Czech Republic Gambrinus Liga ·
Slovan Liberec vs Slavia Praha
Slovan Liberec
1
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Slavia Praha
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
4Slovan Liberec thắng
5Hòa
11Slavia Praha thắng
| Số trận thắng | Slovan Liberec | Slavia Praha |
|---|---|---|
| Sân nhà của Slovan Liberec | 2 | 5 |
| Sân nhà của Slavia Praha | 2 | 6 |
Diễn biến
- 14’ 1 - 0 P. Olayinka (o.g.) Phản lưới nhà
- 20’ L. Stetina Ngáng chân
- 45’ J. Mikula Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 52’ C. Frydek Unsportsmanlike conduct
- 59’ P. Olayinka Ngáng chân
- 64’ I. Schranz Roughing
- 75’ S. Plavsic Ngáng chân
- 76’ D. Visinsky Ngáng chân
- 84’ A. Bah Unsportsmanlike conduct
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
36%Kiểm soát bóng64%
3Tổng số cú sút16
1Sút trúng đích5
2Sút ra ngoài11
1Phạt góc9
0Việt vị2
8Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
Đội hình
Slovan Liberec
4-2-3-1
Thủ môn
- 34 Milan Knobloch
Hậu vệ
- 23 Theodor Gebre Selassie
- 37 Lukas Stetina
- 2 Dominik Plechaty ↓
- 3 Jan Mikula
Tiền vệ
- 14 Christ Tiehi
- 33 Marios Pourzitidis
Tiền vệ
- 18 Martin Koscelnik
- 11 Christian Frydek ↓
- 29 Lubomir Tupta ↓
Tiền đạo
- 19 Imad Rondic ↓
Dự bị
- Olivier Vliegen
- Michael Rabusic ↑
- 45 Filip Havelka ↑
- 22 Michal Fukala ↑
- Denis Viinský ↑
- 39 Miroslav Stoch
- Karol Meszaros
HLV: Branislav Fodrek
Slavia Praha
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Ondrej Kolar
Hậu vệ
- 10 Srdjan Plavsic
- 3 Tomas Holes
- 4 Aiham Ousou
- 5 Alexander Bahr
Tiền vệ
- 9 Peter Oladeji Olayinka ↓
- 26 Ivan Schranz ↓
- 8 Lukas Masopust ↓
Tiền vệ
- 6 Maksym Talovierov ↓
- 25 Jakub Hromada ↓
Tiền đạo
- 11 Stanislav Tecl
Dự bị
- 27 Ales Mandous
- 10 Daniel Samek ↑
- 32 Ondrej Lingr ↑
- 11 Yira Sor ↑
- 15 Daniel Fila ↑
- 21 Mads Emil Madsen ↑
- 15 Ondrej Kudela
HLV: Jindrich Trpisovsky
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
