Cup C2 ·
Ferencvarosi TC vs SCU Torreense
Ferencvarosi TC
23:45
22/10/2026
SCU Torreense
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Ferencvarosi TC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 90Denes Dibusz
- 20Carlos Eduardo Lopes Cruz
- 4Mariano Gomez
- 28Toon Raemaekers
- 54Oliver Zoltan Nagy
- 17Marius Corbu
- 6Adam Nagy
- 47Callum ODowda
- 16Kristoffer Zachariassen
- 11Bamidele Isa Yusuf
- 75Lenny Joseph
Dự bị trận trước
- 15Daniel Arzani
- 32Aleksandar Cirkovic
- 36Gavriel Kanichowsky
- 8Naby Deco Keita
- 24Kenan Kodro
- 71Csongor Lakatos
- 10Jonathan Levi
- 76Krisztian Lisztes
- 14Attila Osvath
- 1Adam Varga
- 68Istvan Varga
- 5Nathan Zohore
SCU Torreense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Adriel Vasconcelos Ramos
- 4Volnei Freitas
- 45Jonathan Mawesi
- 5Diadie Mohamed
- 23Javier Vazquez Lopez
- 10Joao Costa Costinha
- 21Nuha Jatta
- 8Alejandro Alfaro
- 9Kevin Zohi
- 47Adama Baradji
- 7Dany Jean
Dự bị trận trước
- 28Hugo Perez Balderas
- 6Amine Oudrhiri Idrissi
- 11Victor Manuel Pozos Segundo
- 17Musa Drammeh
- 19Karem Zoabi
- 16Lisandru Olmeta
- 3Juan Maria Alcedo
- 20Carlos Luengo
- 22David Bruno
- 24Patrick Carraro Injai
- 29Luis Quintero
- 55Jose Breno
Phong độ
Ferencvarosi TC
5 trận gần nhất
12/09/26Hungary - Cup
DEAC
0 - 7
Ferencvarosi TC
T
06/09/26Hungary Borsodi Liga
Ferencvarosi TC
2 - 2
Ujpesti
H
04/09/26Hungary Borsodi Liga
Gyori ETO
0 - 3
Ferencvarosi TC
T
31/08/26Hungary Borsodi Liga
Puskas Akademia
1 - 2
Ferencvarosi TC
T
28/08/26UEFA Europa League
Ferencvarosi TC
4 - 0
Trabzonspor
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 60% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua | 1 | 20% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 1.6 |
| Bàn thua (TB/trận) | 5 | 1 |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
SCU Torreense
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Ferencvarosi TC BT-BB | % thắng | SCU Torreense BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-15 | 55% | 30-20 | 35% |
| Vòng 19 | 34-14 | 58% | 27-20 | 32% |
| Vòng 18 | 32-12 | 61% | 26-19 | 33% |
| Vòng 17 | 30-12 | 59% | 26-17 | 35% |
| Vòng 16 | 25-12 | 56% | 25-17 | 31% |
| Vòng 15 | 25-12 | 60% | 23-17 | 27% |
| Vòng 14 | 22-12 | 57% | 23-17 | 29% |
| Vòng 13 | 21-11 | 62% | 20-15 | 23% |
| Vòng 12 | 20-11 | 58% | 18-14 | 17% |
| Vòng 11 | 18-10 | 55% | 14-14 | 9% |
| Vòng 10 | 15-10 | 50% | 14-14 | 10% |
| Vòng 9 | 13-9 | 44% | 13-13 | 11% |
| Vòng 8 | 11-5 | 50% | 13-11 | 13% |
| Vòng 7 | 9-3 | 57% | 8-11 | 0% |
| Vòng 6 | 9-3 | 67% | 7-10 | 0% |
| Vòng 5 | 8-3 | 60% | 7-10 | 0% |
| Vòng 4 | 7-1 | 75% | 5-7 | 0% |
| Vòng 3 | 6-0 | 100% | 5-6 | 0% |
| Vòng 2 | 5-0 | 100% | 4-4 | 0% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Ferencvarosi TC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Daniel Arzani | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Tiền vệ phải | |
| 14 | Attila Osvath | Hậu vệ phải | |
| 6 | Adam Nagy | Tiền vệ | |
| 28 | Toon Raemaekers | Trung vệ | |
| 76 | Krisztian Lisztes | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Marius Corbu | Tiền vệ tấn công | |
| 18 | Adam Bagi | Tiền vệ | |
| 7 | Veljko Birmancevic | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | |
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn |
SCU Torreense
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
Ferencvarosi TC
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 3-1-1 | 8-5 | 10 | 60% |
| Sân nhà | 12 | 1 | 0-1-0 | 0-0 | 1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 4 | 3-0-1 | 8-5 | 9 | 75% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-1-1 | 8-5 | 10 | 50% |