Czech Republic Gambrinus Liga ·
Slavia Praha vs Slovan Liberec
Slavia Praha
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Slovan Liberec
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
02/08/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
0 - 1
Slavia Praha
T
17/03/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
3 - 0
Slovan Liberec
T
08/10/23Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
2 - 3
Slavia Praha
T
19/03/23Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
2 - 2
Slavia Praha
H
03/10/22Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
3 - 0
Slovan Liberec
T
13/03/22Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
1 - 0
Slavia Praha
B
17/10/21Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
3 - 1
Slovan Liberec
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
13Slavia Praha thắng
5Hòa
2Slovan Liberec thắng
| Số trận thắng | Slavia Praha | Slovan Liberec |
|---|---|---|
| Sân nhà của Slavia Praha | 7 | 1 |
| Sân nhà của Slovan Liberec | 6 | 1 |
Diễn biến
- 36’ D. Doudera Roughing
- 39’ D. Plechaty Thẻ vàng
- 40’ 1 - 0 M. Chytil Kiến tạo: D. Pech
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 50’ I. Ogbu Roughing
- 90+2’ T. Chory Unsportsmanlike conduct
- 90+2’ S. Eneme Unsportsmanlike conduct
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
67%Kiểm soát bóng33%
19Tổng số cú sút7
8Sút trúng đích2
11Sút ra ngoài5
6Phạt góc0
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua7
560Số đường chuyền283
Đội hình
Slavia Praha
3-4-2-1
Thủ môn
- 31 Antonin Kinsky
Hậu vệ
- 3 Tomas Holes
- 5 Igoh Ogbu
- 18 Jan Boril
Tiền vệ
- 21 David Doudera
- 10 Christos Zafeiris ↓
- 19 Oscar Dorley
- 12 El Hadji Malick Diouf ↓
Tiền vệ
- 26 Ivan Schranz ↓
- 48 Dominik Pech ↓
Tiền đạo
- 13 Mojmir Chytil ↓
Dự bị
- 2 Stepan Chaloupek
- 25 Tomas Chory ↑
- 15 Daniel Fila
- 31 Matej Jurasek ↑
- 32 Ondrej Lingr
- 27 Ales Mandous
- 23 Simion Michez
- Filip Prebsl ↑
- 17 Lukas Provod ↑
- 2 David Zima
- 33 Ondrej Zmrzly ↑
HLV: Jindrich Trpisovsky
Slovan Liberec
3-4-2-1
Thủ môn
- 31 Hugo Jan Backovsky
Hậu vệ
- 3 Jan Mikula
- 13 Adam Sevinsky
- 2 Dominik Plechaty
Tiền vệ
- 5 Denis Visinsky ↓
- 11 Christian Frydek ↓
Tiền vệ
- 20 Dominik Preisler
- 19 Michal Hlavaty
- 9 Santiago Eneme
- 25 Abubakar Ghali ↓
Tiền đạo
- 21 Lukas Letenay ↓
Dự bị
- 24 Patrik Dulay
- 27 Aziz Abdu Kayondo
- Olaf Kok
- 18 Josef Kozeluh ↑
- 1 Ivan Krajcirik
- 28 Benjamin Nyarko ↑
- 13 Marios Pourzitidis
- Michael Rabusic ↑
- Lubomir Tupta ↑
HLV: Branislav Fodrek
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…