Russia Premier League ·
Rubin Kazan vs Spartak Moscow
Rubin Kazan
23:00
20/03/2027
Spartak Moscow
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Rubin Kazan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 38Evgeni Staver
- 12Anderson Arroyo
- 3Denil Maldonado
- 5Igor Vujacic
- 13Jakhongir Urozov
- 51Ilya Rozhkov
- 71Ilya Samoshnikov
- 22Veldin Hodza
- 6Ugochukwu Iwu
- 8Bogdan Jocic
- 43Jacques Siwe
Dự bị trận trước
- 7Ulvi Babaev
- 23Ruslan Bezrukov
- 11Nazmi Gripshi
- 18Maxim Ignatiev
- 86Nikita Korets
- 44Daniil Kuznetsov
- 98Nikita Lobov
- 59Daniil Motorin
- 25Artur Nigmatullin
- 4Konstantin Nizhegorodov
- 14Ignacio Saavedra
- 2Egor Teslenko
Spartak Moscow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Aleksandr Maksimenko
- 47Roman Zobnin
- 6Srdjan Babic
- 4Alexander Djiku
- 97Daniil Denisov
- 83Gedson Carvalho Fernandes
- 18Nail Umyarov
- 10Jose Marcos Costa Martins
- 19Mirlind Daku
- 7Pablo Solari
- 9Manfred Alonso Ugalde Arce
Dự bị trận trước
- 5Ezequiel Barco
- 27Igor Dmitriev
- 56Aleksandr Dovbnya
- 24Nikita Massalyga
- 33Victor Parada Gonzalez
- 62Pavel Polekh
- 1Ilya Pomazun
- 25Danil Prutsev
- 17Vladislav Saus
- 40Ivan Sorokin
Phong độ
Rubin Kazan
5 trận gần nhất
16/09/26Russia Premier League
Rodina Moscow
1 - 1
Rubin Kazan
H
13/09/26Russia Premier League
CSKA Moscow
1 - 1
Rubin Kazan
H
08/09/26Russia Premier League
Rubin Kazan
1 - 1
Terek Grozny
H
02/09/26Russia Cup
Gazovik Orenburg
1 - 1
Rubin Kazan
H
31/08/26Russia Premier League
Rubin Kazan
3 - 1
FK Makhachkala
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 6 | 66.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Spartak Moscow
5 trận gần nhất
16/09/26Russia Premier League
Spartak Moscow
1 - 0
Fakel
T
13/09/26Russia Premier League
Spartak Moscow
3 - 0
Rostov FK
T
06/09/26Russia Premier League
Dynamo Moscow
2 - 1
Spartak Moscow
B
03/09/26Russia Cup
Spartak Moscow
3 - 1
Rodina Moscow
T
30/08/26Russia Premier League
Spartak Moscow
1 - 1
Gazovik Orenburg
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Rubin Kazan BT-BB | % thắng | Spartak Moscow BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-29 | 20% | 33-17 | 55% |
| Vòng 19 | 24-27 | 21% | 31-16 | 53% |
| Vòng 18 | 22-25 | 22% | 31-16 | 56% |
| Vòng 17 | 21-24 | 24% | 30-15 | 59% |
| Vòng 16 | 20-22 | 25% | 29-15 | 56% |
| Vòng 15 | 20-22 | 27% | 26-13 | 53% |
| Vòng 14 | 18-22 | 21% | 26-13 | 57% |
| Vòng 13 | 15-21 | 15% | 26-11 | 62% |
| Vòng 12 | 14-18 | 17% | 25-10 | 67% |
| Vòng 11 | 13-15 | 18% | 22-10 | 64% |
| Vòng 10 | 11-14 | 10% | 20-9 | 60% |
| Vòng 9 | 11-9 | 11% | 15-8 | 56% |
| Vòng 8 | 10-8 | 13% | 14-6 | 63% |
| Vòng 7 | 9-7 | 14% | 12-5 | 57% |
| Vòng 6 | 8-6 | 17% | 11-4 | 67% |
| Vòng 5 | 7-5 | 20% | 9-4 | 60% |
| Vòng 4 | 4-4 | 0% | 8-3 | 75% |
| Vòng 3 | 3-3 | 0% | 5-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Rubin Kazan
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ phải | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ trái | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | |
| 13 | Jakhongir Urozov | Trung vệ | |
| 44 | Daniil Kuznetsov | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Denil Maldonado | Trung vệ | |
| 98 | Nikita Lobov | Trung vệ | |
| 14 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | |
| 8 | Bogdan Jocic | Tiền vệ trung tâm | |
| 71 | Ilya Samoshnikov | Hậu vệ trái | |
| 43 | Jacques Siwe | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự |
Spartak Moscow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Jose Marcos Costa Martins | Tiền đạo cánh trái | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trung tâm | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Pablo Solari | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ phải | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | |
| 27 | Igor Dmitriev | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Alexander Djiku | Trung vệ | |
| 19 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trung tâm |