Ireland Premier Division ·
St. Patricks Athletic vs Galway United
St. Patricks Athletic
Galway United
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Danny Rogers
- 4 Joe Redmond
- 2 Sean Hoare
- 24 Luke Turner
- 23 James Brown
- 6 Jamie Lennon
- 17 Romal Palmer
- 11 Jason McClelland
- 10 Kian Leavy
- 9 Aidan Keena
- 27 Ryan Edmondson
- 19 Barry Baggley
- 48 Ryan Sheridan
- 16 Darragh Nugent
- 3 Anto Breslin
- 8 Christopher Forrester
- 49 Sean Molloy
- 15 Ronan Boyce
- 42 Glory Nzingo
- 35 Sam Rooney
HLV: Stephen Kenny
- 16 Hugo Cunha
- 20 Lee Devitt
- 5 Killian Brouder
- 15 Wasiri Williams
- 4 Jimmy Keohane
- 24 Ed McCarthy
- 8 Aaron Bolger
- 10 David Hurley
- 22 Conor McCormack
- 12 Gianfranco Facchineri
- 7 Stephen Walsh
- 19 Leigh Kavanagh
- 14 Matthew Wolfenden
- 23 Frantz Pierrot
- 30 Al-Amin Kazeem
- 23 Dylan Connolly
- Conor Gleeson
- 6 Axel Piesold
- 17 Junior Thiam
- 21 Nicolas Chateau
HLV: John Caulfield
Lực lượng
St. Patricks Athletic
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | Called up to national team |
| 18 | Max Andrew Mata | Tiền đạo | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 94Joseph Anang
- 4Joe Redmond
- 2Sean Hoare
- 24Luke Turner
- 6Jamie Lennon
- 7Zak Elbouzedi
- 48Ryan Sheridan
- 19Barry Baggley
- 3Anto Breslin
- 27Ryan Edmondson
- 9Aidan Keena
Dự bị trận trước
- 11Jason McClelland
- 21Anthony Olusanya
- 8Christopher Forrester
- 16Darragh Nugent
- 33Sean McHale
- 1Danny Rogers
- 23James Brown
- 17Romal Palmer
- 35Sam Rooney
Galway United
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 27 | Dara McGuinness | Tiền vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Hugo Cunha
- 12Gianfranco Facchineri
- 2Anthony OConnor
- 15Wasiri Williams
- 4Jimmy Keohane
- 20Lee Devitt
- 8Aaron Bolger
- 3Connor Barratt
- 10David Hurley
- 7Stephen Walsh
- 11Kris Twardek
Dự bị trận trước
- 99Vincent Angelini
- 21Dylan Connolly
- 9Francely Lomboto
- 24Edward McCarthy
- 28James Morahan
- 23Frantz Pierrot
- 17Junior Thiam
- 54Conor Whittaker
- 14Matthew Wolfenden
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | St. Patricks Athletic | Galway United |
|---|---|---|
| Sân nhà của St. Patricks Athletic | 5 | 1 |
| Sân nhà của Galway United | 3 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Patricks Athletic. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
St. Patricks Athletic
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 13 | 40.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 12.5% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
Galway United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 21.88% |
| Hòa | 11 | 34.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 21.88% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 15.63% |
So sánh theo vòng
| St. Patricks Athletic BT-BB | % thắng | Galway United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-17 | 55% | 29-33 | 30% |
| Vòng 19 | 31-17 | 53% | 28-32 | 32% |
| Vòng 18 | 30-17 | 50% | 27-32 | 28% |
| Vòng 17 | 27-15 | 47% | 27-31 | 29% |
| Vòng 16 | 23-14 | 44% | 25-29 | 31% |
| Vòng 15 | 23-14 | 47% | 25-28 | 33% |
| Vòng 14 | 21-14 | 43% | 21-25 | 29% |
| Vòng 13 | 17-13 | 38% | 21-23 | 31% |
| Vòng 12 | 17-11 | 42% | 19-22 | 25% |
| Vòng 11 | 17-10 | 45% | 16-20 | 18% |
| Vòng 10 | 14-9 | 40% | 15-18 | 20% |
| Vòng 9 | 11-8 | 33% | 14-17 | 22% |
| Vòng 8 | 9-6 | 38% | 12-15 | 25% |
| Vòng 7 | 8-5 | 43% | 11-14 | 29% |
| Vòng 6 | 4-4 | 33% | 10-11 | 33% |
| Vòng 5 | 4-3 | 40% | 6-10 | 20% |
| Vòng 4 | 4-3 | 50% | 4-6 | 25% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 3-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng St. Patricks Athletic
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12-1-9 | 54.5% | 8-13 | 36.4% |
| Sân nhà | 11 | 8-0-3 | 72.7% | 5-6 | 45.5% |
| Sân khách | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 3-7 | 27.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8-3-11 | 36.4% | 7-9 | 31.8% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 4-5 | 36.4% |
| Sân khách | 11 | 4-3-4 | 36.4% | 3-4 | 27.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của St. Patricks Athletic trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Galway United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10-0-11 | 47.6% | 11-10 | 52.4% |
| Sân nhà | 10 | 5-0-5 | 50% | 7-3 | 70% |
| Sân khách | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 4-7 | 36.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11-1-9 | 52.4% | 6-7 | 28.6% |
| Sân nhà | 10 | 3-1-6 | 30% | 3-2 | 30% |
| Sân khách | 11 | 8-0-3 | 72.7% | 3-5 | 27.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Galway United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước St. Patricks Athletic
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Patricks Athletic. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Galway United
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Galway United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
St. Patricks Athletic
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2 | 4 | 3 | 4 | 14 | 21 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 1 | 4 | 8 | 16 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 4 | 4 | 2 | 1 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 4 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Galway United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 5 | 0 | 1 | 5 | 11 |
| Sân khách | 3 | 6 | 0 | 1 | 1 | 5 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 1 | 2 | 5 | 1 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | St. Patricks Athletic ghi bàn | thủng lưới | Galway United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 100% | 25% | 33.3% | 40% |
| 46-75' | 0% | 50% | 0% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | St. Patricks Athletic ghi bàn | thủng lưới | Galway United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.9% | 22.7% | 15.4% | 3.2% |
| 16-30' | 7.9% | 13.6% | 15.4% | 9.7% |
| 31-45' | 23.7% | 22.7% | 19.2% | 19.4% |
| 46-60' | 26.3% | 9.1% | 19.2% | 22.6% |
| 61-75' | 10.5% | 18.2% | 15.4% | 22.6% |
| 76-90+' | 10.5% | 13.6% | 15.4% | 9.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
St. Patricks Athletic
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Zak Elbouzedi | Tiền đạo | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | |
| 17 | Romal Palmer | Tiền vệ | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | |
| 8 | Christopher Forrester | Tiền vệ trái | |
| 9 | Aidan Keena | Tiền đạo | |
| 23 | James Brown | Hậu vệ phải | |
| 19 | Barry Baggley | Tiền vệ | |
| 25 | Simon Power | Tiền vệ phải | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | |
| 35 | Sam Rooney | Tiền đạo | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Anto Breslin | Hậu vệ trái | |
| 1 | Danny Rogers | Thủ môn | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ |
Galway United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Gianfranco Facchineri | Hậu vệ | |
| 10 | David Hurley | Tiền vệ | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Stephen Walsh | Hậu vệ | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | |
| 23 | Frantz Pierrot | Tiền đạo | |
| 15 | Wasiri Williams | Trung vệ | |
| 22 | Conor McCormack | Tiền vệ | |
| 14 | Matthew Wolfenden | Tiền vệ | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | |
| 5 | Killian Brouder | Hậu vệ | |
| 30 | Al-Amin Kazeem | Hậu vệ | |
| 2 | Arthur Parker | Hậu vệ | |
| 4 | Jimmy Keohane | Tiền vệ | |
| 20 | Lee Devitt | Tiền vệ | |
| 6 | Axel Piesold | Tiền vệ |