Sweden Superettan ·
IK Oddevold vs Sandvikens IF
IK Oddevold
Sandvikens IF
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Morten Saetra
- 7 Vincent Sundberg
- 6 Jesper Adolfsson
- 3 Erik Hedenquist
- 21 Alexander Almqvist
- 5 Esim Mehmed
- 14 Gabriel Sandberg
- 16 Awaka Djoro
- 18 Gustav Forssell
- 10 Leonardo Farah Shahin
- 17 Olle Kjellman Olblad
- Johan Albin
- 24 Mattias Bahno
- 20 Adam Engelbrektsson
- 19 Hugo Engstrom
- 15 Elias Forsberg
- 13 Emmanuel Gono
- 33 Filip Jarlesand
- 11 Daniel Krezic
- Linus Tornblad
HLV: Rikard Nilsson
- 30 Otto Lindell
- 25 Valassina Diomande
- 4 Viggo Van der Laan
- 23 Kasper Harletun
- 26 Linus Tagesson
- 24 Yabets Yaliso Yaya
- 6 Liam Vabo
- 21 Adam Kiani
- 11 Victor Backman
- 22 Christian Wagner
- 12 Alan Carleton
- 16 Mohammed Sadat Abubakari
- 15 Fabian Andersson
- 7 Johan Arvidsson
- 8 Karl Bohm
- 13 Isac Lindholm
- 14 Mohammed Mahammed
- 1 Hannes Sveijer
- 34 Carl William Isaac Thellsson
HLV: Thomas Lagerlof
Lực lượng
IK Oddevold
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Morten Saetra
- 20Adam Engelbrektsson
- 3Erik Hedenquist
- 22Johan Albin
- 11Daniel Krezic
- 6Jesper Adolfsson
- 14Gabriel Sandberg
- 15Elias Forsberg
- 17Olle Kjellman Olblad
- 8Oscar Iglicar Berntsson
- 10Leonardo Farah Shahin
Dự bị trận trước
- 24Mattias Bahno
- 13Emmanuel Gono
- 33Filip Jarlesand
- 26Freddie Lantz
- 25Jimi Dos Reis Nikko
- 21Oliver Thoreson
- 9Rudi Vikstrom
Sandvikens IF
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hannes Sveijer
- 16Mohammed Sadat Abubakari
- 2Gustav Thorn
- 23Kasper Harletun
- 26Linus Tagesson
- 12Alan Carleton
- 15Fabian Andersson
- 8Karl Bohm
- 7Johan Arvidsson
- 14Mohammed Mahammed
- 9Christian Wagner
Dự bị trận trước
- 22Daniel Bergman
- 13Isac Lindholm
- 28Anton Lund
- 27Adrian Persson
- 6Liam Vabo
- 20Nicholas Vainio
- 24Yabets Yaliso Yaya
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | IK Oddevold | Sandvikens IF |
|---|---|---|
| Sân nhà của IK Oddevold | 0 | 0 |
| Sân nhà của Sandvikens IF | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | IK Oddevold 1-1 Sandvikens IFHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | H | Xỉu | 2.47 / 3.45 / 2.6 | 3-7 |
| 03/05/25 | Sandvikens IF 0-2 IK OddevoldHT 0-2 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Xỉu | 2.06 / 3.5 / 3.25 | 5-4 |
| 02/03/25 | Sandvikens IF 1-0 IK OddevoldHT 1-0 · Sweden Cupen | 0 | B | Xỉu | 2.47 / 3.45 / 2.34 | 5-9 |
| 11/08/24 | IK Oddevold 2-2 Sandvikens IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0 | H | Tài | 2.54 / 3.5 / 2.51 | 1-3 |
| 16/06/24 | Sandvikens IF 2-0 IK OddevoldHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.5 / 3.25 | 6-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IK Oddevold. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
IK Oddevold
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Hòa | 9 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
Sandvikens IF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 26.67% |
| Hòa | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 26.67% |
So sánh theo vòng
| IK Oddevold BT-BB | % thắng | Sandvikens IF BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-25 | 35% | 25-35 | 25% |
| Vòng 19 | 28-25 | 32% | 25-31 | 26% |
| Vòng 18 | 24-25 | 28% | 25-30 | 28% |
| Vòng 17 | 24-23 | 29% | 25-27 | 29% |
| Vòng 16 | 22-21 | 31% | 24-26 | 31% |
| Vòng 15 | 21-20 | 33% | 24-26 | 33% |
| Vòng 14 | 20-20 | 29% | 21-25 | 29% |
| Vòng 13 | 18-17 | 31% | 19-24 | 23% |
| Vòng 12 | 18-17 | 33% | 14-24 | 17% |
| Vòng 11 | 16-15 | 36% | 13-21 | 18% |
| Vòng 10 | 15-11 | 40% | 13-21 | 20% |
| Vòng 9 | 14-11 | 33% | 11-18 | 22% |
| Vòng 8 | 14-11 | 38% | 9-17 | 13% |
| Vòng 7 | 7-10 | 29% | 9-16 | 14% |
| Vòng 6 | 6-8 | 33% | 9-14 | 17% |
| Vòng 5 | 6-5 | 40% | 7-11 | 20% |
| Vòng 4 | 5-5 | 25% | 5-8 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 2-6 | 0% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước IK Oddevold
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Helsingborg 1-0 IK OddevoldHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/03/26 | IFK Goteborg 2-1 IK OddevoldHT 0-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.42 / 4.75 / 4.9 | 4-7 |
| 21/03/26 | IK Oddevold 3-0 Utsiktens BKHT 1-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | H | 1.39 / 4.45 / 5.6 | 4-0 |
| 18/03/26 | GAIS 2-1 IK OddevoldHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 09/03/26 | Vasteras SK FK 0-1 IK OddevoldHT 0-0 · Sweden Cupen | 1.5 | T | Xỉu | 1.33 / 4.8 / 6.3 | 5-6 |
| 28/02/26 | IK Oddevold 0-3 AIK SolnaHT 0-1 · Sweden Cupen | 0.5/1 | B | Tài | 3.75 / 3.5 / 1.76 | 1-4 |
| 22/02/26 | Hacken 2-1 IK OddevoldHT 1-0 · Sweden Cupen | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.21 / 5.3 / 7.2 | 5-2 |
| 14/02/26 | FC Trollhattan 1-7 IK OddevoldHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/02/26 | Varbergs BoIS FC 0-0 IK OddevoldHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-10 |
| 31/01/26 | IK Oddevold 1-0 FBK KarlstadHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IK Oddevold. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sandvikens IF
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Vasteras SK FK 3-1 Sandvikens IFHT 2-0 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.35 / 4.35 / 5.5 | --- |
| 22/03/26 | Sandvikens IF 0-2 Falu BS FKHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 21/03/26 | Sandvikens IF 1-1 IFK MariehamnHT 0-1 · International Club Friendly | 1 | B | Xỉu | 1.56 / 4.2 / 4.15 | 6-3 |
| 14/03/26 | GIF Sundsvall 2-3 Sandvikens IFHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/03/26 | Landskrona BoIS 3-2 Sandvikens IFHT 2-0 · Sweden Cupen | 0 | B | Tài | 2.38 / 3.7 / 2.33 | 2-1 |
| 02/03/26 | Sandvikens IF 2-3 GAISHT 2-1 · Sweden Cupen | 1/1.5 | T | Tài | 5.9 / 4.7 / 1.35 | 3-8 |
| 21/02/26 | IFK Norrkoping FK 2-0 Sandvikens IFHT 1-0 · Sweden Cupen | 1 | B | Xỉu | 1.54 / 3.9 / 4.1 | 2-11 |
| 14/02/26 | Brommapojkarna 1-0 Sandvikens IFHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 08/02/26 | Sandvikens IF 2-1 EnkopingHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/02/26 | Sandvikens IF 2-3 IK BrageHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandvikens IF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
IK Oddevold
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sandvikens IF
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | IK Oddevold ghi bàn | thủng lưới | Sandvikens IF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.1% | 22.7% | 15% | 21.9% |
| 16-30' | 21.4% | 4.5% | 10% | 9.4% |
| 31-45' | 17.9% | 9.1% | 10% | 28.1% |
| 46-60' | 14.3% | 13.6% | 25% | 3.1% |
| 61-75' | 14.3% | 27.3% | 15% | 15.6% |
| 76-90+' | 21.4% | 22.7% | 25% | 21.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | IK Oddevold ghi bàn | thủng lưới | Sandvikens IF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 16% | 11.6% | 14.8% |
| 16-30' | 18.1% | 8% | 9.3% | 18% |
| 31-45' | 15.3% | 18% | 16.3% | 21.3% |
| 46-60' | 18.1% | 14% | 20.9% | 11.5% |
| 61-75' | 19.4% | 22% | 20.9% | 14.8% |
| 76-90+' | 13.9% | 16% | 18.6% | 14.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.