Ligue 1 ·
Rennes vs Lorient
Rennes
23:00
30/01/2027
Lorient
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Rennes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Brice Samba
- 14Bryan Reynolds
- 4Charlie Cresswell
- 24Anthony Rouault
- 18Mahamadou Nagida
- 45Mahdi Camara
- 10Ludovic Blas
- 17Sebastian Szymanski
- 28Adrien Thomasson
- 11Mousa Tamari
- 9Esteban Lepaul
Dự bị trận trước
- 48Abdelhamid Ait Boudlal
- 60Kilian Belazzoug
- 22Boulaye Dia
- 65Henrick Do Marcolino
- 16Nicolas Lemaitre
- 12Eliezer Mayenda
- 26Quentin Merlin
- 70Arnaud Nordin
- 5Goncalo Oliveira
- 21Valentin Rongier
- 36Alidu Seidu
- 90Issa Soumare
Lorient
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 38Yvon Mvogo
- 32Nathaniel Adjei
- 3Montassar Talbi
- 20Dembo Sylla
- 43Arsene Kouassi
- 72Noah Mbamba
- 8Noah Cadiou
- 77Panos Katseris
- 17Jean Victor Makengo
- 33Gabin Bernardeau
- 18Ibrahima Balde
Dự bị trận trước
- 62Arthur Avom
- 19Souleymane Faye
- 2Alec Georgen
- 10Isak Jensen
- 21Bingourou Kamara
- 42Mamadou Kone
- 11Theo Le Bris
- 55Nosa Edward Obaretin
- 15Tosin Aiyegun
Phong độ
Rennes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 60% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua | 1 | 20% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 1.6 |
| Bàn thua (TB/trận) | 9 | 1.8 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Lorient
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua | 2 | 40% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 5 | 1 |
| Bàn thua (TB/trận) | 6 | 1.2 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Rennes BT-BB | % thắng | Lorient BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-33 | 50% | 30-25 | 40% |
| Vòng 19 | 37-33 | 53% | 29-24 | 42% |
| Vòng 18 | 33-30 | 50% | 27-23 | 39% |
| Vòng 17 | 31-29 | 47% | 27-22 | 41% |
| Vòng 16 | 28-29 | 44% | 26-21 | 44% |
| Vòng 15 | 26-28 | 40% | 26-19 | 47% |
| Vòng 14 | 24-24 | 43% | 24-19 | 43% |
| Vòng 13 | 22-23 | 38% | 22-16 | 46% |
| Vòng 12 | 21-20 | 42% | 20-14 | 50% |
| Vòng 11 | 20-18 | 45% | 16-14 | 45% |
| Vòng 10 | 17-17 | 40% | 16-12 | 50% |
| Vòng 9 | 15-16 | 33% | 14-11 | 44% |
| Vòng 8 | 12-13 | 38% | 13-11 | 38% |
| Vòng 7 | 11-11 | 43% | 11-11 | 29% |
| Vòng 6 | 9-7 | 50% | 6-10 | 17% |
| Vòng 5 | 8-5 | 60% | 5-8 | 20% |
| Vòng 4 | 6-3 | 75% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-1 | 67% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Rennes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ trái | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ phải | |
| 14 | Bryan Reynolds | Hậu vệ phải | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | |
| 11 | Mousa Tamari | Tiền đạo cánh phải | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ trái | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Arnaud Nordin | Tiền đạo cánh phải |
Lorient
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Isak Jensen | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ trái | |
| 19 | Souleymane Faye | Tiền đạo cánh phải | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trung tâm | |
| 55 | Nosa Edward Obaretin | Trung vệ | |
| 77 | Panos Katseris | Tiền vệ phải | |
| 20 | Dembo Sylla | Hậu vệ phải | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | |
| 42 | Mamadou Kone | Tiền đạo | |
| 33 | Gabin Bernardeau | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ tấn công | |
| 18 | Ibrahima Balde | Tiền đạo cắm | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trung tâm |
BXH
Thứ hạng hai đội
Rennes
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 3-1-1 | 8-9 | 10 | 60% |
| Sân nhà | 3 | 3 | 2-1-0 | 6-4 | 7 | 66.7% |
| Sân khách | 10 | 2 | 1-0-1 | 2-5 | 3 | 50% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 3-1-1 | 8-9 | 10 | 50% |
Lorient
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 1-2-2 | 5-6 | 5 | 20% |
| Sân nhà | 14 | 2 | 0-1-1 | 3-4 | 1 | 0% |
| Sân khách | 8 | 3 | 1-1-1 | 2-2 | 4 | 33.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 1-2-2 | 5-6 | 5 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng