Bundesliga ·

TSG Hoffenheim vs SC Freiburg

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
SC Freiburg SC Freiburg

Diễn biến

  1. 15’ P. Lienhart Ngáng chân
  2. 39’ 0 - 1 A. Szalai (o.g.) Phản lưới nhà
  3. 45+3’ 0 - 2 R. Sallai
  4. Hết hiệp 1 · 0 - 2
  5. 51’ 1 - 2 O. Kabak
  6. Hết giờ · 1 - 2

Thống kê

50%Kiểm soát bóng50%
22Tổng số cú sút18
4Sút trúng đích9
7Sút ra ngoài7
11Sút bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị0
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
6Cứu thua3
449Số đường chuyền449
350Chuyền chính xác345
78%Tỷ lệ chuyền chính xác77%

Đội hình

TSG Hoffenheim 3-5-2
Thủ môn
  • 1 Oliver Baumann
Hậu vệ
  • 5 Ozan Kabak
  • 23 John Anthony Brooks
  • 41 Attila Szalai ↓
Tiền vệ
  • 3 Pavel Kaderabek
  • 6 Grischa Promel
  • 11 Florian Grillitsch ↓
  • 13 Angelo Stiller ↓
  • 21 Marius Bulter
Tiền đạo
  • 27 Andrej Kramaric
  • 9 Ihlas Bebou ↓
Dự bị
  • Kevin Vogt ↑
  • 14 Maximilian Beier ↑
  • 10 Julian Justvan ↑
  • 8 Tom Bischof ↑
  • 24 Robert Skov
  • 25 Kevin Akpoguma
  • 22 Finn Ole Becker
  • 37 Luca Philipp
  • 6 Diadie Samassekou

HLV: Christian Ilzer

SC Freiburg 4-2-2-2
Thủ môn
  • 1 Noah Atubolu
Hậu vệ
  • 30 Christian Gunter ↓
  • 3 Philipp Lienhart
  • 28 Matthias Ginter
  • 17 Lukas Kubler
Tiền vệ
  • 32 Vincenzo Grifo ↓
  • 22 Roland Sallai ↓
Tiền vệ
  • 8 Maximilian Eggestein
  • 34 Merlin Rohl ↓
Tiền đạo
  • 9 Lucas Holer
  • 38 Michael Gregoritsch ↓
Dự bị
  • 25 Kiliann Sildillia ↑
  • 14 Yannik Keitel ↑
  • Manuel Gulde ↑
  • 7 Noah Weisshaupt ↑
  • 21 Ritsu Doan ↑
  • 31 Keven Schlotterbeck
  • 21 Florian Muller
  • 4 Kenneth Schmidt
  • 14 Maximilian Breunig

HLV: Julian Schuster

Lực lượng

TSG Hoffenheim

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
5Ozan KabakHậu vệChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ
11Fisnik AsllaniTiền đạoChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Oliver Baumann
  • 34Vladimir Coufal
  • 5Ozan Kabak
  • 21Albian Hajdari
  • 13Bernardo Fernandes da Silva Junior
  • 8Patrick Wimmer
  • 18Wouter Burger
  • 7Leon Avdullahu
  • 14Adam Daghim
  • 10Adam Hlozek
  • 20Bambase Conte

Dự bị trận trước

  • 29Natnael Abraha
  • 17Nathan De Cat
  • 15Valentin Gendrey
  • 2Robin Hranac
  • 27Andrej Kramaric
  • 32Cajetan Lenz
  • 9Max Moerstedt
  • 37Luca Philipp
  • 39Mats Rots

SC Freiburg

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
37Max RosenfelderHậu vệChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ
27Nicolas HoflerTiền vệTreo giò

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Mio Backhaus
  • 33Jordy Makengo
  • 3Philipp Lienhart
  • 28Matthias Ginter
  • 17Lukas Kubler
  • 16Yannik Engelhardt
  • 8Maximilian Eggestein
  • 7Derry Scherhant
  • 14Yuito Suzuki
  • 19Jan-Niklas Beste
  • 31Igor Matanovic

Dự bị trận trước

  • 42Keisuke Goto
  • 32Vincenzo Grifo
  • 30Christian Gunter
  • 9Lucas Holer
  • 22Cyriaque Irie
  • 21Florian Muller
  • 37Max Rosenfelder
  • 29Philipp Treu
  • 27Berkay Yilmaz

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

5TSG Hoffenheim thắng
8Hòa
7SC Freiburg thắng
Số trận thắngTSG HoffenheimSC Freiburg
Sân nhà của TSG Hoffenheim34
Sân nhà của SC Freiburg23

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 0 · Thua 8
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
12/03/23SC Freiburg 2-1 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga0.5BTài1.86 / 3.65 / 4.32-2
18/09/22TSG Hoffenheim 0-0 SC FreiburgHT 0-0 · German Bundesliga0/0.5BXỉu2.21 / 3.65 / 3.155-3
30/04/22TSG Hoffenheim 3-4 SC FreiburgHT 1-1 · German Bundesliga0/0.5BTài2.33 / 3.6 / 2.984-5
19/01/22TSG Hoffenheim 1-4 SC FreiburgHT 0-2 · Germany Cup0/0.5BTài2.16 / 3.65 / 3.1510-2
11/12/21SC Freiburg 1-2 TSG HoffenheimHT 1-1 · German Bundesliga0/0.5TTài2.27 / 3.5 / 3.156-7
24/04/21SC Freiburg 1-1 TSG HoffenheimHT 0-1 · German Bundesliga0/0.5BXỉu3.1 / 3.7 / 2.216-5
02/01/21TSG Hoffenheim 1-3 SC FreiburgHT 0-3 · German Bundesliga0/0.5BTài2.13 / 3.65 / 3.358-3
08/02/20SC Freiburg 1-0 TSG HoffenheimHT 1-0 · German Bundesliga0BXỉu2.69 / 3.6 / 2.565-10
15/09/19TSG Hoffenheim 0-3 SC FreiburgHT 0-2 · German Bundesliga0.5BTài1.92 / 3.75 / 3.9512-4
26/01/19SC Freiburg 2-4 TSG HoffenheimHT 1-1 · German Bundesliga0.5TTài3.8 / 4.1 / 1.866-1

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

TSG Hoffenheim

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng1029.4%
Hòa617.6%
Thua1852.9%
Bàn thắng (TB/trận)481.41
Bàn thua (TB/trận)571.68

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 20.59%
Thắng cách biệt 1 bàn3 8.82%
Hòa6 17.65%
Thua cách biệt 1 bàn9 26.47%
Thua cách biệt từ 2 bàn9 26.47%

SC Freiburg

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1750%
Hòa823.5%
Thua926.5%
Bàn thắng (TB/trận)511.5
Bàn thua (TB/trận)441.29

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn9 26.47%
Thắng cách biệt 1 bàn8 23.53%
Hòa8 23.53%
Thua cách biệt 1 bàn3 8.82%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 17.65%

So sánh theo vòng

TSG Hoffenheim
BT-BB
% thắngSC Freiburg
BT-BB
% thắng
Vòng 2035-2940%33-2745%
Vòng 1935-2842%33-2647%
Vòng 1835-2744%31-2544%
Vòng 1734-2547%31-2347%
Vòng 1631-2444%30-2250%
Vòng 1529-2340%29-2153%
Vòng 1427-2336%27-2050%
Vòng 1326-2238%27-1954%
Vòng 1225-1942%25-1850%
Vòng 1125-1845%21-1845%
Vòng 1022-1740%20-1840%
Vòng 921-1544%19-1344%
Vòng 817-1338%19-1250%
Vòng 716-1243%17-857%
Vòng 613-1133%15-850%
Vòng 512-940%14-660%
Vòng 411-750%8-550%
Vòng 37-533%6-267%
Vòng 25-350%4-0100%
Vòng 14-1100%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet1.05 0/0.5 0.830.93 0/0.5 1
0.75 0 1.141.23 0.5 0.74
1.33 0.5 0.630.67 0 1.35
0.55 0/0.5 1.490.47 0/0.5 1.85
1.69 0.5/1 0.471.51 0.5/1 0.59
2.43 1 0.292.22 1 0.38
2.77 1/1.5 0.242.7 1/1.5 0.3
Macauslot0.98 0/0.5 0.880.88 0/0.5 0.98
1.28 0.5 0.581.16 0.5 0.7
0.68 0 1.180.6 0 1.26
Crown0.83 0 1.050.95 0/0.5 0.94
0.78 0 1.111.2 0.5 0.73
1.36 0.5 0.610.64 0 1.35
0.57 -0/0.5 1.441.53 0.5/1 0.56
Bet3651 0/0.5 0.90.9 0/0.5 1
1.2 0.5 0.651.1 0.5 0.7
0.65 0 1.20.62 0 1.25
0.47 -0/0.5 1.61.42 0.5/1 0.52
YSB0.98 0/0.5 0.960.9 0/0.5 1.04
1.22 0.5 0.751.2 0.5 0.77
0.7 0 1.30.62 0 1.45
1.6 0.5/1 0.571.6 0.5/1 0.57
BetVictor0.95 0/0.5 0.910.93 0/0.5 0.95
1.23 0.5 0.71.12 0.5 0.7
0.7 0 1.250.63 0 1.23
0.53 -0/0.5 1.631.45 0.5/1 0.53
Mansion880.81 0 1.091.03 0/0.5 0.89
0.93 0/0.5 0.971.28 0.5 0.7
1.2 0.5 0.710.69 0 1.29
0.52 -0/0.5 1.560.53 -0/0.5 1.63
Interwetten0.73 0 1.050.63 0 1.2
1.35 0.5 0.571.25 0.5 0.63
0.43 -0.5 1.850.37 -0.5 2.05
2.5 1 0.272.25 1 0.3
10BET0.9 0/0.5 0.790.85 0/0.5 0.83
0.63 0 1.131.12 0.5 0.63
1.17 0.5 0.60.59 0 1.2
0.47 -0/0.5 1.481.5 0.5/1 0.46
188BET0.84 0 1.080.89 0/0.5 1.03
0.79 0 1.141.2 0.5 0.75
1.38 0.5 0.640.65 0 1.36
0.58 -0/0.5 1.511.61 0.5/1 0.54
12BET0.81 0 1.090.96 0/0.5 0.98
0.93 0/0.5 0.971.25 0.5 0.74
1.2 0.5 0.710.67 0 1.36
0.52 -0/0.5 1.560.49 -0/0.5 1.81
Wanbet0.8 0 1.060.96 0/0.5 0.98
1.19 0.5 0.721.26 0.5 0.73
0.67 0 1.260.72 0 1.28
0.59 -0/0.5 1.491.58 0.5/1 0.57
18BET0.79 0 1.070.9 0/0.5 0.9
1.08 0/0.5 0.781.15 0.5 0.7
1.38 0.5 0.610.65 0 1.25
Pinnacle0.97 0/0.5 0.850.92 0/0.5 1
0.66 0 1.221.2 0.5 0.76
1.26 0.5 0.640.62 0 1.44
1.57 0.5/1 0.511.58 0.5/1 0.57
Nhà cái #480.88 0/0.5 0.880.9 0/0.5 0.92

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet1.05 1/1.5 0.810.88 2.5/3 1.03
0.63 1 1.291.16 3 0.77
1.44 1.5 0.550.67 2.5 1.31
0.4 0.5/1 1.851.47 3/3.5 0.59
2 1.5/2 0.361.72 3.5 0.49
0.45 2/2.5 1.690.51 2/2.5 1.66
1.96 3.5/4 0.372.22 3.5/4 0.36
Macauslot0.84 2.5/3 0.960.78 2.5/3 1.02
1.08 3 0.721 3 0.8
0.64 2.5 1.160.58 2.5 1.22
Crown0.85 2.5/3 1.010.85 2.5/3 1.05
1.12 3 0.771.11 3 0.8
0.69 2.5 1.230.68 2.5 1.28
1.38 3/3.5 0.61.38 3/3.5 0.62
Ladbrokes0.61 2.5 1.150.61 2.5 1.15
0.18 1.5 3.50.18 1.5 3.33
1.5 3.5 0.441.45 3.5 0.5
Bet3650.87 2.5/3 1.030.86 2.5/3 1.04
0.65 2.5 1.21.07 3 0.72
1.07 3 0.720.65 2.5 1.2
1.35 3/3.5 0.571.35 3/3.5 0.57
William Hill0.67 2.5 1.10.67 2.5 1.1
YSB0.87 2.5/3 1.050.9 2.5/3 1.02
1.12 3 0.811.15 3 0.78
0.7 2.5 1.270.68 2.5 1.3
1.36 3/3.5 0.651.45 3/3.5 0.6
BetVictor0.9 2.5/3 0.980.87 2.5/3 1.02
1.2 3 0.731.1 3 0.7
0.7 2.5 1.250.65 2.5 1.2
1.55 3/3.5 0.551.4 3/3.5 0.55
Mansion880.87 2.5/3 1.011.16 3 0.76
1.19 3 0.720.86 2.5/3 1.04
0.66 2.5 1.251.47 3/3.5 0.58
1.38 3/3.5 0.580.67 2.5 1.29
Interwetten0.63 2.5 1.250.6 2.5 1.25
1.5 3.5 0.51.45 3.5 0.5
3.4 4.5 0.23.2 4.5 0.2
0.2 1.5 3.70.2 1.5 3.8
10BET0.78 2.5/3 0.881 3 0.79
1.02 3 0.660.77 2.5/3 1.02
0.62 2.5 1.080.63 2.5 1.25
1.28 3/3.5 0.521.26 3/3.5 0.62
188BET0.86 2.5/3 1.040.89 2.5/3 1.01
1.13 3 0.781.14 3 0.77
0.7 2.5 1.250.69 2.5 1.26
1.4 3/3.5 0.611.4 3/3.5 0.61
12BET0.87 2.5/3 1.010.88 2.5/3 1.04
1.19 3 0.721.13 3 0.8
0.66 2.5 1.250.66 2.5 1.35
1.38 3/3.5 0.581.42 3/3.5 0.62
Wanbet0.89 2.5/3 0.970.89 2.5/3 1.03
1.12 3 0.751.14 3 0.79
0.71 2.5 1.170.71 2.5 1.26
1.35 3/3.5 0.641.4 3/3.5 0.63
18BET0.86 2.5/3 10.8 2.5/3 1
1.15 3 0.731.05 3 0.75
0.69 2.5 1.220.65 2.5 1.25
Pinnacle0.84 2.5/3 0.970.85 2.5/3 1.07
1.09 3 0.731.09 3 0.81
0.67 2.5 1.180.69 2.5 1.28
1.35 3/3.5 0.581.4 3/3.5 0.63
Nhà cái #480.65 2.5 1.10.54 2.5 1.3
0.83 2.5/3 0.870.69 2.5/3 1.04
1.6 3.5 0.431.38 3.5 0.51

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet2.33 3.7 2.852.23 3.65 3.05
Macauslot2.2 3.52 2.72.16 3.52 2.8
Crown2.35 3.7 2.62.2 3.7 3.15
Ladbrokes2.2 3.5 3.12.2 3.5 3.1
SNAI2.2 3.5 3.12.35 3.5 2.9
Bet3652.25 3.5 32.15 3.6 3.1
William Hill2.3 3.7 2.82.2 3.7 3
YSB2.2 3.9 3.12.19 3.7 3.2
BetVictor2.25 3.5 2.92.2 3.75 3.1
Mansion882.37 3.35 2.762.25 3.7 3
Interwetten2.4 3.5 2.852.25 3.6 3
10BET2.2 3.25 2.852.2 3.7 3.1
188BET2.35 3.7 2.62.16 3.7 3.25
12BET2.37 3.35 2.762.25 3.65 3
Wanbet2.28 3.59 2.62.26 3.67 3.01
18BET2.35 3.3 2.72.2 3.6 3.1
Pinnacle2.27 3.52 3.022.21 3.74 3.31
Nhà cái #482.03 3.4 2.932.03 3.4 2.94

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.75 0 1.120.69 0 1.25
1.26 0/0.5 0.651.26 0/0.5 0.68
0.43 0/0.5 1.751.96 0.5 0.4
2.08 0.5 0.340.42 0/0.5 1.88
2.56 0.5/1 0.252.38 0.5/1 0.31
Macauslot0.69 0 1.110.69 0 1.11
1.2 0/0.5 0.61.2 0/0.5 0.6
Crown0.86 0 1.020.72 0 1.2
1.36 0/0.5 0.611.26 0/0.5 0.68
Bet3650.75 0 1.130.73 0 1.15
YSB0.75 0 1.170.74 0 1.18
1.32 0/0.5 0.651.29 0/0.5 0.67
Mansion880.83 0 1.050.69 0 1.26
1.28 0/0.5 0.661.26 0/0.5 0.69
0.45 -0/0.5 1.721.96 0.5 0.41
Interwetten0.75 0 10.67 0 1.1
1.85 0.5 0.41.7 0.5 0.43
0.33 -0.5 2.250.3 -0.5 2.4
10BET0.62 0 1.040.61 0 1.05
1.14 0/0.5 0.571.12 0/0.5 0.57
1.64 0.5 0.381.61 0.5 0.39
188BET0.87 0 1.010.73 0 1.17
1.38 0/0.5 0.61.28 0/0.5 0.66
12BET0.83 0 1.050.69 0 1.26
1.28 0/0.5 0.661.26 0/0.5 0.69
0.45 -0/0.5 1.721.78 0.5 0.46
0.44 -0/0.5 1.750.43 -0/0.5 1.88
Wanbet0.82 0 1.040.75 0 1.17
1.26 0/0.5 0.651.29 0/0.5 0.67
1.69 0.5 0.451.75 0.5 0.47
18BET0.82 0 1.040.7 0 1.15
1.4 0/0.5 0.61.25 0/0.5 0.65
0.49 -0/0.5 1.681.75 0.5 0.45
Pinnacle0.74 0 1.11.26 0/0.5 0.71
1.3 0/0.5 0.610.7 0 1.27
0.44 -0/0.5 1.761.8 0.5 0.49
0.4 -0/0.5 1.90.44 -0/0.5 2

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot1.06 1/1.5 0.741 1/1.5 0.8
0.62 1 1.180.54 1 1.26
Crown1.14 1/1.5 0.731.04 1/1.5 0.84
0.72 1 1.190.62 1 1.35
Bet3651.13 1/1.5 0.751.13 1/1.5 0.75
William Hill0.33 0.5 2.250.29 0.5 2.5
YSB1.17 1/1.5 0.731.06 1/1.5 0.84
0.74 1 1.160.64 1 1.34
Mansion881.13 1/1.5 0.761.05 1/1.5 0.85
0.69 1 1.230.63 1 1.37
1.44 1.5 0.561.42 1.5 0.6
Interwetten1.3 1.5 0.571.25 1.5 0.6
0.3 0.5 2.550.27 0.5 2.6
3.9 2.5 0.153.8 2.5 0.15
10BET0.95 1/1.5 0.640.95 1/1.5 0.64
0.58 1 1.040.58 1 1.05
1.3 1.5 0.461.31 1.5 0.46
188BET1.16 1/1.5 0.741.05 1/1.5 0.83
0.73 1 1.170.63 1 1.33
12BET1.13 1/1.5 0.761.06 1/1.5 0.84
0.69 1 1.230.63 1 1.36
1.44 1.5 0.561.49 1.5 0.57
0.4 0.5/1 1.880.41 0.5/1 1.96
Wanbet1.12 1/1.5 0.751.14 1/1.5 0.77
0.72 1 1.160.7 1 1.25
1.47 1.5 0.541.47 1.5 0.58
18BET1.12 1/1.5 0.751.05 1/1.5 0.75
0.64 1 1.320.6 1 1.35
1.5 1.5 0.551.45 1.5 0.55
Pinnacle1.08 1/1.5 0.751.11 1/1.5 0.81
0.62 1 1.270.64 1 1.38
1.51 1.5 0.521.55 1.5 0.57
0.41 0.5/1 1.880.43 0.5/1 2.01
Nhà cái #481.35 1.5 0.521.2 1.5 0.59
1.01 1/1.5 0.710.89 1/1.5 0.81
4.1 2.5 0.123.75 2.5 0.14

Kèo trận trước TSG Hoffenheim

Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước SC Freiburg

Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 0 · Thua 7
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
13/08/23SV Oberachern 0-2 SC FreiburgHT 0-0 · Germany Cup6.5BXỉu12.5 / 11.5 / 1.012-10
05/08/23SC Freiburg 2-0 EmpoliHT 1-0 · International Club Friendly1TXỉu1.49 / 4.4 / 4.57-5
29/07/23SC Freiburg 2-2 StrasbourgHT 2-2 · International Club Friendly0.5BTài1.93 / 3.5 / 3.153-8
22/07/23SC Freiburg 2-3 VfL WolfsburgHT 1-0 · International Club Friendly0/0.5BTài2.57 / 3.75 / 2.14---
15/07/23SC Freiburg 6-1 GrasshopperHT 2-0 · International Club Friendly1TTài1.45 / 4.2 / 5.22-8
27/05/23Eintracht Frankfurt 2-1 SC FreiburgHT 0-1 · German Bundesliga0.5BH1.94 / 4 / 3.653-6
19/05/23SC Freiburg 2-0 VfL WolfsburgHT 0-0 · German Bundesliga0/0.5TXỉu2.25 / 3.75 / 34-4
13/05/23Union Berlin 4-2 SC FreiburgHT 3-0 · German Bundesliga0.5BTài2.08 / 3.1 / 4.21-7
06/05/23SC Freiburg 0-1 RB LeipzigHT 0-0 · German Bundesliga0.5BXỉu4.15 / 3.8 / 1.863-3
02/05/23SC Freiburg 1-5 RB LeipzigHT 0-4 · Germany Cup0.5BTài4.55 / 3.55 / 1.853-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Freiburg. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

TSG Hoffenheim thắng41.85%
Hòa25.75%
SC Freiburg thắng32.4%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

TSG Hoffenheim

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

SC Freiburg

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútTSG Hoffenheim
ghi bàn
thủng lướiSC Freiburg
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12%14.3%14%13.6%
16-30'14%10.7%10%13.6%
31-45'16%19.6%16%18.2%
46-60'16%12.5%22%15.9%
61-75'16%14.3%18%9.1%
76-90+'16%19.6%14%18.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútTSG Hoffenheim
ghi bàn
thủng lướiSC Freiburg
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.7%19.5%13.8%10.6%
16-30'12.4%12.6%11.5%15.2%
31-45'21.3%18.4%12.6%16.7%
46-60'15.7%12.6%21.8%18.2%
61-75'12.4%13.8%17.2%10.6%
76-90+'12.4%17.2%14.9%18.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

TSG Hoffenheim

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.54điểm trung bình
6.896.185.757.666.145.98.367.317.297.17

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
9Ihlas BebouTiền đạo cắm7.3
11Jose Angel Esmoris TasendeHậu vệ trái7.3
23John Anthony BrooksTrung vệ7
1Oliver BaumannThủ môn6.9
16Sebastian RudyTiền vệ phòng ngự6.8
34Stanley N SokiTrung vệ6.7
5Ozan KabakTrung vệ6.6
14Christoph BaumgartnerTiền vệ tấn công6.5
13Angelo StillerTiền vệ phòng ngự6.4
7Jacob Bruun LarsenTiền đạo cánh trái6.4
20Finn Ole BeckerTiền vệ trung tâm6.4
6Grischa PromelTiền vệ trung tâm6.3
29Robert SkovTiền vệ phải6.2
4Ermin BicakcicTrung vệ6.2
40Umut TohumcuTiền vệ6.1
27Andrej KramaricTiền đạo cắm5.8

SC Freiburg

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.58điểm trung bình
7.297.485.36.897.617.777.227.526.056.98

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
32Vincenzo GrifoTiền đạo cánh trái8.5
26Mark FlekkenThủ môn7.3
14Yannik KeitelTiền vệ phòng ngự7.1
42Ritsu DoanTiền đạo cánh phải7.1
28Matthias GinterTrung vệ6.9
9Lucas HolerTiền đạo cắm6.8
3Philipp LienhartTrung vệ6.6
33Noah WeisshauptTiền đạo cánh trái6.6
35Kenneth SchmidtTrung vệ6.5
8Maximilian EggesteinTiền vệ trung tâm6.5
22Roland SallaiTiền đạo cánh phải6.3
5Manuel GuldeTrung vệ5.9
30Christian GunterHậu vệ trái5.8
17Lukas KublerHậu vệ phải5.8
38Michael GregoritschTiền đạo cắm5.8
23Robert WagnerTiền vệ trung tâm5.8

BXH

Thứ hạng hai đội

TSG Hoffenheim

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng123410-6-1848-573629.4%
Sân nhà13177-2-828-292341.2%
Sân khách12173-4-1020-281317.6%
6 trận gần nhất-62-1-310-10733.3%

SC Freiburg

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng53417-8-951-445950%
Sân nhà51710-4-328-133458.8%
Sân khách4177-4-623-312541.2%
6 trận gần nhất-63-0-310-7950%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕