Czech Republic Gambrinus Liga ·

Slavia Praha vs Teplice

Slavia Praha Slavia Praha
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Teplice Teplice

Đối đầu

Diễn biến

  1. 16’ Y. Tsykalo Ngáng chân
  2. 43’ A. Gning Roughing
  3. 45+2’ R. Jukl Thúc cùi chỏ
  4. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  5. 57’ 0 - 1 A. Gning
  6. 74’ M. Diouf Ngáng chân
  7. 81’ 1 - 1 O. Dorley
  8. 83’ D. Doudera Phạm lỗi
  9. 83’ K. Zsigmond Unsportsmanlike conduct
  10. 86’ 2 - 1 C. Zafeiris Kiến tạo: J. Boril
  11. 90+3’ J. Emmer Roughing
  12. 90+5’ P. Svatek Roughing
  13. Hết giờ · 2 - 1

Thống kê

50%Kiểm soát bóng50%
15Tổng số cú sút5
4Sút trúng đích2
11Sút ra ngoài3
8Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng6
0Cứu thua1
526Số đường chuyền209

Đội hình

Slavia Praha 3-4-3
Thủ môn
  • 31 Antonin Kinsky
Hậu vệ
  • 4 David Zima ↓
  • 5 Igoh Ogbu
  • 18 Jan Boril
Tiền vệ
  • 21 David Doudera
  • 28 Filip Prebsl
  • 19 Oscar Dorley
  • 23 Petr Sevcik ↓
Tiền đạo
  • 35 Matej Jurasek ↓
  • 13 Mojmir Chytil ↓
  • 15 Vaclav Jurecka ↓
Dự bị
  • Alexandr Buzek
  • 2 Stepan Chaloupek
  • 25 Tomas Chory ↑
  • 25 El Hadji Malick Diouf ↑
  • 15 Daniel Fila
  • 3 Tomas Holes
  • 27 Ales Mandous
  • 26 Lukas Masopust
  • 17 Lukas Provod ↑
  • 22 Lukas Vorlicky ↑
  • 20 Christos Zafeiris ↑

HLV: Jindrich Trpisovsky

Teplice 3-5-2
Thủ môn
  • 1 Ludek Nemecek
Hậu vệ
  • 18 Nemanja Micevic
  • 27 Ondrej Kricfalusi
  • 16 Yegor Tsykalo
Tiền vệ
  • 15 Jaroslav Harustak
  • 19 Robert Jukl
  • 20 Daniel Trubac ↓
  • 6 Michal Bilek ↓
  • 35 Matej Radosta ↓
Tiền đạo
  • 14 Tadeas Vachousek ↓
  • 25 Abdallah Gningue ↓
Dự bị
  • Nojus Audinis
  • 15 Marek Beranek ↑
  • 13 Roman Cerepkai
  • 21 Jakub Emmer ↑
  • 45 Filip Havelka ↑
  • 1 Richard Ludha
  • 24 Pavel Svatek ↑
  • 32 Kevin Zsigmond ↑

HLV: Zdenko Frtala

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…