Cup C3 ·
Spartak Trnava vs CSKA 1948 Sofia
Spartak Trnava
CSKA 1948 Sofia
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 72 Martin Vantruba
- 24 Kristian Kostana
- 52 Erik Sabo
- 16 Melos Bajrami
- 29 Martin Mikovic
- 5 Roman Begala
- 91 Marin Lausic
- 20 Filip Trello
- 30 Luka Khorkheli
- 11 Azango Philip Elayo
- 14 Tijmen Wildeboer
- 18 Hillary Gong Chukwah
- 19 Kudlicka Timotej
- 3 Juanmi Carrion
- David Bukovsky
- 17 Lorent Mehmeti
- 31 Martin Janacek
- 40 Tomáš Jablonický
- 13 Marek Ujlaky
- 25 Ivan Mensah
- 27 Michal Tomic
- 6 Roman Prochazka
- Kristián Stručka
HLV: Antonio Munoz
- 1 Petar Marinov
- 22 Ognjen Gasevic
- 3 Lasha Dvali
- 4 Andre Hoffmann
- 2 Diego Daniel Medina Roman
- 30 Jules Meyer
- 20 Brian Gabriel Sobrero
- 33 Hector Cuellar
- 8 Moataz Zemzemi
- 11 Georgi Rusev
- 93 Mamadou Diallo
- 11 Jose Martinez
- FRÉDÉRIC MACIEL
- 23 Florian Krebs
- Didier Digard
- 21 Dimitar Sheytanov
- 15 Fourat Soltani
- 96 Dragan Grivic
- 10 Borislav Tsonev
- 14 Kaloyan Strinski
- 19 Marto Boychev
- Peter Vitanov
- 77 Elias Franco
HLV: Aleksandar Emilov Aleksandrov
Lực lượng
Spartak Trnava
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Patrick Nwadike | Trung vệ | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 72Martin Vantruba
- 3Juanmi Carrion
- 16Melos Bajrami
- 25Ivan Mensah
- 27Michal Tomic
- 12Kristian Pavol Strucka
- 91Marin Lausic
- 19Kudlicka Timotej
- 20Filip Trello
- 18Hillary Gong Chukwah
- 17Lorent Mehmeti
Dự bị trận trước
- 11Azango Philip Elayo
- 5Roman Begala
- 4Libor Holik
- 31Martin Janacek
- 30Luka Khorkheli
- 29Martin Mikovic
- 6Roman Prochazka
- 52Erik Sabo
- 14Tijmen Wildeboer
CSKA 1948 Sofia
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 7 | Bernardo Couto | Tiền vệ tấn công | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Dimitar Sheytanov
- 15Fourat Soltani
- 70Kostadin Stoynev Iliev
- 6Egor Parkhomenko
- 96Dragan Grivic
- 34Peter Vitanov
- 23Florian Krebs
- 77Elias Franco
- 10Borislav Tsonev
- 71Danylo Tarasenko
- 9Atanas Iliev
Dự bị trận trước
- 19Marto Boychev
- 18Boris Dimitrov
- 67Frederic Maciel
- 22Ognjen Gasevic
- 4Andre Hoffmann
- 1Petar Marinov
- 17Jose Martinez
- 30Jules Meyer
- 11Georgi Rusev
- 20Brian Gabriel Sobrero
- 14Kaloyan Strinski
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Spartak Trnava | CSKA 1948 Sofia |
|---|---|---|
| Sân nhà của Spartak Trnava | 0 | 0 |
| Sân nhà của CSKA 1948 Sofia | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | CSKA 1948 Sofia 0-1 Spartak TrnavaHT 0-0 · International Club Friendly | 0 | T | Xỉu | 2.22 / 3.7 / 2.33 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spartak Trnava. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Spartak Trnava
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
CSKA 1948 Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Spartak Trnava BT-BB | % thắng | CSKA 1948 Sofia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-34 | 35% | 34-17 | 55% |
| Vòng 19 | 25-33 | 37% | 32-17 | 53% |
| Vòng 18 | 25-28 | 39% | 27-17 | 50% |
| Vòng 17 | 25-24 | 41% | 27-17 | 53% |
| Vòng 16 | 24-20 | 44% | 25-16 | 50% |
| Vòng 15 | 23-20 | 40% | 22-14 | 47% |
| Vòng 14 | 23-19 | 43% | 22-11 | 50% |
| Vòng 13 | 19-18 | 38% | 21-11 | 46% |
| Vòng 12 | 17-16 | 42% | 17-11 | 42% |
| Vòng 11 | 14-16 | 36% | 15-10 | 36% |
| Vòng 10 | 12-15 | 30% | 15-9 | 40% |
| Vòng 9 | 12-14 | 33% | 15-8 | 44% |
| Vòng 8 | 9-14 | 25% | 14-7 | 50% |
| Vòng 7 | 8-14 | 14% | 13-7 | 43% |
| Vòng 6 | 8-11 | 17% | 13-7 | 50% |
| Vòng 5 | 8-9 | 20% | 9-6 | 40% |
| Vòng 4 | 7-8 | 25% | 6-6 | 25% |
| Vòng 3 | 6-7 | 33% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-5 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng CSKA 1948 Sofia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CSKA 1948 Sofia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Spartak Trnava
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spartak Trnava. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước CSKA 1948 Sofia
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA 1948 Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Spartak Trnava
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CSKA 1948 Sofia
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Spartak Trnava ghi bàn | thủng lưới | CSKA 1948 Sofia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.8% | 4.8% | 8% | 15.4% |
| 16-30' | 20.6% | 19% | 16% | 0% |
| 31-45' | 23.5% | 14.3% | 20% | 15.4% |
| 46-60' | 8.8% | 19% | 20% | 15.4% |
| 61-75' | 17.6% | 23.8% | 24% | 23.1% |
| 76-90+' | 14.7% | 4.8% | 12% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.