Giải Ngoại hạng Scotland ·
Hibernian vs Saint Johnstone
Hibernian
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Saint Johnstone
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
27/04/24Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 3
Hibernian
T
06/04/24Scottish Premiership
Hibernian
1 - 2
Saint Johnstone
B
16/12/23Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 0
Hibernian
B
23/09/23Scottish Premiership
Hibernian
2 - 0
Saint Johnstone
T
22/04/23Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 1
Hibernian
H
22/10/22Scottish Premiership
Hibernian
1 - 2
Saint Johnstone
B
30/07/22Scottish Premiership
Saint Johnstone
0 - 1
Hibernian
T
15/05/22Scottish Premiership
Hibernian
4 - 0
Saint Johnstone
T
05/03/22Scottish Premiership
Hibernian
0 - 0
Saint Johnstone
H
27/11/21Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 2
Hibernian
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
9Hibernian thắng
4Hòa
7Saint Johnstone thắng
| Số trận thắng | Hibernian | Saint Johnstone |
|---|---|---|
| Sân nhà của Hibernian | 3 | 3 |
| Sân nhà của Saint Johnstone | 6 | 4 |
Diễn biến
- 13’ N. Triantis Thẻ vàng
- 45+1’ 1 - 0 M. Kukharevych
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 47’ J. Holt Thẻ vàng
- 52’ S. Sprangler Thẻ vàng
- 55’ A. Raymond Thẻ vàng
- 72’ 2 - 0 M. Boyle Kiến tạo: C. Cadden
- 77’ A. Essel Thẻ vàng
- 89’ B. Kimpioka Thẻ đỏ
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
52%Kiểm soát bóng48%
18Tổng số cú sút5
5Sút trúng đích1
13Sút ra ngoài4
5Phạt góc7
0Việt vị1
6Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
422Số đường chuyền386
324Chuyền chính xác277
77%Tỷ lệ chuyền chính xác72%
Đội hình
Hibernian
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Josef Bursik
Hậu vệ
- 12 Christopher Cadden ↓
- 4 Marvin Ekpiteta
- 5 Warren O Hora
- 21 Jordan Obita
Tiền vệ
- 18 Hyeok Kyu Kwon
- 26 Nectarios Triantis
Tiền vệ
- 7 Thody Elie Youan ↓
- 35 Rudi Allan-Molotnikov ↓
- 19 Nicky Cadden ↓
Tiền đạo
- 99 Mykola Kukharevych ↓
Dự bị
- 23 Junior Hoilett ↑
- 10 Martin Boyle ↑
- 32 Josh Campbell ↑
- 2 Lewis Miller ↑
- Harry McKirdy ↑
- 13 Jordan Clifford Smith
- 33 Rocky Bushiri Kiranga
- 6 Nathan Moriah Welsh
- 63 Dylan Levitt
HLV: Marink Reedijk
Saint Johnstone
3-5-2
Thủ môn
- 20 Ross Sinclair
Hậu vệ
- 4 Kyle Cameron Wright
- 6 Lewis Neilson
- 15 Aaron Essel
Tiền vệ
- 3 Andre Raymond
- 22 Matthew Smith
- 23 Sven Sprangler
- 7 Jason Holt
- 14 Drey Wright ↓
Tiền đạo
- 29 Benjamin Mbunga Kimpioka
- 10 Nicky Clark ↓
Dự bị
- 25 Mackenzie Kirk ↑
- 15 Joshua McPake ↑
- Craig Hepburn
- 1 Joshua Rae
- 19 Scott Bright
- Ben McCrystal
- 18 Maksym Kucheriavyi
- 15 Cameron MacPherson
- 9 Brodie Dair
HLV: Simo Valakari
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
