Hạng nhất Pháp ·
Saint Etienne vs Reims
Saint Etienne
01:00
08/05/2027
Reims
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Saint Etienne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Gautier Larsonneur
- 23Kevin Pedro
- 26Julien Le Cardinal
- 18Sohaib Nair
- 6Maxime Bernauer
- 16Tamar Svetlin
- 14Aron Csongvai
- 20Augustine Boakye
- 22Zurab Davitashvili
- 8Thierno Ballo
- 7Irvin Cardona
Dự bị trận trước
- 32Adam Baallal
- 10Jakob Breum Martinsen
- 17Joshua Duffus
- 31Nadir El Jamali
- 13Joao Ferreira
- 15Chico Lamba
- 40Lucas Lavallee
- 1Mamour Ndiaye
- 11Ben Old
Reims
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tom Hulsmann
- 63Armel Junior Zohouri
- 28Elie N'Tamon Ahouonon
- 22Samuel Kotto
- 27Daouda Guindo
- 6Theo Leoni
- 61Chamsedin Kouranfal
- 87Ange Tia
- 8Yaya Fofana
- 9Mohammed Daramy
- 99Sambou Soumano
Dự bị trận trước
- 18Sergio Akieme
- 53Theo Deflorenne
- 10Youssef El Kachati
- 48Arone Gadou
- 21Jean Mambuku
- 44Manzur Okwaro
- 12Edin Omeragic
- 5John Otomewo
- 30John Patrick
Phong độ
Saint Etienne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Reims
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 5 | 62.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Saint Etienne BT-BB | % thắng | Reims BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-28 | 45% | 41-24 | 45% |
| Vòng 19 | 37-27 | 42% | 39-24 | 42% |
| Vòng 18 | 37-25 | 44% | 39-24 | 44% |
| Vòng 17 | 37-22 | 47% | 37-22 | 47% |
| Vòng 16 | 36-20 | 50% | 34-20 | 44% |
| Vòng 15 | 31-20 | 47% | 33-19 | 47% |
| Vòng 14 | 31-20 | 50% | 32-18 | 50% |
| Vòng 13 | 31-20 | 54% | 27-15 | 46% |
| Vòng 12 | 30-16 | 58% | 25-13 | 50% |
| Vòng 11 | 28-14 | 64% | 21-12 | 45% |
| Vòng 10 | 28-13 | 70% | 21-11 | 50% |
| Vòng 9 | 27-11 | 78% | 20-10 | 56% |
| Vòng 8 | 23-11 | 75% | 17-10 | 50% |
| Vòng 7 | 19-8 | 71% | 15-9 | 43% |
| Vòng 6 | 16-8 | 67% | 15-9 | 50% |
| Vòng 5 | 13-7 | 60% | 12-6 | 60% |
| Vòng 4 | 9-7 | 50% | 9-5 | 50% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Saint Etienne
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Kevin Pedro | Hậu vệ phải | |
| 10 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Aron Csongvai | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Maxime Bernauer | Trung vệ | |
| 18 | Sohaib Nair | Hậu vệ | |
| 11 | Ben Old | Hậu vệ trái | |
| 8 | Thierno Ballo | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cánh phải |
Reims
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tom Hulsmann | Thủ môn | |
| 28 | Elie N'Tamon Ahouonon | Trung vệ | |
| 21 | Jean Mambuku | Hậu vệ phải | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ trái | |
| 61 | Chamsedin Kouranfal | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Yaya Fofana | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Mohammed Daramy | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Samuel Kotto | Trung vệ | |
| 6 | Theo Leoni | Tiền vệ trung tâm | |
| 99 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | |
| 46 | Seydou Dembele | Tiền vệ |