Bundesliga ·
TSG Hoffenheim vs SC Freiburg
TSG Hoffenheim
SC Freiburg
Diễn biến
- 15’ P. Lienhart Ngáng chân
- 39’ 0 - 1 A. Szalai (o.g.) Phản lưới nhà
- 45+3’ 0 - 2 R. Sallai
- Hết hiệp 1 · 0 - 2
- 51’ 1 - 2 O. Kabak
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
Đội hình
- 1 Oliver Baumann
- 5 Ozan Kabak
- 23 John Anthony Brooks
- 41 Attila Szalai ↓
- 3 Pavel Kaderabek
- 6 Grischa Promel
- 11 Florian Grillitsch ↓
- 13 Angelo Stiller ↓
- 21 Marius Bulter
- 27 Andrej Kramaric
- 9 Ihlas Bebou ↓
- Kevin Vogt ↑
- 14 Maximilian Beier ↑
- 10 Julian Justvan ↑
- 8 Tom Bischof ↑
- 24 Robert Skov
- 25 Kevin Akpoguma
- 22 Finn Ole Becker
- 37 Luca Philipp
- 6 Diadie Samassekou
HLV: Christian Ilzer
- 1 Noah Atubolu
- 30 Christian Gunter ↓
- 3 Philipp Lienhart
- 28 Matthias Ginter
- 17 Lukas Kubler
- 32 Vincenzo Grifo ↓
- 22 Roland Sallai ↓
- 8 Maximilian Eggestein
- 34 Merlin Rohl ↓
- 9 Lucas Holer
- 38 Michael Gregoritsch ↓
- 25 Kiliann Sildillia ↑
- 14 Yannik Keitel ↑
- Manuel Gulde ↑
- 7 Noah Weisshaupt ↑
- 21 Ritsu Doan ↑
- 31 Keven Schlotterbeck
- 21 Florian Muller
- 4 Kenneth Schmidt
- 14 Maximilian Breunig
HLV: Julian Schuster
Lực lượng
TSG Hoffenheim
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 5 | Ozan Kabak | Hậu vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oliver Baumann
- 34Vladimir Coufal
- 5Ozan Kabak
- 21Albian Hajdari
- 13Bernardo Fernandes da Silva Junior
- 8Patrick Wimmer
- 18Wouter Burger
- 7Leon Avdullahu
- 14Adam Daghim
- 10Adam Hlozek
- 20Bambase Conte
Dự bị trận trước
- 29Natnael Abraha
- 17Nathan De Cat
- 15Valentin Gendrey
- 2Robin Hranac
- 27Andrej Kramaric
- 32Cajetan Lenz
- 9Max Moerstedt
- 37Luca Philipp
- 39Mats Rots
SC Freiburg
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 37 | Max Rosenfelder | Hậu vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mio Backhaus
- 33Jordy Makengo
- 3Philipp Lienhart
- 28Matthias Ginter
- 17Lukas Kubler
- 16Yannik Engelhardt
- 8Maximilian Eggestein
- 7Derry Scherhant
- 14Yuito Suzuki
- 19Jan-Niklas Beste
- 31Igor Matanovic
Dự bị trận trước
- 42Keisuke Goto
- 32Vincenzo Grifo
- 30Christian Gunter
- 9Lucas Holer
- 22Cyriaque Irie
- 21Florian Muller
- 37Max Rosenfelder
- 29Philipp Treu
- 27Berkay Yilmaz
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | TSG Hoffenheim | SC Freiburg |
|---|---|---|
| Sân nhà của TSG Hoffenheim | 3 | 4 |
| Sân nhà của SC Freiburg | 2 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/23 | SC Freiburg 2-1 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Tài | 1.86 / 3.65 / 4.3 | 2-2 |
| 18/09/22 | TSG Hoffenheim 0-0 SC FreiburgHT 0-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.21 / 3.65 / 3.15 | 5-3 |
| 30/04/22 | TSG Hoffenheim 3-4 SC FreiburgHT 1-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.33 / 3.6 / 2.98 | 4-5 |
| 19/01/22 | TSG Hoffenheim 1-4 SC FreiburgHT 0-2 · Germany Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.65 / 3.15 | 10-2 |
| 11/12/21 | SC Freiburg 1-2 TSG HoffenheimHT 1-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.27 / 3.5 / 3.15 | 6-7 |
| 24/04/21 | SC Freiburg 1-1 TSG HoffenheimHT 0-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.7 / 2.21 | 6-5 |
| 02/01/21 | TSG Hoffenheim 1-3 SC FreiburgHT 0-3 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.13 / 3.65 / 3.35 | 8-3 |
| 08/02/20 | SC Freiburg 1-0 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga | 0 | B | Xỉu | 2.69 / 3.6 / 2.56 | 5-10 |
| 15/09/19 | TSG Hoffenheim 0-3 SC FreiburgHT 0-2 · German Bundesliga | 0.5 | B | Tài | 1.92 / 3.75 / 3.95 | 12-4 |
| 26/01/19 | SC Freiburg 2-4 TSG HoffenheimHT 1-1 · German Bundesliga | 0.5 | T | Tài | 3.8 / 4.1 / 1.86 | 6-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
TSG Hoffenheim
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 10 | 29.4% |
| Hòa | 6 | 17.6% |
| Thua | 18 | 52.9% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 48 | 1.41 |
| Bàn thua (TB/trận) | 57 | 1.68 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Hòa | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
SC Freiburg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 17 | 50% |
| Hòa | 8 | 23.5% |
| Thua | 9 | 26.5% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 51 | 1.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 44 | 1.29 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
So sánh theo vòng
| TSG Hoffenheim BT-BB | % thắng | SC Freiburg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-29 | 40% | 33-27 | 45% |
| Vòng 19 | 35-28 | 42% | 33-26 | 47% |
| Vòng 18 | 35-27 | 44% | 31-25 | 44% |
| Vòng 17 | 34-25 | 47% | 31-23 | 47% |
| Vòng 16 | 31-24 | 44% | 30-22 | 50% |
| Vòng 15 | 29-23 | 40% | 29-21 | 53% |
| Vòng 14 | 27-23 | 36% | 27-20 | 50% |
| Vòng 13 | 26-22 | 38% | 27-19 | 54% |
| Vòng 12 | 25-19 | 42% | 25-18 | 50% |
| Vòng 11 | 25-18 | 45% | 21-18 | 45% |
| Vòng 10 | 22-17 | 40% | 20-18 | 40% |
| Vòng 9 | 21-15 | 44% | 19-13 | 44% |
| Vòng 8 | 17-13 | 38% | 19-12 | 50% |
| Vòng 7 | 16-12 | 43% | 17-8 | 57% |
| Vòng 6 | 13-11 | 33% | 15-8 | 50% |
| Vòng 5 | 12-9 | 40% | 14-6 | 60% |
| Vòng 4 | 11-7 | 50% | 8-5 | 50% |
| Vòng 3 | 7-5 | 33% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 5-3 | 50% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 4-1 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.05 0/0.5 0.83 | 0.93 0/0.5 1 |
| 0.75 0 1.14 | 1.23 0.5 0.74 | |
| 1.33 0.5 0.63 | 0.67 0 1.35 | |
| 0.55 0/0.5 1.49 | 0.47 0/0.5 1.85 | |
| 1.69 0.5/1 0.47 | 1.51 0.5/1 0.59 | |
| 2.43 1 0.29 | 2.22 1 0.38 | |
| 2.77 1/1.5 0.24 | 2.7 1/1.5 0.3 | |
| Macauslot | 0.98 0/0.5 0.88 | 0.88 0/0.5 0.98 |
| 1.28 0.5 0.58 | 1.16 0.5 0.7 | |
| 0.68 0 1.18 | 0.6 0 1.26 | |
| Crown | 0.83 0 1.05 | 0.95 0/0.5 0.94 |
| 0.78 0 1.11 | 1.2 0.5 0.73 | |
| 1.36 0.5 0.61 | 0.64 0 1.35 | |
| 0.57 -0/0.5 1.44 | 1.53 0.5/1 0.56 | |
| Bet365 | 1 0/0.5 0.9 | 0.9 0/0.5 1 |
| 1.2 0.5 0.65 | 1.1 0.5 0.7 | |
| 0.65 0 1.2 | 0.62 0 1.25 | |
| 0.47 -0/0.5 1.6 | 1.42 0.5/1 0.52 | |
| YSB | 0.98 0/0.5 0.96 | 0.9 0/0.5 1.04 |
| 1.22 0.5 0.75 | 1.2 0.5 0.77 | |
| 0.7 0 1.3 | 0.62 0 1.45 | |
| 1.6 0.5/1 0.57 | 1.6 0.5/1 0.57 | |
| BetVictor | 0.95 0/0.5 0.91 | 0.93 0/0.5 0.95 |
| 1.23 0.5 0.7 | 1.12 0.5 0.7 | |
| 0.7 0 1.25 | 0.63 0 1.23 | |
| 0.53 -0/0.5 1.63 | 1.45 0.5/1 0.53 | |
| Mansion88 | 0.81 0 1.09 | 1.03 0/0.5 0.89 |
| 0.93 0/0.5 0.97 | 1.28 0.5 0.7 | |
| 1.2 0.5 0.71 | 0.69 0 1.29 | |
| 0.52 -0/0.5 1.56 | 0.53 -0/0.5 1.63 | |
| Interwetten | 0.73 0 1.05 | 0.63 0 1.2 |
| 1.35 0.5 0.57 | 1.25 0.5 0.63 | |
| 0.43 -0.5 1.85 | 0.37 -0.5 2.05 | |
| 2.5 1 0.27 | 2.25 1 0.3 | |
| 10BET | 0.9 0/0.5 0.79 | 0.85 0/0.5 0.83 |
| 0.63 0 1.13 | 1.12 0.5 0.63 | |
| 1.17 0.5 0.6 | 0.59 0 1.2 | |
| 0.47 -0/0.5 1.48 | 1.5 0.5/1 0.46 | |
| 188BET | 0.84 0 1.08 | 0.89 0/0.5 1.03 |
| 0.79 0 1.14 | 1.2 0.5 0.75 | |
| 1.38 0.5 0.64 | 0.65 0 1.36 | |
| 0.58 -0/0.5 1.51 | 1.61 0.5/1 0.54 | |
| 12BET | 0.81 0 1.09 | 0.96 0/0.5 0.98 |
| 0.93 0/0.5 0.97 | 1.25 0.5 0.74 | |
| 1.2 0.5 0.71 | 0.67 0 1.36 | |
| 0.52 -0/0.5 1.56 | 0.49 -0/0.5 1.81 | |
| Wanbet | 0.8 0 1.06 | 0.96 0/0.5 0.98 |
| 1.19 0.5 0.72 | 1.26 0.5 0.73 | |
| 0.67 0 1.26 | 0.72 0 1.28 | |
| 0.59 -0/0.5 1.49 | 1.58 0.5/1 0.57 | |
| 18BET | 0.79 0 1.07 | 0.9 0/0.5 0.9 |
| 1.08 0/0.5 0.78 | 1.15 0.5 0.7 | |
| 1.38 0.5 0.61 | 0.65 0 1.25 | |
| Pinnacle | 0.97 0/0.5 0.85 | 0.92 0/0.5 1 |
| 0.66 0 1.22 | 1.2 0.5 0.76 | |
| 1.26 0.5 0.64 | 0.62 0 1.44 | |
| 1.57 0.5/1 0.51 | 1.58 0.5/1 0.57 | |
| Nhà cái #48 | 0.88 0/0.5 0.88 | 0.9 0/0.5 0.92 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.05 1/1.5 0.81 | 0.88 2.5/3 1.03 |
| 0.63 1 1.29 | 1.16 3 0.77 | |
| 1.44 1.5 0.55 | 0.67 2.5 1.31 | |
| 0.4 0.5/1 1.85 | 1.47 3/3.5 0.59 | |
| 2 1.5/2 0.36 | 1.72 3.5 0.49 | |
| 0.45 2/2.5 1.69 | 0.51 2/2.5 1.66 | |
| 1.96 3.5/4 0.37 | 2.22 3.5/4 0.36 | |
| Macauslot | 0.84 2.5/3 0.96 | 0.78 2.5/3 1.02 |
| 1.08 3 0.72 | 1 3 0.8 | |
| 0.64 2.5 1.16 | 0.58 2.5 1.22 | |
| Crown | 0.85 2.5/3 1.01 | 0.85 2.5/3 1.05 |
| 1.12 3 0.77 | 1.11 3 0.8 | |
| 0.69 2.5 1.23 | 0.68 2.5 1.28 | |
| 1.38 3/3.5 0.6 | 1.38 3/3.5 0.62 | |
| Ladbrokes | 0.61 2.5 1.15 | 0.61 2.5 1.15 |
| 0.18 1.5 3.5 | 0.18 1.5 3.33 | |
| 1.5 3.5 0.44 | 1.45 3.5 0.5 | |
| Bet365 | 0.87 2.5/3 1.03 | 0.86 2.5/3 1.04 |
| 0.65 2.5 1.2 | 1.07 3 0.72 | |
| 1.07 3 0.72 | 0.65 2.5 1.2 | |
| 1.35 3/3.5 0.57 | 1.35 3/3.5 0.57 | |
| William Hill | 0.67 2.5 1.1 | 0.67 2.5 1.1 |
| YSB | 0.87 2.5/3 1.05 | 0.9 2.5/3 1.02 |
| 1.12 3 0.81 | 1.15 3 0.78 | |
| 0.7 2.5 1.27 | 0.68 2.5 1.3 | |
| 1.36 3/3.5 0.65 | 1.45 3/3.5 0.6 | |
| BetVictor | 0.9 2.5/3 0.98 | 0.87 2.5/3 1.02 |
| 1.2 3 0.73 | 1.1 3 0.7 | |
| 0.7 2.5 1.25 | 0.65 2.5 1.2 | |
| 1.55 3/3.5 0.55 | 1.4 3/3.5 0.55 | |
| Mansion88 | 0.87 2.5/3 1.01 | 1.16 3 0.76 |
| 1.19 3 0.72 | 0.86 2.5/3 1.04 | |
| 0.66 2.5 1.25 | 1.47 3/3.5 0.58 | |
| 1.38 3/3.5 0.58 | 0.67 2.5 1.29 | |
| Interwetten | 0.63 2.5 1.25 | 0.6 2.5 1.25 |
| 1.5 3.5 0.5 | 1.45 3.5 0.5 | |
| 3.4 4.5 0.2 | 3.2 4.5 0.2 | |
| 0.2 1.5 3.7 | 0.2 1.5 3.8 | |
| 10BET | 0.78 2.5/3 0.88 | 1 3 0.79 |
| 1.02 3 0.66 | 0.77 2.5/3 1.02 | |
| 0.62 2.5 1.08 | 0.63 2.5 1.25 | |
| 1.28 3/3.5 0.52 | 1.26 3/3.5 0.62 | |
| 188BET | 0.86 2.5/3 1.04 | 0.89 2.5/3 1.01 |
| 1.13 3 0.78 | 1.14 3 0.77 | |
| 0.7 2.5 1.25 | 0.69 2.5 1.26 | |
| 1.4 3/3.5 0.61 | 1.4 3/3.5 0.61 | |
| 12BET | 0.87 2.5/3 1.01 | 0.88 2.5/3 1.04 |
| 1.19 3 0.72 | 1.13 3 0.8 | |
| 0.66 2.5 1.25 | 0.66 2.5 1.35 | |
| 1.38 3/3.5 0.58 | 1.42 3/3.5 0.62 | |
| Wanbet | 0.89 2.5/3 0.97 | 0.89 2.5/3 1.03 |
| 1.12 3 0.75 | 1.14 3 0.79 | |
| 0.71 2.5 1.17 | 0.71 2.5 1.26 | |
| 1.35 3/3.5 0.64 | 1.4 3/3.5 0.63 | |
| 18BET | 0.86 2.5/3 1 | 0.8 2.5/3 1 |
| 1.15 3 0.73 | 1.05 3 0.75 | |
| 0.69 2.5 1.22 | 0.65 2.5 1.25 | |
| Pinnacle | 0.84 2.5/3 0.97 | 0.85 2.5/3 1.07 |
| 1.09 3 0.73 | 1.09 3 0.81 | |
| 0.67 2.5 1.18 | 0.69 2.5 1.28 | |
| 1.35 3/3.5 0.58 | 1.4 3/3.5 0.63 | |
| Nhà cái #48 | 0.65 2.5 1.1 | 0.54 2.5 1.3 |
| 0.83 2.5/3 0.87 | 0.69 2.5/3 1.04 | |
| 1.6 3.5 0.43 | 1.38 3.5 0.51 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | 2.33 3.7 2.85 | 2.23 3.65 3.05 |
| Macauslot | 2.2 3.52 2.7 | 2.16 3.52 2.8 |
| Crown | 2.35 3.7 2.6 | 2.2 3.7 3.15 |
| Ladbrokes | 2.2 3.5 3.1 | 2.2 3.5 3.1 |
| SNAI | 2.2 3.5 3.1 | 2.35 3.5 2.9 |
| Bet365 | 2.25 3.5 3 | 2.15 3.6 3.1 |
| William Hill | 2.3 3.7 2.8 | 2.2 3.7 3 |
| YSB | 2.2 3.9 3.1 | 2.19 3.7 3.2 |
| BetVictor | 2.25 3.5 2.9 | 2.2 3.75 3.1 |
| Mansion88 | 2.37 3.35 2.76 | 2.25 3.7 3 |
| Interwetten | 2.4 3.5 2.85 | 2.25 3.6 3 |
| 10BET | 2.2 3.25 2.85 | 2.2 3.7 3.1 |
| 188BET | 2.35 3.7 2.6 | 2.16 3.7 3.25 |
| 12BET | 2.37 3.35 2.76 | 2.25 3.65 3 |
| Wanbet | 2.28 3.59 2.6 | 2.26 3.67 3.01 |
| 18BET | 2.35 3.3 2.7 | 2.2 3.6 3.1 |
| Pinnacle | 2.27 3.52 3.02 | 2.21 3.74 3.31 |
| Nhà cái #48 | 2.03 3.4 2.93 | 2.03 3.4 2.94 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.75 0 1.12 | 0.69 0 1.25 |
| 1.26 0/0.5 0.65 | 1.26 0/0.5 0.68 | |
| 0.43 0/0.5 1.75 | 1.96 0.5 0.4 | |
| 2.08 0.5 0.34 | 0.42 0/0.5 1.88 | |
| 2.56 0.5/1 0.25 | 2.38 0.5/1 0.31 | |
| Macauslot | 0.69 0 1.11 | 0.69 0 1.11 |
| 1.2 0/0.5 0.6 | 1.2 0/0.5 0.6 | |
| Crown | 0.86 0 1.02 | 0.72 0 1.2 |
| 1.36 0/0.5 0.61 | 1.26 0/0.5 0.68 | |
| Bet365 | 0.75 0 1.13 | 0.73 0 1.15 |
| YSB | 0.75 0 1.17 | 0.74 0 1.18 |
| 1.32 0/0.5 0.65 | 1.29 0/0.5 0.67 | |
| Mansion88 | 0.83 0 1.05 | 0.69 0 1.26 |
| 1.28 0/0.5 0.66 | 1.26 0/0.5 0.69 | |
| 0.45 -0/0.5 1.72 | 1.96 0.5 0.41 | |
| Interwetten | 0.75 0 1 | 0.67 0 1.1 |
| 1.85 0.5 0.4 | 1.7 0.5 0.43 | |
| 0.33 -0.5 2.25 | 0.3 -0.5 2.4 | |
| 10BET | 0.62 0 1.04 | 0.61 0 1.05 |
| 1.14 0/0.5 0.57 | 1.12 0/0.5 0.57 | |
| 1.64 0.5 0.38 | 1.61 0.5 0.39 | |
| 188BET | 0.87 0 1.01 | 0.73 0 1.17 |
| 1.38 0/0.5 0.6 | 1.28 0/0.5 0.66 | |
| 12BET | 0.83 0 1.05 | 0.69 0 1.26 |
| 1.28 0/0.5 0.66 | 1.26 0/0.5 0.69 | |
| 0.45 -0/0.5 1.72 | 1.78 0.5 0.46 | |
| 0.44 -0/0.5 1.75 | 0.43 -0/0.5 1.88 | |
| Wanbet | 0.82 0 1.04 | 0.75 0 1.17 |
| 1.26 0/0.5 0.65 | 1.29 0/0.5 0.67 | |
| 1.69 0.5 0.45 | 1.75 0.5 0.47 | |
| 18BET | 0.82 0 1.04 | 0.7 0 1.15 |
| 1.4 0/0.5 0.6 | 1.25 0/0.5 0.65 | |
| 0.49 -0/0.5 1.68 | 1.75 0.5 0.45 | |
| Pinnacle | 0.74 0 1.1 | 1.26 0/0.5 0.71 |
| 1.3 0/0.5 0.61 | 0.7 0 1.27 | |
| 0.44 -0/0.5 1.76 | 1.8 0.5 0.49 | |
| 0.4 -0/0.5 1.9 | 0.44 -0/0.5 2 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.06 1/1.5 0.74 | 1 1/1.5 0.8 |
| 0.62 1 1.18 | 0.54 1 1.26 | |
| Crown | 1.14 1/1.5 0.73 | 1.04 1/1.5 0.84 |
| 0.72 1 1.19 | 0.62 1 1.35 | |
| Bet365 | 1.13 1/1.5 0.75 | 1.13 1/1.5 0.75 |
| William Hill | 0.33 0.5 2.25 | 0.29 0.5 2.5 |
| YSB | 1.17 1/1.5 0.73 | 1.06 1/1.5 0.84 |
| 0.74 1 1.16 | 0.64 1 1.34 | |
| Mansion88 | 1.13 1/1.5 0.76 | 1.05 1/1.5 0.85 |
| 0.69 1 1.23 | 0.63 1 1.37 | |
| 1.44 1.5 0.56 | 1.42 1.5 0.6 | |
| Interwetten | 1.3 1.5 0.57 | 1.25 1.5 0.6 |
| 0.3 0.5 2.55 | 0.27 0.5 2.6 | |
| 3.9 2.5 0.15 | 3.8 2.5 0.15 | |
| 10BET | 0.95 1/1.5 0.64 | 0.95 1/1.5 0.64 |
| 0.58 1 1.04 | 0.58 1 1.05 | |
| 1.3 1.5 0.46 | 1.31 1.5 0.46 | |
| 188BET | 1.16 1/1.5 0.74 | 1.05 1/1.5 0.83 |
| 0.73 1 1.17 | 0.63 1 1.33 | |
| 12BET | 1.13 1/1.5 0.76 | 1.06 1/1.5 0.84 |
| 0.69 1 1.23 | 0.63 1 1.36 | |
| 1.44 1.5 0.56 | 1.49 1.5 0.57 | |
| 0.4 0.5/1 1.88 | 0.41 0.5/1 1.96 | |
| Wanbet | 1.12 1/1.5 0.75 | 1.14 1/1.5 0.77 |
| 0.72 1 1.16 | 0.7 1 1.25 | |
| 1.47 1.5 0.54 | 1.47 1.5 0.58 | |
| 18BET | 1.12 1/1.5 0.75 | 1.05 1/1.5 0.75 |
| 0.64 1 1.32 | 0.6 1 1.35 | |
| 1.5 1.5 0.55 | 1.45 1.5 0.55 | |
| Pinnacle | 1.08 1/1.5 0.75 | 1.11 1/1.5 0.81 |
| 0.62 1 1.27 | 0.64 1 1.38 | |
| 1.51 1.5 0.52 | 1.55 1.5 0.57 | |
| 0.41 0.5/1 1.88 | 0.43 0.5/1 2.01 | |
| Nhà cái #48 | 1.35 1.5 0.52 | 1.2 1.5 0.59 |
| 1.01 1/1.5 0.71 | 0.89 1/1.5 0.81 | |
| 4.1 2.5 0.12 | 3.75 2.5 0.14 |
Kèo trận trước TSG Hoffenheim
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/23 | VFB Lubeck 1-4 TSG HoffenheimHT 1-1 · Germany Cup | 2 | T | Tài | 8.2 / 5.9 / 1.2 | 4-10 |
| 05/08/23 | Fulham 2-1 TSG HoffenheimHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 2.01 / 3.5 / 2.96 | 7-2 |
| 29/07/23 | TSG Hoffenheim 2-2 Glasgow RangersHT 2-0 · International Club Friendly | 0 | H | Tài | 2.25 / 3.55 / 2.53 | 3-1 |
| 22/07/23 | TSG Hoffenheim 4-2 FeyenoordHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/07/23 | TSG Hoffenheim 1-2 StrasbourgHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 1.84 / 3.8 / 3.15 | 2-2 |
| 12/07/23 | TSG Hoffenheim 1-2 SV ElversbergHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.6 / 3.9 / 3.6 | 6-4 |
| 08/07/23 | Astoria Walldorf 1-3 TSG HoffenheimHT 0-1 · International Club Friendly | 2.5/3 | B | Xỉu | 16.5 / 10 / 1.04 | 2-10 |
| 27/05/23 | VfB Stuttgart 1-1 TSG HoffenheimHT 0-0 · German Bundesliga | 1 | T | Xỉu | 1.53 / 4.85 / 5.5 | 9-2 |
| 20/05/23 | TSG Hoffenheim 4-2 Union BerlinHT 2-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.26 / 3.4 / 3.25 | 1-5 |
| 13/05/23 | VfL Wolfsburg 2-1 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Xỉu | 1.99 / 3.95 / 3.5 | 3-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước SC Freiburg
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/23 | SV Oberachern 0-2 SC FreiburgHT 0-0 · Germany Cup | 6.5 | B | Xỉu | 12.5 / 11.5 / 1.01 | 2-10 |
| 05/08/23 | SC Freiburg 2-0 EmpoliHT 1-0 · International Club Friendly | 1 | T | Xỉu | 1.49 / 4.4 / 4.5 | 7-5 |
| 29/07/23 | SC Freiburg 2-2 StrasbourgHT 2-2 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.93 / 3.5 / 3.15 | 3-8 |
| 22/07/23 | SC Freiburg 2-3 VfL WolfsburgHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.57 / 3.75 / 2.14 | --- |
| 15/07/23 | SC Freiburg 6-1 GrasshopperHT 2-0 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 1.45 / 4.2 / 5.2 | 2-8 |
| 27/05/23 | Eintracht Frankfurt 2-1 SC FreiburgHT 0-1 · German Bundesliga | 0.5 | B | H | 1.94 / 4 / 3.65 | 3-6 |
| 19/05/23 | SC Freiburg 2-0 VfL WolfsburgHT 0-0 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.25 / 3.75 / 3 | 4-4 |
| 13/05/23 | Union Berlin 4-2 SC FreiburgHT 3-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.1 / 4.2 | 1-7 |
| 06/05/23 | SC Freiburg 0-1 RB LeipzigHT 0-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Xỉu | 4.15 / 3.8 / 1.86 | 3-3 |
| 02/05/23 | SC Freiburg 1-5 RB LeipzigHT 0-4 · Germany Cup | 0.5 | B | Tài | 4.55 / 3.55 / 1.85 | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Freiburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
TSG Hoffenheim
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
SC Freiburg
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới | SC Freiburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12% | 14.3% | 14% | 13.6% |
| 16-30' | 14% | 10.7% | 10% | 13.6% |
| 31-45' | 16% | 19.6% | 16% | 18.2% |
| 46-60' | 16% | 12.5% | 22% | 15.9% |
| 61-75' | 16% | 14.3% | 18% | 9.1% |
| 76-90+' | 16% | 19.6% | 14% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới | SC Freiburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.7% | 19.5% | 13.8% | 10.6% |
| 16-30' | 12.4% | 12.6% | 11.5% | 15.2% |
| 31-45' | 21.3% | 18.4% | 12.6% | 16.7% |
| 46-60' | 15.7% | 12.6% | 21.8% | 18.2% |
| 61-75' | 12.4% | 13.8% | 17.2% | 10.6% |
| 76-90+' | 12.4% | 17.2% | 14.9% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
TSG Hoffenheim
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ trái | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | |
| 16 | Sebastian Rudy | Tiền vệ phòng ngự | |
| 34 | Stanley N Soki | Trung vệ | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trung tâm | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | |
| 4 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm |
SC Freiburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Vincenzo Grifo | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Mark Flekken | Thủ môn | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | |
| 42 | Ritsu Doan | Tiền đạo cánh phải | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | |
| 33 | Noah Weisshaupt | Tiền đạo cánh trái | |
| 35 | Kenneth Schmidt | Trung vệ | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Roland Sallai | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ trái | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ phải | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Robert Wagner | Tiền vệ trung tâm |
BXH
Thứ hạng hai đội
TSG Hoffenheim
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 34 | 10-6-18 | 48-57 | 36 | 29.4% |
| Sân nhà | 13 | 17 | 7-2-8 | 28-29 | 23 | 41.2% |
| Sân khách | 12 | 17 | 3-4-10 | 20-28 | 13 | 17.6% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 10-10 | 7 | 33.3% |
SC Freiburg
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 34 | 17-8-9 | 51-44 | 59 | 50% |
| Sân nhà | 5 | 17 | 10-4-3 | 28-13 | 34 | 58.8% |
| Sân khách | 4 | 17 | 7-4-6 | 23-31 | 25 | 41.2% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-0-3 | 10-7 | 9 | 50% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng