GHQT Cấp CLB ·

Rapid Bucuresti vs Genoa

Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Genoa Genoa

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Rapid Bucuresti

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99George Ungureanu
  • 27Ebenezer Annan
  • 6Lars Kramer
  • 18Sheriff Sinyan
  • 19Razvan Philippe Onea
  • 8Constantin Grameni
  • 15Catalin Vulturar
  • 7Mohammed Kamara
  • 80Olimpiu Vasile Morutan
  • 29Mihai Alexandru Dobre
  • 9Filip Stojilkovic

Dự bị trận trước

  • 16Mihai Aioani
  • 22Vladan Bubanja
  • 13Denis Ciobotariu
  • 44Chec Bebel Doumbia
  • 90Timotej Jambor
  • 77Jason Kodor
  • 42Alin Kumer Celik
  • 23Cristian Manea
  • 66Wedtoin Ouedraogo
  • 10Claudiu Petrila
  • 55Rares Pop
  • 20Andrei Sucu

Genoa

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Justin Bijlow
  • 27Alessandro Marcandalli
  • 5Leo Skiri Ostigard
  • 34Sebastian Otoa
  • 3Kingsley Ehizibue
  • 32Morten Frendrup
  • 97Djibril Sow
  • 77Mikael Egill Ellertsson
  • 10Junior Messias
  • 8Baldanzi Tommaso
  • 18Milutin Osmajic

Dự bị trận trước

  • 4Alexsandro Amorim
  • 29Lorenzo Colombo
  • 16Cody Drameh
  • 92Stephan El Shaarawy
  • 11Franz-Ethan Meichtry
  • 2Mario Mitaj
  • 31David Puczka
  • 20Stefano Sabelli
  • 39Daniele Sommariva
  • 99Franz Stolz
  • 25Hamed Junior Traore
  • 9Vitor Oliveira
  • 71Samuel Wiafe

Phong độ

Rapid Bucuresti

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 30%
Thắng cách biệt 1 bàn3 30%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Genoa

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 16.67%
Hòa1 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn2 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 33.33%

So sánh theo vòng

Rapid Bucuresti
BT-BB
% thắngGenoa
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-1840%20-3430%
Vòng 1924-1542%20-3232%
Vòng 1823-1344%18-3128%
Vòng 1723-1247%16-3024%
Vòng 1621-1050%16-2825%
Vòng 1521-1053%16-2827%
Vòng 1418-950%16-2829%
Vòng 1318-954%15-2631%
Vòng 1217-858%15-2533%
Vòng 1116-664%13-2427%
Vòng 1015-660%11-2230%
Vòng 914-567%10-2222%
Vòng 811-463%8-1225%
Vòng 711-471%8-1129%
Vòng 611-383%4-1017%
Vòng 59-380%4-820%
Vòng 48-2100%4-725%
Vòng 36-2100%3-333%
Vòng 25-2100%2-250%
Vòng 13-1100%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Rapid Bucuresti

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng106-2-260%3-730%
Sân nhà64-1-166.7%3-350%
Sân khách42-1-150%0-40%
6 trận gần nhất · kèoBTTTHT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng103-3-430%1-510%
Sân nhà62-1-333.3%1-216.7%
Sân khách41-2-125%0-30%
6 trận gần nhất · kèoHBBHBT16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuHXỉuHH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Rapid Bucuresti trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Genoa

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng50-0-50%2-340%
Sân nhà30-0-30%1-233.3%
Sân khách20-0-20%1-150%
5 trận gần nhất · kèoBBBBB0%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng51-0-420%4-180%
Sân nhà31-0-233.3%2-166.7%
Sân khách20-0-20%2-0100%
5 trận gần nhất · kèoTBBBB20%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Genoa trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Rapid Bucuresti

Kết quả6T 3H 1B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
18/09/26Rapid Bucuresti 3-1 ArgesHT 1-0 · Romania Liga I1TTài1.51 / 3.8 / 5.710-4
12/09/26Rapid Bucuresti 2-1 FC VoluntariHT 0-1 · Romania Liga I1/1.5BTài1.39 / 4.35 / 6.55-2
06/09/26SC Otelul Galati 0-1 Rapid BucurestiHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5TXỉu3.1 / 3.1 / 2.191-8
03/09/26FC Politehnica Timisoara 0-2 Rapid BucurestiHT 0-0 · Romania Cup1TXỉu6.8 / 4.35 / 1.341-8
31/08/26Rapid Bucuresti 1-1 CS Universitatea CraiovaHT 0-1 · Romania Liga I0/0.5TXỉu3.1 / 3.25 / 2.143-3
21/08/26Petrolul Ploiesti 0-2 Rapid BucurestiHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5TXỉu3.15 / 3.2 / 2.147-2
15/08/26Rapid Bucuresti 0-1 Dinamo BucurestiHT 0-0 · Romania Liga I0BXỉu2.58 / 3.15 / 2.527-3
07/08/26UTA Arad 0-0 Rapid BucurestiHT 0-0 · Romania Liga I0HXỉu2.47 / 3.15 / 2.674-8
02/08/26Rapid Bucuresti 3-1 CFR ClujHT 3-0 · Romania Liga I0.5TTài2.06 / 3.3 / 3.28-10
27/07/26FC Botosani 1-1 Rapid BucurestiHT 0-1 · Romania Liga I0/0.5BXỉu2.79 / 3.25 / 2.315-4

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rapid Bucuresti. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Genoa

Kết quả3T 1H 6B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
20/09/26Parma 2-1 GenoaHT 1-0 · Italy Serie A0/0.5BTài3.4 / 2.89 / 2.442-5
15/09/26Genoa 1-0 SudTirolHT 0-0 · Coppa Italia1HXỉu1.5 / 4 / 610-3
12/09/26Genoa 1-1 FrosinoneHT 0-1 · Italy Serie A0/0.5BXỉu2.3 / 3.55 / 38-9
04/09/26Genoa 1-4 ComoHT 1-3 · Italy Serie A0.5/1BTài5.5 / 3.65 / 1.685-4
30/08/26Lazio 1-0 GenoaHT 1-0 · Italy Serie A0/0.5BXỉu2.21 / 3.05 / 3.74-2
22/08/26Genoa 0-2 NapoliHT 0-0 · Italy Serie A0.5BH4 / 3.05 / 2.135-5
16/08/26Genoa 4-1 AscoliHT 2-1 · Coppa Italia1/1.5TTài1.41 / 4.3 / 6.28-2
08/08/26Genoa 0-1 Deportivo La CorunaHT 0-0 · International Club Friendly0/0.5BXỉu2.23 / 3.1 / 2.857-3
04/08/26AFC Bournemouth 10-2 GenoaHT 4-1 · International Club Friendly1BTài1.48 / 4.3 / 4.7---
01/08/26Leicester City 0-1 GenoaHT 0-0 · International Club Friendly0TXỉu2.3 / 3.25 / 2.6210-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Genoa. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

Rapid Bucuresti

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0201005
Sân nhà0200002
Sân khách0001003

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000110001
Sân nhà000010001
Sân khách000100000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000212012
Sân nhà0000211000
Sân khách0000001012

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000112001
Sân nhà0000111000
Sân khách0000001001

Genoa

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1130025
Sân nhà1020013
Sân khách0110012

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng010101101
Sân nhà010001100
Sân khách000100001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000201211
Sân nhà0000101110
Sân khách0000100101

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000200200
Sân nhà0000100100
Sân khách0000100100

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútRapid Bucuresti
ghi bàn
thủng lướiGenoa
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.1%0%27.3%25%
16-30'27.8%25%9.1%12.5%
31-45'16.7%0%9.1%0%
46-60'5.6%25%18.2%25%
61-75'33.3%0%9.1%25%
76-90+'5.6%0%9.1%6.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Rapid Bucuresti

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
6.37.47.66.37.85.96.77.37.67

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Constantin GrameniTiền vệ trung tâm9.2
9Filip StojilkovicTiền đạo cắm7.9
6Lars KramerTrung vệ7.8
15Catalin VulturarTiền vệ phòng ngự7.4
22Vladan BubanjaTiền vệ phòng ngự7.4
7Mohammed KamaraTiền đạo cánh trái7.4
29Mihai Alexandru DobreTiền đạo cánh phải7.3
19Razvan Philippe OneaHậu vệ phải6.9
80Olimpiu Vasile MorutanTiền vệ tấn công6.9
66Wedtoin OuedraogoHậu vệ trái6.9
18Sheriff SinyanTrung vệ6.6
10Claudiu PetrilaTiền đạo cánh trái6.6
13Denis CiobotariuTrung vệ6.6
27Ebenezer AnnanHậu vệ trái6.6
99George UngureanuThủ môn6.3

Genoa

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
5.47.47.96.136.86.046.36.776.236.72

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Junior MessiasTiền đạo cánh phải7.6
29Lorenzo ColomboTiền đạo cắm6.9
18Milutin OsmajicTiền đạo cắm6.8
5Leo Skiri OstigardTrung vệ6.7
92Stephan El ShaarawyTiền đạo cánh trái6.5
27Alessandro MarcandalliTrung vệ6.5
31David PuczkaHậu vệ trái6.4
34Sebastian OtoaTrung vệ6.4
32Morten FrendrupTiền vệ phòng ngự6.4
97Djibril SowTiền vệ trung tâm6.3
8Baldanzi TommasoTiền vệ tấn công6.1
77Mikael Egill EllertssonTiền vệ trung tâm5.9
3Kingsley EhizibueHậu vệ phải5.9
1Justin BijlowThủ môn5.4

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1AS RomaAS Roma541014:31113HTTTT
2Inter MilanInter Milan541015:8713HTTTT
3LazioLazio54108:3513THTTT
4CagliariCagliari54015:2312TTTBT
5AC MilanAC Milan532010:4611THHTT
6JuventusJuventus53118:4410TBHTT
7FrosinoneFrosinone53119:4510THTTB
8ComoComo53119:6310BTTTH
9NapoliNapoli52127:617HTBBT
10SassuoloSassuolo52129:907BTHTB
11AtalantaAtalanta52035:7-26BBBTT
12LecceLecce52035:10-56BTBBT
13UdineseUdinese51138:11-34BBBTH
14TorinoTorino51135:8-34HBTBB
15ParmaParma51134:7-34TBHBB
16MonzaMonza51138:12-44TBHBB
17FiorentinaFiorentina51136:12-64BHTBB
18BolognaBologna50233:6-32HBHBB
19GenoaGenoa50143:10-71TBHBB
20VeneziaVenezia50054:13-90BBBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕