Giải Ngoại hạng Scotland ·
Saint Johnstone vs Hibernian
Saint Johnstone
1
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Hibernian
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
14/09/24Scottish Premiership
Hibernian
2 - 0
Saint Johnstone
B
27/04/24Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 3
Hibernian
B
06/04/24Scottish Premiership
Hibernian
1 - 2
Saint Johnstone
T
16/12/23Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 0
Hibernian
T
23/09/23Scottish Premiership
Hibernian
2 - 0
Saint Johnstone
B
22/04/23Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 1
Hibernian
H
22/10/22Scottish Premiership
Hibernian
1 - 2
Saint Johnstone
T
30/07/22Scottish Premiership
Saint Johnstone
0 - 1
Hibernian
B
15/05/22Scottish Premiership
Hibernian
4 - 0
Saint Johnstone
B
05/03/22Scottish Premiership
Hibernian
0 - 0
Saint Johnstone
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Saint Johnstone thắng
4Hòa
9Hibernian thắng
| Số trận thắng | Saint Johnstone | Hibernian |
|---|---|---|
| Sân nhà của Saint Johnstone | 4 | 5 |
| Sân nhà của Hibernian | 3 | 4 |
Diễn biến
- 19’ J. Iredale Thẻ vàng
- 39’ R. Bushiri Thẻ vàng
- 41’ J. Holt Thẻ đỏ
- 45+4’ 1 - 0 N. Clark (pen.) Penalty
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 55’ N. Triantis Thẻ vàng
- 79’ 1 - 1 D. Gayle Kiến tạo: N. Triantis
- 90+3’ N. Clark Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
39%Kiểm soát bóng61%
5Tổng số cú sút18
2Sút trúng đích5
3Sút ra ngoài8
0Sút bị chặn5
4Phạt góc9
2Việt vị3
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
343Số đường chuyền486
264Chuyền chính xác417
77%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
Đội hình
Saint Johnstone
4-3-2-1
Thủ môn
- 12 Joshua Rae
Hậu vệ
- 14 Drey Wright
- 5 Jack Sanders
- 2 Bozo Mikulic
- 3 Andre Raymond
Tiền vệ
- 46 Filip Franczak ↓
- 23 Sven Sprangler
- 7 Jason Holt
Tiền vệ
- 10 Nicky Clark
- 29 Benjamin Mbunga Kimpioka
Tiền đạo
- 16 Adama Sidibeh ↓
Dự bị
- 3 David Keltjens ↑
- 7 Matthew Smith ↑
- 15 Aaron Essel
- 40 Graham Carey
- 18 Maksym Kucheriavyi
- 15 Joshua McPake
- Craig Hepburn
- 9 Brodie Dair
- Arran Brookfield
HLV: Simo Valakari
Hibernian
3-4-1-2
Thủ môn
- 13 Jordan Clifford Smith
Hậu vệ
- 15 Jack Iredale ↓
- 33 Rocky Bushiri Kiranga
- 2 Lewis Miller ↓
Tiền vệ
- 32 Josh Campbell ↓
Tiền vệ
- 19 Nicky Cadden
- 18 Hyeok Kyu Kwon ↓
- 26 Nectarios Triantis
- 12 Christopher Cadden
Tiền đạo
- 23 Junior Hoilett ↓
- 10 Martin Boyle
Dự bị
- 21 Jordan Obita ↑
- Dwight Gayle ↑
- Harry McKirdy ↑
- 63 Dylan Levitt ↑
- 20 Rudi Allan-Molotnikov ↑
- 6 Nathan Moriah Welsh
- 16 Warren O Hora
- 39 Josef Bursik
- 40 Luke Amos
HLV: Marink Reedijk
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…