Sweden Superettan ·
Sandvikens IF vs IK Oddevold
Sandvikens IF
IK Oddevold
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Hannes Sveijer
- 26 Linus Tagesson
- 23 Kasper Harletun
- 2 Gustav Thorn
- 17 Wilhelm Nilsson
- 15 Fabian Andersson
- 12 Alan Carleton
- 14 Mohammed Mahammed
- 8 Karl Bohm
- 7 Johan Arvidsson
- 9 Christian Wagner
- 16 Mohammed Sadat Abubakari
- 11 Victor Backman
- 22 Daniel Bergman
- 13 Isac Lindholm
- 28 Anton Lund
- 27 Adrian Persson
- 6 Liam Vabo
- 20 Nicholas Vainio
- 24 Yabets Yaliso Yaya
HLV: Thomas Lagerlof
- 12 Morten Saetra
- 11 Daniel Krezic
- 24 Mattias Bahno
- 21 Oliver Thoreson
- 19 Hugo Engstrom
- 10 Leonardo Farah Shahin
- 17 Olle Kjellman Olblad
- 14 Gabriel Sandberg
- 26 Freddie Lantz
- 15 Elias Forsberg
- 9 Rudi Vikstrom
- Aulon Bitiqi
- 20 Adam Engelbrektsson
- 18 Gustav Forssell
- 13 Emmanuel Gono
- 33 Filip Jarlesand
- 25 Jimi Dos Reis Nikko
HLV: Rikard Nilsson
Lực lượng
Sandvikens IF
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 8 | Karl Bohm | Tiền đạo cắm | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hannes Sveijer
- 17Wilhelm Nilsson
- 2Gustav Thorn
- 23Kasper Harletun
- 26Linus Tagesson
- 12Alan Carleton
- 15Fabian Andersson
- 7Johan Arvidsson
- 8Karl Bohm
- 14Mohammed Mahammed
- 9Christian Wagner
Dự bị trận trước
- 16Mohammed Sadat Abubakari
- 11Victor Backman
- 22Daniel Bergman
- 13Isac Lindholm
- 28Anton Lund
- 27Adrian Persson
- 6Liam Vabo
- 20Nicholas Vainio
- 24Yabets Yaliso Yaya
IK Oddevold
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Morten Saetra
- 19Hugo Engstrom
- 6Jesper Adolfsson
- 21Oliver Thoreson
- 11Daniel Krezic
- 14Gabriel Sandberg
- 15Elias Forsberg
- 24Mattias Bahno
- 17Olle Kjellman Olblad
- 8Oscar Iglicar Berntsson
- 10Leonardo Farah Shahin
Dự bị trận trước
- 23Aulon Bitiqi
- 20Adam Engelbrektsson
- 18Gustav Forssell
- 13Emmanuel Gono
- 33Filip Jarlesand
- 26Freddie Lantz
- 25Jimi Dos Reis Nikko
- 9Rudi Vikstrom
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sandvikens IF | IK Oddevold |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sandvikens IF | 2 | 1 |
| Sân nhà của IK Oddevold | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | IK Oddevold 2-2 Sandvikens IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.2 / 3.35 / 3.05 | 5-3 |
| 26/07/25 | IK Oddevold 1-1 Sandvikens IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | H | Xỉu | 2.47 / 3.45 / 2.6 | 3-7 |
| 03/05/25 | Sandvikens IF 0-2 IK OddevoldHT 0-2 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.5 / 3.25 | 5-4 |
| 02/03/25 | Sandvikens IF 1-0 IK OddevoldHT 1-0 · Sweden Cupen | 0 | T | Xỉu | 2.47 / 3.45 / 2.34 | 5-9 |
| 11/08/24 | IK Oddevold 2-2 Sandvikens IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0 | H | Tài | 2.54 / 3.5 / 2.51 | 1-3 |
| 16/06/24 | Sandvikens IF 2-0 IK OddevoldHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Xỉu | 2.06 / 3.5 / 3.25 | 6-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandvikens IF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sandvikens IF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 23.08% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Hòa | 7 | 26.92% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 30.77% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.69% |
IK Oddevold
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 20% |
| Hòa | 9 | 36% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12% |
So sánh theo vòng
| Sandvikens IF BT-BB | % thắng | IK Oddevold BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-26 | 45% | 32-28 | 35% |
| Vòng 19 | 33-24 | 47% | 31-25 | 37% |
| Vòng 18 | 31-22 | 50% | 28-24 | 33% |
| Vòng 17 | 30-22 | 47% | 27-23 | 35% |
| Vòng 16 | 30-21 | 50% | 25-21 | 38% |
| Vòng 15 | 29-19 | 53% | 21-20 | 33% |
| Vòng 14 | 29-18 | 57% | 20-20 | 29% |
| Vòng 13 | 26-18 | 54% | 19-18 | 31% |
| Vòng 12 | 22-16 | 50% | 18-16 | 33% |
| Vòng 11 | 19-14 | 45% | 16-16 | 27% |
| Vòng 10 | 18-13 | 50% | 16-16 | 30% |
| Vòng 9 | 14-11 | 44% | 13-13 | 33% |
| Vòng 8 | 14-8 | 50% | 11-9 | 38% |
| Vòng 7 | 13-6 | 57% | 11-9 | 43% |
| Vòng 6 | 8-6 | 50% | 11-9 | 50% |
| Vòng 5 | 7-6 | 40% | 10-9 | 40% |
| Vòng 4 | 6-2 | 50% | 9-8 | 50% |
| Vòng 3 | 4-2 | 33% | 6-5 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sandvikens IF
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10-2-10 | 45.5% | 11-10 | 50% |
| Sân nhà | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 7-4 | 63.6% |
| Sân khách | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 4-6 | 36.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11-4-7 | 50% | 11-7 | 50% |
| Sân nhà | 11 | 6-2-3 | 54.5% | 7-2 | 63.6% |
| Sân khách | 11 | 5-2-4 | 45.5% | 4-5 | 36.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sandvikens IF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng IK Oddevold
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8-3-11 | 36.4% | 14-8 | 63.6% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 7-4 | 63.6% |
| Sân khách | 11 | 4-3-4 | 36.4% | 7-4 | 63.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11-6-5 | 50% | 8-7 | 36.4% |
| Sân nhà | 11 | 6-3-2 | 54.5% | 4-2 | 36.4% |
| Sân khách | 11 | 5-3-3 | 45.5% | 4-5 | 36.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IK Oddevold trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sandvikens IF
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Helsingborg 0-2 Sandvikens IFHT 0-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.65 / 2.96 | 4-4 |
| 30/08/26 | Sandvikens IF 1-1 Osters IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.8 / 2.9 | 3-4 |
| 23/08/26 | Norrby IF 1-1 Sandvikens IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0 | H | Xỉu | 2.4 / 3.6 / 2.6 | 5-6 |
| 18/08/26 | IF Karlstad Fotboll 0-2 Sandvikens IFHT 0-2 · Sweden Cupen | 0.5 | T | Xỉu | 3.55 / 3.8 / 1.65 | 7-4 |
| 15/08/26 | Sandvikens IF 1-4 IFK Norrkoping FKHT 1-1 · Sweden Superettan | 0.5/1 | B | Tài | 3.75 / 4 / 1.78 | 1-6 |
| 09/08/26 | Varbergs BoIS FC 0-1 Sandvikens IFHT 0-1 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Xỉu | 2.02 / 3.65 / 3.25 | 12-4 |
| 01/08/26 | Sandvikens IF 5-0 GIF SundsvallHT 3-0 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Tài | 2.02 / 3.55 / 3.3 | 10-1 |
| 26/07/26 | Ljungskile 2-1 Sandvikens IFHT 2-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | H | 1.89 / 3.75 / 3.5 | 5-7 |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping FK 3-0 Sandvikens IFHT 2-0 · Sweden Superettan | 1 | B | Xỉu | 1.57 / 4.45 / 4.6 | 7-3 |
| 28/06/26 | Sandvikens IF 4-2 HelsingborgHT 2-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.31 / 3.7 / 2.65 | 3-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandvikens IF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước IK Oddevold
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | IK Oddevold 2-1 FalkenbergHT 1-1 · Sweden Superettan | 0 | T | Tài | 2.4 / 3.35 / 2.73 | 3-4 |
| 30/08/26 | Varbergs BoIS FC 3-1 IK OddevoldHT 3-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.4 / 3.3 / 2.75 | 5-7 |
| 23/08/26 | IK Oddevold 3-1 HelsingborgHT 2-1 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Tài | 2.07 / 3.7 / 3.05 | 5-5 |
| 18/08/26 | AFC Eskilstuna 3-3 IK OddevoldHT 2-1 · Sweden Cupen | 1/1.5 | B | Tài | 6.2 / 4.8 / 1.28 | 2-7 |
| 14/08/26 | Landskrona BoIS 1-1 IK OddevoldHT 0-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.4 / 3.1 / 2.9 | 7-2 |
| 08/08/26 | Ljungskile 0-1 IK OddevoldHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.55 / 3.1 | 5-7 |
| 31/07/26 | IK Oddevold 0-0 Norrby IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Xỉu | 1.89 / 3.8 / 3.5 | 3-0 |
| 27/07/26 | Orebro 0-0 IK OddevoldHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | H | Xỉu | 2.65 / 3.5 / 2.4 | 4-5 |
| 18/07/26 | IK Oddevold 2-4 Varbergs BoIS FCHT 1-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.25 / 3.65 / 2.77 | 5-3 |
| 27/06/26 | Nordic United FC 3-3 IK OddevoldHT 2-0 · Sweden Superettan | 0 | H | Tài | 2.51 / 3.55 / 2.51 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IK Oddevold. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sandvikens IF
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 | 15 | 8 |
| Sân khách | 2 | 6 | 2 | 1 | 0 | 5 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 7 | 6 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
IK Oddevold
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 9 | 5 | 3 | 2 | 17 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 |
| Sân khách | 1 | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 12 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 3 | 3 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 3 | 5 | 4 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sandvikens IF ghi bàn | thủng lưới | IK Oddevold ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.8% | 22.2% | 7.7% | 16.7% |
| 16-30' | 10.5% | 11.1% | 23.1% | 5.6% |
| 31-45' | 10.5% | 29.6% | 19.2% | 11.1% |
| 46-60' | 21.1% | 3.7% | 15.4% | 16.7% |
| 61-75' | 15.8% | 14.8% | 15.4% | 33.3% |
| 76-90+' | 26.3% | 18.5% | 19.2% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.