Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
69%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
Đội hình
SC Freiburg
4-2-3-1
Hậu vệ
-
17
Lukas Kubler
↓
-
28
Matthias Ginter
-
5
Anthony Jung
-
33
Jordy Makengo
Tiền vệ
-
8
Maximilian Eggestein
-
6
Patrick Osterhage
Tiền vệ
-
19
Jan-Niklas Beste
↓
-
18
Eren Dinkci
↓
-
32
Vincenzo Grifo
↓
Dự bị
-
9
Igor Matanovic
↑
-
37
Max Rosenfelder
↑
-
7
Derry Scherhant
↑
-
9
Lucas Holer
↑
-
29
Philipp Treu
↑
-
Nicolas Hofler
-
30
Christian Gunter
-
21
Florian Muller
-
14
Yuito Suzuki
HLV: Julian Schuster
TSG Hoffenheim
4-2-3-1
Hậu vệ
-
13
Bernardo Fernandes da Silva Junior
-
35
Arthur Chaves
-
2
Robin Hranac
-
34
Vladimir Coufal
Tiền vệ
-
29
Bazoumana Toure
-
27
Andrej Kramaric
↓
-
22
Alexander Prass
↓
Tiền vệ
-
18
Wouter Burger
↓
-
7
Leon Avdullahu
↓
Dự bị
-
19
Tim Lemperle
↑
-
7
Umut Tohumcu
↑
-
21
Grischa Promel
↑
-
Ihlas Bebou
↑
-
20
Muhammed Damar
↑
-
37
Luca Philipp
-
25
Kevin Akpoguma
-
9
Max Moerstedt
HLV: Christian Ilzer
Lực lượng
SC Freiburg
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo | Ốm |
|---|
| 3 | Philipp Lienhart | Hậu vệ | Ốm |
|---|
| 22 | Cyriaque Irie | Tiền đạo | Ốm |
|---|
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mio Backhaus
- 33Jordy Makengo
- 3Philipp Lienhart
- 28Matthias Ginter
- 17Lukas Kubler
- 16Yannik Engelhardt
- 8Maximilian Eggestein
- 7Derry Scherhant
- 14Yuito Suzuki
- 19Jan-Niklas Beste
- 31Igor Matanovic
Dự bị trận trước
- 42Keisuke Goto
- 32Vincenzo Grifo
- 30Christian Gunter
- 9Lucas Holer
- 22Cyriaque Irie
- 21Florian Muller
- 37Max Rosenfelder
- 29Philipp Treu
- 27Berkay Yilmaz
TSG Hoffenheim
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 28 | Koki Machida | Hậu vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 5 | Ozan Kabak | Hậu vệ | Chấn thương |
|---|
| 10 | Adam Hlozek | Tiền đạo | Navicular Bone Fracture |
|---|
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo | Va chạm nhẹ |
|---|
| 9 | Max Moerstedt | Tiền đạo | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oliver Baumann
- 34Vladimir Coufal
- 5Ozan Kabak
- 21Albian Hajdari
- 13Bernardo Fernandes da Silva Junior
- 8Patrick Wimmer
- 18Wouter Burger
- 7Leon Avdullahu
- 14Adam Daghim
- 10Adam Hlozek
- 20Bambase Conte
Dự bị trận trước
- 29Natnael Abraha
- 17Nathan De Cat
- 15Valentin Gendrey
- 2Robin Hranac
- 27Andrej Kramaric
- 32Cajetan Lenz
- 9Max Moerstedt
- 37Luca Philipp
- 39Mats Rots
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
10SC Freiburg thắng
6Hòa
4TSG Hoffenheim thắng
| Số trận thắng | SC Freiburg | TSG Hoffenheim |
|---|
| Sân nhà của SC Freiburg | 5 | 2 |
|---|
| Sân nhà của TSG Hoffenheim | 5 | 2 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả6T 3H 1B
Kèo châu ÁThắng 9 · Hòa 0 · Thua 1
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Freiburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng SC Freiburg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-0 | 75% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoBBTT50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiH
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-2 | 25% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoBBBT25%
Tài/XỉuTàiHXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SC Freiburg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng TSG Hoffenheim
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoTBTB50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoTBTB50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của TSG Hoffenheim trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước SC Freiburg
Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Freiburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước TSG Hoffenheim
Kết quả8T 0H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu5 Tài · 1 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
SC Freiburg thắng50%
Hòa30%
TSG Hoffenheim thắng20%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
SC Freiburg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
TSG Hoffenheim
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | SC Freiburg ghi bàn | thủng lưới | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 4% | 6.5% | 12.7% | 13.7% |
|---|
| 16-30' | 16% | 13% | 8.9% | 17.6% |
|---|
| 31-45' | 22% | 23.9% | 19% | 11.8% |
|---|
| 46-60' | 20% | 13% | 17.7% | 15.7% |
|---|
| 61-75' | 8% | 19.6% | 16.5% | 15.7% |
|---|
| 76-90+' | 18% | 19.6% | 15.2% | 19.6% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | SC Freiburg ghi bàn | thủng lưới | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 4.7% | 8.1% | 11.2% | 16.7% |
|---|
| 16-30' | 15.3% | 9.5% | 10.2% | 19% |
|---|
| 31-45' | 22.4% | 23% | 16.3% | 8.3% |
|---|
| 46-60' | 21.2% | 13.5% | 18.4% | 13.1% |
|---|
| 61-75' | 16.5% | 23% | 17.3% | 19% |
|---|
| 76-90+' | 11.8% | 20.3% | 15.3% | 16.7% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
SC Freiburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.04điểm trung bình
6.58.726.485.466.16.116.745.286.646.72
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 8.7 |
|---|
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 8.4 |
|---|
| 32 | Vincenzo Grifo | Tiền đạo cánh trái | 8.3 |
|---|
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 7.5 |
|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ phải | 6.9 |
|---|
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 6.8 |
|---|
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 6.6 |
|---|
| 19 | Jan-Niklas Beste | Tiền đạo cánh phải | 6.6 |
|---|
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ phải | 6.6 |
|---|
| 7 | Derry Scherhant | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 18 | Eren Dinkci | Tiền đạo cánh phải | 6.3 |
|---|
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ trái | 6.3 |
|---|
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 6.1 |
|---|
TSG Hoffenheim
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.24điểm trung bình
6.546.196.16.595.276.695.818.415.686.75
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 10 | Muhammed Damar | Tiền vệ tấn công | 7.1 |
|---|
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ phải | 7.1 |
|---|
| 29 | Bazoumana Toure | Tiền đạo cánh trái | 6.8 |
|---|
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 6.6 |
|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 6.5 |
|---|
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ tấn công | 6 |
|---|
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ trái | 6 |
|---|
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 5.9 |
|---|
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 5.9 |
|---|
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 5.9 |
|---|
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 5.8 |
|---|
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 5.7 |
|---|
Lịch đấu