Romania Cup ·
FC Politehnica Timisoara vs Rapid Bucuresti
FC Politehnica Timisoara
Rapid Bucuresti
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FC Politehnica Timisoara
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Rapid Bucuresti
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Mihai Aioani
- 19Razvan Philippe Onea
- 3Daniel Graovac
- 6Lars Kramer
- 21Robert Salceanu
- 22Vladan Bubanja
- 15Catalin Vulturar
- 44Chec Bebel Doumbia
- 55Rares Pop
- 9Filip Stojilkovic
- 29Mihai Alexandru Dobre
Dự bị trận trước
- 88Omar El Sawy
- 8Constantin Grameni
- 90Timotej Jambor
- 7Mohammed Kamara
- 77Jason Kodor
- 42Alin Kumer Celik
- 23Cristian Manea
- 80Olimpiu Vasile Morutan
- 66Wedtoin Ouedraogo
- 5Alexandru Stefan Pascanu
- 99George Ungureanu
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 22 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Politehnica Timisoara | Rapid Bucuresti |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Politehnica Timisoara | 4 | 3 |
| Sân nhà của Rapid Bucuresti | 3 | 7 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Politehnica Timisoara. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Politehnica Timisoara
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Rapid Bucuresti
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| FC Politehnica Timisoara BT-BB | % thắng | Rapid Bucuresti BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-18 | 45% | 20-21 | 25% |
| Vòng 19 | 23-17 | 47% | 17-19 | 21% |
| Vòng 18 | 23-16 | 50% | 17-18 | 22% |
| Vòng 17 | 23-11 | 53% | 16-16 | 24% |
| Vòng 16 | 23-11 | 56% | 16-16 | 25% |
| Vòng 15 | 23-11 | 60% | 16-15 | 27% |
| Vòng 14 | 22-10 | 64% | 15-12 | 29% |
| Vòng 13 | 18-7 | 62% | 14-10 | 31% |
| Vòng 12 | 17-5 | 67% | 14-9 | 33% |
| Vòng 11 | 17-5 | 73% | 12-7 | 36% |
| Vòng 10 | 15-5 | 70% | 12-7 | 40% |
| Vòng 9 | 14-5 | 67% | 9-6 | 33% |
| Vòng 8 | 13-4 | 75% | 9-6 | 38% |
| Vòng 7 | 11-3 | 71% | 8-5 | 43% |
| Vòng 6 | 10-3 | 67% | 7-3 | 50% |
| Vòng 5 | 9-3 | 60% | 6-3 | 40% |
| Vòng 4 | 8-2 | 75% | 5-2 | 50% |
| Vòng 3 | 8-2 | 100% | 2-1 | 33% |
| Vòng 2 | 7-2 | 100% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 5-1 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Politehnica Timisoara
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-1-1 | 60% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-2 | 20% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Politehnica Timisoara trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Rapid Bucuresti
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 1-6 | 14.3% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-3 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-2-3 | 28.6% | 1-4 | 14.3% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Rapid Bucuresti trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Politehnica Timisoara
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Politehnica Timisoara. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Rapid Bucuresti
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Petrolul Ploiesti 0-2 Rapid BucurestiHT 0-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.2 / 2.14 | 7-2 |
| 15/08/26 | Rapid Bucuresti 0-1 Dinamo BucurestiHT 0-0 · Romania Liga I | 0 | B | Xỉu | 2.58 / 3.15 / 2.52 | 7-3 |
| 07/08/26 | UTA Arad 0-0 Rapid BucurestiHT 0-0 · Romania Liga I | 0 | H | Xỉu | 2.47 / 3.15 / 2.67 | 4-8 |
| 02/08/26 | Rapid Bucuresti 3-1 CFR ClujHT 3-0 · Romania Liga I | 0.5 | T | Tài | 2.06 / 3.3 / 3.2 | 8-10 |
| 27/07/26 | FC Botosani 1-1 Rapid BucurestiHT 0-1 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.79 / 3.25 / 2.31 | 5-4 |
| 20/07/26 | Rapid Bucuresti 1-0 Sepsi OSKHT 0-0 · Romania Liga I | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.7 / 3.65 / 4.2 | 12-2 |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti 1-2 Slovan LiberecHT 0-2 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.3 / 3.4 / 2.38 | 1-3 |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti 1-1 FK KosiceHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.15 / 3.4 / 2.55 | 1-6 |
| 05/07/26 | Rapid Wien 0-0 Rapid BucurestiHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv 1-3 Rapid BucurestiHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.74 / 3.4 / 3.45 | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rapid Bucuresti. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Politehnica Timisoara
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Rapid Bucuresti
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Politehnica Timisoara ghi bàn | thủng lưới | Rapid Bucuresti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.9% | 19.6% | 13% | 0% |
| 16-30' | 9.7% | 8.9% | 34.8% | 14.3% |
| 31-45' | 16.1% | 16.1% | 13% | 14.3% |
| 46-60' | 19.4% | 19.6% | 8.7% | 14.3% |
| 61-75' | 19.4% | 14.3% | 26.1% | 0% |
| 76-90+' | 16.1% | 16.1% | 4.3% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Razvan Philippe Onea | Hậu vệ phải | |
| 80 | Olimpiu Vasile Morutan | Tiền đạo cánh phải | |
| 29 | Mihai Alexandru Dobre | Tiền đạo cánh phải | |
| 44 | Chec Bebel Doumbia | Tiền vệ | |
| 8 | Constantin Grameni | Tiền vệ trung tâm | |
| 66 | Wedtoin Ouedraogo | Hậu vệ trái | |
| 6 | Lars Kramer | Trung vệ | |
| 13 | Denis Ciobotariu | Trung vệ | |
| 22 | Vladan Bubanja | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Mihai Aioani | Thủ môn | |
| 55 | Rares Pop | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Alexandru Stefan Pascanu | Trung vệ | |
| 7 | Mohammed Kamara | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Robert Salceanu | Hậu vệ trái | |
| 15 | Catalin Vulturar | Tiền vệ phòng ngự |