Cup C2 ·
SCU Torreense vs Sunderland A.F.C
SCU Torreense
23:45
15/10/2026
Sunderland A.F.C
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
SCU Torreense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Adriel Vasconcelos Ramos
- 4Volnei Freitas
- 45Jonathan Mawesi
- 5Diadie Mohamed
- 23Javier Vazquez Lopez
- 10Joao Costa Costinha
- 21Nuha Jatta
- 8Alejandro Alfaro
- 9Kevin Zohi
- 47Adama Baradji
- 7Dany Jean
Dự bị trận trước
- 28Hugo Perez Balderas
- 6Amine Oudrhiri Idrissi
- 11Victor Manuel Pozos Segundo
- 17Musa Drammeh
- 19Karem Zoabi
- 16Lisandru Olmeta
- 3Juan Maria Alcedo
- 20Carlos Luengo
- 22David Bruno
- 24Patrick Carraro Injai
- 29Luis Quintero
- 55Jose Breno
Sunderland A.F.C
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Robin Roefs
- 12Thomas Meunier
- 5Daniel Ballard
- 13Luke ONien
- 17Reinildo Mandava
- 27Noah Sadiki
- 34Granit Xhaka
- 32Trai Hume
- 28Enzo Le Fee
- 10Nilson David Angulo Ramirez
- 9Brian Brobbey
Dự bị trận trước
- 7Chemsdine Talbi
- 15Omar Federico Alderete Fernandez
- 18Wilson Isidor
- 11Chris Rigg
- 19Habib Diarra
- 31Ellborg Melker
- 20Nordi Mukiele
- 37Jocelin Ta Bi
- 14Romaine Mundle
Phong độ
SCU Torreense
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Sunderland A.F.C
5 trận gần nhất
13/09/26English Premier League
Sunderland A.F.C
0 - 2
Arsenal
B
09/09/26England League Cup
Sunderland A.F.C
1 - 0
Hull City
T
05/09/26English Premier League
Brentford
1 - 1
Sunderland A.F.C
H
30/08/26English Premier League
Sunderland A.F.C
1 - 0
Fulham
T
22/08/26English Premier League
Ipswich Town
2 - 1
Sunderland A.F.C
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 25% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua | 2 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 3 | 0.75 |
| Bàn thua (TB/trận) | 5 | 1.25 |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
So sánh theo vòng
| SCU Torreense BT-BB | % thắng | Sunderland A.F.C BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-20 | 35% | 29-28 | 45% |
| Vòng 19 | 27-20 | 32% | 28-27 | 47% |
| Vòng 18 | 26-19 | 33% | 27-27 | 44% |
| Vòng 17 | 26-17 | 35% | 27-26 | 47% |
| Vòng 16 | 25-17 | 31% | 27-25 | 50% |
| Vòng 15 | 23-17 | 27% | 25-24 | 47% |
| Vòng 14 | 23-17 | 29% | 24-24 | 43% |
| Vòng 13 | 20-15 | 23% | 21-20 | 46% |
| Vòng 12 | 18-14 | 17% | 21-15 | 50% |
| Vòng 11 | 14-14 | 9% | 20-14 | 55% |
| Vòng 10 | 14-14 | 10% | 20-14 | 60% |
| Vòng 9 | 13-13 | 11% | 17-13 | 56% |
| Vòng 8 | 13-11 | 13% | 15-12 | 50% |
| Vòng 7 | 8-11 | 0% | 10-11 | 43% |
| Vòng 6 | 7-10 | 0% | 8-7 | 50% |
| Vòng 5 | 7-10 | 0% | 8-6 | 60% |
| Vòng 4 | 5-7 | 0% | 6-3 | 75% |
| Vòng 3 | 5-6 | 0% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 4-4 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | SCU Torreense ghi bàn | thủng lưới | Sunderland A.F.C ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 33.3% | 0% | 50% |
| 16-30' | 0% | 16.7% | 28.6% | 0% |
| 31-45' | 10% | 16.7% | 14.3% | 16.7% |
| 46-60' | 10% | 0% | 14.3% | 16.7% |
| 61-75' | 40% | 16.7% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
SCU Torreense
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Sunderland A.F.C
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Malick Fofana | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ phải | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ phải | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ trái |
BXH
Thứ hạng hai đội
Sunderland A.F.C
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1-1-2 | 3-5 | 4 | 25% |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1-0-1 | 1-2 | 3 | 50% |
| Sân khách | 15 | 2 | 0-1-1 | 2-3 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 4 | 1-1-2 | 3-5 | 4 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:5 | 8 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 12 | BTTTT | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:5 | 11 | 10 | TTHBT | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10:4 | 6 | 9 | THHHT | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 4 | 9 | HTHHT | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | THTHH | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 3 | 9 | THHHT | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 2 | 8 | BHHTT | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:9 | 0 | 8 | TBHTH | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:12 | -2 | 7 | BHBTT | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:11 | -4 | 6 | BTBBT | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 5 | HBHTB | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | -1 | 5 | BTHHB | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 4 | BBHTB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | -5 | 4 | HBTBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:8 | -2 | 3 | BHHHB | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:10 | -9 | 3 | TBBBB | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:8 | -3 | 2 | HHBBB | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | -6 | 2 | BHHBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Xuống hạng