.66 | |
| 18BET | 1.02 3 0.76 | 0.88 2.5/3 0.92 |
| 0.76 2.5/3 1.01 | 0.7 2.5 1.15 | |
| 0.61 2.5 1.26 | 1.25 3 0.65 | |
| Pinnacle | 1.02 3 0.84 | 0.99 2.5/3 0.9 |
| 0.79 2.5/3 1.11 | 0.77 2.5 1.12 | |
| 1.31 3/3.5 0.66 | 1.33 3 0.64 | |
| 0.64 2.5 1.37 | 0.57 2/2.5 1.5 | |
| Nhà cái #48 | 0.6 2.5 1.19 | 0.64 2.5 1.12 |
| 0.77 2.5/3 0.93 | 0.82 2.5/3 0.88 | |
| 1.55 3.5 0.45 | 1.6 3.5 0.43 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.5 4.5 6.2 | 1.51 4.4 6.4 |
| Macauslot | 1.38 4.5 6.1 | 1.38 4.55 6 |
| Crown | 1.45 4.8 6.6 | 1.47 4.65 6.4 |
| Ladbrokes | 1.4 4.2 6.5 | 1.44 4 6 |
| SNAI | 1.43 4.5 6.25 | 1.43 4.5 6.25 |
| Bet365 | 1.57 4.2 5.75 | 1.45 4.5 6.5 |
| William Hill | 1.53 4.2 4.8 | 1.44 4.4 6 |
| YSB | 1.45 4.8 6.6 | 1.47 4.7 6.4 |
| BetVictor | 1.44 4.5 6.5 | 1.44 4.4 6.5 |
| Mansion88 | 1.43 4.2 6.1 | 1.49 4.45 6.6 |
| Interwetten | 1.5 4.3 5.5 | 1.55 4.1 6 |
| 10BET | 1.41 4.2 6.2 | 1.46 4.5 6.2 |
| 188BET | 1.45 4.8 6.6 | 1.47 4.65 6.4 |
| 12BET | 1.43 4.2 6.1 | 1.49 4.45 6.6 |
| Wanbet | 1.55 3.92 4.47 | 1.53 4.36 5.95 |
| 18BET | 1.56 4.1 5 | 1.44 4.5 6.5 |
| Pinnacle | 1.42 4.95 7.07 | 1.5 4.62 6.81 |
| Nhà cái #48 | 1.35 4.3 6.1 | 1.31 4.4 6.8 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.05 0.5 0.81 | 1.08 0.5 0.81 |
| 0.63 0/0.5 1.29 | 0.66 0/0.5 1.29 | |
| - - - | 1.56 0.5/1 0.53 | |
| 0.28 0 2.56 | 0.27 0 2.63 | |
| 2.77 1 0.25 | 2.7 1 0.26 | |
| Macauslot | 0.97 0.5 0.78 | 0.97 0.5 0.78 |
| Crown | 1.05 0.5 0.83 | 1.07 0.5 0.81 |
| 0.66 0/0.5 1.28 | 0.69 0/0.5 1.23 | |
| Bet365 | 0.73 0/0.5 1.08 | 1 0.5 0.8 |
| YSB | 1.07 0.5 0.85 | 1.09 0.5 0.83 |
| 0.68 0/0.5 1.3 | 0.72 0/0.5 1.24 | |
| Mansion88 | 1.01 0.5 0.87 | 1.06 0.5 0.84 |
| 0.62 0/0.5 1.31 | 0.66 0/0.5 1.31 | |
| 188BET | 1.06 0.5 0.84 | 1.08 0.5 0.82 |
| 0.67 0/0.5 1.29 | 0.68 0/0.5 1.28 | |
| 12BET | 1.01 0.5 0.87 | 1.06 0.5 0.84 |
| 0.62 0/0.5 1.31 | 0.66 0/0.5 1.31 | |
| 1.58 0.5/1 0.53 | 1.56 0.5/1 0.54 | |
| 0.28 0 2.63 | 0.27 0 2.7 | |
| Wanbet | 0.75 0/0.5 1.09 | 1.03 0.5 0.85 |
| 0.62 0/0.5 1.28 | 0.68 0/0.5 1.25 | |
| 1.36 0.5/1 0.57 | 1.51 0.5/1 0.54 | |
| 18BET | 0.72 0/0.5 1.1 | 1.03 0.5 0.78 |
| 1.1 0.5 0.72 | 0.66 0/0.5 1.22 | |
| 1.63 0.5/1 0.48 | 1.46 0.5/1 0.55 | |
| Pinnacle | 0.94 0.5 0.9 | 1.06 0.5 0.84 |
| 0.58 0/0.5 1.36 | 0.65 0/0.5 1.32 | |
| 1.36 0.5/1 0.58 | 1.55 0.5/1 0.55 | |
| 2.43 1 0.25 | 2.91 1 0.28 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0 0 0 | 0.74 1 1.17 |
| 0.67 1 1.23 | 1.26 1/1.5 0.68 | |
| - - - | 0.47 0.5/1 1.72 | |
| 0.48 0.5/1 1.69 | 1.66 1.5 0.49 | |
| 2.32 1.5/2 0.32 | 0.34 0.5 2.22 | |
| Macauslot | 0.64 1 1.06 | 0.64 1 1.06 |
| Crown | 0.74 1 1.13 | 0.77 1 1.12 |
| 1.23 1/1.5 0.69 | 1.26 1/1.5 0.67 | |
| Bet365 | 1.05 1/1.5 0.75 | 0.7 1 1.1 |
| William Hill | 0.29 0.5 2.5 | 0.33 0.5 2.25 |
| YSB | 0.78 1 1.15 | 0.79 1 1.14 |
| 1.29 1/1.5 0.69 | 1.26 1/1.5 0.71 | |
| Mansion88 | 1.07 1/1.5 0.79 | 1.28 1/1.5 0.68 |
| 0.7 1 1.19 | 1.25 1/1.5 0.7 | |
| Interwetten | 1.25 1.5 0.6 | 1.4 1.5 0.53 |
| 0.27 0.5 2.55 | 0.3 0.5 2.3 | |
| 188BET | 0.79 1 1.09 | 0.81 1 1.09 |
| 1.25 1/1.5 0.7 | 0.69 1 1.26 | |
| 12BET | 1.05 1/1.5 0.81 | 0.74 1 1.19 |
| 0.7 1 1.19 | 1.25 1/1.5 0.7 | |
| 1.63 1.5 0.51 | 0.47 0.5/1 1.75 | |
| 0.48 0.5/1 1.72 | 1.66 1.5 0.5 | |
| Wanbet | 1.07 1/1.5 0.77 | 0.74 1 1.16 |
| 0.67 1 1.2 | 1.2 1/1.5 0.71 | |
| 1.47 1.5 0.52 | 1.58 1.5 0.51 | |
| 18BET | 0.98 1/1.5 0.8 | 0.72 1 1.12 |
| 0.57 1 1.38 | 1.17 1/1.5 0.69 | |
| 1.4 1.5 0.56 | 1.63 1.5 0.49 | |
| Pinnacle | 1.05 1/1.5 0.79 | 0.75 1 1.19 |
| 0.6 1 1.32 | 1.23 1/1.5 0.7 | |
| 1.46 1.5 0.52 | 1.71 1.5 0.5 | |
| 0.39 0.5/1 1.82 | 0.48 0.5/1 1.78 | |
| Nhà cái #48 | 1.33 1.5 0.53 | 1.3 1.5 0.54 |
| 1.85 1.5/2 0.36 | 1.8 1.5/2 0.37 | |
| 3.4 2.5 0.15 | 3.6 2.5 0.14 |
Xu hướng St. Pauli
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8-1-8 | 47.1% | 8-8 | 47.1% |
| Sân nhà | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 4-4 | 44.4% |
| Sân khách | 8 | 4-1-3 | 50% | 4-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6-2-9 | 35.3% | 6-10 | 35.3% |
| Sân nhà | 9 | 2-0-7 | 22.2% | 4-5 | 44.4% |
| Sân khách | 8 | 4-2-2 | 50% | 2-5 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của St. Pauli trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kaiserslautern
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7-1-9 | 41.2% | 12-2 | 70.6% |
| Sân nhà | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 6-1 | 66.7% |
| Sân khách | 8 | 2-1-5 | 25% | 6-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9-4-4 | 52.9% | 10-4 | 58.8% |
| Sân nhà | 9 | 5-2-2 | 55.6% | 5-3 | 55.6% |
| Sân khách | 8 | 4-2-2 | 50% | 5-1 | 62.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kaiserslautern trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước St. Pauli
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/01/24 | St. Pauli 1-3 VfL OsnabruckHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 17/12/23 | St. Pauli 1-1 SV Wehen WiesbadenHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.29 / 5.9 / 9.3 | 12-2 |
| 09/12/23 | VfL Osnabruck 1-1 St. PauliHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 1/1.5 | B | Xỉu | 8.2 / 5 / 1.37 | 9-10 |
| 05/12/23 | FC 08 Hombrug 1-4 St. PauliHT 1-1 · Germany Cup | 1/1.5 | T | Tài | 7.1 / 5 / 1.41 | 1-7 |
| 01/12/23 | St. Pauli 2-2 Hamburger SVHT 2-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | B | Tài | 1.82 / 3.95 / 4 | 9-3 |
| 25/11/23 | Hansa Rostock 2-3 St. PauliHT 1-3 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | T | Tài | 4.95 / 3.75 / 1.72 | 2-1 |
| 17/11/23 | Eintracht Braunschweig 2-1 St. PauliHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/11/23 | St. Pauli 0-0 Hannover 96HT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.68 / 4.05 / 4.8 | 7-1 |
| 03/11/23 | SV Elversberg 0-2 St. PauliHT 0-2 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.7 / 2.2 | 6-3 |
| 31/10/23 | St. Pauli 1-1 Schalke 04HT 0-1 · Germany Cup | 1 | B | Xỉu | 1.5 / 4.55 / 5.1 | 8-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kaiserslautern
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/24 | Dynamo Dresden 3-0 KaiserslauternHT 2-0 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.56 / 3.45 / 2.28 | 2-5 |
| 06/01/24 | Genclerbirligi 1-4 KaiserslauternHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 17/12/23 | Eintracht Braunschweig 2-1 KaiserslauternHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Tài | 2.85 / 3.4 / 2.44 | 4-6 |
| 09/12/23 | Kaiserslautern 1-2 Hertha BerlinHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | H | 2.08 / 3.8 / 3.25 | 9-6 |
| 05/12/23 | Kaiserslautern 2-0 NurnbergHT 0-0 · Germany Cup | 0.5 | T | Xỉu | 1.95 / 3.7 / 3.7 | 8-4 |
| 02/12/23 | Magdeburg 4-1 KaiserslauternHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0.5 | B | Tài | 2.01 / 3.8 / 3.45 | 6-2 |
| 26/11/23 | Kaiserslautern 0-3 Holstein KielHT 0-2 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | H | 2.28 / 3.8 / 2.85 | 6-10 |
| 17/11/23 | Kaiserslautern 0-1 F91 DudelangeHT 0-0 · International Club Friendly | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.2 / 5.8 / 8.3 | 3-2 |
| 12/11/23 | SV Wehen Wiesbaden 2-1 KaiserslauternHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0 | B | H | 2.55 / 3.7 / 2.55 | 5-2 |
| 04/11/23 | Kaiserslautern 0-2 Greuther FurthHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.28 / 3.5 / 3.05 | 9-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kaiserslautern. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
St. Pauli
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 6 | 2 | 2 | 14 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7 | 11 |
| Sân khách | 1 | 2 | 4 | 1 | 0 | 7 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 3 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 4 | 2 | 0 | 3 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Kaiserslautern
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 2 | 6 | 0 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 5 | 0 | 10 | 7 |
| Sân khách | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 7 | 2 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | St. Pauli ghi bàn | thủng lưới | Kaiserslautern ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.1% | 8% | 15.1% | 11.1% |
| 16-30' | 17.1% | 20% | 24.5% | 18.5% |
| 31-45' | 7.1% | 16% | 15.1% | 14.8% |
| 46-60' | 22.9% | 16% | 11.3% | 18.5% |
| 61-75' | 15.7% | 8% | 15.1% | 20.4% |
| 76-90+' | 8.6% | 28% | 15.1% | 14.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | St. Pauli ghi bàn | thủng lưới | Kaiserslautern ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.4% | 10% | 12.7% | 12.2% |
| 16-30' | 19.8% | 17.5% | 19% | 14.6% |
| 31-45' | 10.8% | 17.5% | 13.9% | 18.3% |
| 46-60' | 19.8% | 20% | 11.4% | 14.6% |
| 61-75' | 16.2% | 7.5% | 19% | 20.7% |
| 76-90+' | 10.8% | 22.5% | 16.5% | 15.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
St. Pauli
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ | |
| 26 | Elias Saad | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ | |
| 3 | Karol Mets | Hậu vệ | |
| 5 | Hauke Wahl | Hậu vệ | |
| 8 | Eric Smith | Hậu vệ | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Maurides Roque Junior | Tiền đạo cắm |
Kaiserslautern
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Nikola Soldo | Hậu vệ | |
| 33 | Jan Elvedi | Hậu vệ | |
| 10 | Phillipp Klement | Tiền vệ | |
| 2 | Boris Tomiak | Hậu vệ | |
| 6 | Almamy Toure | Trung vệ | |
| 18 | Julian Krahl | Thủ môn | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo | |
| 37 | Eric Durm | Hậu vệ | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền vệ | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Terrence Boyd | Tiền đạo | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ |