Belgian Pro League ·
Royal Antwerp vs Saint Gilloise
Royal Antwerp
0 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 3
Saint Gilloise
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
30/03/25Belgian Pro League
Saint Gilloise
5 - 1
Royal Antwerp
B
09/01/25Belgian Cup
Royal Antwerp
5 - 1
Saint Gilloise
T
02/12/24Belgian Pro League
Saint Gilloise
2 - 1
Royal Antwerp
B
15/09/24Belgian Pro League
Royal Antwerp
2 - 0
Saint Gilloise
T
09/05/24Belgian Cup
Saint Gilloise
1 - 0
Royal Antwerp
B
28/04/24Belgian Pro League
Saint Gilloise
4 - 1
Royal Antwerp
B
26/04/24Belgian Pro League
Royal Antwerp
0 - 3
Saint Gilloise
B
17/03/24Belgian Pro League
Royal Antwerp
1 - 1
Saint Gilloise
H
03/09/23Belgian Pro League
Saint Gilloise
2 - 2
Royal Antwerp
H
28/05/23Belgian Pro League
Royal Antwerp
1 - 1
Saint Gilloise
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Royal Antwerp thắng
5Hòa
8Saint Gilloise thắng
| Số trận thắng | Royal Antwerp | Saint Gilloise |
|---|---|---|
| Sân nhà của Royal Antwerp | 4 | 2 |
| Sân nhà của Saint Gilloise | 3 | 6 |
Diễn biến
- 6’ 0 - 1 M. Fuseini Kiến tạo: A. Ait El Hadj
- 29’ G. Kerk Ngáng chân
- 35’ 0 - 2 M. Fuseini Kiến tạo: A. Ait El Hadj
- 41’ 0 - 3 F. Ivanovic (pen.) Penalty
- Hết hiệp 1 · 0 - 3
- 54’ K. Mac Allister Thẻ vàng
- 82’ 0 - 4 P. David Kiến tạo: C. Vanhoutte
- Hết giờ · 0 - 4
Thống kê
60%Kiểm soát bóng40%
10Tổng số cú sút17
3Sút trúng đích7
6Sút ra ngoài6
1Sút bị chặn4
1Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
537Số đường chuyền343
451Chuyền chính xác277
84%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
Đội hình
Royal Antwerp
4-2-3-1
Thủ môn
- 91 Senne Lammens
Hậu vệ
- 54 Semm Renders ↓
- 6 Denis Odoi
- 33 Zeno Van Den Bosch
- 5 Olivier Deman
Tiền vệ
- 20 Mahamadou Doumbia ↓
- 8 Dennis Praet
Tiền vệ
- 7 Gyrano Kerk ↓
- 9 Tjaronn Chery ↓
- 10 Michel-Ange Balikwisha
Tiền đạo
- 27 Mohamed Bayo ↓
Dự bị
- Toby Alderweireld ↑
- 44 Jairo Riedewald ↑
- 10 Christopher Scott ↑
- 72 Kadan Young ↑
- 20 Kobe Corbanie ↑
- 15 Yannick Thoelen
- 8 Mauricio Benitez
- 6 Andreas Verstraeten
- 2 Rosen Bozhinov
HLV: Marvin Compper
Saint Gilloise
3-4-1-2
Thủ môn
- 49 Anthony Moris
Hậu vệ
- 28 Koki Machida
- 48 Fedde Leysen
- 5 Kevin Mac Allister ↓
Tiền vệ
- 10 Anouar Ait El Hadj ↓
Tiền vệ
- 22 Ousseynou Niang
- 24 Charles Vanhoutte
- 27 Noah Sadiki ↓
- 25 Anan Khalaili ↓
Tiền đạo
- 77 Mohammed Fuseini
- 9 Franjo Ivanovic ↓
Dự bị
- 17 Alessio Castro Montes ↑
- 26 Ross Sykes ↑
- Kevin Rodriguez ↑
- 6 Kamiel Van De Perre ↑
- 12 Promise David ↑
- 23 Sofiane Boufal
- 20 Matias Rasmussen
- Joachim Imbrechts
- 20 Marc Giger
HLV: David Hubert
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
