Czech Republic Gambrinus Liga ·

Slavia Praha vs Teplice

Slavia Praha Slavia Praha
3 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Teplice Teplice 1

Diễn biến

  1. 31’ V. Kusej Kéo người
  2. 31’ 1 - 0 L. Provod Kiến tạo: V. Kusej
  3. Hết hiệp 1 · 1 - 0
  4. 52’ 2 - 0 C. Zafeiris Kiến tạo: O. Dorley
  5. 55’ 3 - 0 J. Boril Kiến tạo: L. Provod
  6. 66’ D. Vecerka Serious foul
  7. Hết giờ · 3 - 0

Thống kê

71%Kiểm soát bóng29%
30Tổng số cú sút7
11Sút trúng đích3
11Sút ra ngoài4
8Sút bị chặn0
7Phạt góc2
3Việt vị1
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
527Số đường chuyền219
437Chuyền chính xác118
83%Tỷ lệ chuyền chính xác54%

Đội hình

Slavia Praha 3-4-1-2
Thủ môn
  • 36 Jindrich Stanek
Hậu vệ
  • 3 Tomas Holes
  • 4 David Zima
  • 18 Jan Boril ↓
Tiền vệ
  • 21 David Doudera ↓
  • 19 Oscar Dorley ↓
  • 10 Christos Zafeiris
  • 17 Lukas Provod ↓
Tiền vệ
  • 16 David Moses ↓
Tiền đạo
  • 9 Vasil Kusej
  • 13 Mojmir Chytil
Dự bị
  • 2 Stepan Chaloupek
  • Emmanuel Fully ↑
  • 14 Daiki Hashioka ↑
  • 32 Jakub Markovic
  • 5 Igoh Ogbu
  • 23 Michal Sadilek ↑
  • 11 Youssoupha Sanyang
  • 26 Ivan Schranz ↑
  • Divine Roosevelt Teah
  • 22 Lukas Vorlicky ↑
  • 33 Ondrej Zmrzly

HLV: Jindrich Trpisovsky

Teplice 3-4-1-2
Thủ môn
  • 29 Matous Trmal
Hậu vệ
  • 28 Dalibor Vecerka
  • 22 Laco Takacs ↓
  • 34 Nojus Audinis ↓
Tiền vệ
  • 20 Daniel Trubac
Tiền vệ
  • 25 Matej Riznic
  • 13 Richard Sedlacek ↓
  • 19 Robert Jukl
  • 26 Daniel Danihel
Tiền đạo
  • 11 Matyas Kozak ↓
  • 10 Matej Pulkrab ↓
Dự bị
  • 17 John Auta ↑
  • 15 Marek Beranek
  • 21 Jakub Emmer
  • 14 Ladislav Krejci
  • 31 Krystof Lichtenberg
  • 1 Richard Ludha
  • 27 Matej Naprstek ↑
  • 35 Matej Radosta
  • 3 Josef Svanda ↑
  • 24 Pavel Svatek ↑
  • 16 Yegor Tsykalo ↑

HLV: Zdenko Frtala

Đối đầu

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕