Slovakia Cup ·
Spartak Trnava vs Trencianske Stankovce
Spartak Trnava
Trencianske Stankovce
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Trencianske Stankovce
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Spartak Trnava
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 72Martin Vantruba
- 29Martin Mikovic
- 13Marek Ujlaky
- 52Erik Sabo
- 24Kristian Kostana
- 5Roman Begala
- 91Marin Lausic
- 20Filip Trello
- 30Luka Khorkheli
- 19Kudlicka Timotej
- 97David Poltak
Dự bị trận trước
- 16Melos Bajrami
- 22David Bukovsky
- 3Juanmi Carrion
- 4Libor Holik
- 31Martin Janacek
- 17Lorent Mehmeti
- 6Roman Prochazka
- 7Stefan Skrbo
- 14Tijmen Wildeboer
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Spartak Trnava | Trencianske Stankovce |
|---|---|---|
| Sân nhà của Spartak Trnava | 0 | 0 |
| Sân nhà của Trencianske Stankovce | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/22 | Trencianske Stankovce 0-6 Spartak TrnavaHT 0-5 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spartak Trnava. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Trencianske Stankovce
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Spartak Trnava
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Spartak Trnava BT-BB | % thắng | Trencianske Stankovce BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-30 | 42% | 29-22 | 40% |
| Vòng 19 | 25-30 | 42% | 29-21 | 42% |
| Vòng 18 | 25-30 | 42% | 25-20 | 39% |
| Vòng 17 | 25-30 | 42% | 23-18 | 41% |
| Vòng 16 | 25-30 | 42% | 20-18 | 38% |
| Vòng 15 | 25-30 | 42% | 18-17 | 33% |
| Vòng 14 | 25-30 | 42% | 18-16 | 36% |
| Vòng 13 | 25-30 | 42% | 15-16 | 31% |
| Vòng 12 | 25-30 | 42% | 14-16 | 25% |
| Vòng 11 | 23-24 | 45% | 14-13 | 27% |
| Vòng 10 | 21-24 | 40% | 14-11 | 30% |
| Vòng 9 | 21-18 | 44% | 13-10 | 33% |
| Vòng 8 | 18-18 | 38% | 12-9 | 38% |
| Vòng 7 | 18-18 | 43% | 10-7 | 43% |
| Vòng 6 | 11-18 | 33% | 9-4 | 50% |
| Vòng 5 | 9-16 | 40% | 6-2 | 40% |
| Vòng 4 | 9-8 | 50% | 6-2 | 50% |
| Vòng 3 | 5-8 | 33% | 5-1 | 67% |
| Vòng 2 | 2-7 | 0% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-6 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Spartak Trnava
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-0 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Spartak Trnava trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Spartak Trnava
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spartak Trnava. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Trencianske Stankovce
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | Trencianske Stankovce 1-6 Slovan BratislavaHT 1-2 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 0-15 |
| 24/09/25 | TJ Slovan Kosecke Podhradie 1-1 Trencianske StankovceHT 0-1 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/08/25 | Trencianske Stankovce 3-1 Banik Lehota Pod VtacnikomHT 1-1 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 05/08/25 | Opatova nad Vahom 0-4 Trencianske StankovceHT 0-0 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 8-1 |
| 22/02/25 | TJ Spartak Myjava 8-0 Trencianske StankovceHT 6-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/08/24 | Trencianske Stankovce 2-2 Nove MestoHT 0-2 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/07/24 | FK Melcice-Lieskove 0-7 Trencianske StankovceHT 0-4 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/23 | Blavi Emest 0-0 Trencianske StankovceHT 0-0 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/08/23 | MFK Stara Tura 0-3 Trencianske StankovceHT 0-2 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/09/22 | Trencianske Stankovce 0-6 Spartak TrnavaHT 0-5 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trencianske Stankovce. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Spartak Trnava
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trencianske Stankovce
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Spartak Trnava ghi bàn | thủng lưới | Trencianske Stankovce ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 7.7% | 25% | 7.4% |
| 16-30' | 25% | 30.8% | 16.7% | 29.6% |
| 31-45' | 10% | 15.4% | 0% | 22.2% |
| 46-60' | 15% | 7.7% | 16.7% | 22.2% |
| 61-75' | 15% | 30.8% | 33.3% | 14.8% |
| 76-90+' | 20% | 0% | 8.3% | 3.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Marin Lausic | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Kristian Kostana | Trung vệ | |
| 19 | Kudlicka Timotej | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Martin Mikovic | Hậu vệ trái | |
| 52 | Erik Sabo | Tiền vệ trung tâm | |
| 72 | Martin Vantruba | Thủ môn | |
| 13 | Marek Ujlaky | Trung vệ | |
| 17 | Lorent Mehmeti | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Luka Khorkheli | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | David Bukovsky | Tiền đạo | |
| 5 | Roman Begala | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Giorgi Moistsrapishvili | Tiền vệ trung tâm | |
| 97 | David Poltak | ||
| 20 | Filip Trello | Tiền vệ trung tâm |