Ireland Premier Division ·
St. Patricks Athletic vs Galway United
St. Patricks Athletic
1
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Galway United
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
22/02/25Ireland Premier Division
Galway United
2 - 1
St. Patricks Athletic
B
19/10/24Ireland Premier Division
St. Patricks Athletic
2 - 1
Galway United
T
11/08/24Ireland Premier Division
Galway United
1 - 1
St. Patricks Athletic
H
01/06/24Ireland Premier Division
St. Patricks Athletic
2 - 1
Galway United
T
17/02/24Ireland Premier Division
Galway United
0 - 1
St. Patricks Athletic
T
21/01/23International Club Friendly
Galway United
1 - 1
St. Patricks Athletic
H
28/01/22International Club Friendly
Galway United
2 - 0
St. Patricks Athletic
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
9St. Patricks Athletic thắng
7Hòa
4Galway United thắng
| Số trận thắng | St. Patricks Athletic | Galway United |
|---|---|---|
| Sân nhà của St. Patricks Athletic | 4 | 2 |
| Sân nhà của Galway United | 5 | 2 |
Diễn biến
- 32’ 1 - 0 K. Leavy Kiến tạo: A. Keena
- 38’ 2 - 0 Z. Elbouzedi Kiến tạo: M. Melia
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 50’ C. Byrne Thẻ vàng
- 51’ J. Lennon Thẻ vàng
- 58’ S. Kerrigan Thẻ vàng
- 59’ A. Sjoberg Thẻ vàng
- 69’ A. Sjoberg Thẻ vàng thứ hai
- 73’ G. Buckley Thẻ vàng
- 90+2’ D. Hurley Thẻ vàng
- 90+4’ J. Anang Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
12Tổng số cú sút24
3Sút trúng đích5
9Sút ra ngoài19
3Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
457Số đường chuyền380
365Chuyền chính xác300
80%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
Đội hình
St. Patricks Athletic
4-1-2-3
Thủ môn
- 94 Joseph Anang
Hậu vệ
- 21 Axel Sjoberg
- 2 Sean Hoare
- 4 Joe Redmond
- 30 Al-Amin Kazeem ↓
Tiền vệ
- 6 Jamie Lennon
Tiền vệ
- 8 Christopher Forrester
- 10 Kian Leavy
Tiền đạo
- 9 Mason Melia ↓
- 18 Aidan Keena ↓
- 7 Zak Elbouzedi ↓
Dự bị
- 19 Barry Baggley
- 7 Conor Carty ↑
- 44 Tom Grivosti
- 10 Brandon Kavanagh
- Ryan McLaughlin ↑
- 11 Jake Mulraney
- 25 Simon Power ↑
- 1 Danny Rogers
- 24 Luke Turner ↑
HLV: Stephen Kenny
Galway United
4-3-3
Thủ môn
- 1 Brendan Clarke
Hậu vệ
- 33 Jeannot Esua
- 5 Killian Brouder
- 4 Rob Slevin
- 2 Byrne Cian ↓
Tiền vệ
- 18 Bobby Burns
- 26 Garry Buckley ↓
- 10 David Hurley
Tiền đạo
- 7 Stephen Walsh ↓
- 15 Patrick Hickey
- 9 Moses Dyer
Dự bị
- 19 Brian Cunningham
- Regan Donelon
- Colm Horgan
- Sean Kerrigan ↑
- 22 Conor McCormack ↑
- 17 Junior Thiam
- Cillian Tollett ↑
- 12 Evan Watts
- Max Wilson ↑
HLV: John Caulfield
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
