Czech Republic Gambrinus Liga ·
Slavia Praha vs Teplice
Slavia Praha
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Teplice
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
10/03/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
4 - 0
Teplice
T
01/10/23Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
0 - 0
Slavia Praha
H
19/02/23Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
1 - 1
Slavia Praha
H
01/09/22Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
6 - 0
Teplice
T
28/11/21Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
3 - 0
Teplice
T
31/07/21Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
1 - 3
Slavia Praha
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
13Slavia Praha thắng
6Hòa
1Teplice thắng
| Số trận thắng | Slavia Praha | Teplice |
|---|---|---|
| Sân nhà của Slavia Praha | 8 | 0 |
| Sân nhà của Teplice | 5 | 1 |
Diễn biến
- 16’ Y. Tsykalo Ngáng chân
- 43’ A. Gning Roughing
- 45+2’ R. Jukl Thúc cùi chỏ
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 57’ 0 - 1 A. Gning
- 74’ M. Diouf Ngáng chân
- 81’ 1 - 1 O. Dorley
- 83’ D. Doudera Phạm lỗi
- 83’ K. Zsigmond Unsportsmanlike conduct
- 86’ 2 - 1 C. Zafeiris Kiến tạo: J. Boril
- 90+3’ J. Emmer Roughing
- 90+5’ P. Svatek Roughing
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
15Tổng số cú sút5
4Sút trúng đích2
11Sút ra ngoài3
8Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng6
0Cứu thua1
526Số đường chuyền209
Đội hình
Slavia Praha
3-4-3
Thủ môn
- 31 Antonin Kinsky
Hậu vệ
- 4 David Zima ↓
- 5 Igoh Ogbu
- 18 Jan Boril
Tiền vệ
- 21 David Doudera
- 28 Filip Prebsl
- 19 Oscar Dorley
- 23 Petr Sevcik ↓
Tiền đạo
- 35 Matej Jurasek ↓
- 13 Mojmir Chytil ↓
- 15 Vaclav Jurecka ↓
Dự bị
- Alexandr Buzek
- 2 Stepan Chaloupek
- 25 Tomas Chory ↑
- 25 El Hadji Malick Diouf ↑
- 15 Daniel Fila
- 3 Tomas Holes
- 27 Ales Mandous
- 26 Lukas Masopust
- 17 Lukas Provod ↑
- 22 Lukas Vorlicky ↑
- 20 Christos Zafeiris ↑
HLV: Jindrich Trpisovsky
Teplice
3-5-2
Thủ môn
- 1 Ludek Nemecek
Hậu vệ
- 18 Nemanja Micevic
- 27 Ondrej Kricfalusi
- 16 Yegor Tsykalo
Tiền vệ
- 15 Jaroslav Harustak
- 19 Robert Jukl
- 20 Daniel Trubac ↓
- 6 Michal Bilek ↓
- 35 Matej Radosta ↓
Tiền đạo
- 14 Tadeas Vachousek ↓
- 25 Abdallah Gningue ↓
Dự bị
- Nojus Audinis
- 15 Marek Beranek ↑
- 13 Roman Cerepkai
- 21 Jakub Emmer ↑
- 45 Filip Havelka ↑
- 1 Richard Ludha
- 24 Pavel Svatek ↑
- 32 Kevin Zsigmond ↑
HLV: Zdenko Frtala
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
