Hạng nhất Pháp ·
Red Star FC 93 vs Stade Lavallois MFC
Red Star FC 93
02:00
30/01/2027
Stade Lavallois MFC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Red Star FC 93
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Gaetan Poussin
- 3Matthieu Huard
- 4Elyaz Zidane
- 20Dylan Durivaux
- 2Theo Magnin
- 17Samuel Renel
- 19Islamdine Halifa
- 23Jovany Ikanga
- 10Saif-Eddine Khaoui
- 11Kemo Cisse
- 91Kevin Cabral
Dự bị trận trước
- 1Yanis Benchaouch
- 25Leonardo Buta
- 6Bradley Danger
- 7Damien Durand
- 5Josue Escartin
- 45Cheick Konaté
- 27Godson Keyremeh
- 21Idrissa Sabaly
- 8Guillaume Trani
Stade Lavallois MFC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Mamadou Samassa
- 23Esteban Mouton
- 18Ababacar Moustapha Lo
- 3William Bianda
- 22Jules Gaudin
- 6Sam Sanna
- 21Alessio Beaudouin
- 14Cyril Mandouki
- 31Mathis Houdayer
- 20Ethan Clavreul
- 28Aboubakary Kante
Dự bị trận trước
- 24Sidi Bane
- 32Yanis Court
- 17Corentin Fatou
- 7Chafik Gourichy
- 1Maxime Hautbois
- 5Julien Maggiotti
- 33Sacha Mellier
- 35Layousse Samb
- 29Mamadou Sidibe
Phong độ
Red Star FC 93
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 50% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Stade Lavallois MFC
5 trận gần nhất
10/10/26France Ligue 2
Pau FC
3 - 2
Stade Lavallois MFC
B
03/10/26International Club Friendly
Stade Lavallois MFC
1 - 0
Rennes
T
19/09/26France Ligue 2
Stade Lavallois MFC
1 - 1
Sochaux
H
12/09/26France Ligue 2
Dijon
3 - 2
Stade Lavallois MFC
B
05/09/26France Ligue 2
Stade Lavallois MFC
1 - 2
Red Star FC 93
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
So sánh theo vòng
| Red Star FC 93 BT-BB | % thắng | Stade Lavallois MFC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-30 | 45% | 29-31 | 35% |
| Vòng 19 | 32-30 | 47% | 27-31 | 32% |
| Vòng 18 | 28-27 | 44% | 27-31 | 33% |
| Vòng 17 | 26-24 | 47% | 27-27 | 35% |
| Vòng 16 | 23-22 | 44% | 25-26 | 31% |
| Vòng 15 | 20-21 | 40% | 24-25 | 33% |
| Vòng 14 | 19-20 | 43% | 23-25 | 29% |
| Vòng 13 | 17-17 | 46% | 22-23 | 31% |
| Vòng 12 | 15-16 | 42% | 21-22 | 33% |
| Vòng 11 | 15-15 | 45% | 16-22 | 27% |
| Vòng 10 | 15-14 | 50% | 14-18 | 30% |
| Vòng 9 | 12-12 | 44% | 12-17 | 22% |
| Vòng 8 | 11-10 | 50% | 11-15 | 25% |
| Vòng 7 | 7-9 | 43% | 8-14 | 14% |
| Vòng 6 | 6-6 | 50% | 7-13 | 17% |
| Vòng 5 | 5-6 | 40% | 6-10 | 20% |
| Vòng 4 | 5-6 | 50% | 4-9 | 0% |
| Vòng 3 | 4-5 | 67% | 3-8 | 0% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Red Star FC 93
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Jovany Ikanga | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Damien Durand | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Samuel Renel | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Elyaz Zidane | Trung vệ | |
| 11 | Kemo Cisse | Tiền đạo cánh phải | |
| 19 | Islamdine Halifa | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Dylan Durivaux | Trung vệ | |
| 2 | Theo Magnin | Hậu vệ phải | |
| 5 | Josue Escartin | Trung vệ | |
| 9 | Ilija Despotovic | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Idrissa Sabaly | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Bradley Danger | Trung vệ | |
| 10 | Saif-Eddine Khaoui | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Godson Keyremeh | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Gaetan Poussin | Thủ môn |
Stade Lavallois MFC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Mathis Houdayer | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Ababacar Moustapha Lo | Trung vệ | |
| 7 | Chafik Gourichy | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Esteban Mouton | Hậu vệ phải | |
| 11 | Trevis Dago | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Ethan Clavreul | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Maxime Hautbois | Thủ môn | |
| 34 | Amine Moussaoui | ||
| 6 | Sam Sanna | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Sidi Bane | Trung vệ | |
| 28 | Aboubakary Kante | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Jules Gaudin | Hậu vệ trái | |
| 21 | Alessio Beaudouin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 35 | Layousse Samb | Hậu vệ trái |