Switzerland Super League ·
Luzern vs Thun
Luzern
Thun
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Simon Simoni
- 20 Pius Dorn
- 5 Stefan Knezevic
- 21 Loic Luthi
- 22 Ruben Dantas
- 10 Lucas Manuel Silva Ferreira
- 24 Tyron Owusu
- 6 Leonardo Bertone
- 11 Matteo Di Giusto
- 16 Oscar Tshikomb
- 27 Lars Villiger
- 14 Andrejs Ciganiks
- 30 Ronaldo Dantas Fernandes
- Bung Hua Freimann
- 4 Jesper Lofgren
- 71 Sascha Meyer
- 7 Aurelio Oehlers
- 63 Raphael Radtke
- 17 Sandro Wyss
- 80 Mio Zimmermann
HLV: Jörg Portmann
- 1 Niklas Steffen
- 17 Ashvin Balaruban
- 19 Jan Bamert
- 5 Nicolas Burgy
- 37 Lucien Dahler
- 21 Dorian Derbaci
- 30 Nico Maier
- 8 Fabio Saiz
- 13 Nassim Zoukit
- 11 Layton Stewart
- 33 Marc Gutbub
- 47 Fabio Fehr
- 27 Michael Heule
- 96 Brighton Labeau
- 80 Simon Lengen
- 8 Valmir Matoshi
- 54 Louis Immanuel Passavant
- 19 Nils Reichmuth
- 16 Justin Roth
- 25 Tim Spycher
HLV: Gian-Luca Privitelli
Lực lượng
Luzern
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 46 | Bung Meng Freimann | Trung vệ | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Simon Simoni
- 22Ruben Dantas
- 21Loic Luthi
- 5Stefan Knezevic
- 20Pius Dorn
- 11Matteo Di Giusto
- 6Leonardo Bertone
- 24Tyron Owusu
- 10Lucas Manuel Silva Ferreira
- 27Lars Villiger
- 16Oscar Tshikomb
Dự bị trận trước
- 14Andrejs Ciganiks
- 28Ronaldo Dantas Fernandes
- 13Bung Hua Freimann
- 3Jesper Lofgren
- 71Sascha Meyer
- 7Aurelio Oehlers
- 63Raphael Radtke
- 17Sandro Wyss
- 80Mio Zimmermann
Thun
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 23 | Marco Burki | Trung vệ | Treo giò |
| 14 | Mattias Kait | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương bàn chân |
| 4 | Genís Montolio | Trung vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Niklas Steffen
- 37Lucien Dahler
- 5Nicolas Burgy
- 19Jan Bamert
- 17Ashvin Balaruban
- 13Nassim Zoukit
- 8Fabio Saiz
- 30Nico Maier
- 21Dorian Derbaci
- 33Marc Gutbub
- 11Layton Stewart
Dự bị trận trước
- 47Fabio Fehr
- 27Michael Heule
- 96Brighton Labeau
- 80Simon Lengen
- 78Valmir Matoshi
- 54Louis Immanuel Passavant
- 70Nils Reichmuth
- 16Justin Roth
- 25Tim Spycher
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Luzern | Thun |
|---|---|---|
| Sân nhà của Luzern | 3 | 4 |
| Sân nhà của Thun | 3 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Thun 2-1 LuzernHT 2-1 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Xỉu | 1.88 / 4.15 / 3.25 | 9-5 |
| 06/12/25 | Thun 4-1 LuzernHT 3-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Tài | 2.12 / 3.6 / 3 | 13-3 |
| 09/08/25 | Luzern 1-2 ThunHT 1-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | H | 2.14 / 3.65 / 2.99 | 6-5 |
| 11/10/24 | Thun 2-3 LuzernHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/09/23 | Thun 1-1 LuzernHT 1-0 · Switzerland Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.25 / 3.9 / 1.59 | --- |
| 31/01/23 | Thun 2-2 LuzernHT 0-1 · Switzerland Cup | 0.5/1 | B | Tài | 3.55 / 3.7 / 1.82 | 15-3 |
| 13/09/20 | Thun 0-1 LuzernHT 0-0 · Switzerland Cup | 0 | T | Xỉu | 2.17 / 3.4 / 2.73 | 7-1 |
| 05/07/20 | Luzern 3-0 ThunHT 2-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | H | 2.19 / 3.55 / 2.92 | 5-2 |
| 22/02/20 | Thun 1-1 LuzernHT 1-1 · Switzerland Super League | 0 | H | Xỉu | 2.73 / 3.4 / 2.38 | 3-4 |
| 05/10/19 | Thun 0-2 LuzernHT 0-0 · Switzerland Super League | 0 | T | Xỉu | 2.66 / 3.45 / 2.41 | 7-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Luzern. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Luzern
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.05% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
Thun
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Luzern BT-BB | % thắng | Thun BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 45-29 | 60% | 41-32 | 45% |
| Vòng 19 | 45-29 | 63% | 38-31 | 42% |
| Vòng 18 | 41-26 | 61% | 33-30 | 39% |
| Vòng 17 | 37-25 | 59% | 32-30 | 35% |
| Vòng 16 | 33-23 | 56% | 29-30 | 31% |
| Vòng 15 | 32-21 | 60% | 27-29 | 27% |
| Vòng 14 | 31-19 | 64% | 25-27 | 29% |
| Vòng 13 | 28-18 | 62% | 23-26 | 23% |
| Vòng 12 | 27-16 | 67% | 18-25 | 17% |
| Vòng 11 | 23-16 | 64% | 17-23 | 18% |
| Vòng 10 | 23-13 | 70% | 17-22 | 20% |
| Vòng 9 | 21-11 | 78% | 14-21 | 11% |
| Vòng 8 | 19-10 | 75% | 14-20 | 13% |
| Vòng 7 | 16-9 | 71% | 13-17 | 14% |
| Vòng 6 | 13-6 | 83% | 13-15 | 17% |
| Vòng 5 | 12-6 | 80% | 10-7 | 20% |
| Vòng 4 | 9-6 | 75% | 9-6 | 25% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 3-4 | 0% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Luzern
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Luzern 1-2 Sint-TruidenseHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | H | 2.06 / 3.85 / 2.67 | 11-2 |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 0-2 LuzernHT 0-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.3 / 4.8 / 1.38 | --- |
| 04/07/26 | Luzern 3-2 WinterthurHT 2-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.44 / 4.6 / 4.8 | 10-4 |
| 27/06/26 | Luzern 3-2 Stade OuchyHT 1-2 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.74 / 3.9 / 3.45 | 2-1 |
| 16/05/26 | Winterthur 0-3 LuzernHT 0-1 · Switzerland Super League | 1.5 | T | Xỉu | 6.4 / 5.6 / 1.34 | 1-6 |
| 12/05/26 | Luzern 1-0 FC ZurichHT 0-0 · Switzerland Super League | 1.5 | B | Xỉu | 1.38 / 5.2 / 6 | 10-5 |
| 09/05/26 | Luzern 3-3 ServetteHT 0-2 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.95 / 2.71 | 6-2 |
| 02/05/26 | Lausanne Sports 1-3 LuzernHT 1-0 · Switzerland Super League | 0 | T | Tài | 2.55 / 3.9 / 2.32 | 5-7 |
| 25/04/26 | Grasshopper 1-2 LuzernHT 1-0 · Switzerland Super League | 0.5 | T | H | 3.45 / 4 / 1.85 | 5-6 |
| 12/04/26 | Luzern 2-2 St. GallenHT 1-0 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Tài | 2.02 / 3.95 / 3 | 6-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Luzern. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Thun
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Thun 1-2 SV Waldhof MannheimHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 11/07/26 | Thun 1-1 SV ElversbergHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 04/07/26 | Thun 6-2 Neuchatel XamaxHT 5-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/05/26 | St. Gallen 1-1 ThunHT 0-0 · Switzerland Super League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.66 / 4.4 / 3.95 | 3-9 |
| 14/05/26 | Thun 3-8 Young BoysHT 2-3 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 4.15 / 2.59 | 3-2 |
| 10/05/26 | FC Sion 2-0 ThunHT 2-0 · Switzerland Super League | 1 | B | Xỉu | 1.46 / 4.7 / 5.4 | 9-3 |
| 02/05/26 | Basel 3-1 ThunHT 1-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Tài | 2.67 / 3.7 / 2.29 | 5-2 |
| 25/04/26 | Thun 0-1 LuganoHT 0-0 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Xỉu | 2.02 / 3.85 / 3.1 | 7-5 |
| 18/04/26 | Thun 3-1 BaselHT 1-0 · Switzerland Super League | 0.5/1 | T | Tài | 1.78 / 4.1 / 3.6 | 5-8 |
| 04/04/26 | Lugano 1-0 ThunHT 0-0 · Switzerland Super League | 0 | B | Xỉu | 2.54 / 3.65 / 2.43 | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Thun. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Luzern
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thun
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Luzern ghi bàn | thủng lưới | Thun ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 26.3% | 8.3% | 14.3% | 22.2% |
| 16-30' | 18.4% | 4.2% | 11.4% | 16.7% |
| 31-45' | 10.5% | 8.3% | 20% | 11.1% |
| 46-60' | 7.9% | 29.2% | 17.1% | 0% |
| 61-75' | 28.9% | 16.7% | 11.4% | 22.2% |
| 76-90+' | 5.3% | 29.2% | 11.4% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.