Burundi League ·
Royal Vision vs Le Messager Ngozi
Royal Vision
2 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Le Messager Ngozi
Diễn biến
- 13’ 0 - 1 Bàn thắng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 46’ 0 - 2 Bàn thắng
- 71’ 0 - 3 Bàn thắng
- 80’ 1 - 3 Bàn thắng
- 86’ 2 - 3 Bàn thắng
- Hết giờ · 2 - 3
Thống kê
12Tổng số cú sút9
2Sút trúng đích3
10Sút ra ngoài6
6Phạt góc2
1Thẻ vàng0
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Royal Vision
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Le Messager Ngozi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Royal Vision
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 20% |
| Hòa | 5 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 36% |
Le Messager Ngozi
5 trận gần nhất
23/02/25Burundi League
Le Messager Ngozi
0 - 0
Flambeau du Centre
H
15/02/25Burundi League
Academie Deira
1 - 0
Le Messager Ngozi
B
09/02/25Burundi League
Le Messager Ngozi
1 - 2
Vitalo
B
02/02/25Burundi League
Aigle Noir
3 - 0
Le Messager Ngozi
B
26/01/25Burundi League
Le Messager Ngozi
1 - 1
Ngozi City FC
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 33.33% |
| Hòa | 7 | 29.17% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.17% |
So sánh theo vòng
| Royal Vision BT-BB | % thắng | Le Messager Ngozi BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-30 | 30% | 20-20 | 35% |
| Vòng 19 | 20-29 | 32% | 18-18 | 37% |
| Vòng 18 | 20-27 | 33% | 18-16 | 39% |
| Vòng 17 | 19-26 | 35% | 14-16 | 35% |
| Vòng 16 | 18-23 | 38% | 14-16 | 38% |
| Vòng 15 | 17-23 | 33% | 12-15 | 33% |
| Vòng 14 | 17-21 | 36% | 11-15 | 29% |
| Vòng 13 | 16-21 | 31% | 10-15 | 23% |
| Vòng 12 | 16-20 | 33% | 10-14 | 25% |
| Vòng 11 | 13-19 | 27% | 7-13 | 18% |
| Vòng 10 | 12-17 | 30% | 6-12 | 20% |
| Vòng 9 | 12-17 | 33% | 6-9 | 22% |
| Vòng 8 | 11-17 | 25% | 5-9 | 13% |
| Vòng 7 | 9-13 | 29% | 3-8 | 0% |
| Vòng 6 | 8-9 | 33% | 3-8 | 0% |
| Vòng 5 | 7-8 | 40% | 2-7 | 0% |
| Vòng 4 | 7-6 | 50% | 1-6 | 0% |
| Vòng 3 | 5-5 | 33% | 1-3 | 0% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Royal Vision ghi bàn | thủng lưới | Le Messager Ngozi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.3% | 9.5% | 33.3% | 11.8% |
| 16-30' | 6.3% | 9.5% | 25% | 0% |
| 31-45' | 6.3% | 14.3% | 8.3% | 17.6% |
| 46-60' | 31.3% | 23.8% | 16.7% | 23.5% |
| 61-75' | 50% | 9.5% | 0% | 17.6% |
| 76-90+' | 0% | 23.8% | 8.3% | 29.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Royal Vision ghi bàn | thủng lưới | Le Messager Ngozi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.3% | 9.5% | 20% | 7.7% |
| 16-30' | 6.3% | 9.5% | 28% | 7.7% |
| 31-45' | 6.3% | 14.3% | 20% | 15.4% |
| 46-60' | 31.3% | 23.8% | 12% | 19.2% |
| 61-75' | 50% | 9.5% | 4% | 15.4% |
| 76-90+' | 0% | 23.8% | 8% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.