GHQT Cấp CLB ·
Suduva vs Siauliai
Suduva
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Siauliai
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
10Tổng số cú sút8
4Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài5
7Phạt góc4
1Thẻ vàng2
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Suduva
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Ignas Plukas
- 23Rati Grigalava
- 8Steve Tevi Lawson
- 5Zygimantas Baltrunas
- 75Ernestas Stockunas
- 94Sidy Mohamed Sanokho
- 6Amadou Sabo
- 11Moutir Chajia
- 18Titas Milasius
- 14Faustas Steponavicius
- 7Ibrahima Seck
Dự bị trận trước
- 26Domantas Antanavicius
- 9Tom Lucky
- 13Meinardas Mikulenas
- 20Yusuke Omori
- 19Frankline Tangiri
- 16Yegor Tsykalo
- 12Giedrius Zenkevicius
- 15Aleksandar Zivanovic
Siauliai
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Vilius Sivickas
- 33Lazar Vukovic
- 50Edgaras Bierontas
- 23Bernardo Silva
- 4Martynas Dapkus
- 24Divine Naah
- 6Dino Hasanovic
- 66Augustas Valuckas
- 13Daniel Romanovskij
- 8Artem Baftalovskyi
- 19Davis Ikaunieks
Dự bị trận trước
- 61Gustas Baliutavicius
- 29Deividas Dovydaitis
- 51Gustat Gestautas
- 41Klemensas Gustas
- 27Danielius Jarasius
- 5Kristupas Kersys
- 21Marko Mandic
- 32Gabijus Micevicius
- 30Ugnius Vaitiekaitis
- 14Karolis Zebrauskas
Phong độ
Suduva
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.89% |
| Hòa | 12 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 13 | 36.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
Siauliai
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 12 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
So sánh theo vòng
| Suduva BT-BB | % thắng | Siauliai BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-23 | 25% | 24-32 | 35% |
| Vòng 19 | 19-21 | 26% | 23-32 | 32% |
| Vòng 18 | 19-17 | 28% | 22-32 | 28% |
| Vòng 17 | 18-14 | 29% | 22-30 | 29% |
| Vòng 16 | 18-13 | 31% | 22-30 | 31% |
| Vòng 15 | 18-13 | 33% | 22-30 | 33% |
| Vòng 14 | 16-11 | 36% | 20-28 | 36% |
| Vòng 13 | 16-11 | 38% | 20-28 | 38% |
| Vòng 12 | 16-10 | 42% | 19-25 | 42% |
| Vòng 11 | 16-9 | 45% | 18-21 | 45% |
| Vòng 10 | 15-8 | 50% | 15-20 | 40% |
| Vòng 9 | 14-7 | 56% | 14-18 | 44% |
| Vòng 8 | 14-7 | 63% | 14-16 | 50% |
| Vòng 7 | 12-6 | 57% | 12-15 | 43% |
| Vòng 6 | 9-6 | 50% | 11-12 | 50% |
| Vòng 5 | 9-6 | 60% | 9-11 | 40% |
| Vòng 4 | 8-4 | 75% | 6-10 | 25% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 6-7 | 33% |
| Vòng 2 | 5-2 | 100% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Suduva ghi bàn | thủng lưới | Siauliai ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.5% | 24.2% | 15.4% | 13.3% |
| 16-30' | 0% | 6.1% | 23.1% | 11.1% |
| 31-45' | 18.5% | 9.1% | 20.5% | 24.4% |
| 46-60' | 29.6% | 33.3% | 12.8% | 11.1% |
| 61-75' | 7.4% | 9.1% | 12.8% | 26.7% |
| 76-90+' | 22.2% | 15.2% | 12.8% | 8.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Suduva ghi bàn | thủng lưới | Siauliai ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.5% | 20.4% | 16.7% | 10.8% |
| 16-30' | 2.3% | 12.2% | 18.3% | 10.8% |
| 31-45' | 15.9% | 12.2% | 16.7% | 20% |
| 46-60' | 27.3% | 24.5% | 16.7% | 15.4% |
| 61-75' | 11.4% | 12.2% | 10% | 23.1% |
| 76-90+' | 18.2% | 16.3% | 16.7% | 16.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.