Belgian Pro League ·
Royal Antwerp vs Saint Gilloise
Royal Antwerp
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Saint Gilloise
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
18/05/25Belgian Pro League
Royal Antwerp
0 - 4
Saint Gilloise
B
30/03/25Belgian Pro League
Saint Gilloise
5 - 1
Royal Antwerp
B
09/01/25Belgian Cup
Royal Antwerp
5 - 1
Saint Gilloise
T
02/12/24Belgian Pro League
Saint Gilloise
2 - 1
Royal Antwerp
B
15/09/24Belgian Pro League
Royal Antwerp
2 - 0
Saint Gilloise
T
09/05/24Belgian Cup
Saint Gilloise
1 - 0
Royal Antwerp
B
28/04/24Belgian Pro League
Saint Gilloise
4 - 1
Royal Antwerp
B
26/04/24Belgian Pro League
Royal Antwerp
0 - 3
Saint Gilloise
B
17/03/24Belgian Pro League
Royal Antwerp
1 - 1
Saint Gilloise
H
03/09/23Belgian Pro League
Saint Gilloise
2 - 2
Royal Antwerp
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Royal Antwerp thắng
4Hòa
9Saint Gilloise thắng
| Số trận thắng | Royal Antwerp | Saint Gilloise |
|---|---|---|
| Sân nhà của Royal Antwerp | 4 | 3 |
| Sân nhà của Saint Gilloise | 3 | 6 |
Diễn biến
- 21’ V. Janssen Thẻ vàng
- 23’ P. David Đá hỏng penalty
- 26’ M. Doumbia Thẻ vàng
- 36’ 1 - 0 V. Janssen
- 45+2’ O. Niang Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 57’ F. Leysen Thẻ vàng
- 67’ C. Vanhoutte Thẻ vàng
- 68’ 1 - 1 R. Florucz Kiến tạo: O. Niang
- 77’ G. Kerk Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
43%Kiểm soát bóng57%
8Tổng số cú sút17
4Sút trúng đích8
3Sút ra ngoài7
1Sút bị chặn2
2Phạt góc5
5Việt vị1
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
7Cứu thua3
344Số đường chuyền459
264Chuyền chính xác380
77%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
Đội hình
Royal Antwerp
3-4-1-2
Thủ môn
- 91 Senne Lammens
Hậu vệ
- 33 Zeno Van Den Bosch
- 26 Rosen Bozhinov
- 21 Andreas Verstraeten
Tiền vệ
- 24 Thibo Somers
- 8 Dennis Praet ↓
- 20 Mahamadou Doumbia
- 5 Daam Foulon
Tiền vệ
- 10 Michel-Ange Balikwisha
Tiền đạo
- 7 Gyrano Kerk ↓
- 18 Vincent Janssen
Dự bị
- 92 David Gabriel Jesus ↑
- 8 Mauricio Benitez ↑
- 15 Yannick Thoelen
- 20 Kobe Corbanie
- 17 Semm Renders
- Glenn Bijl
- 22 Farouck Adekami
- 43 Youssef Hamdaoui
- 19 Mukhammadali Urinboev
HLV: Marvin Compper
Saint Gilloise
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Vic Chambaere
Hậu vệ
- 48 Fedde Leysen
- 16 Christian Burgess
- 5 Kevin Mac Allister
Tiền vệ
- 10 Anouar Ait El Hadj ↓
- 13 Kevin Rodriguez ↓
Tiền vệ
- 22 Ousseynou Niang
- 6 Kamiel Van De Perre ↓
- 24 Charles Vanhoutte
- 21 Alessio Castro Montes ↓
Tiền đạo
- 12 Promise David ↓
Dự bị
- 30 Raul Alexander Florucz ↑
- Cristian Makate ↑
- 25 Anan Khalaili ↑
- 8 Adem Zorgane ↑
- 23 Sofiane Boufal ↑
- 12 Giorgi Kavlashvili
- Mamadou Thierno Barry
- 26 Ross Sykes
- 11 Henok Teklab
HLV: David Hubert
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
