Switzerland Cup ·
Saxon Sports vs Thun
Saxon Sports
1
Thun
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Saxon Sports
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Thun
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 14 | Mattias Kait | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương bàn chân |
| 4 | Genís Montolio | Trung vệ | Đứt dây chằng |
| 9 | Furkan Dursun | Tiền đạo | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Niklas Steffen
- 47Fabio Fehr
- 19Jan Bamert
- 23Marco Burki
- 27Michael Heule
- 70Nils Reichmuth
- 16Justin Roth
- 13Nassim Zoukit
- 78Valmir Matoshi
- 33Marc Gutbub
- 96Brighton Labeau
Dự bị trận trước
- 17Ashvin Balaruban
- 5Nicolas Burgy
- 37Lucien Dahler
- 21Dorian Derbaci
- 9Furkan Dursun
- 52Adam Ilic
- 80Simon Lengen
- 30Nico Maier
- 8Fabio Saiz
- 25Tim Spycher
- 11Layton Stewart
- 34Leo Stucki
Phong độ
Saxon Sports
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Thun
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Saxon Sports BT-BB | % thắng | Thun BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 1-4 | 0% | 42-32 | 50% |
| Vòng 19 | 1-4 | 0% | 40-31 | 47% |
| Vòng 18 | 1-4 | 0% | 37-30 | 44% |
| Vòng 17 | 1-4 | 0% | 32-29 | 41% |
| Vòng 16 | 1-4 | 0% | 31-29 | 38% |
| Vòng 15 | 1-4 | 0% | 28-29 | 33% |
| Vòng 14 | 1-4 | 0% | 26-28 | 29% |
| Vòng 13 | 1-4 | 0% | 24-26 | 31% |
| Vòng 12 | 1-4 | 0% | 22-25 | 25% |
| Vòng 11 | 1-4 | 0% | 17-24 | 18% |
| Vòng 10 | 1-4 | 0% | 16-22 | 20% |
| Vòng 9 | 1-4 | 0% | 16-21 | 22% |
| Vòng 8 | 1-4 | 0% | 13-20 | 13% |
| Vòng 7 | 1-4 | 0% | 13-19 | 14% |
| Vòng 6 | 1-4 | 0% | 12-16 | 17% |
| Vòng 5 | 1-4 | 0% | 12-14 | 20% |
| Vòng 4 | 1-4 | 0% | 9-6 | 25% |
| Vòng 3 | 1-4 | 0% | 8-5 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Thun
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-1-2 | 0% | 3-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 0-1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Thun trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Saxon Sports
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | Le Locle 2-1 Saxon SportsHT 0-0 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/08/22 | Saxon Sports 0-2 MeyrinHT 0-1 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/08/19 | Saxon Sports 2-4 FC SpiezHT 1-1 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/09/12 | Saxon Sports 2-2 La Sarraz-EclepensHT 0-1 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/08 | Saxon Sports 0-2 Neuchatel XamaxHT 0-0 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Saxon Sports. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Thun
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Thun 3-0 Vikingur ReykjavikHT 2-0 · UEFA Europa League | 0.5/1 | T | H | 1.58 / 4.2 / 4.35 | 6-4 |
| 01/08/26 | Thun 0-6 Young BoysHT 0-3 · Switzerland Super League | 0.5/1 | B | Tài | 3.5 / 4.25 / 1.78 | 4-5 |
| 28/07/26 | Dinamo Zagreb 2-2 ThunHT 0-2 · UEFA Champions League | 1 | T | Tài | 1.46 / 4.3 / 4.95 | 11-1 |
| 25/07/26 | Luzern 1-3 ThunHT 1-1 · Switzerland Super League | 0.5/1 | T | Tài | 1.79 / 3.9 / 3.75 | 12-6 |
| 21/07/26 | Thun 1-1 Dinamo ZagrebHT 1-0 · UEFA Champions League | 0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.6 / 1.95 | 9-5 |
| 11/07/26 | Thun 1-2 SV Waldhof MannheimHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 11/07/26 | Thun 1-1 SV ElversbergHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 04/07/26 | Thun 6-2 Neuchatel XamaxHT 5-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/05/26 | St. Gallen 1-1 ThunHT 0-0 · Switzerland Super League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.66 / 4.4 / 3.95 | 3-9 |
| 14/05/26 | Thun 3-8 Young BoysHT 2-3 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 4.15 / 2.59 | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Thun. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Saxon Sports
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thun
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Saxon Sports ghi bàn | thủng lưới | Thun ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | - | 50% | 13.6% | 9.1% |
| 31-75' | - | 50% | 9.1% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 96 | Brighton Labeau | Tiền đạo | |
| 33 | Marc Gutbub | Tiền đạo | |
| 5 | Nicolas Burgy | Trung vệ | |
| 70 | Nils Reichmuth | Tiền vệ phải | |
| 11 | Layton Stewart | Tiền đạo | |
| 8 | Fabio Saiz | Tiền vệ | |
| 27 | Michael Heule | Hậu vệ trái | |
| 21 | Dorian Derbaci | Tiền vệ phòng ngự | |
| 13 | Nassim Zoukit | Tiền vệ phòng ngự | |
| 30 | Nico Maier | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Justin Roth | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Jan Bamert | Trung vệ | |
| 47 | Fabio Fehr | Hậu vệ phải | |
| 37 | Lucien Dahler | Hậu vệ phải | |
| 80 | Simon Lengen | Tiền đạo | |
| 1 | Niklas Steffen | Thủ môn |